Sức khỏe tâm thần người trẻ trong thời đại số: Góc nhìn từ GenZ Việt
Bảo Bình
15/09/2026
Chia sẻ
Dự án thực nghiệm “54 giờ không mạng xã hội” đã đưa cuộc thảo luận ra khỏi câu hỏi quen thuộc “cấm hay không cấm”. Thay vào đó, câu hỏi cần được đặt ra là: làm thế nào người trẻ có thể lớn lên lành mạnh trong một thế giới ngày càng số hóa?
Ba bạn trẻ Hồ Khánh Chi, Cao An Lê và Ngô Quốc Anh, thành viên của nhóm Z&Alpha Initiative, đã thực hiện Dự án thực nghiệm “54 giờ không mạng xã hội”.
Điều gì xảy ra với cảm xúc, sự tập trung và thói quen của người trẻ khi họ tạm rời mạng xã hội? Đó là câu hỏi được ba bạn trẻ Hồ Khánh Chi, Cao An Lê và Ngô Quốc Anh, thành viên của nhóm Z&Alpha Initiative, đặt ra qua Dự án thực nghiệm “54 giờ không mạng xã hội”. Dự án không chỉ ghi nhận trải nghiệm của những người tham gia trong 54 giờ “rời mạng”, mà còn muốn lý giải cách người trẻ đối diện với sự thôi thúc quay trở lại, đồng thời tìm kiếm những phương thức sử dụng mạng xã hội lành mạnh hơn.
ĐIỀU GÌ THỰC SỰ DIỄN RA KHI NGƯỜI TRẺ TẠM RỜI MẠNG XÃ HỘI?
Kết quả thực nghiệm được nhóm chia sẻ tại Hội thảo “Mạng xã hội và sức khỏe tâm thần của trẻ em, thanh thiếu niên: Một vấn đề cấp thiết cần hành động”, do Vụ Học sinh, Sinh viên, Bộ Giáo dục & Đào tạo phối hợp với Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội, UNICEF Việt Nam, Z&Alpha Initiative tổ chức. Thực hiện vào tháng 1/2026, Dự án được sự hướng dẫn của PGS.TS Trần Thành Nam, Hiệu trưởng Trường đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội, cùng các chuyên gia.
Theo Ngô Quốc Anh, cựu học sinh trường THPT chuyên Chu Văn An, Hà Nội, những thử nghiệm thực tế tại Việt Nam nhằm quan sát sự thay đổi về hành vi, cảm xúc khi người trẻ ngừng hoặc hạn chế sử dụng mạng xã hội vẫn còn khá ít. Từ khoảng trống đó, Quốc Anh đã cùng các thành viên Z&Alpha thực hiện thử nghiệm 54 giờ không sử dụng Facebook và TikTok - hai nền tảng mạng xã hội phổ biến với giới trẻ. Thay vì chỉ đặt câu hỏi mạng xã hội có tác động tiêu cực hay không, nhóm muốn quan sát điều gì thực sự diễn ra khi người trẻ tạm thời rời khỏi các nền tảng này.
Ngô Quốc Anh cho biết thực nghiệm 54 giờ là cách đưa cuộc thảo luận về mạng xã hội ra khỏi câu hỏi quen thuộc “cấm hay không cấm”. Thay vào đó, câu hỏi cần được đặt ra là: làm thế nào để người trẻ có thể lớn lên lành mạnh trong một thế giới ngày càng số hóa?
“Báo cáo thực nghiệm đã tập trung vào ba vấn đề: có bao nhiêu người vi phạm cam kết không sử dụng mạng xã hội; tâm trạng, cảm xúc của mọi người thay đổi như thế nào trong thời gian 54 giờ; và người tham gia sử dụng những chiến lược nào để đối phó với cảm giác thôi thúc muốn quay trở lại”, Ngô Quốc Anh cho biết. “Giá trị của dự án thực nghiệm không chỉ là xác nhận những tác động của mạng xã hội, mà quan trọng hơn là tìm ra những phương pháp giúp người trẻ có thể sử dụng mạng xã hội một cách lành mạnh hơn”.
KHI NGƯỜI TRẺ TỰ NGHIÊN CỨU CHÍNH THẾ HỆ CỦA MÌNH
Từ những thay đổi về sự tập trung, giấc ngủ, cảm xúc hay hành vi, nhóm muốn tìm hiểu cách hình thành những thói quen sử dụng công nghệ phù hợp hơn. Hiện nay, một số quốc gia trên thế giới đã có các chính sách về việc thanh thiếu niên sử dụng mạng xã hội. Quốc Anh cho biết thực nghiệm 54 giờ là cách đưa cuộc thảo luận về mạng xã hội ra khỏi câu hỏi quen thuộc “cấm hay không cấm”. Thay vào đó, câu hỏi cần được đặt ra là: làm thế nào để người trẻ có thể lớn lên lành mạnh trong một thế giới ngày càng số hóa?
Theo phân tích của PGS.TS Trần Thành Nam, Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội, tác động của mạng xã hội đối với sức khỏe tâm thần không mang tính một chiều mà phụ thuộc đáng kể vào cách thức sử dụng, nội dung tiếp cận và hoàn cảnh của mỗi trẻ.
Theo ông, khi được sử dụng lành mạnh, mạng xã hội có thể giúp thanh thiếu niên tăng cường kết nối, cảm nhận được sự hỗ trợ xã hội, giảm cảm giác cô đơn, hỗ trợ hình thành bản sắc cá nhân, tiếp cận thông tin về sức khỏe tâm thần và khuyến khích tìm kiếm sự trợ giúp. Đối với những người gặp khó khăn về sức khỏe tâm thần, môi trường số cũng có thể tạo điều kiện kết nối với cộng đồng và mạng lưới hỗ trợ.
PGS.TS Trần Thành Nam nhấn mạnh sức khỏe tâm thần của trẻ em trong thời đại số không thể được giải quyết bằng một giải pháp đơn ngành. Giáo dục, tâm lý, y tế, công nghệ và chính sách cần phối hợp để vừa phòng ngừa rủi ro, vừa phát hiện sớm và hỗ trợ trẻ khi cần thiết.
Theo Quốc Anh, người trẻ có một vị trí đặc biệt trong câu chuyện này. Họ thuộc nhóm sử dụng mạng xã hội nhiều nhất nhưng đồng thời cũng là những người trực tiếp trải nghiệm những thay đổi mà công nghệ mang lại. Vì vậy, người trẻ không chỉ là đối tượng cần được bảo vệ. Họ cũng có khả năng tự điều chỉnh, chia sẻ kinh nghiệm và tham gia tạo ra giải pháp.
Đó cũng là lý do Quốc Anh muốn tiếp tục mở rộng dự án thực nghiệm, tiếp cận nhiều nhóm người tham gia hơn, khác biệt về giới tính và khu vực, để có góc nhìn đa dạng và sâu hơn về mối quan hệ giữa mạng xã hội, hành vi và cảm xúc.
Chia sẻ với Tạp chí Kinh tế Việt Nam / VnEconomy, Ngô Quốc Anh cho biết phần lớn các cuộc thảo luận về mạng xã hội và thanh thiếu niên hiện đang được nhìn từ góc độ của phụ huynh, nhà trường, các chuyên gia giáo dục hay nhà quản lý. Trong khi đó, người trẻ – những người trực tiếp sử dụng và chịu tác động của công nghệ – chưa có nhiều cơ hội tự đặt câu hỏi, tiến hành thử nghiệm và đưa ra quan sát của chính mình. Thông qua dự án thực nghiệm, các tác giả muốn cho thấy người trẻ có thể chủ động nhận diện những vấn đề đang tác động đến thế hệ mình, tự tìm hiểu và đóng góp góc nhìn cho xã hội.
GÓC NHÌN SÂU VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA MẠNG XÃ HỘI, HÀNH VI VÀ CẢM XÚC
Trước dự án 54 giờ, Z&Alpha cũng đã tổ chức nhiều chương trình tại các trường học, trong đó có Vinschool, The Dewey Schools và trường THPT chuyên Chu Văn An (Hà Nội), nhằm trao đổi với các em học sinh về cách các kỹ thuật và thuật toán của mạng xã hội có thể tác động đến tâm lý và sức khỏe tinh thần.
“Người trẻ phải nhận diện được những tác động xấu và những thuật toán mà mạng xã hội dùng để kéo họ vào, từ đó có những chiến lược riêng sử dụng mạng xã hội lành mạnh hơn”, Quốc Anh nói.
Ở cấp độ nhà trường và gia đình, theo Quốc Anh, thay vì chỉ tập trung kiểm soát thời gian sử dụng thiết bị, cần tạo ra nhiều hoạt động thay thế hơn, từ giáo dục thể chất, thể thao, câu lạc bộ đến các hoạt động tập thể và tương tác trực tiếp. Quốc Anh cho rằng giáo dục kỹ năng số không nên chỉ dừng ở việc dạy trẻ sử dụng công nghệ, mà cần giúp các em hiểu cách môi trường số tác động đến hành vi, cảm xúc và sự chú ý của chính mình.
Câu hỏi không còn là có nên rời Facebook hay TikTok, mà đó là câu hỏi về cách con người – đặc biệt là thế hệ trẻ lớn lên cùng công nghệ – hiểu, điều chỉnh và bảo vệ chính mình trong môi trường số. Thay vì chỉ nói về người trẻ, hãy để người trẻ tự đặt câu hỏi, tự quan sát và tham gia tìm lời giải cho những vấn đề đang định hình tương lai của họ
Theo bà Lê Anh Lan, đại diện UNICEF Việt Nam, thảo luận về mạng xã hội không nên chỉ bắt đầu từ nỗi sợ và cũng không thể chỉ tập trung vào thời lượng sử dụng. Điều quan trọng là phải nhìn nhận đồng thời cả cơ hội và rủi ro mà môi trường số mang lại cho trẻ em.
UNICEF nhấn mạnh cách tiếp cận dựa trên quyền và lợi ích tốt nhất của trẻ, trong đó cần lắng nghe thực chất tiếng nói của trẻ em và tăng cường trách nhiệm của Nhà nước cũng như các nền tảng công nghệ trong việc xây dựng môi trường trực tuyến an toàn.
Theo Quốc Anh, người trẻ có một vị trí đặc biệt trong câu chuyện này. Họ thuộc nhóm sử dụng mạng xã hội nhiều nhất nhưng đồng thời cũng là những người trực tiếp trải nghiệm những thay đổi mà công nghệ mang lại. Vì vậy, người trẻ không chỉ là đối tượng cần được bảo vệ. Họ cũng có khả năng tự điều chỉnh, chia sẻ kinh nghiệm và tham gia tạo ra giải pháp.
“Câu hỏi không còn là có nên rời Facebook hay TikTok, mà đó là câu hỏi về cách con người – đặc biệt là thế hệ trẻ lớn lên cùng công nghệ – hiểu, điều chỉnh và bảo vệ chính mình trong môi trường số”, Ngô Quốc Anh nói. “Thay vì chỉ nói về người trẻ, hãy để người trẻ tự đặt câu hỏi, tự quan sát và tham gia tìm lời giải cho những vấn đề đang định hình tương lai của họ”.
Đây cũng là lý do Quốc Anh muốn tiếp tục mở rộng dự án thực nghiệm, tiếp cận nhiều nhóm người tham gia hơn, khác biệt về giới tính và khu vực, để có góc nhìn đa dạng và sâu hơn về mối quan hệ giữa mạng xã hội, hành vi và cảm xúc.
Ngày 4/11, Airbus ký hai Biên bản ghi nhớ (MoU) với các đối tác Việt Nam, gồm Vietnam Airlines, FPT và Đại học FPT, nhằm thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực hàng không số và đào tạo nguồn nhân lực hàng không vũ trụ.
AI công nghiệp và công nghệ bản sao số đang mở ra cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam chuyển từ sản xuất, lắp ráp sang các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn như thiết kế, kỹ thuật và đổi mới sáng tạo...
AI công nghiệp đang làm thay đổi cách sản phẩm được thiết kế, thử nghiệm và sản xuất. Trong mô hình nhà máy mới, kỹ sư sẽ không chỉ làm việc với máy móc và các quy trình kỹ thuật mà còn phối hợp với các tác nhân AI công nghiệp (Industrial AI Agents)...
Hợp tác hướng tới hỗ trợ các doanh nghiệp và tổ chức tại Việt Nam đánh giá, chuẩn bị cho quá trình chuyển đổi sang các giải pháp bảo mật có khả năng chống chịu trước những tiến bộ của điện toán lượng tử…
AI và dữ liệu đang mở rộng vai trò của marketing, từ hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện thị trường, tiếp cận khách hàng đến cá nhân hóa trải nghiệm. Tuy nhiên, công nghệ chỉ tạo ra giá trị khi được chuyển hóa thành hiệu quả kinh doanh và niềm tin có thể kiểm chứng…
Sự phát triển của AI và các công cụ phân tích dữ liệu đang mở ra những cách tiếp cận mới trong quản trị rủi ro tài chính, từ nhận diện sớm nguy cơ bất ổn của thị trường đến kiểm soát những rủi ro phát sinh từ chính quá trình ứng dụng công nghệ...
Chủ tịch Airbus International nhận định AI đang tạo ra cơ hội lớn nhưng cũng đi kèm các rủi ro cần kiểm soát. Với đặc thù là nhà sản xuất thiết bị hàng không, Airbus phải đặt an toàn lên ưu tiên hàng đầu trong mọi hoạt động, bao gồm cả việc ứng dụng AI...
Mỗi sự cố rò rỉ hay gián đoạn dữ liệu có thể gây ra tổn thất tài chính nặng nề, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín thương hiệu và tính tuân thủ pháp lý của doanh nghiệp…
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, điện toán đám mây và các mô hình tài chính số đang làm thay đổi sâu sắc hệ thống tài chính, đồng thời đặt ra yêu cầu mới về quản trị rủi ro, giám sát và bảo đảm an toàn hoạt động...