Giao thông xanh: Không chỉ là "phủ sóng" xe điện
Bảo Bình
31/07/2026
Xe điện không thể phát triển chỉ bằng việc đếm số lượng xe chạy trên đường. Điều quan trọng là phải phát triển đồng bộ các yếu tố phía sau như hạ tầng năng lượng, nguồn điện, lưới điện, tài chính đầu tư, công nghiệp hỗ trợ và năng lực của doanh nghiệp trong nước…
Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050, điện hóa giao thông không còn là một xu hướng lựa chọn, mà trở thành yêu cầu tất yếu. Hiện nay, với hơn 77 triệu xe máy và hàng triệu ô tô đang lưu thông, Việt Nam sở hữu một thị trường phương tiện khổng lồ nhưng cũng đồng thời chịu áp lực ngày càng lớn từ phát thải khí nhà kính, ô nhiễm môi trường và chi phí vận hành.
Tuy nhiên, bài toán không chỉ nằm ở việc đưa thêm nhiều xe điện ra thị trường, mà quan trọng hơn là phải xây dựng được một hệ sinh thái hạ tầng năng lượng “đủ rộng, đủ mở và đủ đồng bộ” để người dân, doanh nghiệp vận tải có thể sử dụng xe điện một cách thuận tiện như cách họ đang sử dụng xe xăng hiện nay.
Chia sẻ tại chương trình The WISE Talk số 20 với chủ đề: “Xây dựng hệ sinh thái hạ tầng năng lượng cho giao thông xanh” do Tạp chí Kinh tế Việt Nam / VnEconomy và Trung tâm Kết nối công nghệ tương lai (Tech Connect) phối hợp tổ chức, TS. Nguyễn Hữu Phước Nguyên, Tổng Giám đốc Selex Motors, kiêm Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Hạ tầng Năng lượng Xanh Việt Nam (VGX), khẳng định cơ hội phát triển thị trường xe điện của Việt Nam “rất lớn”.
“Thị trường xe máy điện Việt Nam hiện đứng thứ ba thế giới, trong khi ô tô điện cũng đang ghi nhận tốc độ tăng trưởng cao”, TS. Nguyễn Hữu Phước Nguyên nói. Tuy nhiên, theo ông, dù đã đạt được những kết quả tích cực, sự phát triển hiện nay vẫn còn “lệch pha” và chưa thực sự đồng bộ. Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở hạ tầng năng lượng.
“Người dùng chưa thể tiếp cận nguồn năng lượng một cách thuận tiện, với chi phí hợp lý như thói quen sử dụng xe xăng”, ông Nguyên nhận định.
CÂU CHUYỆN XE ĐIỆN KHÔNG CHỈ LÀ “THAY THẾ ĐỘNG CƠ XĂNG BẰNG ĐỘNG CƠ ĐIỆN”
Theo TS.Nguyên, chuyển đổi sang giao thông xanh là một cuộc dịch chuyển mang tính cấu trúc, tương tự những cuộc cách mạng công nghiệp trước đây khi động cơ đốt trong thay thế động cơ hơi nước và kéo theo sự hình thành của cả một hệ sinh thái kinh tế mới.
TS. Nguyễn Hữu Phước Nguyên cho rằng câu chuyện xe điện cần được nhìn nhận ở quy mô lớn hơn, chứ không chỉ là “thay thế động cơ xăng bằng động cơ điện”, mà đó là sự thay đổi căn bản của cả lĩnh vực giao thông, sâu rộng hơn là của một ngành kinh tế mới.
Ông Nguyên cho rằng cùng với sự thay đổi của phương tiện, hàng loạt lĩnh vực khác cũng sẽ phải thay đổi theo, từ hạ tầng năng lượng, nguồn điện, cách thức phân phối điện, lưới điện cho đến các dịch vụ hỗ trợ đi kèm. Nếu trước đây sự phổ biến của xe động cơ đốt trong kéo theo sự phát triển của hệ thống cây xăng, đường cao tốc, dịch vụ sửa chữa và chuỗi cung ứng nhiên liệu, thì kỷ nguyên xe điện sẽ đòi hỏi một hệ sinh thái mới xoay quanh năng lượng sạch.
“Xe điện không thể phát triển chỉ bằng việc đếm số lượng xe chạy trên đường. Điều quan trọng là phải phát triển đồng bộ các yếu tố phía sau như hạ tầng năng lượng, nguồn điện, lưới điện, tài chính đầu tư, công nghiệp hỗ trợ và năng lực của doanh nghiệp trong nước”, ông Nguyên nhấn mạnh.
Từ kinh nghiệm của các quốc gia đi trước, ông cho rằng những thị trường thành công đều tiếp cận xe điện như một chiến lược phát triển quốc gia, thay vì xem đây là câu chuyện của từng doanh nghiệp. Trung Quốc là một ví dụ điển hình. Thành công hiện nay của quốc gia này trong lĩnh vực xe điện không phải là kết quả trong vài năm, mà là quá trình hơn 20 năm xây dựng chính sách, đầu tư công nghệ, phát triển chuỗi cung ứng và hình thành hệ sinh thái năng lượng mới.
“Bài học quan trọng là phải xem đây không chỉ là câu chuyện điện hóa giao thông, mà là cơ hội phát triển một ngành kinh tế mới. Nếu không tận dụng được cơ hội này, Việt Nam có thể bỏ lỡ một động lực quan trọng để phát triển doanh nghiệp nội địa và nâng cao năng lực cạnh tranh”, ông Nguyên nói.
PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG NĂNG LƯỢNG THEO HƯỚNG MỞ VÀ DÙNG CHUNG
Theo TS. Nguyễn Hữu Phước Nguyên, hiện nay một số doanh nghiệp đã đầu tư mạnh vào hạ tầng năng lượng, nhưng phần lớn vẫn đang phát triển theo mô hình khép kín, phục vụ chủ yếu cho hệ sinh thái riêng.
“Chúng ta cần hướng tới một hệ thống hạ tầng năng lượng mở, dùng chung, nơi mọi hãng xe và mọi người dùng đều có thể tiếp cận. Người dân khi sử dụng xe điện cũng cần có cảm giác quen thuộc như khi đi đổ xăng: không phải quan tâm trạm đó thuộc hãng nào, có tương thích với xe của mình hay không”, ông Nguyên phân tích.
Theo ông, đây không phải là bài toán mà một hãng xe hay một doanh nghiệp riêng lẻ có thể giải quyết. Để hình thành hệ sinh thái giao thông xanh, cần sự phối hợp giữa nhiều chủ thể: cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp công nghệ, doanh nghiệp hạ tầng năng lượng, hãng sản xuất phương tiện, doanh nghiệp vận tải và các tổ chức tài chính.
Trong đó, vai trò kiến tạo của Chính phủ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Theo ông Nguyên, Chính phủ cần xây dựng các chính sách dài hạn, ổn định và có khả năng dự báo để doanh nghiệp yên tâm đầu tư vào những lĩnh vực cần nguồn vốn rất lớn như sản xuất xe điện, phát triển trạm sạc, trạm đổi pin hay nguồn năng lượng sạch.
“Đầu tư vào xe điện và hạ tầng năng lượng ở giai đoạn hiện nay đều là những khoản đầu tư dài hạn. Nếu chỉ nhìn trong ngắn hạn thì rất khó có doanh nghiệp nào mạnh dạn tham gia”, ông nhận xét.
Chúng ta cần hướng tới một hệ thống hạ tầng năng lượng mở, dùng chung, nơi mọi hãng xe và mọi người dùng đều có thể tiếp cận. Người dân khi sử dụng xe điện cũng cần có cảm giác quen thuộc như khi đi đổ xăng: không phải quan tâm trạm đó thuộc hãng nào, có tương thích với xe của mình hay không
Bên cạnh chính sách, bài toán vốn cũng là một thách thức lớn. Theo ông Nguyên, nhiều quốc gia phát triển xe điện thành công đều có cơ chế hỗ trợ tài chính trong giai đoạn đầu, giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn thị trường chưa đủ lớn.
Ngoài ra, Chính phủ cũng cần đóng vai trò trong việc quy hoạch và chuẩn hóa hạ tầng. Điều này bao gồm tiêu chuẩn kỹ thuật cho trạm sạc, đổi pin; quy hoạch vị trí phát triển hạ tầng năng lượng; quy hoạch nguồn điện; cơ chế giá điện phù hợp với đặc thù của giao thông điện hóa.
“Phát triển hạ tầng năng lượng cho xe điện cũng giống như phát triển hạ tầng viễn thông hay đường giao thông. Đây phải là hạ tầng mở, có khả năng chia sẻ để tối ưu nguồn lực đầu tư của toàn xã hội”, ông Nguyên cho biết.
HỢP TÁC ĐA BÊN ĐỂ HÌNH THÀNH NỀN TẢNG HẠ TẦNG NĂNG LƯỢNG XANH
Nhận thức rõ quy mô và tính phức tạp của bài toán hạ tầng năng lượng, xu hướng hợp tác giữa các doanh nghiệp có thế mạnh khác nhau đang trở thành một hướng đi tất yếu.
Theo TS. Nguyễn Hữu Phước Nguyên, đây là lĩnh vực quá lớn để một doanh nghiệp có thể tự triển khai một mình. “Bài toán hạ tầng năng lượng không chỉ cần vốn lớn, mà còn cần sự kết hợp của nhiều năng lực khác nhau. Vì vậy, việc các doanh nghiệp cùng tham gia là cách tiếp cận phù hợp để tạo ra một hệ sinh thái mở, có khả năng phục vụ nhiều đối tượng sử dụng”, ông nói.
Sự kết hợp giữa hạ tầng năng lượng truyền thống, nguồn năng lượng tái tạo và công nghệ lõi được kỳ vọng tạo nền tảng cho mô hình hạ tầng mở, nơi nhiều hãng xe và nhiều nhóm khách hàng có thể cùng tham gia.
Một điểm đáng chú ý là theo chuyên gia, với nhóm doanh nghiệp vận tải, bài toán lớn nhất hiện nay không còn nằm ở chi phí vận hành, bởi xe điện đã chứng minh được lợi thế rõ rệt về kinh tế. “Chi phí vận hành của xe điện trên cùng một quãng đường có thể chỉ khoảng 50% so với xe xăng. Vấn đề còn lại là sự tiện lợi và khả năng tiếp cận hạ tầng”, ông phân tích.
Ngoài ra, thời gian dừng xe để sạc có thể ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu của hãng vận tải. Vì vậy, một hệ thống hạ tầng có mật độ đủ lớn, khả năng phục vụ nhanh và tương thích rộng là điều kiện quyết định để thúc đẩy quá trình chuyển đổi.
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp vận tải lớn như Grab, Be hay Shopee Move đang từng bước điện hóa đội xe. Theo ông Nguyên, đây là xu hướng không thể đảo ngược khi doanh nghiệp ngày càng nhận thấy lợi ích không chỉ về môi trường mà còn về hiệu quả kinh tế.
“Giá trị xanh đã được nhận thức rõ, nhưng động lực lớn hơn trong giai đoạn tới sẽ là giá trị kinh tế. Khi hạ tầng năng lượng được giải quyết, quá trình chuyển đổi xe điện sẽ diễn ra tự nhiên hơn, nhanh hơn và bền vững hơn”, ông Nguyên nhận định.
Từ khóa:
Dòng sự kiện:
The WISE TalkKhi sự tiện ích và thấu cảm của trí tuệ nhân tạo (AI) vô tình biến công nghệ này thành một "tri kỷ ảo", các doanh nghiệp Việt cũng đồng thời phải đối mặt với những góc khuất rủi ro bảo mật và những bài toán về an ninh mạng chưa có tiền lệ.
Các doanh nghiệp tạo tác động xã hội (SIB) tại Việt Nam đang cho thấy tác động tích cực về xã hội và môi trường có thể tạo ra giá trị kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở ra những cơ hội thị trường mới…
The WISE Talk số 21 với chủ đề "An ninh mạng trong kỷ nguyên AI" được phát sóng trên trang chủ và Fanpage của VnEconomy vào 14:00, ngày 20/08/2026.
Theo Báo cáo của ILO, khoảng 11,5 triệu lao động tại Việt Nam, tương đương 1/5 lực lượng lao động, đang làm những công việc có khả năng chịu tác động của AI tạo sinh…
Trong bức tranh kinh doanh hiện đại, trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ví như một động cơ siêu tốc, thúc đẩy mọi doanh nghiệp chuyển mình. Thế nhưng, đằng sau sự hào nhoáng của những cơ hội tăng trưởng ấy lại là một thực tế đáng báo động…
Lượng tử là lĩnh vực mà Việt Nam “khó có thể đứng ngoài”. Vấn đề đặt ra là phát triển theo cách phù hợp để bắt kịp thế giới, trong đó chuẩn bị nguồn nhân lực là một trong những yêu cầu quan trọng nhất...
Dữ liệu có thể trở thành “tiêu sản” nếu quản trị không tốt, sai lệch, không được khai thác hoặc chi phí lưu trữ, quản lý lớn hơn giá trị mà dữ liệu mang lại…
Cuộc đua AI trong doanh nghiệp không nằm ở việc ai có nhiều công cụ hơn, mà ở việc ai xác định đúng bài toán hơn. Doanh nghiệp cần nhìn AI từ góc độ giá trị kinh doanh, thay vì chỉ đo số lượng người dùng, số lượng chatbot hay số quy trình được tự động hóa...
Năng lượng ổn định, chi phí hợp lý cần được xem là nền tảng chiến lược cho mục tiêu phát triển AI của Việt Nam, bên cạnh dữ liệu, chip và hạ tầng điện toán.
Việc từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học đang đặt ngành giáo dục trước yêu cầu lớn về phát triển đội ngũ giáo viên, đổi mới phương pháp giảng dạy và xây dựng môi trường sử dụng ngoại ngữ thường xuyên, hiệu quả…