AI từng bước tham gia vận hành mạng viễn thông
Phùng Việt Thắng, Giám đốc Quốc Gia, Intel Việt Nam
02/10/2026
Một hướng tiếp cận đang được nhiều nhà mạng trên thế giới nghiên cứu và ứng dụng là xây dựng các nền tảng AI doanh nghiệp có khả năng "đọc và hiểu" dữ liệu kỹ thuật, hệ thống vận hành, và tài liệu nội bộ… sau đó phản hồi được đưa ra bằng ngôn ngữ tự nhiên.
Trong những năm gần đây, các nhà mạng đang đẩy nhanh tốc độ phủ sóng 5G khiến việc quản trị hạ tầng viễn thông đã phức tạp lại càng trở nên thách thức hơn.
Một mạng lưới hiện đại có thể bao gồm hàng chục nghìn trạm thu phát sóng, hệ thống truyền dẫn quang diện rộng, các trung tâm dữ liệu, và hàng loạt hệ thống quản lý phụ trợ. Bất kỳ sự cố hay thay đổi cấu hình đều để lại dấu vết trên nhật ký hệ thống, cảnh báo, báo cáo, tài liệu…
Khối lượng thông tin khổng lồ đó đẩy các kỹ sư vận hành vào tình trạng "quá tải thông tin tiếp nhận": họ vừa phải nắm vững cách vận hành nhiều nền tảng riêng biệt, vừa phải ghép nối – thường là thủ công - những luồng thông tin rời rạc nhằm truy tìm nguyên nhân cốt lỗi và đưa ra giải pháp xử lý phù hợp cho các sự cố. Trong một môi trường đòi hỏi chất lượng dịch vụ luôn phải duy trì ở mức tối ưu và đồng nhất, đây là một thách thức không hề nhỏ.
KHI HẠ TẦNG PHỨC TẠP TRỞ THÀNH GÁNH NẶNG VẬN HÀNH
Một hướng tiếp cận đang được nhiều nhà mạng trên thế giới nghiên cứu và ứng dụng là xây dựng các nền tảng AI doanh nghiệp có khả năng "đọc và hiểu" dữ liệu kỹ thuật, hệ thống vận hành, và tài liệu nội bộ… sau đó phản hồi được đưa ra bằng ngôn ngữ tự nhiên.
Mô hình này hoàn toàn khác biệt so với các chatbot đa dụng như ChatGPT, Gemini hay những chatbot chăm sóc khách hàng thông thường, vốn chủ yếu được thiết kế để phản hồi các câu lệnh cho tình huống rộng hơn của người dùng. Trong vận hành viễn thông, AI bắt buộc phải hiểu bối cảnh đặc thù chuyên ngành: kiến trúc mạng, lịch sử cấu hình, mô hình sự cố, quy trình nội bộ, và cơ chế vận hành riêng của từng tổ chức.
Ẩn sau những câu hỏi tưởng chừng đơn giản như: "Trạm này đang báo lỗi gì?", "Quy trình xử lý sự cố này ra sao?", hay "Gần đây cấu hình có thay đổi không?" thực chất là một chuỗi tự động hóa phức tạp.
Hệ thống phải truy xuất dữ liệu thời gian thực từ công cụ giám sát, kích hoạt chính xác các chức năng nội bộ, đối chiếu, tra cứu tài liệu hướng dẫn kỹ thuật, đối soát trường hợp hiện tại với lịch sử các sự cố tương tự, rồi mới tổng hợp toàn bộ thông tin thành một câu trả lời mạch lạc, dễ hiểu.
Đây là lúc cơ chế điều phối đa tác tử (multi-agent orchestration), khả năng kích hoạt các chức năng linh hoạt, và các mô hình AI chuyên biệt cho từng lĩnh vực phát huy vai trò then chốt. Sự cộng hưởng này cho phép AI vượt ra khỏi các cuộc hội thoại thông thường để trở thành một mắt xích thực thụ trong quy trình tác nghiệp chuyên sâu.
Tại Việt Nam, nền tảng netMind của Viettel được phát triển theo định hướng này. Đóng vai trò là lớp trí tuệ thông minh (intelligence layer) trung gian giữa hệ thống kỹ thuật hiện hữu và người dùng nội bộ, netMind cho phép nhân viên truy vấn trực tiếp bằng ngôn ngữ tự nhiên thay vì phải tìm thông tin được lưu trữ ở đâu hay phải truy cập hệ thống nào. Nền tảng kết nối người dùng với dữ liệu vận hành, tài liệu kỹ thuật, và dịch vụ nội bộ theo cách trực quan hơn, qua đó đưa ra câu trả lời bằng tiếng Việt bám sát bối cảnh của doanh nghiệp.
Vận hành đằng sau trải nghiệm tương tác đó là kiến trúc đa tác tử (multi-agent architecture). Tầng điều phối trung tâm (orchestration layer) chịu trách nhiệm phân tích yêu cầu từ người dùng, phân tách thành các tác vụ nhỏ hơn, và điều phối các tác nhân AI chuyên trách.
Những thực thể này sẽ truy xuất dữ liệu mạng vận hành, tài liệu kỹ thuật, thông tin trên nền tảng web cũng như các thông tin dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp. Mỗi tác nhân sẽ xử lý độc lập từng phần của yêu cầu, trong khi tầng điều phối sẽ đánh giá và tổng hợp kết quả thành câu trả lời hoàn chỉnh. Trường hợp dữ liệu sẵn có chưa đủ rõ ràng, hệ thống sẽ tự động điều chỉnh truy vấn để bóc tách thêm ngữ cảnh bổ trợ trước khi đưa ra phản hồi.
Điểm cốt lõi là netMind không thay thế các hệ thống hiện có của doanh nghiệp. Dữ liệu vận hành vẫn được lưu trữ trong hệ thống mạng chuyên biệt, tài liệu kỹ thuật lưu trữ an toàn trong kho dữ liệu doanh nghiệp, và các dịch vụ nội bộ vẫn hoạt động trên những nền tảng sẵn có. Giá trị gia tăng mà AI đem lại là phương thức kết nối tự nhiên và thông minh hơn giữa người dùng với các nguồn tài nguyên này, giảm thiểu việc phải chuyển đổi thủ công qua lại giữa các hệ thống phân mảnh, đồng thời bảo toàn trọn vẹn vai trò của các nguồn dữ liệu gốc và quy trình nghiệp vụ sẵn có.
Đây cũng chính là điểm then chốt nơi công nghệ phần cứng phát huy vai trò. netMind được triển khai và tối ưu hóa trên nền tảng bộ xử lý Intel® Xeon® 6972P kết hợp cùng bộ tăng tốc AI Intel® Gaudi®. Sức mạnh xử lý của dòng CPU hiệu năng cao hỗ trợ đắc lực khâu xử lý dữ liệu, điều phối hệ thống và các khối lượng công việc song song; trong khi bộ tăng tốc AI gánh vác các tác vụ suy luận mô hình (inference) đòi hỏi thông lượng lớn và phản hồi nhanh nhạy.
Trên thực tế, sự kết hợp này giúp nền tảng xử lý đồng thời lượng lớn yêu cầu tải cao, bao gồm cả những truy vấn có chuỗi ngữ cảnh dài (long-context), mà vẫn duy trì độ nhạy đáp ứng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn của môi trường vận hành mạng lưới.
Các bài kiểm thử hiệu năng do Viettel và Intel phối hợp thực hiện đã đánh giá nhiều kịch bản khối lượng công việc khác nhau với mức tải đồng thời tăng dần từ 10 đến 500 yêu cầu cùng lúc.
Intel® Gaudi® 3 mang lại hiệu suất xử lý vượt trội xuyên suốt các kịch bản thử nghiệm, trong đó lợi thế thể hiện rõ nét nhất ở các tác vụ có ngữ cảnh dài. Tại một cấu hình đánh giá được thiết lập chuẩn, hiệu suất xử lý đạt tới 3,14 lần so với hệ thống GPU khác được dùng làm tham chiếu.
Đến nay, netMind đã được tích hợp hơn 200 dữ liệu kịch bản, vận hành trên 30 hệ thống mạng, và một kho dữ liệu gồm hơn 800 tài liệu kỹ thuật. Nền tảng đang phục vụ hơn 12.000 người dùng và xử lý khoảng 3.000 truy vấn mỗi ngày.
Không dừng lại ở vận hành mạng, giải pháp còn hỗ trợ các tình huống như tra cứu tài liệu nội bộ, xử lý yêu cầu hành chính và tìm kiếm thông tin nhân sự. Nhờ đó, nền tảng trở thành công cụ dùng chung cho nhiều phòng ban thay vì chỉ là một giải pháp thuần cho bộ phận kỹ thuật.
Một tính năng đáng chú ý khác là cơ chế bộ nhớ ngắn hạn và dài hạn. Ngữ cảnh đối thoại gần đây được lưu trữ để đảm bảo tính liền mạch, trong khi những thông tin có giá trị lâu dài sẽ được lưu trữ và cập nhật liên tục theo thời gian, như chu kỳ phát sinh lỗi hay thói quen sử dụng của từng bộ phận. Hướng tiếp cận này giúp hệ thống ngày càng thích ứng sâu sắc hơn với đặc thù vận hành của doanh nghiệp.
AI KHÔNG THAY THẾ KỸ SƯ MÀ TRỞ THÀNH BỘ NÃO THỨ HAI GIÚP NÂNG TẦM HIỆU QUẢ CÔNG VIỆC
Giá trị thực sự của AI doanh nghiệp không chỉ nằm ở bản thân mô hình hay thuật toán.
Giá trị đó còn phụ thuộc vào trí tuệ, kinh nghiệm, và năng lực phán đoán của kỹ sư, kiến trúc sư, cùng đội ngũ lãnh đạo doanh nghiệp. Họ là những người hiểu rõ khả năng công nghệ lẫn nhu cầu vận hành thực tế của tổ chức. Vai trò của họ là chuyển hóa các mô hình ngôn ngữ lớn và công cụ AI thành một tầng vận hành thông minh, nơi có thể thu thập dữ liệu phức tạp từ nhiều hệ thống nội bộ, tinh chỉnh phù hợp với từng quy trình tác nghiệp và mang lại sự hỗ trợ thiết thực cho từng nhóm người dùng.
Dưới góc nhìn này, AI không sinh ra để thay thế đội ngũ kỹ sư hay nhân viên. AI đang trở thành một bộ não thứ hai và một trợ lý chuyên môn, giúp con người tiếp cận kho tri thức của tổ chức nhanh hơn, đưa ra quyết định chuẩn xác hơn và không ngừng nâng cao năng lực chuyên môn.
Đối với các kỹ sư giàu kinh nghiệm, AI giúp cắt giảm thời gian tra cứu thủ công trên các hệ thống, để họ tập trung vào những tác vụ phức tạp đòi hỏi khả năng phán đoán chuyên sâu. Với nhân sự mới, hệ thống giúp rút ngắn lộ trình học tập bằng cách đơn giản hóa việc tiếp cận kho dữ liệu tích lũy của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, đang tích cực thảo luận về việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào đời sống, những ứng dụng thực tế như netMind mở ra một định hướng thực tiễn và chuẩn mực: ứng dụng AI vào những khâu có lượng dữ liệu phức tạp dễ gây quá tải cho con người, đồng thời giữ vững chuyên môn của con người làm trọng tâm trong mọi quyết định.
Về lâu dài, hướng tiếp cận này giúp doanh nghiệp nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động và tạo ra giá trị mới từ nguồn dữ liệu, quy trình cũng như tri thức sẵn có.
Theo đó, giai đoạn tiếp theo của AI doanh nghiệp không phải là thay thế con người bằng ứng dụng thông minh, mà là sự cộng hưởng giữa mô hình chuyên ngành, hệ thống đa tác tử, cơ chế kích hoạt chức năng tự động, và chuyên môn con người. Tất cả sự cộng hưởng đó nhằm giúp tổ chức vận hành tinh gọn, học hỏi nhanh hơn và phát huy tối đa trí tuệ nội tại.
Khi doanh nghiệp phải đo lường, báo cáo và chứng minh dấu chân carbon, công nghệ và dữ liệu trở thành một phần ngày càng quan trọng trong vận hành nhà máy sản xuất…
Một hướng tiếp cận đang được nhiều nhà mạng trên thế giới nghiên cứu và ứng dụng là xây dựng các nền tảng AI doanh nghiệp có khả năng "đọc và hiểu" dữ liệu kỹ thuật, hệ thống vận hành, và tài liệu nội bộ… sau đó phản hồi được đưa ra bằng ngôn ngữ tự nhiên.
Thay vì sao chép mô hình của các trung tâm tài chính lớn, Việt Nam hoàn toàn có thể khẳng định vị thế riêng trong cuộc đua tài chính số châu Á bằng cách biến hạ tầng công nghệ thành giá trị thực cho nền kinh tế sản xuất và thương mại rộng lớn của mình.
Trong bối cảnh nền kinh tế nhiều biến động, bài toán của các nhà quản trị Việt không dừng lại ở việc tiếp cận các lý thuyết quản trị. Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở khả năng ứng dụng: Làm sao để mang những chuẩn mực tri thức của thế giới để giải quyết chính những bài toán vận hành tại thị trường trong nước?
Trí tuệ nhân tạo (AI) được cho là công nghệ tiềm năng không chỉ giúp dự báo những điểm nóng ùn tắc mà còn có khả năng “bắt bệnh”, làm rõ nguyên nhân gốc rễ gây kẹt xe...
Phó Chủ tịch Ủy ban Nhân dân thành phố Hà Nội Trương Việt Dũng khẳng định quyết tâm đổi mới tư duy quản lý của chính quyền thủ đô, nhấn mạnh niềm tin của doanh nghiệp là yếu tố quan trọng để thúc đẩy đầu tư, đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế số…
Thực hiện Kế hoạch số 342/KH-UBND ngày 30/8/2026 của UBND Thành phố, chiều ngày 30/9/2026, UBND thành phố Hà Nội tổ chức “Hội nghị xử lý điểm nghẽn của doanh nghiệp khoa học và công nghệ, khởi nghiệp sáng tạo và công nghệ số”...
Thước đo của đổi mới sáng tạo trong trường đại học cần dịch chuyển từ số lượng startup sang giá trị tạo ra cho thị trường, người dùng và doanh nghiệp…
Trong kỷ nguyên số, hoạt động xuất khẩu ngày càng đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu thị trường mà còn phải định vị đúng sản phẩm, ứng dụng công nghệ số để xây dựng thương hiệu, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người tiêu dùng quốc tế…
Sự bùng nổ của AI và Big Data đang trực tiếp thay đổi các quyết định kinh doanh của doanh nghiệp. Vậy, nhà quản lý cần chuẩn bị những năng lực cốt lõi nào để bứt phá?