Bảo vệ trẻ em Việt trên môi trường mạng: Cần nhìn xa hơn tư duy cấm đoán
Gia Bảo
28/07/2026
Từ video ngắn đến cơ chế cuộn vô tận, nhiều tính năng mạng xã hội đang tác động sâu sắc đến cách trẻ em học tập, duy trì sự chú ý và tương tác với thế giới xung quanh.
Theo Tiến sĩ Nguyễn Thị Thắm, giảng viên ngành Truyền thông chuyên nghiệp, Đại học RMIT Việt Nam, việc trang bị kỹ năng số cho trẻ và tăng cường trách nhiệm đồng bộ từ gia đình, nhà trường cùng các nền tảng công nghệ cần phải được triển khai song hành.
KHI THUẬT TOÁN THAO TÚNG TÂM LÝ VÀ GIỮ CHÂN TRẺ EM TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG
Phân tích về nguyên nhân khiến trẻ em và thanh thiếu niên ngày càng khó rời mắt khỏi màn hình, Tiến sĩ Nguyễn Thị Thắm chỉ rõ từ góc độ truyền thông số và kinh tế nền tảng rằng "phần lớn mạng xã hội hiện nay vận hành theo mô hình kinh tế chú ý, trong đó, mục tiêu không chỉ là kết nối người dùng mà còn giữ họ ở lại càng lâu càng tốt để tạo doanh thu quảng cáo, thu thập dữ liệu hành vi và dự đoán xu hướng tiêu dùng".
Các nền tảng phổ biến như TikTok, Instagram, YouTube hay Facebook đều tận dụng các cơ chế tâm lý và thuật toán tinh vi nhằm tối đa hóa mức độ tương tác.
Trong hệ thống đó, yếu tố cốt lõi là thuật toán cá nhân hóa sử dụng trí tuệ nhân tạo để dự đoán chính xác nội dung người dùng sẽ xem, thích hay bình luận, qua đó ưu tiên hiển thị những nội dung tạo cảm xúc mạnh như "tranh cãi, phẫn nộ hoặc sợ hãi" vì chúng có khả năng tạo ra mức độ tương tác cao nhất.
Chuyên gia cũng lưu ý rằng các tính năng như "cuộn vô hạn, tự động phát video và thông báo liên tục" khiến người dùng mất đi nhận thức về thời gian dừng, trong khi "cơ chế phần thưởng" kích thích sự tò mò liên tục, giải phóng dopamine và hình thành thói quen sử dụng thường xuyên.
Bên cạnh đó, việc xây dựng hồ sơ hành vi chi tiết từ độ tuổi, vị trí cho đến thời gian xem là mối đe dọa lớn đối với trẻ em và thanh thiếu niên, lứa tuổi mà "não bộ còn đang phát triển, khả năng tự kiểm soát và nhận biết sự thao túng của thuật toán còn hạn chế".
Đánh giá về hệ lụy của việc tiếp xúc liên tục với video ngắn, Tiến sĩ Nguyễn Thị Thắm nhận định thói quen này "có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung, thói quen tiếp nhận thông tin, cảm xúc, hành vi và tương tác xã hội".
Khi các nền tảng cung cấp video ngắn với tốc độ chuyển cảnh nhanh và phần thưởng tức thì, não bộ của trẻ sẽ dần quen với nhịp độ dồn dập này, dẫn đến việc "dễ cảm thấy chán, khó duy trì chú ý lâu và giảm kiên nhẫn với quá trình học tập" khi phải tiếp xúc với sách vở hay bài giảng dài.
Chuyên gia làm rõ rằng điều này không đồng nghĩa với việc trẻ mất hoàn toàn khả năng tập trung, mà "não có xu hướng ưu tiên thông tin ngắn, giàu tính kích thích hơn", khiến trẻ hình thành kiểu chú ý rời rạc, dễ bị phân tâm và "khó chấp nhận sự hài lòng bị trì hoãn khi học tập".
Hệ quả đi kèm là việc trẻ dễ trở nên "cáu gắt, bồn chồn khi không có thiết bị, khó chịu đựng sự buồn chán và giảm khả năng tự tạo ra các hoạt động để giải trí". Hơn nữa, những gợi ý liên tục từ thuật toán về lối sống, tiêu chuẩn sắc đẹp hay hình mẫu thần tượng cũng can thiệp trực tiếp vào quá trình hình thành bản sắc cá nhân và hành vi xã hội của các em.
CẦN GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN TỪ GIA ĐÌNH, NHÀ TRƯỜNG VÀ NỀN TẢNG CÔNG NGHỆ
Trước thực trạng nhiều nội dung độc hại hoặc sai lệch vẫn vượt qua được các lớp kiểm duyệt, Tiến sĩ Nguyễn Thị Thắm chỉ ra những "giới hạn căn bản của cơ chế kiểm duyệt hiện nay".
Bà giải thích rằng các nền tảng vốn được thiết kế tối ưu hóa cho tương tác và tốc độ lan truyền, trong khi "hệ thống kiểm duyệt thường chỉ phản ứng sau khi nội dung đã được đăng tải hoặc lan truyền". Thêm vào đó, AI kiểm duyệt hiện tại vẫn "không thực sự hiểu nội dung như con người", gặp nhiều khó khăn trong việc nhận diện các nội dung ngụ ý, meme, ký hiệu thay thế hay sắc thái cảm xúc phức tạp.
Mâu thuẫn cốt lõi nằm ở chỗ "thuật toán được tối ưu để giữ chân người xem", vô tình khiến những nội dung gây sốc hoặc cực đoan được khuếch đại mạnh mẽ trước khi hệ thống kịp xử lý. Khối lượng nội dung khổng lồ cùng khả năng lách luật tinh vi của người đăng càng làm cho công tác kiểm soát trở nên nan giải, khi hệ thống thậm chí có thể "nhanh chóng dựa vào hành vi và sự tò mò của trẻ để tiếp tục đề xuất những nội dung tương tự".
Về thời điểm và điều kiện để trẻ tiếp cận mạng xã hội, Tiến sĩ Nguyễn Thị Thắm khẳng định "không có một độ tuổi an toàn tuyệt đối để trẻ bắt đầu sử dụng mạng xã hội", bởi mức độ sẵn sàng phụ thuộc vào sự trưởng thành tâm lý, kỹ năng số và định hướng gia đình chứ không chỉ dựa vào giới hạn tuổi quy định.
Dù các nền tảng thường yêu cầu người dùng từ 13 tuổi trở lên, "đủ tuổi theo quy định của nền tảng không đồng nghĩa với việc đủ trưởng thành để sử dụng mạng xã hội an toàn", bởi trẻ vẫn dễ bị chi phối bởi áp lực đồng trang lứa và sự thao túng của thuật toán.
Trước khi bước vào không gian số, trẻ cần được trang bị các kỹ năng cốt lõi như "khả năng điều tiết cảm xúc, biết tách giá trị bản thân khỏi lượt thích hay bình luận trên mạng xã hội", thấu hiểu cách vận hành của thuật toán, cũng như nắm vững kỹ năng bảo vệ quyền riêng tư và chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ từ người lớn.
Để kiến tạo một môi trường lành mạnh, chuyên gia nhấn mạnh rằng giải pháp không nằm ở việc cấm đoán cực đoan mà đòi hỏi sự chung tay từ gia đình, nhà trường và xã hội.
Về phía gia đình, cha mẹ cần giúp trẻ phát triển đời sống thực phong phú thông qua thể thao, đọc sách và giao tiếp trực tiếp, đồng thời đóng vai trò là "những hình mẫu quan trọng" bằng cách hạn chế lệ thuộc thiết bị số.
Nhà trường cần chủ động "nâng cao năng lực thông hiểu truyền thông, sự cân bằng số" thông qua các chương trình giáo dục và hoạt động ngoại khóa, đồng thời ưu tiên sử dụng "các nền tảng học tập số chuyên biệt thay vì phụ thuộc vào các mạng xã hội phổ thông như Zalo hay Facebook".
Cuối cùng, Tiến sĩ Nguyễn Thị Thắm nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết từ vĩ mô: "Các chính sách cần tăng cường bảo vệ dữ liệu trẻ em và hạn chế những thiết kế nền tảng có thể khuyến khích việc sử dụng quá mức", đồng thời yêu cầu các nền tảng "tích hợp cơ chế an toàn ngay từ khâu thiết kế". Qua đó, bà đúc kết rằng "bảo vệ trẻ em trên mạng không phải trách nhiệm của riêng gia đình hay nhà trường, mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội".
Theo Báo cáo của ILO, khoảng 11,5 triệu lao động tại Việt Nam, tương đương 1/5 lực lượng lao động, đang làm những công việc có khả năng chịu tác động của AI tạo sinh…
Trong bức tranh kinh doanh hiện đại, trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ví như một động cơ siêu tốc, thúc đẩy mọi doanh nghiệp chuyển mình. Thế nhưng, đằng sau sự hào nhoáng của những cơ hội tăng trưởng ấy lại là một thực tế đáng báo động…
Lượng tử là lĩnh vực mà Việt Nam “khó có thể đứng ngoài”. Vấn đề đặt ra là phát triển theo cách phù hợp để bắt kịp thế giới, trong đó chuẩn bị nguồn nhân lực là một trong những yêu cầu quan trọng nhất...
Dữ liệu có thể trở thành “tiêu sản” nếu quản trị không tốt, sai lệch, không được khai thác hoặc chi phí lưu trữ, quản lý lớn hơn giá trị mà dữ liệu mang lại…
Cuộc đua AI trong doanh nghiệp không nằm ở việc ai có nhiều công cụ hơn, mà ở việc ai xác định đúng bài toán hơn. Doanh nghiệp cần nhìn AI từ góc độ giá trị kinh doanh, thay vì chỉ đo số lượng người dùng, số lượng chatbot hay số quy trình được tự động hóa...
Năng lượng ổn định, chi phí hợp lý cần được xem là nền tảng chiến lược cho mục tiêu phát triển AI của Việt Nam, bên cạnh dữ liệu, chip và hạ tầng điện toán.
Việc từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học đang đặt ngành giáo dục trước yêu cầu lớn về phát triển đội ngũ giáo viên, đổi mới phương pháp giảng dạy và xây dựng môi trường sử dụng ngoại ngữ thường xuyên, hiệu quả…
Với quy mô dân số khoảng 100 triệu người, Việt Nam đang sở hữu thị trường công nghệ giáo dục lớn. Tuy nhiên, thị trường EdTech đang đứng trước một giai đoạn chuyển dịch quan trọng…
Dữ liệu tin cậy là lớp nền tảng để hình thành tài chính số và nền kinh tế số. Nếu thiếu một hạ tầng tin cậy và khả năng liên thông dữ liệu, tài sản số khó có thể phát huy đầy đủ giá trị trong nền kinh tế…
AI không chỉ tạo ra nội dung giả mà còn có thể hình thành một kiểu nạn nhân mới: những người “tự nguyện” tin vào những điều giả mạo…