Theo Báo cáo của ILO, khoảng 11,5 triệu lao động tại Việt Nam, tương đương 1/5 lực lượng lao động, đang làm những công việc có khả năng chịu tác động của AI tạo sinh.
AI đang tổ chức lại cách doanh nghiệp Việt tuyển người và đào tạo nhân sự
Bảo Bình
20/08/2026
Theo Báo cáo của ILO, khoảng 11,5 triệu lao động tại Việt Nam, tương đương 1/5 lực lượng lao động, đang làm những công việc có khả năng chịu tác động của AI tạo sinh…
Trong nhiều năm, lợi thế về chi phí nhân công là một trong những yếu tố giúp Việt Nam thu hút đầu tư và phát triển các ngành sản xuất, gia công. Tuy nhiên, khi tự động hóa và AI ngày càng phổ biến, lợi thế này đang đứng trước sức ép lớn.
Chia sẻ tại hội thảo chuyên đề về định hướng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của Việt Nam và dịch chuyển nhu cầu các ngành nghề đến năm 2030, ông Nguyễn Khắc Nhật, đồng sáng lập kiêm CEO CodeGym, cho rằng AI đang làm thay đổi không chỉ cách con người làm việc mà cả cách doanh nghiệp tổ chức nhân sự và nền kinh tế tạo ra giá trị.
PHÂN KHÚC GIA CÔNG THẤP GẦN NHƯ SẼ KHÔNG CÒN TỒN TẠI
“Quá trình này đã bắt đầu và sẽ diễn ra mạnh hơn trong những năm tới”, ông Nguyễn Khắc Nhật nói. “Trong tương lai, chúng ta không thể tiếp tục ở lại phân khúc gia công thấp được nữa, vì phân khúc đó gần như sẽ không còn tồn tại”.
Ông Nhật cho rằng thị trường lao động đang dịch chuyển từ những ngành nghề, công việc ở phân khúc thấp lên các phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn. Những công việc dựa nhiều vào thao tác lặp lại sẽ ngày càng được tự động hóa, khiến lực lượng lao động trong các ngành gia công phải nâng cấp năng lực nếu muốn tiếp tục tham gia thị trường.
Theo Báo cáo Generative AI and Jobs in Viet Nam: Labor Market Exposure and Policy Considerations (Báo cáo tóm tắt về Trí tuệ nhân tạo tạo sinh và việc làm tại Việt Nam) Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) công bố tháng 4/2026, có khoảng 11,5 triệu lao động tại Việt Nam, tương đương 1/5 lực lượng lao động, đang làm những công việc có khả năng chịu tác động của AI tạo sinh. Tuy nhiên, kịch bản chủ đạo được đánh giá là AI làm thay đổi nhiệm vụ trong công việc hơn là thay thế con người trên diện rộng.
Yêu cầu nâng năng suất cũng đã được đặt ra trong Chương trình quốc gia về tăng năng suất lao động đến năm 2030, với mục tiêu tăng năng suất lao động bình quân trên 6,5%/năm. Bên cạnh đó, Nghị quyết Đại hội XIV và chiến lược phát triển kinh tế – xã hội giai đoạn 2026 - 2030 đã đặt chỉ tiêu nâng tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ lên 35 - 40% vào năm 2030.
AI CÀNG MẠNH, CHUYÊN MÔN CỦA CON NGƯỜI CÀNG QUAN TRỌNG
Theo ông Nguyễn Khắc Nhật, khi AI và tự động hóa ngày càng thay thế các công việc dựa trên thao tác đơn giản, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam sẽ phải chuyển từ chi phí lao động sang chất lượng và năng suất của nguồn nhân lực.
Chuyên gia cho rằng khoảng cách trên thị trường lao động hiện nay cũng không còn đơn thuần nằm giữa sinh viên mới ra trường và yêu cầu của doanh nghiệp, mà ngày càng thể hiện rõ giữa “cái cũ” và “cái mới”. Một nhân sự đã làm việc nhiều năm nhưng không cập nhật năng lực cũng có thể trở nên lạc hậu. Ngược lại, những người có khả năng học hỏi, thích ứng và chuyển đổi kỹ năng sẽ có cơ hội bước lên những công việc có giá trị cao hơn.
Trong đó, ông Nhật đặc biệt nhấn mạnh “kỹ năng thích ứng”. Khi công cụ và phương pháp làm việc thay đổi liên tục, người lao động cần biết tiếp cận bài toán mới, lựa chọn công cụ phù hợp và giải quyết những vấn đề chưa từng gặp.
Tuy nhiên, thích ứng không đồng nghĩa với việc chỉ học thêm thật nhiều công cụ. Theo ông Nhật, giáo dục cần chuyển từ dạy một “công cụ” sang dạy một “cách làm việc”. Một lập trình viên không nên chỉ được đào tạo một ngôn ngữ lập trình cụ thể; một nhân sự marketing cũng không nên chỉ biết một công cụ. Điều quan trọng hơn là khả năng tư duy và thích ứng để có thể làm việc với những công nghệ khác nhau khi thị trường thay đổi.
Ông Nguyễn Khắc Nhật cũng lưu ý một nghịch lý của AI: công nghệ càng mạnh thì chuyên môn của con người càng quan trọng. Hai người cùng sử dụng một công cụ AI nhưng có thể tạo ra kết quả hoàn toàn khác nhau. Người có chuyên môn sâu sẽ biết đưa vào AI đúng bối cảnh, yêu cầu và tiêu chuẩn đầu ra; đồng thời đủ năng lực đánh giá kết quả mà AI tạo ra.
“AI không thay thế yêu cầu nâng cao chuyên môn mà ngược lại, càng khiến người lao động phải củng cố năng lực nghiệp vụ”, ông Nhật nhận định.
YÊU CẦU MỚI ĐỐI VỚI HỆ THỐNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
Theo ông, người lao động trong thời đại AI vì thế cần thêm một năng lực mới: biết “quản lý” AI. Thay vì chỉ hỏi và nhận câu trả lời, họ phải biết giao việc, cung cấp bối cảnh, xác định kỳ vọng, kiểm soát và đánh giá kết quả. Đây là sự khác biệt giữa người chỉ sử dụng AI như một công cụ và người có thể biến AI thành một “đồng nghiệp” giúp nâng cao năng suất.
Điều này cũng đặt ra yêu cầu mới đối với hệ thống giáo dục và đào tạo. Theo ông Nhật, những gì cần được trang bị cho người lao động không thể chỉ là các kỹ năng thao tác có thể nhanh chóng được AI hỗ trợ. Các năng lực như xây dựng ý tưởng, hiểu con người, quan sát, giải quyết vấn đề, ra quyết định, giao tiếp và sáng tạo sẽ có giá trị bền vững hơn.
Theo ông Nguyễn Khắc Nhật, người lao động Việt Nam có một lợi thế là khả năng linh hoạt và thích ứng. Nhưng về dài hạn, khả năng này cần được nâng đỡ bằng đào tạo bài bản và chuyên môn sâu. AI sẽ tiếp tục làm năng suất tăng lên và mở ra những cách thức làm việc mới. Do đo, thách thức lớn nhất với Việt Nam không chỉ là AI có thể thay thế bao nhiêu việc làm, mà là nền kinh tế có thể tạo ra bao nhiêu công việc mới có giá trị cao hơn.
Chia sẻ mới đây, ông Nguyễn Trí Hiển, Chủ tịch EdTech Agency, cho rằng nguồn nhân lực có thể tạo ra thành – bại của một quốc gia, một dân tộc, xét trong bối cảnh địa chính trị và sự lên ngôi của AI. Ông Hiển cho biết một thống kê mới nhất về thị trường lao động, việc làm cho thấy 85% các tin tuyển dụng trên thế giới đều có yêu cầu về kỹ năng liên quan đến AI, nhất là sự chuyển dịch liên quan đến chuyển nghề.
Ngày 11/8/2026, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định 1528/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình quốc gia phát triển nhân lực AI đến năm 2030, định hướng đến năm 2035. Mục tiêu tổng quát là xây dựng đội ngũ nhân lực AI có quy mô, cơ cấu và chất lượng đáp ứng yêu cầu phát triển các ngành công nghệ chiến lược, nâng cao năng lực tự chủ công nghệ quốc gia, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển kinh tế số, xã hội số.
Từ khóa:
Theo Báo cáo của ILO, khoảng 11,5 triệu lao động tại Việt Nam, tương đương 1/5 lực lượng lao động, đang làm những công việc có khả năng chịu tác động của AI tạo sinh…
Trong bức tranh kinh doanh hiện đại, trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ví như một động cơ siêu tốc, thúc đẩy mọi doanh nghiệp chuyển mình. Thế nhưng, đằng sau sự hào nhoáng của những cơ hội tăng trưởng ấy lại là một thực tế đáng báo động…
Lượng tử là lĩnh vực mà Việt Nam “khó có thể đứng ngoài”. Vấn đề đặt ra là phát triển theo cách phù hợp để bắt kịp thế giới, trong đó chuẩn bị nguồn nhân lực là một trong những yêu cầu quan trọng nhất...
Dữ liệu có thể trở thành “tiêu sản” nếu quản trị không tốt, sai lệch, không được khai thác hoặc chi phí lưu trữ, quản lý lớn hơn giá trị mà dữ liệu mang lại…
Cuộc đua AI trong doanh nghiệp không nằm ở việc ai có nhiều công cụ hơn, mà ở việc ai xác định đúng bài toán hơn. Doanh nghiệp cần nhìn AI từ góc độ giá trị kinh doanh, thay vì chỉ đo số lượng người dùng, số lượng chatbot hay số quy trình được tự động hóa...
Năng lượng ổn định, chi phí hợp lý cần được xem là nền tảng chiến lược cho mục tiêu phát triển AI của Việt Nam, bên cạnh dữ liệu, chip và hạ tầng điện toán.
Việc từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học đang đặt ngành giáo dục trước yêu cầu lớn về phát triển đội ngũ giáo viên, đổi mới phương pháp giảng dạy và xây dựng môi trường sử dụng ngoại ngữ thường xuyên, hiệu quả…
Với quy mô dân số khoảng 100 triệu người, Việt Nam đang sở hữu thị trường công nghệ giáo dục lớn. Tuy nhiên, thị trường EdTech đang đứng trước một giai đoạn chuyển dịch quan trọng…
Dữ liệu tin cậy là lớp nền tảng để hình thành tài chính số và nền kinh tế số. Nếu thiếu một hạ tầng tin cậy và khả năng liên thông dữ liệu, tài sản số khó có thể phát huy đầy đủ giá trị trong nền kinh tế…
AI không chỉ tạo ra nội dung giả mà còn có thể hình thành một kiểu nạn nhân mới: những người “tự nguyện” tin vào những điều giả mạo…