Việt Nam chưa hình thành chuỗi cung ứng bán dẫn, liên kết chặt chẽ các doanh nghiệp
Bảo Bình
16/09/2026
Việt Nam có nhiều công ty, nhà đầu tư riêng lẻ trong từng mắt xích của ngành bán dẫn, nhưng chưa có một cộng đồng bán dẫn liên kết chặt chẽ với nhau và đặc biệt chưa có một chuỗi cung ứng bán dẫn nội địa…
Theo ông Louis Cao, Giám đốc Vận hành (COO) của Mạng lưới Đổi mới Sáng tạo Bán dẫn Việt Nam (Vietnam Semiconductor Innovation Network), Việt Nam hiện có ba lợi thế đáng kể khi tham gia ngành bán dẫn.
Thứ nhất là vị trí địa chính trị thuận lợi và quan hệ tốt với nhiều cường quốc bán dẫn trên thế giới.
Thứ hai là nền tảng sản xuất điện tử đã được xây dựng vững chắc, với sự hiện diện của những tập đoàn lớn như Samsung, Foxconn và mạng lưới nhà cung ứng của Apple.
Thứ ba là nguồn nhân lực có nền tảng STEM tốt.
CHƯA CÓ CỘNG ĐỒNG BÁN DẪN LIÊN KẾT CHẶT CHẼ
Tuy nhiên, từ góc nhìn của một người xây dựng cộng đồng bán dẫn, tại tọa đàm “Bán dẫn và điện tử tiên tiến: Đưa Việt Nam trở thành mắt xích chiến lược trong chuỗi giá trị toàn cầu” trong khuôn khổ Tuần lễ Công nghiệp và Công nghệ Việt Nam 2026 (VITW 2026), ông Louis cho rằng Việt Nam vẫn còn một khoảng trống lớn, thể hiện qua hai từ khóa là “community” (cộng đồng) và “supply chain” (chuỗi cung ứng).
“Việt Nam có nhiều công ty, nhà đầu tư riêng lẻ trong từng mắt xích của ngành bán dẫn, thậm chí có những doanh nghiệp đi rất sâu vào một lĩnh vực. Nhưng chúng ta chưa có một cộng đồng bán dẫn liên kết chặt chẽ với nhau và đặc biệt chưa có một chuỗi cung ứng bán dẫn nội địa”, ông nói.
Theo ông, các thành phần trong chuỗi cần hợp tác với nhau để tạo ra sức tác động lớn hơn cho ngành bán dẫn tại Việt Nam. Ông Louis cho rằng sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng bán dẫn về Việt Nam cũng không nên chỉ được đo bằng số lượng doanh nghiệp FDI hay số vốn đầu tư tăng thêm mỗi năm. Những tập đoàn lớn không dịch chuyển chuỗi cung ứng một cách nhanh chóng và dễ quan sát như một sản phẩm tiêu dùng mới được tung ra thị trường.
Thay vào đó, một chỉ dấu đáng chú ý là sự gia tăng của lực lượng nhân sự bán dẫn. Ông cho biết từ khi bán dẫn trở thành một chủ đề được quan tâm mạnh, số người làm việc trong lĩnh vực này đã tăng lên rõ rệt, cả về số người được tuyển dụng làm việc tại Việt Nam lẫn số người Việt Nam có năng lực được các tập đoàn tuyển dụng ra nước ngoài.
ĐỂ VIỆT NAM TIẾN LÊN NẤC THANG CAO HƠN TRONG CHUỖI GIÁ TRỊ
“Ngành bán dẫn đã tồn tại từ những năm 1970 và hiện có quy mô rất lớn”, ông Louis nhận định. Theo ông, mỗi địa phương, doanh nghiệp hay tổ chức có thể có một điểm xuất phát khác nhau. Vì vậy, lựa chọn tham gia công đoạn nào cần dựa trên năng lực sẵn có và quan trọng nhất là phải nhìn vào đầu ra, tức thị trường.
Một trong những lĩnh vực ông Louis cho rằng còn ít được chú ý tại Việt Nam là chuỗi cung ứng thiết bị bán dẫn. Thay vì trực tiếp sản xuất chip, doanh nghiệp có thể tham gia sản xuất phụ kiện, linh kiện cho các thiết bị sản xuất bán dẫn của những tập đoàn như ASML, Applied Materials hay Lam Research.
Đây cũng là lĩnh vực có thể kết nối với những năng lực công nghiệp Việt Nam đã tích lũy từ trước, chẳng hạn gia công cơ khí chính xác. Vì vậy, Việt Nam có thể bắt đầu từ những ngành công nghiệp sẵn có để từng bước tham gia vào chuỗi cung ứng thiết bị bán dẫn.
Đặc biệt, theo ông Louis, câu hỏi không chỉ là Việt Nam sẽ tham gia vào khâu nào trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu, mà là làm thế nào để Việt Nam thực sự đi lên các nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị. Ông Louis đã nhấn mạnh đến “yếu tố NPI” (New Product Introduction - giới thiệu sản phẩm mới).
“Chỉ khi Việt Nam trở thành nơi ra mắt, giới thiệu sản phẩm mới với biên lợi nhuận cao thì chúng ta mới có động lực để leo lên những bậc thang giá trị cao hơn”, ông nói.
Theo ông Louis, có hai con đường để tạo ra NPI tại Việt Nam.
Con đường thứ nhất là thông qua các startup và hoạt động phát triển sản phẩm. Các startup tự phát triển sản phẩm mới cũng đồng thời tạo ra nhu cầu đối với chip và các thành phần bán dẫn. Vì vậy, việc tiếp tục ươm tạo, khuyến khích nhiều startup phát triển sản phẩm là một cách để tạo thêm nhu cầu và thị trường cho ngành bán dẫn.
Con đường thứ hai nằm ở vai trò của người mua, hay xây dựng một “buyer market” đủ lớn.
XÂY DỰNG MỘT THỊ TRƯỜNG MUA ĐỦ LỚN
Ông Louis đã dẫn khái niệm “international offset” trong thương mại quốc tế để minh họa. Chẳng hạn, khi một quốc gia mua một lượng lớn máy bay, bên mua có thể yêu cầu nhà cung cấp thực hiện một tỷ lệ đối ứng nhất định thông qua việc sản xuất linh kiện hoặc các thành phần tại quốc gia đó. Theo ông, đây chính là cách sử dụng quyền lực của người mua để tạo ra năng lực sản xuất trong nước.
“Muốn nâng chuỗi giá trị, chúng ta phải xây dựng một thị trường mua đủ lớn để các tập đoàn bán dẫn thấy việc đầu tư một trung tâm R&D tại Việt Nam là chính đáng”, ông nói.
Theo ông Louis, đây cũng là lý do Việt Nam cần tiếp tục củng cố cộng đồng doanh nghiệp và các liên kết trong chuỗi. Một doanh nghiệp riêng lẻ khó có thể tạo ra toàn bộ hệ sinh thái, nhưng khi các doanh nghiệp, startup, nhà cung ứng và người mua được kết nối, những năng lực vốn đang tồn tại rời rạc có thể tạo thành chuỗi giá trị.
Bên cạnh thị trường và sản phẩm, ông Louis cho rằng Việt Nam còn phải chuẩn bị hai năng lực nền tảng nếu muốn tiến xa hơn trong sản xuất công nghệ cao.
Một là năng suất lao động. Trong bối cảnh AI ngày càng phổ biến và khả năng tiếp cận công nghệ ngày càng rộng, Việt Nam cần tăng năng suất trong các ngành công nghiệp thay vì chỉ dựa vào lợi thế về nhân công.
Hai là hạ tầng năng lượng. Với sản xuất công nghệ cao, đặc biệt là sản xuất bán dẫn, yêu cầu đối với điện và nước sẽ ở một mức độ khác. “Hạ tầng điện, nước của Việt Nam sẽ cần thay đổi rất nhiều để đáp ứng được mức độ mà Việt Nam mong muốn đạt tới”, ông Louis nhận định.
Việt Nam có nhiều công ty, nhà đầu tư riêng lẻ trong từng mắt xích của ngành bán dẫn, nhưng chưa có một cộng đồng bán dẫn liên kết chặt chẽ với nhau và đặc biệt chưa có một chuỗi cung ứng bán dẫn nội địa…
Trung tâm Hỗ trợ Khởi nghiệp sáng tạo quốc gia (NSSC) phối hợp cùng các đối tác và cộng đồng công nghệ khởi động các hoạt động đồng hành TECHFEST Việt Nam 2026, hướng tới mở rộng kết nối hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong nhiều lĩnh vực...
Thay vì bắt đầu từ một cấu trúc vật liệu rồi tìm cách dự đoán tính chất, các nhà khoa học có thể xác định trước đặc tính mong muốn và sử dụng AI để tìm kiếm những cấu trúc phù hợp...
Dự án thực nghiệm “54 giờ không mạng xã hội” đã đưa cuộc thảo luận ra khỏi câu hỏi quen thuộc “cấm hay không cấm”. Thay vào đó, câu hỏi cần được đặt ra là: làm thế nào người trẻ có thể lớn lên lành mạnh trong một thế giới ngày càng số hóa?
Khi ngành sản xuất Việt Nam ngày càng đẩy mạnh chuyển đổi số, việc nhân rộng các sáng kiến tiên tiến từ các dự án thử nghiệm ra dây chuyền sản xuất toàn diện vẫn là thách thức trọng tâm đối với các doanh nghiệp nội địa.
Việt Nam đang sở hữu một số nguồn tài nguyên có thể hỗ trợ phát triển chuỗi vật liệu cho bán dẫn và điện tử, nhưng chưa có năng lực thương mại ổn định để biến phần lớn các nguồn nguyên liệu này thành vật liệu đạt tiêu chuẩn quốc tế...
Việt Nam đã tận dụng đất đai, con người, chi phí rẻ, nhưng trong chặng đường tới đây Việt Nam sẽ cần tận dụng công nghệ, đổi mới sáng tạo và sự tích hợp chuỗi cung ứng...
Xu thế dịch chuyển sang nhà máy thông minh tích hợp AI và dữ liệu sạch đang trở thành chìa khóa cốt lõi giúp ngành sản xuất Việt Nam bứt phá, nâng tầm vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Với các nhà đầu tư công nghệ cao, bài toán không còn chỉ là có bao nhiêu lao động, mà là Việt Nam có thể cung cấp một hệ sinh thái nhân lực, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo đến đâu…
Kỳ vọng của các đối tác kinh doanh toàn cầu đối với Việt Nam đang thay đổi. Chi phí vẫn là lợi thế quan trọng, nhưng không còn là yếu tố duy nhất quyết định khả năng cạnh tranh…