Sản xuất thông minh tại Việt Nam: Từ thử nghiệm đến bứt phá lên quy mô lớn
Hoàng An
14/09/2026
Khi ngành sản xuất Việt Nam ngày càng đẩy mạnh chuyển đổi số, việc nhân rộng các sáng kiến tiên tiến từ các dự án thử nghiệm ra dây chuyền sản xuất toàn diện vẫn là thách thức trọng tâm đối với các doanh nghiệp nội địa.
Chia sẻ tại Tọa đàm "Nhân rộng mô hình nhà máy thông minh: Ứng dụng AI, tự động hóa và công nghệ số trong ngành sản xuất Việt Nam" – sự kiện nằm trong khuôn khổ Hội nghị Sản xuất Công nghiệp Quốc tế 2026 (IMC 2026) diễn ra mới đây, Tiến sĩ David Tw. Chia, Giám đốc Điều hành Beckhoff Automation Đông Nam Á, đã đưa gợi mở những xu hướng cốt lõi, giải pháp tối ưu hóa tài sản cũ và chiến lược bứt phá cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME).
Trả lời câu hỏi về sự thay đổi lớn nhất và sự chuyển đổi quyết định trong ba năm tới của ngành sản xuất Việt Nam, TS. David T.W. Chia cho biết, dù AI là tâm điểm chú ý trong thời gian qua, nhưng xu hướng quan trọng và có tầm ảnh hưởng lớn hơn lại là Tự động hóa định nghĩa bằng phần mềm (Software-Defined Automation).
Theo ông, công nghệ này tạo ra sự tách biệt giữa phần cứng và phần mềm, giải quyết triệt để bài toán mở rộng quy mô và chuyển dịch từ giai đoạn thử nghiệm sang sản xuất hàng loạt. Nhờ đó, các doanh nghiệp có thể linh hoạt lựa chọn phần cứng hoặc phần mềm phù hợp mà không bị lệ thuộc vào một hệ sinh thái đóng duy nhất.
GIẢI QUYẾT THÁCH THỨC MÁY MÓC CŨ VÀ TỐI ƯU OEE
Đối với các nhà máy đang vận hành thiết bị cũ hoặc hạ tầng lâu năm vốn "không biết nói chuyện" và khó kết nối, lời khuyên của chuyên gia Beckhoff là hãy dũng cảm đối mặt và xử lý từng bước.
"Với máy móc quá cũ, giải pháp là ứng dụng cảm biến hóa, chuyển đổi dữ liệu analog sang digital ở mức độ cơ bản để đưa về hệ thống chung. Với máy móc mới hơn, việc lựa chọn các giao thức mở từ đầu sẽ giúp quá trình kết nối dữ liệu trở nên dễ dàng hơn rất nhiều", TS. David chia sẻ.
Theo chuyên gia này, dữ liệu thu thập được cần phải phục vụ cho việc theo dõi chỉ số OEE (Hiệu suất tổng thể của thiết bị) theo thời gian thực để trả lời ba câu hỏi trọng tâm: nhà máy có đang chạy đủ số giờ thiết kế mỗi ngày không, máy móc có sản xuất đủ sản lượng cam kết không, và tỷ lệ sản phẩm đạt chất lượng có được đảm bảo 100% không.
TS. David T.W. Chia dẫn chứng thực tế từ một dự án triển khai cho khách hàng từng e ngại chi phí đắt đỏ. Khi áp dụng trên một cụm máy móc, thời gian hoàn vốn dự kiến ban đầu là 1,5 năm, nhưng thực tế dự án chỉ mất 6 tháng để thu hồi vốn. "Dữ liệu theo thời gian thực đã giúp chỉ rõ nguyên nhân vì sao sản lượng không đạt kỳ vọng, khiến vị khách hàng phải thốt lên rằng lẽ ra nên làm điều này sớm hơn", ông chia sẻ.
TRÁNH BẪY GIÁ RẺ VÀ BÀI TOÁN CHUẨN HÓA TỪ PHÒNG THÍ NGHIỆM
Trong cuộc phỏng vấn bên lề với VnEconomy, khi bàn về thách thức lớn nhất khi mở rộng quy mô từ phòng thí nghiệm ra thực tế, TS. David chỉ ra rằng nhiều doanh nghiệp thường chỉ nhìn vào bài toán chi phí ngắn hạn và chọn giải pháp rẻ nhất mà không tính đến khả năng mở rộng.
Tuy nhiên, các giải pháp giá rẻ thường đi kèm hệ thống độc quyền hoặc thiết kế tự phát, khiến các cỗ máy từ nhiều nguồn khác nhau trên thế giới không thể giao tiếp được với nhau. Lời khuyên cho doanh nghiệp là hãy tuân thủ các tiêu chuẩn mở và tìm kiếm giải pháp có tính tương thích toàn cầu ngay từ giai đoạn thử nghiệm trong phòng lab.
Theo TS. David, nhìn xa hơn đến năm 2030, chìa khóa để các doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam vươn lên không chỉ nằm ở phạm vi quốc gia mà phải vươn tầm khu vực ASEAN. Các nguồn lực quan trọng bao gồm tài chính, đổi mới sáng tạo và con người.
Để giúp các SME không mất hàng chục năm tự xoay xở, khái niệm "điều phối" đóng vai trò quyết định. "Các doanh nghiệp cần coi nhau là cộng sự thay vì đối thủ, cùng nhau kết nối tài nguyên, mạng lưới và chuyên môn để tạo ra một mô hình kinh tế mạnh mẽ, sẵn sàng cạnh tranh trong môi trường tự động hóa và AI", Giám đốc Điều hành của Beckhoff Automation Đông Nam Á nhấn mạnh.
Khi ngành sản xuất Việt Nam ngày càng đẩy mạnh chuyển đổi số, việc nhân rộng các sáng kiến tiên tiến từ các dự án thử nghiệm ra dây chuyền sản xuất toàn diện vẫn là thách thức trọng tâm đối với các doanh nghiệp nội địa.
Việt Nam đang sở hữu một số nguồn tài nguyên có thể hỗ trợ phát triển chuỗi vật liệu cho bán dẫn và điện tử, nhưng chưa có năng lực thương mại ổn định để biến phần lớn các nguồn nguyên liệu này thành vật liệu đạt tiêu chuẩn quốc tế...
Việt Nam đã tận dụng đất đai, con người, chi phí rẻ, nhưng trong chặng đường tới đây Việt Nam sẽ cần tận dụng công nghệ, đổi mới sáng tạo và sự tích hợp chuỗi cung ứng...
Xu thế dịch chuyển sang nhà máy thông minh tích hợp AI và dữ liệu sạch đang trở thành chìa khóa cốt lõi giúp ngành sản xuất Việt Nam bứt phá, nâng tầm vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Với các nhà đầu tư công nghệ cao, bài toán không còn chỉ là có bao nhiêu lao động, mà là Việt Nam có thể cung cấp một hệ sinh thái nhân lực, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo đến đâu…
Kỳ vọng của các đối tác kinh doanh toàn cầu đối với Việt Nam đang thay đổi. Chi phí vẫn là lợi thế quan trọng, nhưng không còn là yếu tố duy nhất quyết định khả năng cạnh tranh…
VITW 2026 diễn ra từ ngày 9 đến 11/9, dự kiến thu hút trên 70.000 lượt khách tham quan. Với chủ đề “Công nghệ dẫn dắt – Công nghiệp chuyển mình – Bứt phá vươn xa”, sự kiện kết hợp hoạt động trưng bày, trình diễn công nghệ, hội nghị chuyên ngành và kết nối giao thương...
Đối với những công nghệ mới và đặc biệt như UAV, hạ tầng thử nghiệm có vai trò rất quan trọng. Trong khi đó, các doanh nghiệp mới, đặc biệt là startup, chưa có đủ nguồn lực để tự đầu tư một hệ thống hạ tầng thử nghiệm riêng…
Một trong những yếu tố then chốt phát triển hệ sinh thái bán dẫn là tạo ra cơ chế để các ý tưởng, thiết kế và công nghệ có thể đi qua các bước kiểm chứng trước khi được đưa vào sản xuất hoặc thương mại hóa…
Nếu Việt Nam hình thành được một số cụm AI có khả năng quy tụ nhà nghiên cứu, startup, doanh nghiệp lớn và các trung tâm R&D quốc tế, nhân tài có thể trở thành một trong những lợi thế cạnh tranh mới của nền kinh tế…