image Thứ Hai, 14/09/2026

Hoàn thiện chính sách cho lao động qua nền tảng số: Kỳ vọng từ Công ước của ILO

Bảo Bình

26/08/2026

Chia sẻ

Công ước 193 có giá trị tham khảo lớn đối với quá trình hoàn thiện chính sách tại Việt Nam, nhất là với tài xế công nghệ, người giao hàng, freelancer và những người làm việc qua ứng dụng…

Công ước 193 đã đưa ra một loạt nguyên tắc nhằm tăng cường bảo vệ người lao động trong nền kinh tế nền tảng. Ảnh minh họa
Công ước 193 đã đưa ra một loạt nguyên tắc nhằm tăng cường bảo vệ người lao động trong nền kinh tế nền tảng. Ảnh minh họa

Sự phát triển của kinh tế nền tảng đang làm thay đổi sâu sắc cách thức tổ chức lao động. Từ tài xế công nghệ, giao hàng đến freelancer, ngày càng nhiều người làm việc thông qua các nền tảng số, trong đó thuật toán và hệ thống ra quyết định tự động ngày càng tham gia sâu vào việc phân phối công việc, đánh giá hiệu suất và quyết định khả năng tiếp cận việc làm.

Theo ThS. Phạm Thanh Nga, Hòa giải viên Adhoc, Sở Tư pháp Hà Nội, trong và sau đại dịch Covid-19, nhiều doanh nghiệp, tổ chức đã chuyển một phần hoạt động từ trực tiếp sang trực tuyến. Ngay cả khi đại dịch kết thúc, mô hình làm việc kết hợp vẫn tiếp tục được duy trì nhờ những lợi thế đối với cả người lao động và người sử dụng lao động.

THÔNG QUA CÔNG ƯỚC VỀ VIỆC LÀM THỎA ĐÁNG TRONG NỀN KINH TẾ NỀN TẢNG

“Cùng với sự phát triển của Cách mạng công nghiệp 4.0 và AI, lực lượng lao động tự do trên các nền tảng công nghệ cũng ngày càng mở rộng, cả về quy mô và tính chất công việc”, bà Nga nhận định. Thực tế này đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý để bảo vệ quyền và lợi ích của người lao động trong môi trường số.

Ngày 12/6/2026 vừa qua, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đã thông qua Công ước số 193 năm 2026 về việc làm thỏa đáng trong nền kinh tế nền tảng. Đây là tiêu chuẩn lao động quốc tế đầu tiên của ILO dành riêng cho kinh tế nền tảng.

Theo bà Nga, Công ước đánh dấu bước tiến mới trong quá trình hoàn thiện pháp luật lao động và bảo vệ quyền con người trước những thay đổi sâu rộng của công nghệ, AI và các mô hình việc làm mới.

Theo Công ước, nền tảng lao động kỹ thuật số là pháp nhân hoặc cá nhân sử dụng công nghệ số và hệ thống ra quyết định tự động để tổ chức hoặc tạo điều kiện cho công việc có trả công, dù công việc được thực hiện trực tuyến hay tại một địa điểm cụ thể.

Người lao động nền tảng kỹ thuật số là người được thuê hoặc tuyển dụng để thực hiện công việc do nền tảng tổ chức, bất kể họ được pháp luật quốc gia phân loại là người lao động, người tự làm chủ hay dưới một hình thức khác.

Đây là điểm có ý nghĩa đặc biệt đối với các tài xế công nghệ. Trong thực tế, nhiều người được nền tảng gọi là “đối tác”, “cộng tác viên” hoặc “người tự doanh”. Tuy nhiên, theo tinh thần của Công ước, tên gọi không phải yếu tố duy nhất quyết định địa vị pháp lý của người làm việc trên nền tảng.

Theo bà Nga, việc xác định đúng quan hệ lao động có ý nghĩa quan trọng bởi đây là cơ sở để xác định các quyền lợi đi kèm, từ tiền công, bảo hiểm xã hội, an toàn lao động đến các cơ chế bảo vệ khác.

Vấn đề càng trở nên đáng chú ý khi nền kinh tế nền tảng ngày càng mở rộng. Không chỉ tài xế công nghệ, mô hình này còn bao gồm người giao hàng, freelancer và nhiều nhóm lao động thực hiện công việc thông qua các ứng dụng, nền tảng số.

CÔNG ƯỚC 193 ĐẶT RA NHỮNG QUYỀN GÌ CHO LAO ĐỘNG NỀN TẢNG?

Công ước 193 đưa ra một loạt nguyên tắc nhằm tăng cường bảo vệ người lao động trong nền kinh tế nền tảng.

Thứ nhất, xác định đúng quan hệ việc làm. Các quốc gia phải bảo đảm việc xác định quan hệ việc làm dựa trên thực tế công việc, tiền công và các yếu tố liên quan, thay vì chỉ dựa vào tên gọi hay hình thức hợp đồng.

Thứ hai, minh bạch về tiền công. Nền tảng phải cung cấp thông tin kịp thời, chính xác và dễ hiểu về mức thù lao cũng như các khoản khấu trừ.

Thứ ba, bảo đảm an toàn, sức khỏe và phòng chống bạo lực, quấy rối. Người lao động có quyền rời khỏi tình huống mà họ có cơ sở hợp lý để cho rằng có nguy hiểm nghiêm trọng đối với tính mạng hoặc sức khỏe, đồng thời được bảo vệ trước bạo lực và quấy rối, cả trên môi trường trực tuyến và từ khách hàng.

Thứ tư, bảo đảm an sinh xã hội. Lao động nền tảng phải được tiếp cận các chế độ an sinh với điều kiện không kém thuận lợi so với những người lao động khác có cùng địa vị việc làm.

Thứ năm, minh bạch trong quản lý bằng thuật toán và AI. Đây là một trong những điểm mới đáng chú ý của Công ước. Nền tảng phải thông báo cho người lao động về việc sử dụng hệ thống tự động, thuật toán để giám sát, đánh giá hoặc đưa ra các quyết định liên quan đến công việc, cũng như mức độ mà các hệ thống này ảnh hưởng đến điều kiện làm việc hoặc khả năng tiếp cận công việc.

Đáng chú ý, khi hệ thống tự động đưa ra quyết định gây bất lợi đáng kể, chẳng hạn khóa hoặc vô hiệu hóa tài khoản, chấm dứt việc làm hoặc hợp tác, hoặc không thanh toán khoản tiền đến hạn, người lao động có quyền yêu cầu giải thích, đề nghị xem xét lại quyết định và phải có sự tham gia phù hợp của con người trong quá trình xử lý.

Quy định này đặt ra một nguyên tắc mới trong quản trị lao động nền tảng: thuật toán có thể tham gia quyết định, nhưng không thể đồng nghĩa với việc trách nhiệm đối với người lao động cũng được chuyển hoàn toàn cho máy móc.

VIỆT NAM TRƯỚC BÀI TOÁN HOÀN THIỆN KHUNG PHÁP LÝ

Bên cạnh quan hệ việc làm và quản lý bằng thuật toán, sự phát triển của công nghệ còn làm mờ ranh giới giữa thời gian làm việc và nghỉ ngơi.

Theo bà Nga, người lao động ngày càng có khả năng phải theo dõi, phản hồi các yêu cầu công việc ngoài giờ, thậm chí làm thêm “tự nguyện” nhưng không phải lúc nào cũng có đủ căn cứ để yêu cầu thanh toán.

VnEconomy

ThS. Phạm Thanh Nga lưu ý cần phân biệt giữa Công ước ILO và pháp luật Việt Nam. Việc ILO thông qua Công ước 193 không có nghĩa toàn bộ các quy định trong Công ước tự động trở thành pháp luật Việt Nam. Công ước đặt ra tiêu chuẩn quốc tế, còn việc áp dụng trong nước phụ thuộc vào quá trình của Việt Nam theo pháp luật quốc gia và các nghĩa vụ quốc tế liên quan.

Dù vậy, theo bà, Công ước 193 có giá trị tham khảo lớn đối với quá trình hoàn thiện chính sách tại Việt Nam, nhất là đối với tài xế công nghệ, người giao hàng, freelancer và những người làm việc qua ứng dụng.

Một vấn đề ngày càng được quan tâm là quyền “ngắt kết nối”, cho phép người lao động từ chối đọc, trả lời email, tin nhắn hoặc cuộc gọi liên quan đến công việc ngoài giờ nhằm bảo vệ thời gian nghỉ ngơi và ranh giới giữa công việc với đời sống cá nhân.

Tại Việt Nam, Bộ luật Lao động 2019 chưa quy định riêng về quyền ngắt kết nối. Tuy nhiên, pháp luật đã có các quy định liên quan đến thời giờ làm việc, nghỉ ngơi và tiền lương làm thêm giờ. Người sử dụng lao động phải xác định thời gian làm việc, nghỉ ngơi và làm thêm trong nội quy; người lao động có quyền được trả lương khi làm thêm giờ.

Theo bà Nga, nếu quyền ngắt kết nối được luật hóa, quy định cần được thiết kế theo hướng cân bằng giữa quyền nghỉ ngơi của người lao động và yêu cầu vận hành của doanh nghiệp, đồng thời xác định rõ các trường hợp ngoại lệ và cơ chế liên lạc ngoài giờ.

Điều này đặc biệt quan trọng với những ngành phải duy trì hoạt động liên tục hoặc xử lý tình huống khẩn cấp như y tế, cứu hộ, phòng cháy chữa cháy, cũng như những công việc phục vụ khách hàng ở nhiều múi giờ.

Tuy nhiên, đối với lao động nền tảng, bài toán pháp lý còn rộng hơn. Công ước 193 hướng tới việc thúc đẩy chính thức hóa việc làm qua nền tảng số, trong đó có các biện pháp liên quan đến đăng ký người lao động tự làm chủ. Mục tiêu là đưa lao động nền tảng vào các khuôn khổ pháp luật, thuế và an sinh xã hội, thay vì để một bộ phận người lao động đứng ngoài hệ thống bảo vệ.

Bà Nga cũng lưu ý, cần phân biệt giữa Công ước ILO và pháp luật Việt Nam. Việc ILO thông qua Công ước 193 không có nghĩa toàn bộ các quy định trong Công ước tự động trở thành pháp luật Việt Nam. Công ước đặt ra tiêu chuẩn quốc tế, còn việc áp dụng trong nước phụ thuộc vào quá trình của Việt Nam theo pháp luật quốc gia và các nghĩa vụ quốc tế liên quan.

Dù vậy, theo bà, Công ước 193 có giá trị tham khảo lớn đối với quá trình hoàn thiện chính sách tại Việt Nam, nhất là đối với tài xế công nghệ, người giao hàng, freelancer và những người làm việc qua ứng dụng.

Các vấn đề như xác định quan hệ lao động, tiền công, bảo hiểm xã hội, an toàn lao động, khóa tài khoản và quản lý bằng thuật toán, AI sẽ ngày càng cần được xem xét trong một khung chính sách thống nhất.


Những yếu tố đưa Việt Nam tiến xa hơn trong công nghiệp và sản xuất thông minh

Việt Nam đã tận dụng đất đai, con người, chi phí rẻ, nhưng trong chặng đường tới đây Việt Nam sẽ cần tận dụng công nghệ, đổi mới sáng tạo và sự tích hợp chuỗi cung ứng...

13:42 11/09/2026
Khi AI và dữ liệu sạch trở thành "bộ óc" cho nhà máy thông minh tại Việt Nam

Xu thế dịch chuyển sang nhà máy thông minh tích hợp AI và dữ liệu sạch đang trở thành chìa khóa cốt lõi giúp ngành sản xuất Việt Nam bứt phá, nâng tầm vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

21:12 10/09/2026
Lao động giá rẻ không còn đủ sức hút FDI công nghệ cao

Với các nhà đầu tư công nghệ cao, bài toán không còn chỉ là có bao nhiêu lao động, mà là Việt Nam có thể cung cấp một hệ sinh thái nhân lực, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo đến đâu…

16:43 10/09/2026
Từ “Made in Vietnam” đến “Designed in Vietnam”: Bước tiến khó hơn của doanh nghiệp Việt

Kỳ vọng của các đối tác kinh doanh toàn cầu đối với Việt Nam đang thay đổi. Chi phí vẫn là lợi thế quan trọng, nhưng không còn là yếu tố duy nhất quyết định khả năng cạnh tranh…

09:05 10/09/2026
VITW 2026 khai mạc, quy tụ hơn 2.000 gian hàng công nghiệp và công nghệ

VITW 2026 diễn ra từ ngày 9 đến 11/9, dự kiến thu hút trên 70.000 lượt khách tham quan. Với chủ đề “Công nghệ dẫn dắt – Công nghiệp chuyển mình – Bứt phá vươn xa”, sự kiện kết hợp hoạt động trưng bày, trình diễn công nghệ, hội nghị chuyên ngành và kết nối giao thương...

15:48 09/09/2026
Giải bài toán hạ tầng thử nghiệm cho doanh nghiệp UAV Việt Nam

Đối với những công nghệ mới và đặc biệt như UAV, hạ tầng thử nghiệm có vai trò rất quan trọng. Trong khi đó, các doanh nghiệp mới, đặc biệt là startup, chưa có đủ nguồn lực để tự đầu tư một hệ thống hạ tầng thử nghiệm riêng…

15:42 08/09/2026
Kinh nghiệm thu hẹp khoảng cách từ thử nghiệm đến thương mại hóa bán dẫn Việt Nam

Một trong những yếu tố then chốt phát triển hệ sinh thái bán dẫn là tạo ra cơ chế để các ý tưởng, thiết kế và công nghệ có thể đi qua các bước kiểm chứng trước khi được đưa vào sản xuất hoặc thương mại hóa…

11:23 07/09/2026
Nhân tài AI có thể trở thành động lực thu hút đầu tư cho Việt Nam

Nếu Việt Nam hình thành được một số cụm AI có khả năng quy tụ nhà nghiên cứu, startup, doanh nghiệp lớn và các trung tâm R&D quốc tế, nhân tài có thể trở thành một trong những lợi thế cạnh tranh mới của nền kinh tế…

09:20 04/09/2026
Hạ tầng dữ liệu tin cậy tạo nền tảng đưa tài sản mã hóa vào thị trường vốn

Thí điểm thị trường tài sản mã hóa mới chỉ là bước khởi đầu. Để tài sản này thực sự tham gia thị trường vốn, Việt Nam cần đồng thời hoàn thiện pháp lý, quy chuẩn về RWA, hạ tầng dữ liệu tin cậy và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư...

10:32 03/09/2026
Công nghệ mở rộng thị trường chăm sóc sức khỏe, sắc đẹp: Bài toán phía sau tăng trưởng

Công nghệ đang mở rộng nhanh thị trường chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, nhưng bài toán đặt ra không chỉ là đưa thêm công nghệ vào sản phẩm, mà còn phải bảo đảm chất lượng, an toàn, hiệu quả và tuân thủ…

08:44 03/09/2026