Vì sao các tập đoàn Mỹ mạnh tay “nuôi” công nghệ, doanh nghiệp Việt vẫn dè dặt?
Bảo Bình
29/04/2026
Trong khi các tập đoàn lớn của Mỹ sẵn sàng tài trợ cho những doanh nghiệp nhỏ, startup phát triển sản phẩm mới, công nghệ mới thì tại Việt Nam, hành trình đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường vẫn gặp nhiều rào cản…
Theo Giáo sư Nguyễn Đức Hòa, Phó Hiệu trưởng Trường Vật liệu, Đại học Bách Khoa Hà Nội, khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng, cùng những hạn chế về cơ chế, hạ tầng và thị trường, đang khiến doanh nghiệp trong nước khó “nuôi” được công nghệ.
KHOẢNG CÁCH LỚN TỪ PHÒNG THÍ NGHIỆM ĐẾN THỊ TRƯỜNG
Đưa một kết quả nghiên cứu từ phòng thí nghiệm ra thị trường là một quá trình phức tạp, đòi hỏi phải vượt qua nhiều “khoảng cách” cả về công nghệ lẫn thể chế. Theo Giáo sư Nguyễn Đức Hòa, khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng “vẫn rất lớn, và để thu hẹp khoảng cách này cần nhiều cơ chế phù hợp”.
Chuyên gia cho rằng một trong những điểm nghẽn quan trọng nằm ở chính sách. Hiện nay, việc đầu tư cho nghiên cứu học thuật và nghiên cứu ứng dụng vẫn chưa được phân tách rõ ràng, trong khi hai loại hình này có đặc điểm hoàn toàn khác nhau. Nghiên cứu ứng dụng hướng tới sản phẩm và thị trường, đòi hỏi nguồn lực lớn hơn, cách thức triển khai linh hoạt hơn, nhưng lại đang chịu sự điều chỉnh của những cơ chế chưa thực sự phù hợp.
Không chỉ dừng ở chính sách, cơ chế triển khai cũng là một rào cản đáng kể. Trong thực tế, có những đề tài phải mất vài tháng chỉ để hoàn tất thủ tục mua sắm thiết bị, vật tư. Điều này đặc biệt bất lợi khi sản phẩm đã tiến gần đến giai đoạn thương mại hóa. “Nếu phải mất quá nhiều thời gian cho các thủ tục như vậy, cơ hội đưa sản phẩm ra thị trường sẽ bị ảnh hưởng”, Giáo sư Nguyễn Đức Hòa cho biết.
Đặc biệt, với các lĩnh vực công nghệ cao như bán dẫn, thách thức còn lớn hơn khi hạ tầng nghiên cứu hiện nay chủ yếu phục vụ cho việc chứng minh nguyên lý trong phòng thí nghiệm. Trong khi đó, để tiến tới ứng dụng thực tế, cần có những cơ sở hạ tầng ở cấp độ cao hơn, mang tính chất sản xuất thử nghiệm hoặc tiền công nghiệp – điều mà phần lớn các trường đại học và viện nghiên cứu trong nước còn thiếu.
Chính vì vậy, Giáo sư Nguyễn Đức Hòa nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng các phòng thí nghiệm hoặc trung tâm cấp quốc gia, nơi có thể chia sẻ hạ tầng cho nhiều nhóm nghiên cứu và doanh nghiệp. Khi có những trung tâm như vậy, không chỉ giúp rút ngắn quá trình thương mại hóa, mà còn tạo nền tảng hình thành các hệ sinh thái công nghệ, với sự tham gia của doanh nghiệp hỗ trợ và các startup.
DOANH NGHIỆP NHỎ, STARTUP VIỆT KHÓ TIẾP CẬN CƠ HỘI
Đáng chú ý, Giáo sư Nguyễn Đức Hòa cho rằng một trong những khác biệt lớn giữa Việt Nam và các quốc gia phát triển như Mỹ nằm ở vai trò của các tập đoàn lớn, các doanh nghiệp đầu tàu trong quá trình phát triển công nghệ. Tại Mỹ, các doanh nghiệp, tập đoàn lớn sẵn sàng tài trợ cho những công ty, startup có vị thế trên thị trường để phát triển sản phẩm mới, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.
Chẳng hạn, các tập đoàn công nghệ lớn của Mỹ như Google, Microsoft, Amazon và Intel đang triển khai nhiều chương trình hỗ trợ thiết thực dành cho startup và doanh nghiệp nhỏ. Các chương trình này cung cấp grants (tiền tài trợ không hoàn lại), tham gia accelerator (chương trình ươm tạo tăng tốc), hỗ trợ sử dụng nền tảng đám mây, công nghệ AI và dịch vụ kỹ thuật, nhằm thúc đẩy các doanh nghiệp phát triển sản phẩm mới và công nghệ tiên tiến.
Tại Mỹ, các doanh nghiệp, tập đoàn lớn sẵn sàng tài trợ cho những công ty, startup có vị thế trên thị trường để phát triển sản phẩm mới, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.
Trong khi đó, tại Việt Nam, việc tìm kiếm doanh nghiệp trong nước đủ năng lực tiếp nhận và phát triển kết quả nghiên cứu vẫn là bài toán khó. Hơn nữa, các công ty nhỏ ở Việt Nam rất khó tiếp cận những cơ hội như vậy. Theo Giáo sư Nguyễn Đức Hòa, nhiều nhóm nghiên cứu buộc phải tìm đến đối tác nước ngoài để tiếp tục phát triển sản phẩm, do thiếu sự đồng hành từ doanh nghiệp nội địa.
Một nguyên nhân quan trọng nằm ở sự khác biệt trong tư duy và cách vận hành. Trong môi trường phòng thí nghiệm, các nhóm nghiên cứu thường chưa đặt nặng yếu tố hiệu suất hay giá thành. Tuy nhiên, khi bước sang giai đoạn thương mại hóa, doanh nghiệp lại vận hành theo logic thị trường, ưu tiên tối ưu chi phí, lợi nhuận và khả năng cạnh tranh.
“Khi chuyển sang giai đoạn thương mại hóa, các yếu tố như hiệu suất, chi phí sản xuất và khả năng cạnh tranh trở nên rất quan trọng”, chuyên gia nhấn mạnh.
Sự “lệch pha” này khiến việc chuyển giao công nghệ trở nên khó khăn, đặc biệt khi cơ chế tài trợ nghiên cứu truyền thống vẫn được áp dụng cho cả giai đoạn thương mại hóa. Trong khi đó, các quỹ hỗ trợ cho startup công nghệ sâu tại Việt Nam vẫn còn hạn chế, khiến doanh nghiệp khó có đủ nguồn lực để đầu tư dài hạn cho công nghệ.
Các quỹ hỗ trợ cho startup công nghệ sâu tại Việt Nam vẫn còn hạn chế, khiến doanh nghiệp khó có đủ nguồn lực để đầu tư dài hạn cho công nghệ.
Bên cạnh đó, vấn đề sở hữu trí tuệ cũng là một yếu tố then chốt. Nếu công nghệ đã được đăng ký sáng chế ở nơi khác, việc phát triển và khai thác sẽ gặp nhiều ràng buộc. Do đó, cần có các chính sách phù hợp để vừa bảo vệ thành quả nghiên cứu trong nước, vừa tạo điều kiện cho các nhóm nghiên cứu và doanh nghiệp khai thác giá trị kinh tế từ công nghệ.
Theo Giáo sư Nguyễn Đức Hòa, để giải quyết bài toán này, cần một cách tiếp cận đồng bộ, từ hoàn thiện chính sách, đầu tư hạ tầng đến phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp, startup không tiếp cận được những nguồn lực đủ lớn, sẽ “khó phát triển sản phẩm và không có sản phẩm thì cũng không thể tiếp cận thị trường. Do đó, bài toán thị trường và nguồn lực tài chính luôn gắn chặt với nhau”.
Nếu những “nút thắt” này được tháo gỡ, Việt Nam không chỉ cải thiện khả năng thương mại hóa công nghệ, mà còn từng bước hình thành lực lượng doanh nghiệp đủ mạnh để đầu tư và phát triển công nghệ, thay vì phụ thuộc vào đối tác nước ngoài. Khi đó, câu chuyện “nuôi” công nghệ sẽ không còn là đặc quyền của các tập đoàn ở những nền kinh tế phát triển.
Với nền tảng lắp ráp, kiểm thử và thiết kế chip hiện có, Việt Nam có cơ hội nâng cấp năng lực, tiến tới tích hợp hệ thống và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu…
Hơn 300 đại biểu trong nước và quốc tế tham dự Diễn đàn IRIFF 2026 tại Hà Nội, tập trung trao đổi về mô hình tài trợ nghiên cứu, liên kết Nhà nước – nhà khoa học – doanh nghiệp và chuyển giao công nghệ chiến lược...
Sở Khoa học và Công nghệ Hà Nội triển khai đợt hỗ trợ thứ nhất năm 2026, với tổng kinh phí 50 tỷ đồng, thông qua cấp phiếu hỗ trợ điện tử trên ứng dụng iHanoi...
Ngày 4/11, Airbus ký hai Biên bản ghi nhớ (MoU) với các đối tác Việt Nam, gồm Vietnam Airlines, FPT và Đại học FPT, nhằm thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực hàng không số và đào tạo nguồn nhân lực hàng không vũ trụ.
AI công nghiệp và công nghệ bản sao số đang mở ra cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam chuyển từ sản xuất, lắp ráp sang các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn như thiết kế, kỹ thuật và đổi mới sáng tạo...
AI công nghiệp đang làm thay đổi cách sản phẩm được thiết kế, thử nghiệm và sản xuất. Trong mô hình nhà máy mới, kỹ sư sẽ không chỉ làm việc với máy móc và các quy trình kỹ thuật mà còn phối hợp với các tác nhân AI công nghiệp (Industrial AI Agents)...
Hợp tác hướng tới hỗ trợ các doanh nghiệp và tổ chức tại Việt Nam đánh giá, chuẩn bị cho quá trình chuyển đổi sang các giải pháp bảo mật có khả năng chống chịu trước những tiến bộ của điện toán lượng tử…
Những phương thức mã hóa đang được sử dụng rộng rãi hiện nay có nguy cơ không còn đủ khả năng bảo vệ dữ liệu trước các năng lực tính toán mới...
AI và dữ liệu đang mở rộng vai trò của marketing, từ hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện thị trường, tiếp cận khách hàng đến cá nhân hóa trải nghiệm. Tuy nhiên, công nghệ chỉ tạo ra giá trị khi được chuyển hóa thành hiệu quả kinh doanh và niềm tin có thể kiểm chứng…
Sự phát triển của AI và các công cụ phân tích dữ liệu đang mở ra những cách tiếp cận mới trong quản trị rủi ro tài chính, từ nhận diện sớm nguy cơ bất ổn của thị trường đến kiểm soát những rủi ro phát sinh từ chính quá trình ứng dụng công nghệ...