Trong tương lai, các quốc gia cần tăng cường đối thoại và hướng tới sự liên thông hơn giữa các khung pháp lý, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp quốc tế hoạt động và giúp các nền kinh tế sở tại khai thác tốt hơn giá trị mà tài sản số mang lại.
Cơ hội hút doanh nghiệp quốc tế đến thị trường token hóa tài sản Việt Nam
Bảo Bình
23/07/2026
Các doanh nghiệp và quỹ đầu tư quốc tế luôn ưu tiên những thị trường token hóa tài sản có khung pháp lý rõ ràng, ổn định và cởi mở. Vì vậy, cơ hội với Việt Nam sẽ nằm ở việc xây dựng một môi trường pháp lý phù hợp...
Theo bà Lê Vũ Hương Quỳnh, Giám đốc Phát triển khu vực APAC, Tether, công nghệ hiện nay không còn là rào cản lớn đối với các quốc gia muốn phát triển thị trường tài sản số. Yếu tố quyết định nằm ở hai vấn đề chính: khung pháp lý và khả năng hình thành các mô hình kinh doanh dựa trên thị trường tài sản số.
“Công nghệ không còn là rào cản quá lớn khi một quốc gia đã quyết định theo đuổi và chấp nhận thị trường tài sản số. Hai yếu tố quan trọng nhất là khung pháp lý và các mô hình kinh doanh có thể tạo ra giá trị từ thị trường này”, bà Quỳnh nhận định.
PHÁP LÝ ỔN ĐỊNH, MINH BẠCH VÀ CỞI MỞ VỚI TÀI SẢN SỐ
Chia sẻ tại Hội nghị Mã hóa tài sản thực Việt Nam 2026 (Vietnam RWA Summit 2026), bà Lê Vũ Hương Quỳnh cho rằng việc Việt Nam đang xây dựng các chính sách về thị trường tài sản mã hóa là tín hiệu tích cực, cho thấy sự thừa nhận đây là một xu hướng công nghệ và tài chính khó có thể bỏ qua.
Dẫn kinh nghiệm từ một số thị trường quốc tế, đại diện Tether cho biết việc mở cửa với tài sản số có thể tạo động lực thu hút dòng vốn. Bà lấy ví dụ tại Bolivia và khu vực Mỹ Latinh, nơi sau khi lựa chọn không cấm thị trường tài sản mã hóa, dòng vốn liên quan đến lĩnh vực này đã tăng mạnh trong vòng một năm, từ khoảng 50 triệu USD/năm lên khoảng 300 triệu USD/năm.
Bên cạnh yếu tố nội tại, bối cảnh địa chính trị cũng đang khiến các doanh nghiệp và quỹ đầu tư quốc tế quan tâm hơn đến những quốc gia có môi trường pháp lý ổn định, minh bạch và cởi mở với tài sản số.
Theo quan sát của Tether tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, khi tìm kiếm điểm đến cho dòng vốn, nhiều tổ chức thường lựa chọn các thị trường như Singapore hoặc Hong Kong do các quốc gia này đã xây dựng khung pháp lý tương đối hoàn chỉnh cho lĩnh vực tài sản số.
“Chúng tôi rất hy vọng Việt Nam sẽ là ví dụ tiếp theo về một quốc gia có thể thu hút dòng vốn đối với thị trường tài sản mã hóa”, bà Quỳnh nói.
Tuy nhiên, bà cũng lưu ý thách thức lớn hiện nay là sự khác biệt trong khung pháp lý giữa các quốc gia. Các trung tâm tài chính lớn tại châu Á như Hong Kong, Singapore, Nhật Bản hay Hàn Quốc đều đang xây dựng các cách tiếp cận riêng đối với tài sản số.
Điều này khiến các doanh nghiệp quốc tế phải dành nhiều thời gian nghiên cứu, điều chỉnh mô hình hoạt động để vừa duy trì kinh doanh vừa đáp ứng yêu cầu tuân thủ tại từng thị trường.
Theo bà Quỳnh, trong tương lai, các quốc gia cần tăng cường đối thoại và hướng tới sự liên thông hơn giữa các khung pháp lý, qua đó tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp quốc tế hoạt động và giúp các nền kinh tế sở tại khai thác tốt hơn giá trị mà tài sản số mang lại.
NHIỀU ỨNG DỤNG MỚI ĐANG HÌNH THÀNH TỪ THỊ TRƯỜNG TÀI SẢN MÃ HÓA
Trong giai đoạn đầu phát triển, thị trường tài sản mã hóa thường bị nhìn nhận chủ yếu qua hoạt động giao dịch và đầu cơ. Tuy nhiên, thực tế đang cho thấy nhiều ứng dụng mới đang hình thành, đặc biệt trong lĩnh vực thanh toán, chuyển tiền xuyên biên giới và xử lý giao dịch.
Chuyên gia cho biết khi Tether phát hành USDT, mục tiêu ban đầu là đưa đồng USD lên blockchain, tạo ra một tài sản trung gian giúp các giao dịch giữa các sàn tài sản mã hóa diễn ra thuận lợi hơn.
Bước ngoặt lớn đến vào năm 2021, khi đại dịch Covid-19 thúc đẩy nhu cầu thanh toán số và chuyển tiền xuyên biên giới, qua đó giúp stablecoin được nhìn nhận dưới một góc độ rộng hơn.
“Chúng tôi muốn hướng tới việc stablecoin trở thành một lớp xử lý giao dịch, chứ không phải chỉ là một đồng tiền để thanh toán trực tiếp”, bà Quỳnh nhấn mạnh.
Theo bà, đây cũng là hướng tiếp cận mà nhiều định chế tài chính tại Singapore, Hong Kong và Hàn Quốc đang quan tâm. Thay vì xem stablecoin như một công cụ đầu cơ, các tổ chức này đang nghiên cứu cách ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa dòng tiền và giao dịch quốc tế.
Một ví dụ được bà Quỳnh chia sẻ là việc một tập đoàn sản xuất ô tô lớn tại Hàn Quốc thử nghiệm sử dụng USDT để chuyển tiền giữa các chi nhánh tại Mỹ và Mexico. Trước đây, quá trình xử lý giao dịch này mất khoảng 4-5 giờ, nhưng khi sử dụng stablecoin, thời gian được rút ngắn xuống còn khoảng 7 phút.
“Đây là minh chứng cho thấy giá trị lớn nhất của stablecoin không chỉ nằm ở giao dịch tài sản số, mà còn ở khả năng trở thành hạ tầng giúp các hoạt động tài chính xuyên biên giới hiệu quả hơn”, bà nói.
CƠ HỘI CỦA VIỆT NAM
Theo đại diện Tether, việc đưa tài sản thật lên blockchain không chỉ đơn giản là số hóa quyền sở hữu, mà còn đặt ra bài toán lớn hơn về khả năng tiếp cận thanh khoản.
“Các doanh nghiệp khi đưa tài sản thật lên blockchain không chỉ quan tâm đến việc tài sản đó có được số hóa hay không, mà còn quan tâm đến việc làm thế nào để tiếp cận thanh khoản quốc tế”, bà phân tích.
Việc đưa tài sản thật lên blockchain không chỉ đơn giản là số hóa quyền sở hữu, mà còn đặt ra bài toán lớn hơn về khả năng tiếp cận thanh khoản.
Nếu thiếu khả năng tiếp cận dòng vốn quốc tế, các token đại diện cho tài sản thật sẽ gặp khó khăn trong việc mở rộng quy mô và thu hút nhà đầu tư nước ngoài.
“Bất kỳ token hay tài sản thật nào được token hóa cũng cần có khả năng tiếp cận thanh khoản quốc tế. Nếu không, rất khó để thu hút nguồn vốn từ bên ngoài”, bà Quỳnh cho biết.
Từ góc nhìn của Tether, thị trường tài sản số đang bước sang giai đoạn mới, trong đó trọng tâm không còn chỉ là giao dịch tài sản mã hóa, mà là xây dựng các lớp hạ tầng tài chính mới dựa trên blockchain.
Chuyên gia cho rằng với Việt Nam, cơ hội lớn nằm ở việc xây dựng một môi trường pháp lý phù hợp, đồng thời khuyến khích các mô hình ứng dụng thực tế để tài sản số có thể trở thành một phần của nền kinh tế số, thay vì chỉ được nhìn nhận như một kênh đầu tư mới.
Việt Nam đã tận dụng đất đai, con người, chi phí rẻ, nhưng trong chặng đường tới đây Việt Nam sẽ cần tận dụng công nghệ, đổi mới sáng tạo và sự tích hợp chuỗi cung ứng...
Xu thế dịch chuyển sang nhà máy thông minh tích hợp AI và dữ liệu sạch đang trở thành chìa khóa cốt lõi giúp ngành sản xuất Việt Nam bứt phá, nâng tầm vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Với các nhà đầu tư công nghệ cao, bài toán không còn chỉ là có bao nhiêu lao động, mà là Việt Nam có thể cung cấp một hệ sinh thái nhân lực, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo đến đâu…
Kỳ vọng của các đối tác kinh doanh toàn cầu đối với Việt Nam đang thay đổi. Chi phí vẫn là lợi thế quan trọng, nhưng không còn là yếu tố duy nhất quyết định khả năng cạnh tranh…
VITW 2026 diễn ra từ ngày 9 đến 11/9, dự kiến thu hút trên 70.000 lượt khách tham quan. Với chủ đề “Công nghệ dẫn dắt – Công nghiệp chuyển mình – Bứt phá vươn xa”, sự kiện kết hợp hoạt động trưng bày, trình diễn công nghệ, hội nghị chuyên ngành và kết nối giao thương...
Đối với những công nghệ mới và đặc biệt như UAV, hạ tầng thử nghiệm có vai trò rất quan trọng. Trong khi đó, các doanh nghiệp mới, đặc biệt là startup, chưa có đủ nguồn lực để tự đầu tư một hệ thống hạ tầng thử nghiệm riêng…
Một trong những yếu tố then chốt phát triển hệ sinh thái bán dẫn là tạo ra cơ chế để các ý tưởng, thiết kế và công nghệ có thể đi qua các bước kiểm chứng trước khi được đưa vào sản xuất hoặc thương mại hóa…
Nếu Việt Nam hình thành được một số cụm AI có khả năng quy tụ nhà nghiên cứu, startup, doanh nghiệp lớn và các trung tâm R&D quốc tế, nhân tài có thể trở thành một trong những lợi thế cạnh tranh mới của nền kinh tế…
Thí điểm thị trường tài sản mã hóa mới chỉ là bước khởi đầu. Để tài sản này thực sự tham gia thị trường vốn, Việt Nam cần đồng thời hoàn thiện pháp lý, quy chuẩn về RWA, hạ tầng dữ liệu tin cậy và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư...
Công nghệ đang mở rộng nhanh thị trường chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, nhưng bài toán đặt ra không chỉ là đưa thêm công nghệ vào sản phẩm, mà còn phải bảo đảm chất lượng, an toàn, hiệu quả và tuân thủ…