Fintech xanh tại Việt Nam vẫn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng
Bảo Bình
17/09/2025
Phát triển bền vững trong lĩnh vực công nghệ tài chính không còn là một sự lựa chọn, mà đã trở thành điều kiện tiên quyết đối với các quốc gia để thúc đẩy phát triển bền vững nói chung của nền kinh tế…
Trong kỷ nguyên số, công nghệ tài chính (Fintech) đã trở thành một lực lượng thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của khu vực tài chính, góp phần đưa công nghệ thông tin và các công nghệ hiện đại vào trong những sản phẩm, dịch vụ tài chính truyền thống. Sự kết hợp này đã mang lại nhiều lợi ích cho người dùng, doanh nghiệp, nhà đầu tư cũng như toàn bộ nền kinh tế.
NHẬN THỨC CỦA CÁC BÊN LIÊN QUAN VỀ FINTECH XANH VẪN CÒN NHIỀU HẠN CHẾ
Đáng chú ý, sự phát triển của công nghệ tài chính không chỉ dừng lại ở việc tối ưu hóa hiệu quả kinh tế, mà còn mở rộng ảnh hưởng sang các lĩnh vực khác như thúc đẩy tài chính toàn diện, tăng cường công bằng xã hội và triển khai những giải pháp thân thiện với môi trường.
Chính vì vậy, nhiều quốc gia trên thế giới đã đầu tư mạnh mẽ vào Fintech, coi đây không chỉ là một công cụ hay động lực cho tăng trưởng, mà còn là một trụ cột quan trọng để hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
Theo TS. Lương Thị Thu Hằng, Viện Ngân hàng-Tài chính, Đại học Kinh tế Quốc dân, sự phát triển bền vững trong lĩnh vực công nghệ tài chính không còn là một sự lựa chọn, mà đã trở thành điều kiện tiên quyết đối với các quốc gia để thúc đẩy phát triển bền vững nói chung của nền kinh tế.
Khái niệm “phát triển bền vững” trong lĩnh vực công nghệ tài chính được hiểu là quá trình phát triển an toàn và lành mạnh của ngành, nhằm hướng tới những mục tiêu không chỉ là tăng trưởng kinh tế, mà còn là mở rộng khả năng tiếp cận tài chính cho toàn dân, thúc đẩy công bằng xã hội và thực hiện trách nhiệm với môi trường.
"Fintech xanh (Green Fintech) chính là công cụ mạnh mẽ nhất cho mục tiêu phát triển bền vững thông qua quá trình số hóa và cung cấp các sản phẩm tài chính xanh”, TS. Hằng nói. Nhiều ngân hàng và công ty Fintech lớn ở Việt Nam đã đi đầu trong việc áp dụng hợp đồng điện tử, hóa đơn điện tử, và sao kê điện tử. Những giải pháp này giúp hạn chế tối đa việc sử dụng giấy trong giao dịch hàng ngày, góp phần trực tiếp bảo vệ tài nguyên rừng.
Đặc biệt, hiện nay, một số công ty Fintech tiên phong đã triển khai các sản phẩm tài chính chuyên biệt, hỗ trợ các doanh nghiệp có nhu cầu chuyển đổi sang sử dụng năng lượng sạch, đặc biệt là năng lượng mặt trời.
“Đây là những bước đi đầu tiên nhưng vô cùng quan trọng, tạo ra kênh dẫn vốn hiệu quả cho các dự án thân thiện với môi trường”, TS. Hằng nói. “Trong khu vực Đông Nam Á, một số quốc gia đã bước đầu triển khai thành công các sản phẩm Green Fintech. Tuy nhiên, tại Việt Nam, lĩnh vực này vẫn đang ở những bước khởi đầu”.
NHỮNG RÀO CẢN LỚN VỚI FINTECH TẠI VIỆT NAM
Nguyên nhân chính là do chưa có khung pháp lý dành riêng cho Green Fintech, đồng thời nhận thức của các bên liên quan — bao gồm người dùng, nhà đầu tư và cả doanh nghiệp Fintech — vẫn còn rất hạn chế, do đó "Fintech Xanh" tại Việt Nam vẫn chưa thể phát triển tương xứng với tiềm năng. Nguyên nhân đến từ những rào cản lớn mà toàn ngành Fintech đang phải đối mặt, trong đó có những vấn đề đặc thù của riêng lĩnh vực này.
Thứ nhất là rào cản về khung pháp lý trong lĩnh vực Fintech. Đây là rào cản trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Theo TS. Lương Thị Thu Hằng, lĩnh vực Fintech tại Việt Nam vẫn chưa có một bộ khung pháp lý chung, thống nhất và cụ thể. Các quy định liên quan đến Fintech đang nằm rải rác trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau như Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Giao dịch điện tử, Luật An ninh mạng…
“Việc thiếu một khung pháp lý thống nhất khiến các quy định dễ bị chồng chéo, tạo ra những khoảng trống pháp lý, kéo theo các rủi ro pháp lý đáng kể”, TS. Hằng nói. Rủi ro pháp lý làm doanh nghiệp Fintech gặp khó khăn trong xin cấp phép, trong việc tuân thủ các quy định về phòng chống rửa tiền, về xác minh danh tính khách hàng… từ đó làm gia tăng chi phí tuân thủ.
Đồng thời, rủi ro pháp lý cũng khiến cơ quan quản lý nhà nước gặp khó khăn trong việc giám sát, còn các nhà đầu tư thì dè dặt khi tham gia thị trường Fintech tại Việt Nam. Người tiêu dùng cũng trở nên thiếu niềm tin, cảm thấy không an toàn và không được bảo vệ, dẫn đến tâm lý e ngại khi sử dụng sản phẩm Fintech.
Gần đây nhất, Nghị định 94/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/07/2025 đã đánh dấu một bước tiến lớn trong quản lý Fintech tại Việt Nam. Tuy nhiên, phạm vi áp dụng của cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) theo Nghị định 95 hiện mới chỉ giới hạn trong ba lĩnh vực là: chấm điểm tín dụng, chia sẻ dữ liệu (open API) và cho vay ngang hàng (P2P lending). Do đó, cần tiếp tục nghiên cứu để mở rộng phạm vi áp dụng của sandbox ra nhiều mảng khác của Fintech.
Thứ hai là rào cản về an ninh mạng và rủi ro bảo mật dữ liệu. Theo thống kê của Cục An ninh mạng và phòng chống tội phạm công nghệ cao (Bộ Công an), năm 2024, số lượng sự cố an ninh thông tin ở Việt Nam đã tăng 60% so với năm 2023 — một con số rất đáng lo ngại.
Việt Nam đang phải đối mặt với nguy cơ ngày càng gia tăng của các loại tội phạm mạng như tấn công bằng phần mềm độc hại, lừa đảo trực tuyến, hay rò rỉ thông tin cá nhân.
Thứ ba là rào cản về thiếu vốn của các công ty Fintech. Hầu hết các công ty Fintech là các startup, đều gặp khó khăn lớn trong việc huy động vốn từ các quỹ đầu tư, đặc biệt là quỹ đầu tư mạo hiểm. TS. Hằng cho rằng một trong những nguyên nhân hàng đầu là khung pháp lý quản lý Fintech tại Việt Nam còn thiếu đồng bộ, chưa hoàn thiện.
Ngoài ra, năng lực quản lý tài chính và quản trị rủi ro của chính các doanh nghiệp Fintech cũng còn hạn chế, làm giảm niềm tin của nhà đầu tư.
“Khi thiếu vốn, các công ty Fintech không thể đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ, không thể phát triển sản phẩm mới, thậm chí gặp khó khăn trong việc duy trì chất lượng sản phẩm hiện có, từ đó làm giảm trải nghiệm người dùng”, chuyên gia cho biết.
Thứ tư là rào cản về khoảng cách số và bất bình đẳng trong tiếp cận tài chính. Mặc dù tỷ lệ người dân khu vực nông thôn có truy cập Internet đã tăng lên, nhưng chất lượng đường truyền vẫn còn yếu và không ổn định.
Bên cạnh đó, dân trí số và dân trí tài chính ở nông thôn, vùng sâu vùng xa vẫn thấp hơn nhiều so với thành thị, làm gia tăng khoảng cách số, từ đó làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng trong tiếp cận tài chính giữa các nhóm dân cư.
Theo thống kê của Statista năm 2024, số lượng công ty Fintech tại Việt Nam đã tăng mạnh, từ 49 công ty vào năm 2014 lên tới 260 công ty vào năm 2024.
Cùng với đó, quy mô thị trường Fintech tại Việt Nam cũng có sự tăng trưởng vượt bậc, tăng từ 0,8 tỷ USD vào năm 2014 lên tới 16,9 tỷ USD vào năm 2024 và dự báo sẽ tiếp tục tăng mạnh, đạt khoảng 52 tỷ USD vào năm 2028 với tốc độ tăng trưởng hằng năm khoảng 14,2%.
Theo các chuyên gia, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu quy định pháp luật, mà ở khoảng cách giữa quy định và thực tiễn tuân thủ...
Quan sát trên mạng xã hội cho thấy OpenClaw đang rất thu hút cộng đồng mạng Việt Nam, thậm chí đã có nhiều nhóm, page về OpenClaw, chia sẻ cách cài đặt, sử dụng và bàn luận về OpenClaw...
Chuyển đổi số được xem không chỉ là câu chuyện công nghệ mà còn là quá trình tái cấu trúc quản trị, đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện, dựa trên dữ liệu và hướng tới bao trùm xã hội...
Chất lượng hạ tầng viễn thông Việt Nam được đánh giá đạt mức cao, tạo ra rào cản đáng kể đối với các dịch vụ mới như Starlink...
Nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, đặc biệt là các nền tảng AI và điện toán đám mây, nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và gia tăng doanh thu. Tuy nhiên, tốc độ thay đổi trong chiến lược an ninh mạng lại chậm hơn nhiều…
Trong bối cảnh các cuộc tấn công sử dụng AI có thể thay đổi nhanh chóng, việc phát hiện chậm vài giờ hoặc vài ngày có thể dẫn đến mất khả năng kiểm soát toàn bộ hệ thống…
Trước sự biến tướng tinh vi của các mạng lưới lừa đảo trực tuyến tại Đông Nam Á, giới chuyên gia an ninh mạng nhận định các đợt truy quét vật lý là chưa đủ…
Sự phát triển nhanh chóng của các thế hệ mạng di động, đặc biệt là 5G, đang mở ra khả năng kết nối tốc độ cao chưa từng có...
Hệ sinh thái của các nước phát triển đã hoàn chỉnh, các cấu phần đều chuyên nghiệp và vận hành trơn tru trong điều kiện tiêu chuẩn. Còn ở Việt Nam, nhiều thứ vẫn đang trong quá trình hình thành…
Trong bối cảnh AI, trung tâm dữ liệu và kinh tế số đang phát triển nhanh chóng, bài toán năng lượng của Việt Nam không chỉ là đảm bảo đủ nguồn cung điện…