Công nghệ lượng tử và cơ hội của Việt Nam
Huyền Thương (Thực hiện)
19/02/2026
Với công nghệ lượng tử, Việt Nam có thể gia nhập “cuộc chơi” không phải với tư thế “chạy theo” thế giới, mà với vai trò “đồng phát triển” và đóng góp ý nghĩa vào quá trình định hình công nghệ này.
Tháng 8/2025, hướng tới kỷ niệm 80 năm thành lập nước Việt Nam (1945-2025), Mạng lưới Công nghệ Lượng tử Việt Nam (VNQuantum) chính thức được thành lập nhằm phát triển công nghệ lượng tử quốc gia, góp phần đưa Việt Nam chủ động tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và tạo ra hàng nghìn việc làm chất lượng cao cho lực lượng lao động trẻ.
Nhân dịp Xuân năm mới 2026, Tạp chí Kinh tế Việt Nam / VnEconomy đã có cuộc phỏng vấn độc quyền với bà Rossy Nhung Nguyễn – Chủ tịch VNQuantum.
Là một chuyên gia hoạt động trong lĩnh vực công nghệ sâu (deep tech), với kinh nghiệm quốc tế trong cả công nghệ lượng tử và trí tuệ nhân tạo (AI), bà Rossy Nhung Nguyễn là CEO kiêm đồng sáng lập viên của Quanova - một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ lượng tử. Bà cũng từng đảm nhiệm vị trí Tổng giám đốc Sản phẩm tại ORCA Computing – công ty dẫn đầu Vương quốc Anh trong việc nghiên cứu, phát triển và sản xuất máy tính lượng tử sử dụng hệ thống quang tử.
Nhiều quốc gia trên thế giới đang coi công nghệ lượng tử là “cuộc đua chiến lược”. Theo bà, Việt Nam đang đứng ở đâu trong bản đồ lượng tử toàn cầu và chúng ta có lợi thế cạnh tranh gì để không bị bỏ lại phía sau?
Việt Nam đang đứng tại một điểm giao thoa đặc biệt trong bản đồ công nghệ lượng tử toàn cầu. Không giống như những lĩnh vực công nghệ đã định hình như bán dẫn hay AI, nơi khoảng cách giữa các nước tiên phong và người đến sau rất xa, công nghệ lượng tử vẫn đang ở giai đoạn sơ khai với nhiều bài toán chưa có lời giải. Đây chính là cửa sổ cơ hội mà Việt Nam có thể tận dụng để gia nhập cuộc chơi không phải với tư thế đuổi theo, mà với vai trò đóng góp có ý nghĩa vào quá trình định hình công nghệ này.
Chúng ta có ba lợi thế cạnh tranh mang tính đặc thù để làm được điều đó.
Thứ nhất, khung thể chế tiên phong. Chúng ta đã có những bước đi rất quyết liệt. Quyết định số 1131/QĐ-TTg đã chính thức định danh điện toán và truyền thông lượng tử là sản phẩm công nghệ chiến lược quốc gia. Khi kết hợp với cơ chế thử nghiệm (sandbox) của Nghị quyết số 57-NQ/TW, Việt Nam đang kiến tạo một hành lang pháp lý cởi mở mà nhiều nền kinh tế lâu đời, vốn vướng víu bởi quy định cũ, không có được. Đây là điều kiện lý tưởng để biến Việt Nam thành một “phòng lab” năng động, thu hút các dự án R&D quốc tế cần môi trường thử nghiệm nhanh và linh hoạt.
Thứ hai, nền tảng trí tuệ chiều sâu. Lợi thế của chúng ta không dừng lại ở “dân số trẻ”, mà nằm ở di sản toán và vật lý lý thuyết vững chắc qua nhiều thế hệ. Lượng tử đòi hỏi tư duy trừu tượng rất cao - vốn là thế mạnh truyền thống của giáo dục Việt Nam. Khi kết hợp chiều sâu tri thức này với sự nhạy bén và chi phí cạnh tranh, chúng ta hoàn toàn có khả năng giải quyết xuất sắc các bài toán về thuật toán, mô phỏng và tối ưu hóa hệ thống.
Thứ ba, mạng lưới tri thức toàn cầu. Chúng ta đang sở hữu một tài sản vô giá: cộng đồng các nhà khoa học và chuyên gia lượng tử người Việt đang giữ vị trí quan trọng tại các trung tâm nghiên cứu hàng đầu thế giới. Đây chính là “cánh tay nối dài” giúp Việt Nam bắt nhịp ngay lập tức với dòng chảy công nghệ tinh hoa nhất, biến hợp tác quốc tế thành nguồn lực nội sinh.
Tuy nhiên, tôi muốn nhấn mạnh tất cả những điều trên mới chỉ là tiềm năng. Chúng chỉ chuyển hóa thành sức mạnh thật sự nếu chúng ta có chiến lược rõ ràng về định hướng ưu tiên ngay từ bây giờ.
Nhiều ngành công nghệ cao trước đây cũng từng được quan tâm và đầu tư phát triển nhưng sau đó bị bỏ dở. Việt Nam cần làm gì để công nghiệp lượng tử tránh rơi vào tình trạng tương tự, thưa bà?
Đây thực sự là một câu hỏi rất đáng suy ngẫm. Thực tế cho thấy nhiều lĩnh vực từng có sự đầu tư và hứng thú trong ngắn hạn, nhưng lại thiếu đi chính sách ổn định và sự chấp nhận rộng rãi trong công nghiệp để duy trì lâu dài. Theo quan điểm của tôi, bài học quan trọng từ những Quantum Tech Hub thành công là việc có một hệ sinh thái được tích hợp toàn diện.
Không chỉ là một lĩnh vực công nghệ nhất thời, công nghệ lượng tử là công nghệ nền tảng, tương tự như cách chuyển đổi số đã thay đổi cấu trúc nền kinh tế, với tiềm năng tác động xuyên suốt các ngành công nghiệp mũi nhọn từ y tế, năng lượng, tài chính đến an ninh mạng. Nhận thức này đòi hỏi tư duy chính sách mở và dài hạn, không phải đầu tư ngắn hạn vào các dự án rời rạc, mà cam kết xây dựng một hạ tầng tri thức và ứng dụng có tính hệ thống.
Vì vậy, Việt Nam cần những chính sách xây dựng một hệ sinh thái toàn diện. Điều đó nghĩa là không chỉ hỗ trợ những người phát triển công nghệ lượng tử, mà còn cả những ngành công nghiệp sẽ ứng dụng nó và những người sẽ đóng vai trò thúc đẩy. Nói cách khác, chúng ta cần một cách tiếp cận hệ sinh thái đầy đủ để công nghệ lượng tử không bị bỏ lửng, mà được tích hợp vào tương lai công nghiệp của chúng ta.
Theo bà, công nghệ lượng tử liệu có trở thành cơ hội mới để Việt Nam thoát khỏi mô hình gia công, tiến lên nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị?
Như tôi đã nói, công nghệ lượng tử mang lại một cơ hội cấu trúc mà các lĩnh vực trước đây không có: cuộc chơi vẫn đang ở vạch xuất phát. Khi Việt Nam tham gia vào phần mềm hay AI, các chuẩn mực đã được định hình, hệ sinh thái đã ổn định, vai trò của người đến sau hầu như đã được ấn định sẵn. Với công nghệ lượng tử, bản thân các quốc gia tiên phong cũng đang trong giai đoạn thử nghiệm, các ứng dụng thương mại chưa được thiết lập, quan trọng nhất là các tiêu chuẩn ngành chưa được định nghĩa. Đây là khoảng trống mà một quốc gia có chiến lược rõ ràng có thể chen chân vào, không phải với vai trò người theo sau mà với vai trò đồng tạo lập.
Về thời điểm, nếu Việt Nam đầu tư nghiêm túc ngay bây giờ, chúng ta sẽ không phải "đuổi theo" mà sẽ "chạy cùng" với các quốc gia khác trên cùng một đường đua, đây là khác biệt căn bản về tâm lý và chiến lược.
Về cam kết chiến lược, Quyết định 1131/QĐ-TTg đưa công nghệ lượng tử vào danh mục chiến lược quốc gia là tín hiệu cam kết mạnh mẽ từ Chính phủ. Nếu đầu tư có tính hệ thống, định hướng rõ ràng vào hai đến ba lĩnh vực ưu tiên và duy trì trong 10 đến 15 năm, Việt Nam hoàn toàn có khả năng trở thành một trong những trung tâm công nghệ lượng tử khu vực, sở hữu các IP cốt lõi trong các lĩnh vực đã chọn.
Vậy, doanh nghiệp Việt cần thay đổi tư duy như thế nào để chủ động sở hữu công nghệ và bằng sáng chế, thay vì tiếp tục làm thuê theo đặt hàng từ bên ngoài?
Theo tôi, sự chuyển dịch không đồng nghĩa với việc từ bỏ hoàn toàn mô hình gia công, mà là thay đổi căn bản cách tiếp cận mối quan hệ với đối tác.
Thay vì tư duy “làm theo đặt hàng”, doanh nghiệp Việt cần chuyển sang tư duy “đồng phát triển”. Điều này có nghĩa là Việt Nam phải tham gia từ khâu nghiên cứu và thiết kế thay vì chỉ triển khai. Việt Nam cũng sẽ đóng góp giải pháp kỹ thuật thay vì chỉ cung cấp nhân lực, và quan trọng nhất, Việt Nam phải sở hữu một phần IP (sở hữu trí tuệ) cho những gì mình tạo ra. Đây là bước nhảy vọt từ việc “được trả tiền cho thời gian” sang “được trả tiền cho giá trị”, sự khác biệt giữa tăng trưởng tuyến tính và tăng trưởng theo cấp số nhân. Sự chuyển đổi này đòi hỏi ba điều kiện cụ thể.
Thứ nhất, khả năng đầu tư R&D dài hạn với nguồn vốn kiên nhẫn, chấp nhận chi phí nghiên cứu trong hai đến ba năm mà chưa thấy doanh thu.
Thứ hai, năng lực hấp thụ công nghệ thông qua đội ngũ R&D nội bộ - không thể đồng phát triển nếu chỉ có đội kỹ sư sản xuất mà thiếu nhà khoa học và kỹ sư nghiên cứu.
Thứ ba, sẵn sàng chấp nhận rủi ro với nhận thức rằng thất bại là phần tất yếu của quá trình đổi mới, là chi phí học tập chứ không phải thảm họa.
Công nghệ lượng tử mang lại cơ hội đặc biệt cho sự chuyển đổi tư duy này. Không giống như các lĩnh vực công nghệ đã trưởng thành, nơi vai trò gia công đã được cố định, công nghệ lượng tử đang ở giai đoạn mà ranh giới giữa "phát triển" và "triển khai" còn mờ nhạt, các đối tác quốc tế đang tìm kiếm collaborator (đối tác hợp tác) chứ không chỉ contractor (làm theo đặt hàng). Doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào các dự án liên quan đến truyền thông lượng tử, phát triển cảm biến, hoặc chế tạo linh kiện có thể từ đầu định vị mình là đối tác đồng phát triển, đóng góp giải pháp kỹ thuật và sở hữu IP cho phần mình tạo ra.
Ngoài ra, doanh nghiệp không thể chuyển đổi một mình. Mô hình thành công đòi hỏi hợp tác chặt chẽ giữa ba bên: viện nghiên cứu cung cấp nền tảng khoa học và định hướng công nghệ; trường đại học đào tạo nhân lực có năng lực R&D; startup deeptech đóng vai trò cầu nối giữa nghiên cứu và thương mại hóa. Doanh nghiệp lớn tham gia vào tam giác này không phải như khách hàng mua công nghệ, mà như bên đồng đầu tư và đồng phát triển - góp vốn, cung cấp bài toán thực tế và quan trọng nhất là cam kết thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Khi mối quan hệ này hoạt động tốt, doanh nghiệp tích lũy năng lực R&D nội bộ, viện có nguồn tài trợ bền vững gắn với nhu cầu thực tế và cả ba bên cùng sở hữu IP được tạo ra.
Tôi muốn nhấn mạnh thay đổi tư duy không diễn ra qua lời tuyên bố mà qua hành động cụ thể. Doanh nghiệp cần bắt đầu bằng việc dành một phần doanh thu cố định và dài hạn cho R&D, xây dựng đội ngũ nghiên cứu nội bộ dù nhỏ, tham gia vào ít nhất một dự án đồng phát triển với viện hoặc trường và quan trọng nhất đo lường thành công không chỉ bằng doanh thu hàng năm mà bằng số lượng IP được tạo ra và giá trị tài sản trí tuệ tích lũy được. Với công nghệ lượng tử, cơ hội để bắt đầu hành trình này đang mở ra câu hỏi: Liệu doanh nghiệp Việt Nam có đủ dũng khí để nắm lấy nó hay không?
Có thể thấy cơ hội đang mở ra với Việt Nam trong ngành công nghiệp lượng tử, song chắc chắn không hề dễ dàng. Vậy, vai trò của VNQuantum trong việc đưa Việt Nam từ vị thế người theo sau trở thành người sáng tạo trong lĩnh vực lượng tử là gì?
Việt Nam không thiếu năng lực để phát triển công nghệ lượng tử nhưng cần có cơ chế kết nối các mảnh ghép này thành hệ sinh thái có khả năng tạo giá trị tổng hợp lớn hơn tổng các phần. VNQuantum được hình thành với mục tiêu như một "bàn tròn quốc gia" kéo các bên về cùng lộ trình, cùng tiêu chuẩn, cùng dự án, với sứ mệnh đưa Việt Nam trở thành người chơi nổi bật và đáng tin cậy trên bản đồ lượng tử toàn cầu.
Hoạt động của chúng tôi xoay quanh ba trụ cột chính. Thứ nhất, phát triển con người, không chỉ đào tạo kiến thức mà còn kết nối với mạng lưới chuyên gia người Việt toàn cầu để xây dựng tư duy nghiên cứu ứng dụng. Thứ hai, thúc đẩy ứng dụng trong các ngành trọng yếu như tài chính, y tế hay an ninh, bằng cách xác định đúng bài toán ngay từ đầu. Thứ ba, hợp tác quốc tế có chiều sâu, đảm bảo chuyển giao tri thức và sở hữu trí tuệ một cách bài bản.
Nói đến giá trị cốt lõi nhất của VNQuantum là gì, tôi cho rằng đó là vai trò chức năng matchmaking - kết nối bài toán cụ thể từ doanh nghiệp hoặc Nhà nước với nhà cung cấp công nghệ, đội ngũ nghiên cứu, phòng thí nghiệm và nguồn vốn phù hợp để tạo ra sản phẩm và tài sản sở hữu trí tuệ.
Hiệu quả phụ thuộc vào hai khả năng then chốt mà chúng tôi đang xây dựng.
Một là, lập bản đồ hệ sinh thái - hiểu biết chi tiết về năng lực thực tế của từng bên: nhóm nghiên cứu nào có chuyên môn gì, phòng lab có thiết bị gì, startup đang phát triển công nghệ nào, nguồn vốn quan tâm đến lĩnh vực nào. Đây không phải thông tin có sẵn mà cần được xây dựng qua tương tác trực tiếp và tích lũy kinh nghiệm.
Hai là, kết nối cung cầu hiệu quả - không chỉ giới thiệu các bên cho nhau mà còn đánh giá tính khả thi của bài toán, xác định chuyên môn và nguồn lực cần thiết, quan trọng nhất là khả năng “phiên dịch” giữa những hệ ngôn ngữ khác nhau, ngôn ngữ của doanh nghiệp (hiệu quả đầu tư, thời gian hoàn vốn), ngôn ngữ của nhà nghiên cứu (tính khả thi khoa học, độ phức tạp kỹ thuật), và ngôn ngữ của nhà đầu tư (cân bằng rủi ro – lợi nhuận), để tất cả thấy giá trị trong dự án chung.
Sự khác biệt về “ngôn ngữ” này là rào cản khiến nhiều dự án tiềm năng trước đây không thể thành hình. VNQuantum mong muốn giảm bớt rào cản này để tăng lên số lượng dự án hợp tác thành công. Nếu làm tốt, tôi tin VNQuantum sẽ góp phần quan trọng giúp Việt Nam chuyển mình, từ một người đi theo quan sát trở thành một người đồng kiến tạo tin cậy trên bản đồ lượng tử thế giới.
Nếu chỉ được chọn một ưu tiên quốc gia để thúc đẩy công nghiệp lượng tử, bà sẽ chọn ưu tiên nào để Việt Nam thật sự chuyển “cuộc chơi”?
Nếu buộc phải chọn một ưu tiên duy nhất – một đòn bẩy có tác động lớn nhất – tôi sẽ chọn thúc đẩy việc tiếp nhận và ứng dụng công nghệ lượng tử trong thực tiễn, đồng thời tạo ra tín hiệu nhu cầu rõ ràng từ thị trường. Trọng tâm của ưu tiên này là xây dựng môi trường thử nghiệm trong điều kiện vận hành thực, gắn với các dự án thí điểm có đơn vị sử dụng cam kết tham gia ngay từ đầu.
Đây là lựa chọn khó khăn vì phải đánh đổi nhiều ưu tiên quan trọng khác, nhưng logic của nó rất rõ ràng: nếu không có không gian thử nghiệm thật và người dùng thật, Việt Nam có thể có nghiên cứu tốt nhưng sẽ không hình thành được năng lực công nghiệp, sẽ mãi mãi ở giai đoạn “học” (nghiên cứu) mà không bao giờ chuyển sang “tạo” (triển khai, sản xuất và tạo ra giá trị kinh tế).
Bà có thể giải thích rõ hơn về ưu tiên này, mà không phải là các yếu tố khác như chính sách, tài chính hay nguồn nhân lực?
Lựa chọn này dựa trên một nhận thức về cơ chế phát triển công nghiệp: nhân lực, chính sách, hợp tác quốc tế đều quan trọng, nhưng chúng không tự động chuyển hóa thành công nghiệp nếu thiếu nhu cầu thị trường rõ ràng và môi trường triển khai thực tế. Nếu chỉ có nhà khoa học giỏi, có chính sách ưu đãi, có hợp tác quốc tế, nhưng thiếu cam kết của người dùng cuối và môi trường thử nghiệm thì nghiên cứu chỉ dừng lại ở bài báo, công nghệ chỉ dừng lại ở thử nghiệm.
Việc thúc đẩy ứng dụng trong thực tiễn tạo ra một hiệu ứng đòn bẩy ngược trở lại đối với tất cả các yếu tố còn lại của hệ sinh thái. Khi đã có môi trường thử nghiệm trong điều kiện vận hành thực và các dự án thí điểm với khách hàng cam kết, nhu cầu về nhân lực chất lượng cao trở nên rõ ràng, từ đó hoạt động đào tạo tự nhiên được định hướng theo nhu cầu thực tế.
Đồng thời, chính sách cũng trở nên cụ thể và khả thi hơn vì được xây dựng trên những bài toán và tình huống triển khai thật, thay vì chỉ dừng ở định hướng chung. Hợp tác quốc tế cũng mang lại giá trị thực chất hơn, bởi các đối tác nhìn thấy kịch bản ứng dụng rõ ràng, chứ không chỉ là các chương trình nghiên cứu thuần túy mang tính học thuật.
Cuối cùng, khu vực tư nhân sẽ bắt đầu tham gia đầu tư khi họ nhận thấy nhu cầu thị trường có thật và có thể mở rộng.
Thực tế cho thấy, dù có đội ngũ nhân lực xuất sắc nhưng thiếu bài toán và môi trường triển khai thật, họ sẽ chỉ làm nghiên cứu thuần túy. Tương tự, dù có khung chính sách tốt nhưng không gắn với nhu cầu cụ thể, chính sách đó dễ trở thành những ưu đãi trên giấy, không được sử dụng hiệu quả.
Ngược lại, khi đã có môi trường thử nghiệm và các dự án thí điểm thành công, nhu cầu về nhân lực phù hợp sẽ tự động hình thành, tạo áp lực buộc hệ thống đào tạo phải điều chỉnh theo thực tế. Đồng thời, chính sách cũng sẽ được xây dựng và cụ thể hóa xoay quanh các vấn đề phát sinh trong quá trình triển khai, thay vì chỉ dừng ở định hướng chung.
Đây là sự khác biệt giữa supply-push (đầu tư năng lực, hy vọng nhu cầu xuất hiện) và demand-pull (bắt đầu từ nhu cầu thực tế, kéo theo phát triển các yếu tố khác). Đây là đòn bẩy để Việt Nam chuyển từ "học" sang "tạo", từ nghiên cứu sang công nghiệp, từ người theo sau sang người đồng sáng tạo. Với công nghệ lượng tử, cửa sổ cơ hội đang mở nhưng sẽ không mở mãi. Việt Nam cần chọn và hành động quyết liệt trên ưu tiên đã chọn, thay vì phân tán nguồn lực mà không đạt chiều sâu cần thiết ở bất kỳ hướng nào.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html
AI đang lan truyền với tốc độ quá nhanh, thâm nhập vào hầu hết mọi lĩnh vực, mọi ngành nghề trong xã hội Việt Nam. Dù muốn hay không, AI đang và sẽ trở thành môi trường sống, không gian hoạt động mà con người phải song hành...
Tết càng cận, câu hỏi quen thuộc lại vang lên trong văn phòng: "Bao giờ có thưởng Tết?". Người lao động chờ tiền để lo cho gia đình. Người điều hành chật vật giữ dòng tiền qua mùa thấp điểm. Giữa hai phía là một khoảng lặng rất khó gọi tên: sự thấu hiểu.
Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh được xác định là con đường ngắn nhất để bứt phá năng lực tự chủ và tạo động lực phát triển bền vững cho nền kinh tế…
Danh mục bao phủ nhiều trụ cột công nghệ, từ trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, blockchain, mạng viễn thông, bán dẫn, robot và tự động hóa, đến các công nghệ năng lượng mới, vật liệu tiên tiến, y - sinh học, công nghệ sinh học thế hệ mới...
Mục tiêu cốt lõi của Luật AI là hài hòa giữa quản trị rủi ro và thúc đẩy phát triển, trong đó trọng tâm được đặt nhiều hơn vào việc thúc đẩy phát triển AI thay vì siết chặt quản lý rủi ro...
Các trường đại học Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc chương trình đào tạo, chuyển mạnh sang phát triển năng lực, tích hợp AI và gắn chặt hơn với nhu cầu luôn biến động của thị trường lao động...
Các “bản sao số” (virtual twin) mở ra cơ hội để sinh viên và kỹ sư bán dẫn có thể bắt đầu thiết kế, thử nghiệm và học hỏi trong môi trường số, thay vì phải đầu tư ngay vào hạ tầng vật lý tốn kém...
Trong thập kỷ tới, các hệ thống robot với đủ mọi kích thước và hình dạng khác nhau xuất hiện, trong đó có cả robot hình người – phiên bản robotics của trí tuệ nhân tạo tổng quát, sẽ phát triển mạnh mẽ...
AI đang tạo ra áp lực chưa từng có lên ngành năng lượng - một ngành vốn phát triển chậm hơn nhiều so với máy tính và công nghệ số. Nhưng theo CEO Nvidia Jensen Huang, AI lại là lực đẩy thị trường mạnh mẽ nhất để giải bài toán năng lượng…
Nếu không có dữ liệu dùng chung, mọi nỗ lực xây dựng đô thị thông minh sẽ chỉ là những mảnh ghép rời rạc…