Nhà nước cần đóng vai trò lớn hơn trong việc tạo thị trường UAV. Thay vì chỉ tổ chức hội thảo hoặc ban hành chính sách khuyến khích, chính phủ có thể đặt những đơn hàng cụ thể cho doanh nghiệp trong nước.
UAV “Make in Vietnam” và bài toán “đơn hàng đầu tiên”
Bảo Bình
28/08/2026
Việt Nam đã bắt đầu hình thành những ứng dụng UAV thực tế trong nông nghiệp, y tế, đô thị, điện lực, viễn thông, song hệ sinh thái vẫn còn nhỏ và phần lớn đang thử nghiệm…
Kinh tế tầm thấp, với các ứng dụng của máy bay không người lái (UAV), đang mở ra một không gian phát triển mới dưới độ cao 1.000 m. Theo ông Trần Thiên Phương, CEO Công ty Cổ phần Công nghệ thông minh MiSmart, Phó Chủ tịch Mạng lưới Hàng không, Vũ trụ và Thiết bị bay không người lái Việt Nam, thách thức hiện nay không hẳn nằm ở khả năng công nghệ, mà ở việc Việt Nam có tạo được thị trường đủ lớn để doanh nghiệp đầu tư và phát triển hay không.
ỨNG DỤNG DRONE TẠI VIỆT NAM
Theo ông Phương, Trung Quốc và Mỹ đã có cách tiếp cận kinh tế tầm thấp từ khoảng một thập niên trước, với chiến lược dài hạn và hệ thống chính sách, thể chế tương đối bài bản. Trong khi đó, Việt Nam mới bắt đầu quan tâm mạnh đến lĩnh vực này từ năm 2025, các chính sách hiện vẫn chủ yếu mang tính thí điểm và các ứng dụng còn khá rời rạc.
Nông nghiệp hiện là lĩnh vực hiếm hoi đã hình thành thị trường UAV tương đối rõ nét. Theo các số liệu được công bố, đến đầu năm 2025 Việt Nam có hơn 6.000 drone nông nghiệp, trong đó trên 70% tập trung tại Đồng bằng sông Cửu Long. Drone hiện chủ yếu được sử dụng cho dịch vụ phun thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời từng bước mở rộng sang rải phân, gieo sạ và giám sát cây trồng.
Một số ứng dụng mới cũng đang được thử nghiệm. Trong lĩnh vực y tế, UAV đã được Bệnh viện Đa khoa Đức Giang phối hợp với Vietnam Post thí điểm để vận chuyển thuốc cấp cứu, mẫu bệnh phẩm và vật tư y tế giữa các cơ sở y tế. Tuyến bay thử nghiệm giữa Bệnh viện Đa khoa Đức Giang và Bệnh viện Đa khoa Gia Lâm dài khoảng 8 km và UAV đã hoàn thành hành trình trong khoảng 8–9 phút, trong khi vận chuyển bằng đường bộ có thể mất khoảng 20–30 phút, đặc biệt vào giờ cao điểm.
UAV cũng được thử nghiệm trong giám sát trật tự đô thị tại Hà Nội, với khả năng ghi nhận các hành vi lấn chiếm lòng đường, vỉa hè, quảng cáo, bán hàng rong hay đỗ xe sai quy định để phục vụ xử lý.
Từ những mô hình riêng lẻ, một số địa phương đã bắt đầu chuyển sang cách tiếp cận có tính chiến lược hơn. Tây Ninh đang xây dựng Chiến lược phát triển hệ sinh thái UAV giai đoạn 2026–2030, tầm nhìn đến năm 2035, trong đó nghiên cứu hình thành khu thử nghiệm, hệ thống quản lý điều phối bay và hành lang bay thử nghiệm có kiểm soát. Điện Biên cũng đã ban hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với các sản phẩm, dịch vụ ứng dụng UAV trong kinh tế không gian tầm thấp, bao gồm nông nghiệp, logistics, y tế và đo đạc bản đồ số. Chương trình dự kiến thực hiện khoảng 6.000 chuyến bay đến ngày 31/5/2027.
VIỆT NAM CÓ THỂ LÀM UAV, NHƯNG THIẾU THỊ TRƯỜNG ĐỦ LỚN
Trung Quốc đã có hơn 10.000 doanh nghiệp kinh doanh hoặc vận hành UAV, trong khi đó, ông Trần Thiên Phương cho biết hệ sinh thái UAV Việt Nam hiện vẫn rất non trẻ. Hệ sinh thái UAV có thể chia thành ba lớp: doanh nghiệp chế tạo, sản xuất UAV; doanh nghiệp phát triển công nghệ lõi; và các doanh nghiệp ứng dụng UAV để tạo ra giá trị kinh tế.
Điểm đáng chú ý là Việt Nam không hoàn toàn phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu. Theo ông Phương, doanh nghiệp trong nước có thể làm chủ phần lớn thiết kế, từ khí động học đến thiết kế hệ thống. Một số linh kiện quan trọng vẫn phải mua từ bên ngoài, như động cơ, cánh quạt, bộ điều khiển ESC, pin lithium và các chipset lớn của Qualcomm hay Nvidia.
“Việt Nam chắc chắn có thể làm được UAV, chứ không phải chỉ đi nhập khẩu và lắp ráp. Vấn đề ở đây là Việt Nam có muốn tạo thị trường hay không”, ông Phương nhấn mạnh.
Cùng với doanh nghiệp, một số trường đại học đã bắt đầu đào tạo nhân lực cho lĩnh vực này, như Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, Học viện Hàng không, Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải, Đại học Tôn Đức Thắng và Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
Theo ông Phương, nếu không chuẩn bị nguồn nhân lực kế thừa, Việt Nam sẽ khó tiến lên các khâu có giá trị cao hơn và có nguy cơ tiếp tục chỉ nhập khẩu, lắp ráp sản phẩm.
Nhưng để một ngành công nghiệp hình thành, năng lực công nghệ và nhân lực vẫn chưa đủ. Doanh nghiệp cần một thị trường đủ lớn để có dòng tiền, có dữ liệu thực tế, tiếp tục hoàn thiện sản phẩm và đầu tư cho nghiên cứu phát triển.
Đây cũng là lý do ông Phương cho rằng Nhà nước cần đóng vai trò lớn hơn trong việc tạo thị trường. Thay vì chỉ tổ chức hội thảo hoặc ban hành chính sách khuyến khích, Nhà nước có thể đặt những đơn hàng cụ thể cho doanh nghiệp trong nước.
Theo chuyên gia, kinh nghiệm từ các tập đoàn công nghệ lớn cho thấy việc có khách hàng đầu tiên, đặc biệt là các đơn hàng từ khu vực công, có thể tạo điều kiện để doanh nghiệp tích lũy năng lực, cải tiến sản phẩm và mở rộng thị trường. “Nhà nước chỉ cho chính sách thôi là chưa đủ, phải đặt hàng cho những bài toán cụ thể thì mới làm được”, ông nhấn mạnh.
TẠO HỆ SINH THÁI, MỞ ĐƯỜNG CHO UAV MAKE IN VIETNAM
Bên cạnh chính sách đặt hàng, ông Phương cho rằng sandbox cũng là công cụ hỗ trợ doanh nghiệp thử nghiệm công nghệ mới. Theo đó, doanh nghiệp chủ động về sản phẩm, nhân lực và vận hành, trong khi Nhà nước tạo khuôn khổ pháp lý, cấp phép, giám sát và hỗ trợ quá trình thử nghiệm.
Với UAV và kinh tế tầm thấp, ông đề xuất Nhà nước có thể đồng tài trợ một phần chi phí, như thiết bị, hạ tầng, trong khi doanh nghiệp đảm nhận phần nhân sự và vận hành. Cách làm này sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí thử nghiệm, đồng thời tạo thêm dữ liệu thực tế để cơ quan quản lý hoàn thiện chính sách.
Nguồn vốn cũng là một điểm nghẽn vì thế theo chuyên gia, các doanh nghiệp công nghệ chiến lược cần được tiếp cận nguồn vốn giá rẻ, ưu đãi và có thời gian ân hạn dài hơn để đầu tư R&D và sản xuất.
Một nút thắt khác là chuỗi cung ứng linh kiện. Việt Nam vẫn phải nhập nhiều bộ phận quan trọng của UAV, nhưng doanh nghiệp gặp khó trong thủ tục nhập khẩu. Nếu không giải quyết được chuỗi cung ứng, doanh nghiệp UAV khó duy trì hoạt động dài hạn.
“Không thể phát triển một mô hình kinh tế nếu thiếu hai thứ: một là hệ sinh thái, hai là một chuỗi cung ứng bền vững. Nếu không, chúng ta sẽ mãi mãi chỉ có những doanh nghiệp khởi nghiệp lên rồi lụi tàn”, ông Phương nói.
Cùng với đó là yêu cầu quy hoạch hạ tầng cho kinh tế tầm thấp. Khi UAV được triển khai trên diện rộng, cần có bãi cất, hạ cánh, trạm sạc, hành lang bay và vùng trời thử nghiệm.
Cuối cùng là tiêu chuẩn. Chuyên gia cho rằng Việt Nam cần xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia cho UAV, có thể tham khảo các bộ tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, ISO hay AS9100D, đồng thời hình thành cơ chế kiểm định, đăng ký và quản lý tương tự phương tiện cơ giới.
Theo ông, cuộc đua kinh tế tầm thấp không còn là câu chuyện quá xa vời. Khi nhiều quốc gia cùng khai thác không gian bầu trời dưới 1.000 m, Việt Nam cũng đứng trước lựa chọn phải tham gia hay đứng ngoài.
UAV mới chỉ là điểm khởi đầu của kinh tế tầm thấp. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng kết nối thiết bị, khai thác dữ liệu và phát triển những dịch vụ mới từ nền tảng công nghệ dùng chung…
Việc ban hành Danh mục dữ liệu mở và dữ liệu dùng chung nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng dữ liệu, hạn chế việc thu thập hoặc yêu cầu cung cấp lại những thông tin đã có...
Việc khuyến khích đổi mới và ứng dụng AI trong dịch vụ công cần đi cùng những yêu cầu cụ thể về an toàn, cơ chế kiểm soát và trách nhiệm trong quá trình thực hiện…
Đáng chú ý, Hà Nội đang chuyển cách tiếp cận từ “làm khoa học, công nghệ” sang sử dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số để giải quyết các bài toán phát triển….
Với sự tiến bộ của AI, đào tạo và phát triển con người trong năm 2027 sẽ hướng đến các chương trình mang tính thực tiễn, được thiết kế theo bối cảnh doanh nghiệp, giảm bớt những chương trình học tách biệt mà thay vào đó là các chuỗi đào tạo giúp tăng năng lực thực thi cho tổ chức...
Hà Nội đang mở rộng ứng dụng công nghệ vào quản lý, điều hành và cung cấp dịch vụ công, hướng tới nâng cao hiệu quả phục vụ người dân…
Tại Chương trình chào mừng Ngày Chuyển đổi số quốc gia 2026, Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân đã đưa ra năm nhóm nhiệm vụ trọng tâm, đưa chuyển đổi số trở thành động lực thúc đẩy phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo…
Viễn thông vẫn chiếm gần một nửa giá trị ngành thông tin và truyền thông Hà Nội, song thị trường đang dần bão hòa khi hạ tầng 5G, cáp quang và wifi ngày càng phổ rộng…
Nhiều ứng dụng dịch vụ tích hợp AI hứa hẹn mang lại tiện lợi, nhưng gặp khó khăn trong việc giữ chân người dùng.
Triển lãm Robot Hà Nội 2026 được đánh giá là một tín hiệu tích cực trong việc kết nối các đơn vị nghiên cứu, sản xuất với những tổ chức có nhu cầu ứng dụng công nghệ...