image Thứ Ba, 01/09/2026

Xuất khẩu xanh: Thiếu năng lực triển khai, doanh nghiệp dễ bỏ lỡ thị trường

Bảo Bình

07/01/2026

Chia sẻ

Vấn đề lớn nhất của xuất khẩu xanh tại Việt Nam hiện nay không nằm ở việc thiếu sản phẩm hay thiếu ý chí chuyển đổi, mà nằm ở chỗ đa số doanh nghiệp chưa có đủ năng lực thực thi nghiệp vụ xuất khẩu xanh...

Yêu cầu về tính bền vững không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng mà phải được chứng minh xuyên suốt toàn bộ chuỗi giá trị, từ vùng trồng, canh tác, thu hoạch đến chế biến và cả vận chuyển. Ảnh minh họa
Yêu cầu về tính bền vững không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng mà phải được chứng minh xuyên suốt toàn bộ chuỗi giá trị, từ vùng trồng, canh tác, thu hoạch đến chế biến và cả vận chuyển. Ảnh minh họa

Các nghiệp vụ này bao gồm khả năng biến các bộ tiêu chuẩn xanh trên giấy thành quy trình vận hành, hồ sơ xuất khẩu và bằng chứng có thể kiểm chứng trước thị trường quốc tế.

Theo Nghiên cứu sinh Tiến sĩ quản trị kinh doanh quốc tế Lê Sài Gòn, chuyên gia dự án GEVA - dự án do chính phủ Thụy Sĩ tài trợ, về Ươm tạo và Tăng tốc xuất khẩu xanh thông qua Tiêu chuẩn Bền vững Tự nguyện (VSS), khi tiếp cận các thị trường khó tính như châu Âu hay Hoa Kỳ, yêu cầu về tính bền vững không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng mà phải được chứng minh xuyên suốt toàn bộ chuỗi giá trị, từ vùng trồng, canh tác, thu hoạch đến chế biến và cả vận chuyển.

“Điều này cho thấy xuất khẩu xanh không chỉ là khâu đưa sản phẩm xanh ra thị trường quốc tế, mà là một quá trình được chuẩn bị từ rất sớm”, chuyên gia Lê Sài Gòn nói. “Chỉ khi sản phẩm được “xanh hóa” ngay từ gốc, doanh nghiệp mới có thể đáp ứng yêu cầu và đứng vững tại các thị trường xuất khẩu trong bối cảnh tiêu dùng bền vững ngày càng rõ nét”.

TỪ VÙNG TRỒNG ĐẾN LOGISTICS: NHỮNG KHÂU DỄ ĐỨT GÃY

Trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam / VnEconomy, chuyên gia Lê Sài Gòn cho biết khoảng cách giữa chủ trương “xuất khẩu xanh” và hành động thực tế hiện vẫn rất lớn. Nhiều doanh nghiệp đồng thuận về mặt định hướng nhưng lại e ngại triển khai. Thực trạng này có nhiều nguyên nhân, từ việc thiếu năng lực triển khai đến câu chuyện tài chính, chi phí và kiến thức trong xuất khẩu xanh. Thậm chí, doanh nghiệp “dừng lại” khi đã có giấy chứng nhận, với quan niệm “làm tới mức đó là đủ”.

Tuy nhiên, nếu thiếu cơ chế kiểm soát chặt chẽ, giấy chứng nhận xanh có thể tồn tại song song với thực tế sản xuất chưa thực sự bền vững. Điều này khiến các đối tác quốc tế ngày càng thận trọng, gia tăng kiểm tra độc lập và dần đánh mất niềm tin nếu các lô hàng không đạt yêu cầu.

“Giấy chứng nhận không phải là “tấm vé thông hành” tuyệt đối”, chuyên gia Lê Sài Gòn nói. “Ngay cả khi có đầy đủ chứng nhận, các lô hàng xuất sang châu Âu hay Nhật Bản vẫn bị kiểm định nghiêm ngặt, đặc biệt là dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Chỉ một lần không đạt cũng đủ làm tổn hại uy tín, không chỉ của doanh nghiệp mà còn của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế”.

Theo chuyên gia Lê Sài Gòn, khi sản phẩm đã đáp ứng các tiêu chí “xanh”, câu chuyện xuất khẩu mới thực sự bước sang giai đoạn triển khai đơn hàng. Lúc này, trọng tâm không còn nằm ở hàng hóa, mà ở toàn bộ quy trình thực hiện, từ vận chuyển hàng ra cảng, xếp lên tàu cho đến khi rời bến. Logistics vì thế trở thành một cấu phần không thể tách rời của xuất khẩu xanh.
Theo chuyên gia Lê Sài Gòn, khi sản phẩm đã đáp ứng các tiêu chí “xanh”, câu chuyện xuất khẩu mới thực sự bước sang giai đoạn triển khai đơn hàng. Lúc này, trọng tâm không còn nằm ở hàng hóa, mà ở toàn bộ quy trình thực hiện, từ vận chuyển hàng ra cảng, xếp lên tàu cho đến khi rời bến. Logistics vì thế trở thành một cấu phần không thể tách rời của xuất khẩu xanh.

Khi sản phẩm đã đáp ứng các tiêu chí “xanh”, câu chuyện xuất khẩu mới thực sự bước sang giai đoạn triển khai đơn hàng

Trong thực tế, các bộ tiêu chí xanh đòi hỏi rất nhiều yêu cầu chi tiết, từ việc xây dựng hố xử lý rác thải, hố chôn bao bì thuốc bảo vệ thực vật, đến quy trình xử lý nông sản hư hỏng. Trong khi đó, rất ít nông trại hay vườn cây đáp ứng đầy đủ những yêu cầu này. Nếu nông dân làm không tốt, hậu quả ảnh hưởng không chỉ ở một lô hàng mà có thể cả câu chuyện lớn về uy tín quốc gia.

“Người tiêu dùng châu Âu hiện nay đặc biệt quan tâm đến yếu tố xanh, thể hiện ngay trên bao bì sản phẩm. Các loại bao bì tái chế, bao bì sinh học hoặc có thể tái sử dụng thường được ưu tiên và tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng”, chuyên gia nói.

Ông Gòn cho biết nhiều sản phẩm làm từ vật liệu tự nhiên, như đồ gia dụng từ xơ mướp, đang tiêu thụ rất tốt tại thị trường châu Âu nhờ đặc tính thân thiện môi trường và ít yếu tố hóa học. Tuy nhiên, thách thức lớn nằm ở chỗ phần lớn các cơ sở sản xuất nhỏ và doanh nghiệp vừa và nhỏ khó tiêu chuẩn hóa toàn bộ quy trình sản xuất, thiếu nguồn lực để hoàn thiện hồ sơ và đáp ứng các bộ tiêu chuẩn quốc tế.

Một khâu khác ít được chú ý nhưng có vai trò then chốt là hun trùng, xử lý mối mọt cho hàng xuất khẩu. Nhiều loại thuốc hun trùng hiện nằm trong danh mục chịu thuế bảo vệ môi trường do tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe. Vì vậy, doanh nghiệp theo đuổi xuất khẩu xanh cần hạn chế sử dụng hóa chất độc hại, thay vào đó là các phương pháp và loại thuốc có liều lượng được kiểm soát chặt chẽ.

Doanh nghiệp có thể tra cứu các đơn vị hun trùng đạt chuẩn trên website của Cục Bảo vệ Thực vật (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn). Đây là những đơn vị được phép xử lý hàng xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Úc, Nhật Bản và châu Âu, đồng thời áp dụng các tiêu chí xanh trong quy trình và kiểm soát tác động tới chất lượng hàng hóa.

Thậm chí, khi sản phẩm đã đáp ứng các tiêu chí “xanh”, câu chuyện xuất khẩu mới thực sự bước sang giai đoạn triển khai đơn hàng. Lúc này, trọng tâm không còn nằm ở hàng hóa, mà ở toàn bộ quy trình thực hiện, từ vận chuyển hàng ra cảng, xếp lên tàu cho đến khi rời bến. Logistics vì thế trở thành một cấu phần không thể tách rời của xuất khẩu xanh.

NÂNG CAO NĂNG LỰC XUẤT KHẨU XANH CHO DOANH NGHIỆP

Khách hàng quốc tế, đặc biệt là khách hàng tại các thị trường phát triển, đánh giá rất cao sự minh bạch thông tin. Do đó, doanh nghiệp cần công bố rõ ràng các thông tin liên quan đến sản phẩm và quy trình của mình trên website, hồ sơ doanh nghiệp và tài liệu giới thiệu. Chẳng hạn, nếu doanh nghiệp có thể chứng minh được rằng hãng tàu, đơn vị vận chuyển đang áp dụng các biện pháp giảm phát thải, bảo vệ môi trường, sẽ là một “lợi thế rõ rệt”.

“Hồ sơ càng rõ ràng, khách hàng càng yên tâm, dù chi phí sản phẩm có thể cao hơn một chút. Điều quan trọng nằm ở cách doanh nghiệp thể hiện sự nghiêm túc và dụng tâm của mình”, chuyên gia cho biết. “Vì thế, nâng cao năng lực xuất khẩu xanh cho doanh nghiệp đồng nghĩa với việc giúp họ biết cách xây dựng một profile doanh nghiệp xanh, biết cách trình bày và chứng minh các yếu tố xanh của mình trước khách hàng quốc tế”.

Theo chia sẻ của chuyên gia, nhiều doanh nghiệp thực tế đã mua hàng từ các vùng trồng xanh, sản xuất theo quy trình xanh, vận hành tương đối xanh, nhưng lại không biết cách trình bày một hồ sơ xanh hoàn chỉnh.

“Doanh nghiệp cần được hỗ trợ chuẩn hóa các quy trình vận hành (SOP) phù hợp với từng bộ tiêu chuẩn xanh, được tham gia các đợt audit thử để hiểu rõ logic đánh giá và cách chuẩn bị bằng chứng, cũng như được xây dựng các bộ hồ sơ mẫu phục vụ truy xuất, chứng nhận và làm việc với khách hàng quốc tế”, ông Lê Sài Gòn nói.

“Quan trọng hơn, nhiều doanh nghiệp chỉ thực sự “học được” xuất khẩu xanh khi có sự hỗ trợ triển khai những đơn hàng đầu tiên, nơi mọi tiêu chí được kiểm nghiệm trong điều kiện thực tế của thị trường”.

Các chương trình ươm tạo, tăng tốc xuất khẩu xanhi sẽ giúp doanh nghiệp chuyển từ nhận thức sang hành động, từ tuân thủ hình thức sang năng lực thực thi.
Các chương trình ươm tạo, tăng tốc xuất khẩu xanhi sẽ giúp doanh nghiệp chuyển từ nhận thức sang hành động, từ tuân thủ hình thức sang năng lực thực thi.

Chính vì vậy, các chương trình ươm tạo và tăng tốc xuất khẩu xanh đóng vai trò then chốt, giúp doanh nghiệp chuyển từ nhận thức sang hành động, từ tuân thủ hình thức sang năng lực thực thi, thay vì chỉ dừng lại ở hoạt động xúc tiến thương mại đơn lẻ.

Các chương trình ươm tạo và tăng tốc xuất khẩu xanh đóng vai trò then chốt, giúp doanh nghiệp chuyển từ nhận thức sang hành động, từ tuân thủ hình thức sang năng lực thực thi, thay vì chỉ dừng lại ở hoạt động xúc tiến thương mại đơn lẻ.

Từ thực tiễn triển khai, có thể thấy xuất khẩu xanh chỉ đi vào thực chất nếu có sự phối hợp đồng bộ của nhiều chủ thể. Các cơ quan xúc tiến thương mại phải làm cầu nối, chuyển hóa tiêu chuẩn thị trường thành hướng dẫn cụ thể cho doanh nghiệp. Song song đó, giới khoa học cần giúp nông dân hiểu đúng về sản xuất hữu cơ và mức độ sử dụng đầu vào có thể chấp nhận, để vừa đáp ứng tiêu chí xanh, vừa kiểm soát chi phí.

Đáng chú ý, doanh nghiệp chậm thích ứng với xu thế xanh và bền vững sẽ không thể bán được hàng. Tuy nhiên, rủi ro lớn nhất trong câu chuyện xuất khẩu xanh là việc doanh nghiệp “có sản phẩm tốt, có năng lực sản xuất, sẵn sàng xuất khẩu xanh nhưng lại không thể tiếp cận thị trường vì còn chưa được chứng nhận. Điều đó đồng nghĩa với việc bỏ lỡ cơ hội và đánh mất thị trường”.

Đa số doanh nghiệp thiếu đội ngũ đủ năng lực để chuyển các bộ tiêu chuẩn xanh trên giấy thành quy trình vận hành cụ thể trong nhà máy, nông trại hay kho hàng. Khi đơn vị chứng nhận tiến hành đánh giá, nhiều doanh nghiệp lúng túng vì không biết phải triển khai và chứng minh các tiêu chí này như thế nào trong thực tế.

Ngoài ra, tinh thần hướng về thị trường phải được coi là yêu cầu cốt lõi trong xuất khẩu xanh. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chí của khách hàng quốc tế không chỉ dừng ở khâu doanh nghiệp xuất khẩu, mà phải bắt đầu ngay từ người nông dân, hợp tác xã đến nhà xưởng sản xuất. Chỉ khi tất cả các mắt xích trong chuỗi giá trị hiểu đúng, làm đúng và thực hành nhất quán các tiêu chuẩn xanh, xuất khẩu xanh mới tránh được tính hình thức, đồng thời tạo dựng được niềm tin bền vững với thị trường quốc tế.

Một khi đã xây dựng được uy tín và niềm tin với khách hàng, doanh nghiệp sẽ có đơn hàng ổn định và mối quan hệ dài hạn. Khi đó, chi phí xanh ban đầu sẽ không còn là chi phí thuần túy, mà trở thành một khoản đầu tư dài hạn cho sự phát triển bền vững. Nhiều doanh nghiệp đã chứng minh được điều này trong thực tế”.

Dòng sự kiện:

Trí tuệ nhân tạo -AI

UAV “Make in Vietnam” và bài toán “đơn hàng đầu tiên”

Việt Nam đã bắt đầu hình thành những ứng dụng UAV thực tế trong nông nghiệp, y tế, đô thị, điện lực, viễn thông, song hệ sinh thái vẫn còn nhỏ và phần lớn đang thử nghiệm…

09:29 28/08/2026
Hoàn thiện chính sách cho lao động qua nền tảng số: Kỳ vọng từ Công ước của ILO

Công ước 193 có giá trị tham khảo lớn đối với quá trình hoàn thiện chính sách tại Việt Nam, nhất là với tài xế công nghệ, người giao hàng, freelancer và những người làm việc qua ứng dụng…

08:49 26/08/2026
Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Việt Nam: Kinh nghiệm từ Đại học Tokyo

Đối với doanh nghiệp công nghệ bắt nguồn từ nghiên cứu, khả năng tiếp cận khách hàng, doanh nghiệp, đối tác công nghiệp và thị trường quốc tế mới quyết định công nghệ có thể phát triển thành doanh nghiệp quy mô lớn hay không…

14:04 25/08/2026
Phụ nữ Việt đang “biến mất” ở nấc thang nào trong sự nghiệp công nghệ?

Phụ nữ có thể chiếm tỷ lệ đáng kể ở đầu vào của các ngành STEM, nhưng sự hiện diện này không phải lúc nào cũng được duy trì khi bước lên những nấc cao hơn của thị trường công nghệ…

13:47 24/08/2026
Khi AI hóa "tri kỷ": Góc khuất bảo mật và bài toán phòng thủ của doanh nghiệp Việt

Khi sự tiện ích và thấu cảm của trí tuệ nhân tạo (AI) vô tình biến công nghệ này thành một "tri kỷ ảo", các doanh nghiệp Việt cũng đồng thời phải đối mặt với những góc khuất rủi ro bảo mật và những bài toán về an ninh mạng chưa có tiền lệ.

10:10 22/08/2026
Kinh doanh vì lợi ích cộng đồng có thể thúc đẩy tăng trưởng doanh nghiệp

Các doanh nghiệp tạo tác động xã hội (SIB) tại Việt Nam đang cho thấy tác động tích cực về xã hội và môi trường có thể tạo ra giá trị kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở ra những cơ hội thị trường mới…

16:26 21/08/2026
An ninh mạng trong kỷ nguyên AI

The WISE Talk số 21 với chủ đề "An ninh mạng trong kỷ nguyên AI" được phát sóng trên trang chủ và Fanpage của VnEconomy vào 14:00, ngày 20/08/2026.

13:55 20/08/2026
AI đang tổ chức lại cách doanh nghiệp Việt tuyển người và đào tạo nhân sự

Theo Báo cáo của ILO, khoảng 11,5 triệu lao động tại Việt Nam, tương đương 1/5 lực lượng lao động, đang làm những công việc có khả năng chịu tác động của AI tạo sinh…

09:08 20/08/2026
Khi sự tiện lợi của AI trở thành "cái bẫy" với dữ liệu doanh nghiệp

Trong bức tranh kinh doanh hiện đại, trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ví như một động cơ siêu tốc, thúc đẩy mọi doanh nghiệp chuyển mình. Thế nhưng, đằng sau sự hào nhoáng của những cơ hội tăng trưởng ấy lại là một thực tế đáng báo động…

13:37 19/08/2026
Nhân lực cho lĩnh vực lượng tử: Không thể đào tạo đại trà

Lượng tử là lĩnh vực mà Việt Nam “khó có thể đứng ngoài”. Vấn đề đặt ra là phát triển theo cách phù hợp để bắt kịp thế giới, trong đó chuẩn bị nguồn nhân lực là một trong những yêu cầu quan trọng nhất...

12:04 19/08/2026