Điện hạt nhân quy mô nhỏ: Giải pháp chiến lược cho an ninh năng lượng Việt Nam
Điện hạt nhân mô-đun nhỏ SMR là một trong những công nghệ được nhiều nước quan tâm và đã trở thành xu thế, bắt đầu được triển khai trong khu vực
Bảo Bình
11/05/2026
Bài toán điện hạt nhân không chỉ nằm ở công nghệ hay vốn đầu tư, mà quan trọng hơn là năng lực con người, cơ chế quản trị và văn hóa an toàn...
Theo các chuyên gia, hiện trên thế giới có khoảng 100 thiết kế lò phản ứng module nhỏ (SMR) khác nhau đang được nghiên cứu và phát triển. Các công nghệ này khác biệt ở nhiều yếu tố như phương thức làm mát, loại nhiên liệu sử dụng hay vật liệu chế tạo lò phản ứng.
Một số thiết kế sử dụng nước làm chất tải nhiệt, trong khi các công nghệ khác áp dụng những loại vật liệu và môi chất mới. Nhiên liệu cũng đa dạng, từ nhiên liệu truyền thống đến các dạng nhiên liệu làm giàu cao hơn hoặc nhiên liệu thế hệ mới. Dù khác nhau về công nghệ, mục tiêu chung của các thiết kế SMR vẫn là nâng cao mức độ an toàn và tối ưu vận hành.
Tại Hội thảo Quốc tế "Điện hạt nhân quy mô nhỏ: Giải pháp chiến lược cho an ninh năng lượng Việt Nam", TS. Trần Chí Thành, Viện trưởng Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam, cho rằng SMR có thể mở ra cách tiếp cận mới cho thị trường điện hạt nhân nhờ quy mô nhỏ hơn, suất đầu tư ban đầu thấp hơn và mức độ rủi ro tài chính dễ kiểm soát hơn. Điều này có thể tạo điều kiện để khu vực tư nhân tham gia sâu hơn vào lĩnh vực điện hạt nhân thông qua các mô hình hợp tác công tư (PPP), đầu tư cổ phần hoặc liên doanh phát triển dự án.
Về khía cạnh tài chính, ông cho biết chi phí đầu tư điện hạt nhân đã tăng mạnh trong hơn một thập kỷ qua. Nếu trước năm 2010, suất đầu tư thường dao động khoảng 2.000–4.000 USD/kW, thì hiện nay tổng vốn cho một tổ máy công suất lớn có thể lên tới hàng tỷ USD do yêu cầu an toàn nghiêm ngặt hơn, cùng với chi phí tài chính, lãi vay và quy định pháp lý gia tăng.
Tuy nhiên, theo ông Thành, điện hạt nhân cần được đánh giá trên toàn bộ vòng đời dự án thay vì chỉ nhìn vào chi phí đầu tư ban đầu. Các nhà máy điện hạt nhân có thể vận hành tới 60–80 năm, trong khi phần lớn các lò phản ứng đang hoạt động trên thế giới đều đã được gia hạn thời gian khai thác nhiều lần.
“Tính theo vòng đời vận hành, điện hạt nhân thực tế không đắt như nhiều người nghĩ và vẫn có khả năng cạnh tranh với điện tái tạo trong trường hợp không có hệ thống lưu trữ đi kèm”, ông nhận định.
Ông Dmitry Aleksandrovich Raspopin – Giám đốc văn phòng Tập đoàn Nhà nước Rosatom tại Việt Nam, cho biết một dự án điện hạt nhân thường có vòng đời kéo dài tới khoảng 100 năm. Hiện nay, Rosatom đang tham gia thi công và lắp đặt hàng chục lò phản ứng hạt nhân tại nhiều quốc gia trên thế giới.
Theo đại diện Rosatom, tập đoàn không chỉ xây dựng mà còn sở hữu năng lực vận hành lâu dài các nhà máy điện hạt nhân tại Nga, cũng như kinh nghiệm tháo dỡ và xử lý các nhà máy sau khi kết thúc vòng đời dự án. Ngoài phát triển nhà máy điện hạt nhân, Rosatom cũng tham gia cung cấp nhiên liệu cho các lò phản ứng nghiên cứu tại nhiều quốc gia.
Đặc biệt, Tiến sĩ Trần Chí Thành cho rằng những bài học lớn nhất từ các thảm họa hạt nhân trong lịch sử như Chernobyl hay Fukushima đều cho thấy yếu tố con người là rủi ro lớn nhất. "Không có tai nạn hạt nhân nào xuất phát từ một nguyên nhân đơn lẻ, mà thường là kết quả của nhiều sai sót chồng lấn", ông nói.
Theo ông, thảm họa Chernobyl bắt nguồn từ hàng loạt vấn đề, từ việc sử dụng chính lò phản ứng đang vận hành để làm thí nghiệm, những hạn chế trong thiết kế an toàn cho tới áp lực cắt giảm chi phí. Đặc biệt, cơ quan giám sát an toàn thời điểm đó chưa thực sự độc lập mà còn chịu ảnh hưởng từ phía vận hành, dẫn tới việc nới lỏng các yêu cầu an toàn.
Tương tự, với Fukushima, các cảnh báo về việc cần nâng cấp hệ thống dự phòng đã từng được đưa ra, nhưng không được thực hiện đầy đủ do áp lực chi phí, tiến độ và sự đánh giá chưa đầy đủ về rủi ro.
“Tổ hợp nguy hiểm nhất chính là sự chủ quan của con người, cộng với áp lực kinh tế và một hệ thống giám sát thiếu tính độc lập”, ông nhấn mạnh.
Ông Dmitry Aleksandrovich Raspopin – Giám đốc văn phòng Tập đoàn Nhà nước Rosatom tại Việt Nam cũng cho biết sau Fukushima, cả giới kỹ sư lẫn xã hội đã rút ra nhiều bài học lớn về an toàn hạt nhân. Theo ông, trong thiết kế lò phản ứng VVER-1200 dự kiến triển khai tại Việt Nam, nhiều hệ thống an toàn thụ động mới đã được bổ sung sau thảm họa tại Nhật Bản.
Các hệ thống này cho phép nhà máy duy trì trạng thái an toàn ngay cả khi mất điện hoàn toàn hoặc không có sự can thiệp của con người. Những cơ chế an toàn thụ động bao gồm hệ thống làm mát tự nhiên và các lớp kết cấu bê tông bảo vệ dày nhiều lớp.
Đối với SMR, một trong những đặc điểm quan trọng là cơ chế tuần hoàn tự nhiên ngay bên trong lò phản ứng, đóng vai trò như một hệ thống an toàn thụ động giúp giảm thiểu nguy cơ sự cố.
Theo Tiến sĩ Trần Chí Thành, Việt Nam đã đào tạo được một lực lượng nhân sự nhất định cho lĩnh vực hạt nhân, song đội ngũ chuyên gia chuyên sâu vẫn còn hạn chế. “Điều quan trọng nhất là phải có một đội ngũ dẫn dắt đủ mạnh, đặc biệt là một hội đồng cố vấn gồm các chuyên gia hàng đầu thế giới để thường xuyên rà soát, đánh giá và tư vấn cho quá trình triển khai”, Tiến sĩ Trần Chí Thành nói. “Các cơ quan quản lý hiện nay khó có thể dành toàn bộ thời gian và nguồn lực cho lĩnh vực này, vì vậy cần có một cơ chế tư vấn chuyên sâu từ bên ngoài”.
Các doanh nghiệp Việt Nam có thể chủ động tiếp cận đối tác quốc tế để tìm kiếm hỗ trợ về công nghệ, đào tạo và triển khai dự án. “Thực chất, các đối tác nước ngoài cũng muốn biết Việt Nam cần gì và muốn phát triển theo hướng nào”, ông cho biết. Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam hiện đã hình thành một số nhóm nghiên cứu có năng lực về công nghệ hạt nhân và sẵn sàng phối hợp với doanh nghiệp hoặc các tập đoàn nếu triển khai các dự án lò phản ứng module nhỏ (SMR).
Theo Quyết định 1012/QĐ-TTg ban hành ngày 26/5/2025, Chính phủ đã phê duyệt Đề án “Đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực phục vụ phát triển điện hạt nhân đến năm 2035”, trong đó dự kiến lựa chọn 11 cơ sở đào tạo gồm các trường đại học, viện nghiên cứu và trường cao đẳng để tham gia đào tạo nhân lực cho các dự án điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và 2. Tuy nhiên, theo chuyên gia, thay vì dàn trải nguồn lực, Việt Nam có thể tập trung vào một số trường kỹ thuật hàng đầu để xây dựng các chương trình đào tạo hạt nhân trọng điểm.
Ông cho rằng Việt Nam bắt buộc phải hình thành năng lực đào tạo công nghệ hạt nhân ngay trong nước, bởi không thể phụ thuộc lâu dài vào việc gửi số lượng lớn sinh viên và kỹ sư ra nước ngoài học tập. Trong giai đoạn đầu, việc đưa nhân lực đi đào tạo ở nước ngoài vẫn cần thiết, nhưng về lâu dài phải xây dựng được các khoa và chương trình kỹ thuật hạt nhân đủ năng lực đào tạo tại chỗ.
Phát biểu tổng kết bế mạc hội thảo, Tiến sĩ Trần Chí Thành nhấn mạnh phát triển điện hạt nhân là một chiến lược năng lượng đang nhận được sự quan tâm đặc biệt của Đảng và Nhà nước. Nếu Việt Nam có thể từng bước làm chủ công nghệ hạt nhân và triển khai thành công các dự án điện hạt nhân, đây sẽ là nền tảng rất quan trọng cho sự phát triển dài hạn của đất nước.
“Điện hạt nhân không chỉ góp phần bảo đảm an ninh năng lượng mà còn tạo động lực thúc đẩy nhiều lĩnh vực công nghệ cao khác phát triển. Thực tế cho thấy, phần lớn các quốc gia sở hữu ngành công nghiệp điện hạt nhân đều là những nước có trình độ khoa học – công nghệ và năng lực công nghiệp phát triển”, Tiến sĩ Trần Chí Thành nói.
Khép lại hơn ba giờ thảo luận với nhiều nội dung chuyên sâu về năng lượng xanh và điện hạt nhân, ông Đào Quang Bính, Tổng giám đốc VnEconomy cho biết VnEconomy đã theo đuổi chủ đề này thông qua các diễn đàn thường niên suốt hai năm qua và ngày càng nhận thấy đây là hướng đi mang tính tất yếu đối với Việt Nam.
“Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo và khoa học công nghệ phát triển với tốc độ rất nhanh, chúng tôi càng thấy rõ đây là con đường bắt buộc”, ông Đào Quang Bính nói. “Trong thời đại AI và khoa học công nghệ phát triển nhanh như hiện nay, chúng ta cần đi nhanh hơn, tận dụng hợp tác với các đối tác quốc tế chiến lược để tiếp cận công nghệ, kinh nghiệm quản lý và đào tạo nhân lực”.
“Nếu sớm đặt được những nền móng hợp tác đầu tiên, Việt Nam hoàn toàn có cơ hội rút ngắn khoảng cách và tiến nhanh hơn nhiều quốc gia trong khu vực trong lĩnh vực điện hạt nhân”, Tổng giám đốc VnEconomy chia sẻ.
Trong bức tranh kinh doanh hiện đại, trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ví như một động cơ siêu tốc, thúc đẩy mọi doanh nghiệp chuyển mình. Thế nhưng, đằng sau sự hào nhoáng của những cơ hội tăng trưởng ấy lại là một thực tế đáng báo động…
Lượng tử là lĩnh vực mà Việt Nam “khó có thể đứng ngoài”. Vấn đề đặt ra là phát triển theo cách phù hợp để bắt kịp thế giới, trong đó chuẩn bị nguồn nhân lực là một trong những yêu cầu quan trọng nhất...
Dữ liệu có thể trở thành “tiêu sản” nếu quản trị không tốt, sai lệch, không được khai thác hoặc chi phí lưu trữ, quản lý lớn hơn giá trị mà dữ liệu mang lại…
Cuộc đua AI trong doanh nghiệp không nằm ở việc ai có nhiều công cụ hơn, mà ở việc ai xác định đúng bài toán hơn. Doanh nghiệp cần nhìn AI từ góc độ giá trị kinh doanh, thay vì chỉ đo số lượng người dùng, số lượng chatbot hay số quy trình được tự động hóa...
Năng lượng ổn định, chi phí hợp lý cần được xem là nền tảng chiến lược cho mục tiêu phát triển AI của Việt Nam, bên cạnh dữ liệu, chip và hạ tầng điện toán.
Việc từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học đang đặt ngành giáo dục trước yêu cầu lớn về phát triển đội ngũ giáo viên, đổi mới phương pháp giảng dạy và xây dựng môi trường sử dụng ngoại ngữ thường xuyên, hiệu quả…
Với quy mô dân số khoảng 100 triệu người, Việt Nam đang sở hữu thị trường công nghệ giáo dục lớn. Tuy nhiên, thị trường EdTech đang đứng trước một giai đoạn chuyển dịch quan trọng…
Dữ liệu tin cậy là lớp nền tảng để hình thành tài chính số và nền kinh tế số. Nếu thiếu một hạ tầng tin cậy và khả năng liên thông dữ liệu, tài sản số khó có thể phát huy đầy đủ giá trị trong nền kinh tế…
AI không chỉ tạo ra nội dung giả mà còn có thể hình thành một kiểu nạn nhân mới: những người “tự nguyện” tin vào những điều giả mạo…
Theo đại diện UNDP, 46% không chỉ là một con số về cơ cấu lao động. Đó là một nguồn lực kinh tế mà Việt Nam có thể khai thác tốt hơn để phục vụ mục tiêu tăng trưởng dựa trên năng suất và đổi mới sáng tạo…