Nút thắt tín dụng xanh: Thiếu "ngôn ngữ chung", doanh nghiệp và ngân hàng khó gặp nhau
Bảo Bình
28/03/2026
Dù nguồn vốn cho tín dụng xanh được khẳng định là dồi dào, thực tế giải ngân tại Việt Nam vẫn rất hạn chế...
Theo các chuyên gia, khoảng cách giữa chủ trương và thực thi đang nằm ở “ngôn ngữ chung”, tiêu chí cụ thể và khả năng đáp ứng của doanh nghiệp. Để thúc đẩy dòng vốn xanh, cần một hệ sinh thái chính sách đồng bộ, dễ hiểu và phù hợp với đặc thù nền kinh tế.
NGUỒN VỐN SẴN CÓ NHƯNG GIẢI NGÂN CÒN HẠN CHẾ
Chia sẻ về thực trạng tín dụng xanh, Tiến sỹ Bùi Thanh Minh, Phó giám đốc Văn phòng Ban Nghiên cứu phát triển kinh tế tư nhân (Ban IV), cho biết nhu cầu của nền kinh tế đối với nguồn vốn này rất lớn. Trong quá trình làm việc với các quỹ đầu tư và ngân hàng, nhiều tổ chức khẳng định họ có “nguồn vốn dồi dào, thậm chí sẵn sàng cho vay đối với các dự án xanh”.
Tuy nhiên, thực tế lại cho thấy một bức tranh trái ngược. “Đến năm 2024, tín dụng xanh mới chỉ chiếm một tỷ lệ rất thấp. Điều này phản ánh rõ khoảng cách giữa chủ trương và thực thi”, ông Minh nhấn mạnh.
Theo phân tích của chuyên gia, Việt Nam không thiếu điều kiện thuận lợi để thúc đẩy chuyển đổi xanh. Thứ nhất, nhu cầu chuyển đổi là có thật và ngày càng cấp thiết, khi nền kinh tế phải thích ứng với các tiêu chuẩn môi trường toàn cầu. Thứ hai, Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ, trong đó lồng ghép nội dung phát triển bền vững và ESG vào các nghị quyết quan trọng. Thứ ba, sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế cũng rất đáng kể, bao gồm cả nguồn lực tài chính lẫn hỗ trợ kỹ thuật.
Dù vậy, kết quả thực tế vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Một trong những nguyên nhân cốt lõi, theo ông Minh, là “sự khác biệt về ngôn ngữ” - tức là chưa có một bộ tiêu chí hay khung định nghĩa chung về “xanh” để tất cả các bên cùng áp dụng.
“NGÔN NGỮ CHUNG” CHƯA CÓ, DOANH NGHIỆP VÀ NGÂN HÀNG KHÓ GẶP NHAU
“Một điểm nghẽn lớn của tín dụng xanh nằm ở việc thiếu một bộ tiêu chí và định nghĩa thống nhất về “xanh”. Khi chưa có “ngôn ngữ chung”, mỗi bên – từ cơ quan quản lý, ngân hàng đến doanh nghiệp – lại hiểu và áp dụng theo cách riêng”, Tiến sỹ Bùi Thanh Minh nói.
Ông cho biết, khi Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg quy định tiêu chí môi trường và xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh được ban hành, kỳ vọng sẽ hình thành một danh mục xanh, tạo nền tảng chung cho toàn thị trường. Tuy nhiên, trên thực tế, dù đã có khung bước đầu, việc triển khai vẫn gặp nhiều vướng mắc. Cơ quan quản lý có xu hướng ưu tiên sự an toàn, trong khi các ngân hàng – với vai trò quản trị rủi ro – vẫn đặt nặng yếu tố bảo toàn vốn. Khi tiêu chí “xanh” chưa rõ ràng, các tổ chức tín dụng thường quay về các tiêu chí truyền thống như tài sản đảm bảo hay khả năng trả nợ.
Ở phía doanh nghiệp, khó khăn lại nằm ở khả năng đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và hợp tác xã, dù có định hướng phát triển bền vững nhưng lại thiếu minh chứng cụ thể trong hồ sơ. Việc thực hành ESG chưa được thể hiện bằng dữ liệu, báo cáo hay hệ thống quản trị rõ ràng.
Ngoài ra, còn tồn tại những rào cản mang tính “văn hóa” thị trường. Một số doanh nghiệp mong muốn tiếp cận nguồn vốn chất lượng cao nhưng lại e ngại các yêu cầu đi kèm về minh bạch, báo cáo hoặc chi phí vốn. Trong khi đó, có những tổ chức sẵn sàng cho vay với lãi suất thấp hơn, nhưng yêu cầu doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn ESG – điều mà nhiều đơn vị hiện chưa đủ năng lực thực hiện.
“Vấn đề cốt lõi là phải thu hẹp khoảng cách giữa các bên, để ‘cầu nối’ giữa cơ quan quản lý, ngân hàng và doanh nghiệp trở nên gần hơn”, ông Minh nhấn mạnh.
CHÍNH SÁCH CẦN “HẠ ĐỘ CAO”, HƯỚNG DẪN CỤ THỂ, CHI TIẾT VÀ DỄ ÁP DỤNG
Từ góc độ chính sách, chuyên gia cho rằng cần thay đổi tư duy, không coi chuyển đổi xanh là một chính sách đơn lẻ, mà phải xây dựng thành một hệ sinh thái chính sách hoàn chỉnh. Hệ sinh thái này cần bao gồm nhiều thành tố liên kết với nhau, từ chính sách nông nghiệp bền vững, chuyển đổi số, thị trường carbon, đến các công cụ tài khóa và tín dụng đặc thù.
Chỉ khi các chính sách được thiết kế đồng bộ, dòng vốn xanh mới có thể vận hành hiệu quả và đi vào thực tiễn.
Một yêu cầu quan trọng khác là phải phù hợp với đặc thù của Việt Nam – nơi phần lớn doanh nghiệp trong lĩnh vực nông nghiệp là doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ và hợp tác xã. Thực tế cho thấy, ngay cả việc chuẩn hóa hệ thống kế toán, quản lý dòng tiền hay quy trình vận hành cơ bản cũng còn nhiều hạn chế, chưa nói đến việc đáp ứng các tiêu chí ESG phức tạp hơn.
Do đó, theo ông Minh, chính sách cần được “hạ độ cao” – tức là chuyển từ các định hướng vĩ mô xuống các hướng dẫn cụ thể, chi tiết và dễ áp dụng. “Một chính sách tốt là chính sách có thể được giải thích bằng ‘ngôn ngữ bà ngoại’, tức là đủ đơn giản để người dân bình thường cũng hiểu và thực hiện được”, ông nói.
Bên cạnh đó, cần tăng cường truyền thông để doanh nghiệp nhận thức rõ chuyển đổi xanh là một khoản đầu tư dài hạn, không phải chi phí ngắn hạn. Khi nhìn thấy lợi ích cụ thể, doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trong việc thay đổi.
Ở góc độ thúc đẩy chuyển đổi, ông Minh cho rằng cần hội tụ ba yếu tố. Thứ nhất là áp lực và động lực từ thị trường. Việt Nam đang tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) dự kiến triển khai từ năm 2026, cũng như các yêu cầu ngày càng khắt khe từ các thị trường lớn.
Thứ hai là nhận thức và hành động từ phía doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần coi chuyển đổi xanh là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai, thay vì chỉ nhìn vào chi phí trước mắt.
Thứ ba là vai trò của Nhà nước trong việc tạo lập môi trường chính sách. Điều này bao gồm việc xây dựng khung định hướng rõ ràng, thiết kế các cơ chế hỗ trợ thiết thực như ưu đãi tài chính, hỗ trợ lãi suất, và thậm chí định hướng dòng vốn thông qua hệ thống ngân hàng để vừa đảm bảo lợi nhuận, vừa thúc đẩy các lĩnh vực ưu tiên.
Kết quả khảo sát 400–500 doanh nghiệp của nhóm nghiên cứu Báo cáo & Khuyến nghị chính sách “Hướng tới nông nghiệp bền vững: Thực hành khung Môi trường – Xã hội – Quản trị (ESG) và tiếp cận tài chính bền vững của các tác nhân nhỏ và vừa trong chuỗi giá trị nông nghiệp” cũng cho thấy một thực tế đáng lưu ý: tỷ lệ hiểu biết về các cam kết như COP26 hay các tiêu chuẩn ESG đều dưới 20%, thậm chí tồn tại nhiều nhận thức sai lệch. Dù vậy, việc Việt Nam xây dựng được một danh mục xanh chung vào năm 2025 là một bước tiến đáng kể.
Trong giai đoạn 2026 - 2030, thời kỳ bản lề của quá trình chuyển đổi, xu hướng phân cấp cho địa phương sẽ rõ nét hơn. Khi đó, vai trò của các hướng dẫn cụ thể, dễ hiểu càng trở nên quan trọng để đảm bảo chính sách được triển khai hiệu quả ở cấp cơ sở.
Song song với đó là yêu cầu chuẩn hóa toàn bộ hệ thống, từ kế toán, số hóa đến dữ liệu. “Nếu trước đây sản xuất nông nghiệp chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, thì nay buộc phải chuyển sang dựa trên dữ liệu và tiêu chuẩn hóa. Đây là quá trình sẽ làm tăng chi phí trong ngắn hạn, nhưng là điều kiện bắt buộc để hội nhập sâu hơn vào thị trường quốc tế”, Tiến sỹ Bùi Thanh Minh nói.
Dù nguồn vốn cho tín dụng xanh được khẳng định là dồi dào, thực tế giải ngân tại Việt Nam vẫn rất hạn chế...
Tội phạm mạng được dự báo sẽ gây thiệt hại tới 10,8 nghìn tỷ USD cho nền kinh tế toàn cầu. Con số này tại Việt Nam cũng lên tới "hàng tỷ USD"...
Tính đáng tin cậy và khách quan là ‘kim chỉ nam’ để các cơ quan báo chí tạo nội dung chất lượng cao, xứng đáng với niềm tin của công chúng và thực hiện đúng sứ mệnh của báo chí cách mạng Việt Nam trong dòng xoáy thông tin của thời đại AI…
Lực lượng an ninh mạng giờ không chỉ “chống hacker” mà đang giữ cho nền kinh tế số vận hành an toàn. An ninh mạng không còn là bộ phận hỗ trợ, mà đã trở thành lớp phòng thủ thiết yếu của mọi ngành, từ tài chính, năng lượng đến dịch vụ công…
Mô hình tăng trưởng kinh tế mới được đề xuất là chuyển từ mô hình dựa trên vốn, lao động và gia công sang mô hình dựa trên bốn trụ cột: khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp và chuyển đổi số…
Thương mại điện tử Việt Nam tiếp tục tăng trưởng mạnh, nhưng phía sau những con số ấn tượng là một thực tế ít được nhắc tới: nhiều doanh nghiệp đang bán được nhiều hơn, nhưng lợi nhuận lại không tăng tương xứng…
Theo chuyên gia, nguồn vốn đầu tư cho công nghệ cao cần được sử dụng theo cách gắn chặt với chuyển giao tri thức và đào tạo nhân lực…
Hạn chế về chi phí và nguồn lực, không ít doanh nghiệp vừa và nhỏ gặp khó trong việc bảo vệ dữ liệu. Họ cần một giải pháp đơn giản hóa triển khai, giảm yêu cầu về nhân lực chuyên sâu và tối ưu chi phí…
Theo các chuyên gia, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu quy định pháp luật, mà ở khoảng cách giữa quy định và thực tiễn tuân thủ...
Quan sát trên mạng xã hội cho thấy OpenClaw đang rất thu hút cộng đồng mạng Việt Nam, thậm chí đã có nhiều nhóm, page về OpenClaw, chia sẻ cách cài đặt, sử dụng và bàn luận về OpenClaw...