Ứng dụng AI dự báo sớm xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Hồng
Bảo Bình
15/04/2026
Nền tảng sẽ cung cấp khả năng cảnh báo sớm tình trạng xâm nhập mặn trước từ 1 đến 5 ngày, giúp nông dân chủ động điều chỉnh lịch thời vụ, giảm thiểu tối đa thiệt hại kinh tế do thiên tai gây ra...
Trước diễn biến ngày càng khó lường của xâm nhập mặn tại khu vực ven biển Đồng bằng sông Hồng, một dự án ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) tích hợp đa công nghệ đang được kỳ vọng trở thành “lá chắn số”, giúp nông dân chủ động ứng phó, giảm thiểu thiệt hại và hướng tới nông nghiệp xanh, bền vững.
ỨNG DỤNG AI VÀ DỮ LIỆU LỚN ĐỂ DỰ BÁO SỚM
Dự án mang tên “Tích hợp mô hình vật lý và mô hình dựa trên dữ liệu trong giám sát và dự báo xâm nhập mặn phục vụ phát triển nông nghiệp xanh tại một số khu vực ven biển Đồng bằng sông Hồng” do Quỹ VinFuture phối hợp cùng Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG Hà Nội triển khai. Đây là một trong những sáng kiến trọng điểm nhằm nâng cao năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu thông qua công nghệ.
Điểm cốt lõi của dự án nằm ở việc kết hợp các mô hình vật lý truyền thống với các mô hình AI như Machine Learning và Deep Learning, đồng thời tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn: viễn thám, thiết bị bay không người lái (UAV), cùng mạng lưới cảm biến IoT ngoài thực địa.
Theo nhóm nghiên cứu, toàn bộ dữ liệu đa nguồn sẽ được đồng bộ trên nền tảng không gian – thời gian DataCube. Khi kết hợp cùng mô hình vật lý, mô hình trí tuệ nhân tạo, viễn thám, IoT và hệ thống WebGIS, nền tảng tạo ra bản đồ số giúp theo dõi và đưa ra các cảnh báo xâm nhập mặn ở mức gần thời gian thực nhất. Đây là công cụ then chốt giúp các địa phương chủ động ứng phó, bảo vệ sản xuất nông nghiệp trước các tác động tiêu cực của môi trường.
Cụ thể, nền tảng sẽ cung cấp khả năng cảnh báo sớm tình trạng xâm nhập mặn trước từ 1 đến 5 ngày. Khoảng “thời gian vàng” này giúp nông dân chủ động điều chỉnh lịch thời vụ, lên phương án tích trữ và quản lý nguồn nước, từ đó giảm thiểu tối đa thiệt hại kinh tế do thiên tai gây ra.
THU HẸP KHOẢNG CÁCH TỪ PHÒNG THÍ NGHIỆM ĐẾN CÁNH ĐỒNG
Chủ nhiệm dự án là PGS.TS. Nguyễn Hữu Duy - Phó Trưởng Bộ môn Địa nhân văn và Quy hoạch, Khoa Địa lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG Hà Nội. Ông từng công bố hơn 100 bài báo quốc tế với hơn 4.000 trích dẫn (h-index = 35) về lĩnh vực phòng chống thiên tai, biến đổi sử dụng đất và đô thị. Ông đồng thời là thành viên Hội đồng khoa học ngành Khoa học Trái đất – Khoa học Biển (2025-2027) của Quỹ NAFOSTED - thuộc Bộ Khoa học & Công nghệ.
Không dừng lại ở việc xây dựng mô hình công nghệ, dự án hướng tới chuyển hóa dữ liệu phức tạp thành các khuyến nghị dễ hiểu, có thể áp dụng trực tiếp trong sản xuất nông nghiệp. PGS.TS Nguyễn Hữu Duy cho biết dự án không chỉ giúp tăng cường nguồn lực triển khai thực địa, mà còn mở rộng khả năng ứng dụng kết quả nghiên cứu tới cộng đồng, cơ quan quản lý và doanh nghiệp.
“Sự kết nối và lan tỏa từ VinFuture sẽ giúp các kết quả nghiên cứu đi ra khỏi phòng thí nghiệm, đến gần hơn với người dân, qua đó nâng cao tác động xã hội và thúc đẩy nông nghiệp xanh hiệu quả hơn”, ông nhấn mạnh.
Ở góc độ tổ chức, TS Lê Thái Hà, Giám đốc Điều hành Quỹ VinFuture, khẳng định dự án là minh chứng cho định hướng hỗ trợ các nghiên cứu có tính ứng dụng cao, giải quyết những thách thức cấp thiết của cộng đồng.
Dự án dự kiến triển khai trong 2 năm với sự tham gia của nhiều đối tác trong và ngoài nước như Trường Đại học Thủy lợi, Viện Khoa học Tài nguyên nước, Đại học Công nghệ Nanyang và Đại học Edinburgh.
Giới chuyên gia kỳ vọng, khi hoàn thiện, hệ thống sẽ trở thành một “lá chắn số” hiệu quả cho các tỉnh ven biển Đồng bằng sông Hồng, giúp người dân chủ động bảo vệ sinh kế trước rủi ro xâm nhập mặn.
Quan trọng hơn, đây không chỉ là một giải pháp công nghệ đơn lẻ, mà còn đặt nền móng cho quá trình chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp xanh – nơi dữ liệu, AI và công nghệ số đóng vai trò trung tâm trong việc thích ứng với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững.
Từ khóa:
Dòng sự kiện:
Trí tuệ nhân tạo -AIViệt Nam đã bắt đầu hình thành những ứng dụng UAV thực tế trong nông nghiệp, y tế, đô thị, điện lực, viễn thông, song hệ sinh thái vẫn còn nhỏ và phần lớn đang thử nghiệm…
Công ước 193 có giá trị tham khảo lớn đối với quá trình hoàn thiện chính sách tại Việt Nam, nhất là với tài xế công nghệ, người giao hàng, freelancer và những người làm việc qua ứng dụng…
Đối với doanh nghiệp công nghệ bắt nguồn từ nghiên cứu, khả năng tiếp cận khách hàng, doanh nghiệp, đối tác công nghiệp và thị trường quốc tế mới quyết định công nghệ có thể phát triển thành doanh nghiệp quy mô lớn hay không…
Phụ nữ có thể chiếm tỷ lệ đáng kể ở đầu vào của các ngành STEM, nhưng sự hiện diện này không phải lúc nào cũng được duy trì khi bước lên những nấc cao hơn của thị trường công nghệ…
Khi sự tiện ích và thấu cảm của trí tuệ nhân tạo (AI) vô tình biến công nghệ này thành một "tri kỷ ảo", các doanh nghiệp Việt cũng đồng thời phải đối mặt với những góc khuất rủi ro bảo mật và những bài toán về an ninh mạng chưa có tiền lệ.
Các doanh nghiệp tạo tác động xã hội (SIB) tại Việt Nam đang cho thấy tác động tích cực về xã hội và môi trường có thể tạo ra giá trị kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở ra những cơ hội thị trường mới…
The WISE Talk số 21 với chủ đề "An ninh mạng trong kỷ nguyên AI" được phát sóng trên trang chủ và Fanpage của VnEconomy vào 14:00, ngày 20/08/2026.
Theo Báo cáo của ILO, khoảng 11,5 triệu lao động tại Việt Nam, tương đương 1/5 lực lượng lao động, đang làm những công việc có khả năng chịu tác động của AI tạo sinh…
Trong bức tranh kinh doanh hiện đại, trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ví như một động cơ siêu tốc, thúc đẩy mọi doanh nghiệp chuyển mình. Thế nhưng, đằng sau sự hào nhoáng của những cơ hội tăng trưởng ấy lại là một thực tế đáng báo động…
Lượng tử là lĩnh vực mà Việt Nam “khó có thể đứng ngoài”. Vấn đề đặt ra là phát triển theo cách phù hợp để bắt kịp thế giới, trong đó chuẩn bị nguồn nhân lực là một trong những yêu cầu quan trọng nhất...