Dịch vụ Internet vệ tinh Starlink sẽ đối mặt áp lực cạnh tranh cao tại Việt Nam
Bảo Bình
19/03/2026
Chất lượng hạ tầng viễn thông Việt Nam được đánh giá đạt mức cao, tạo ra rào cản đáng kể đối với các dịch vụ mới như Starlink...
Starlink (thuộc SpaceX) đã được cấp phép thí điểm cung cấp dịch vụ internet vệ tinh tại Việt Nam trong thời hạn 5 năm, với quy mô tối đa 600.000 thuê bao ở giai đoạn đầu. Dịch vụ Starlink cho người dùng cá nhân tại Việt Nam có thể có giá 435 USD tháng đầu tiên, trong đó tiền mua bộ thiết bị đầu cuối khoảng 350 USD, và 85 USD (2,2 triệu đồng) cho mỗi tháng tiếp theo.
Hiện tại, đây là phương án kinh doanh dự kiến và gói cước chính thức sẽ được xác định khi doanh nghiệp bắt đầu cung cấp dịch vụ và tiến hành kê khai giá.
LOẠI HÌNH INTERNET VỆ TINH CHƯA TỪNG CÓ TIỀN LỆ TẠI VIỆT NAM
Starlink được xem là một loại hình internet vệ tinh chưa từng có tiền lệ tại Việt Nam, đồng thời có thể trở thành phép thử quan trọng đối với mục tiêu phổ cập internet trong giai đoạn tới.
Như vậy, Việt Nam đã trở thành quốc gia Đông Nam Á có Starlink sắp triển khai thương mại, sau Philippines, Malaysia, Indonesia, Timor-Leste và một số quốc gia khác trong khu vực. Đây là bước đi đáng chú ý trong quá trình đa dạng hóa hạ tầng kết nối.
Theo đánh giá của các chuyên gia, internet vệ tinh mang ý nghĩa đặc biệt đối với các khu vực vùng sâu, vùng xa – nơi hạ tầng viễn thông mặt đất còn hạn chế hoặc khó triển khai. Với đặc thù có nhiều khu vực biên giới và hải đảo, Việt Nam luôn cần đảm bảo thông tin liên lạc thông suốt, do đó các công nghệ như Starlink có thể góp phần tăng cường khả năng kết nối tại những địa bàn này.
Bên cạnh yếu tố công nghệ, việc hợp tác hoặc tiếp cận với các nền tảng do Mỹ phát triển – quốc gia đang nắm giữ nhiều công nghệ lõi – được đánh giá có thể mang lại cho Việt Nam những lợi thế nhất định. Khi tham gia vào hệ sinh thái công nghệ do các cường quốc dẫn dắt, Việt Nam phần nào gia tăng được vị thế và khả năng tiếp cận các tiêu chuẩn, giải pháp tiên tiến.
Theo ông Đoàn Quang Hoan, Phó Chủ tịch Hội Vô tuyến điện tử Việt Nam, về bản chất, Starlink được phát triển nhằm phục vụ các khu vực “underserved” – tức là những nơi chưa có hoặc rất khó tiếp cận internet thông qua hạ tầng mạng mặt đất. Do tính chất địa hình nên việc kết nối Internet tại các địa điểm này thường có chi phí triển khai và vận hành hệ thống cao, khiến giá dịch vụ thường cao hơn đáng kể so với cáp quang hoặc mạng di động tại những khu vực có thể đầu tư hạ tầng truyền thống.
VIỆT NAM LÀ THỊ TRƯỜNG VIỄN THÔNG “CÓ TÍNH CẠNH TRANH RẤT CAO”
Đánh giá về thị trường viễn thông Việt Nam, ông Scott Minehane, Giám đốc điều hành Windsor Place Consulting và chuyên gia của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU), cho rằng Việt Nam đã có các dịch vụ cáp quang và băng rộng di động “có tính cạnh tranh rất cao”.
Để cạnh tranh tại Việt Nam, yếu tố giá sẽ đóng vai trò then chốt. Thị trường trong nước có sự khác biệt so với nhiều quốc gia ASEAN khác khi vừa có chất lượng dịch vụ tốt, vừa có mức giá tương đối hợp lý.
Cụ thể, việc triển khai thành công mạng 5G cùng với tốc độ mở rộng mạng lưới nhanh chóng cho thấy Việt Nam đã có những lựa chọn thay thế rất tốt ở mảng băng rộng di động. Chất lượng băng rộng di động của Việt Nam hiện xếp thứ 14 trên thế giới, trong khi băng rộng cố định đứng thứ 9 toàn cầu.
"Đây là những chỉ số cho thấy chất lượng hạ tầng viễn thông trong nước đã đạt mức cao, tạo ra rào cản đáng kể đối với các dịch vụ mới như Starlink", ông Scott Minehane cho biết trong cuộc trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam / VnEconomy.
Vì thế, ông cho rằng với mức giá dự kiến, Starlink sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc thu hút khách hàng tại Việt Nam. Theo phân tích của chuyên gia, Starlink từng đạt thành công tại Philippines và Indonesia, chủ yếu do hai nguyên nhân.
Thứ nhất, tại nhiều khu vực ở các quốc gia này, hạ tầng kết nối gần như còn thiếu hoặc rất hạn chế.
Thứ hai, chất lượng dịch vụ internet cố định và di động còn thấp, tốc độ chưa cao – điều không còn đúng với Việt Nam ở thời điểm hiện tại.
“ĐẤT DIỄN” CỦA STARLINK TẠI VIỆT NAM
Tuy vậy, theo chuyên gia, Starlink vẫn có thể tìm được chỗ đứng trong một số phân khúc nhất định. Chẳng hạn, dịch vụ này phù hợp với những khách hàng ở khu vực xa xôi, nơi hạ tầng truyền thống chưa vươn tới, hoặc những người có nhu cầu sử dụng như một giải pháp kết nối dự phòng.
Ngoài ra, cũng có một nhóm khách hàng là những người dùng sớm (early adopters) hoặc những người yêu thích công nghệ, sẵn sàng trải nghiệm sản phẩm mới, trong đó không loại trừ những những người dùng quan tâm, tò mò về các sản phẩm gắn với CEO Elon Musk.
“Nhưng để cạnh tranh tại Việt Nam, yếu tố giá sẽ đóng vai trò then chốt”, ông Scott Minehane nói. “Thị trường trong nước có sự khác biệt so với nhiều quốc gia ASEAN khác khi vừa có chất lượng dịch vụ tốt, vừa có mức giá tương đối hợp lý”.
Ông Scott Minehane cho biết kinh nghiệm từ Australia cho thấy Starlink hoạt động hiệu quả tại các khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa – nơi ít có sự cạnh tranh từ các dịch vụ khác. Bên cạnh đó, dù được định vị là sản phẩm dành cho người tiêu dùng, Starlink cũng có thể thu hút sự quan tâm của doanh nghiệp, đặc biệt như một giải pháp kết nối dự phòng cho các văn phòng ở xa, trong các tình huống thiên tai như bão hoặc lũ lụt.
Ngoài ra, các nhà mạng di động có thể tận dụng Starlink cho mục đích truyền dẫn (backhaul) tới một số trạm phát sóng, từ đó cung cấp dịch vụ di động tại những khu vực khó triển khai hạ tầng. Mô hình này hiện đang được thử nghiệm tại Malaysia.
Ông Scott Minehane cũng cho biết kinh nghiệm từ Australia cho thấy Starlink hoạt động hiệu quả tại các khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa – nơi ít có sự cạnh tranh từ các dịch vụ khác. Bên cạnh đó, dù được định vị là sản phẩm dành cho người tiêu dùng, Starlink cũng có thể thu hút sự quan tâm của doanh nghiệp, đặc biệt như một giải pháp kết nối dự phòng cho các văn phòng ở xa, trong các tình huống thiên tai như bão hoặc lũ lụt.
Ngoài ra, các nhà mạng di động có thể tận dụng Starlink cho mục đích truyền dẫn (backhaul) tới một số trạm phát sóng, từ đó cung cấp dịch vụ di động tại những khu vực khó triển khai hạ tầng. Mô hình này hiện đang được thử nghiệm tại Malaysia.
Ở góc độ quản lý, chính phủ có thể quan tâm đến internet vệ tinh trong các kịch bản ứng phó thiên tai. Trong bối cảnh các cơn bão và thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng, Starlink có thể trở thành công cụ hữu ích giúp duy trì liên lạc và hỗ trợ điều phối hoạt động cứu trợ sau thiên tai.
Tuy nhiên, khi đặt trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, các chuyên gia cho rằng Starlink khó có khả năng trở thành dịch vụ băng rộng phổ thông.
Một trong những nguyên nhân đến từ đặc thù công nghệ. Để sử dụng dịch vụ, người dùng cần lắp đặt một chảo vệ tinh cố định hướng lên bầu trời để thu tín hiệu, đi kèm với bộ phát WiFi để phân phối kết nối tới các thiết bị. Dù thiết bị này đã được thiết kế nhỏ gọn, việc phải lắp đặt cố định vẫn khiến trải nghiệm kém linh hoạt hơn so với mạng di động.
Bên cạnh đó, các chuyên gia cũng lưu ý đến rủi ro khi phụ thuộc vào một hệ thống do nước ngoài kiểm soát. Trong các tình huống xung đột, dịch vụ hoàn toàn có thể bị gián đoạn hoặc ngừng cung cấp. Do đó, internet vệ tinh không thể được xem là giải pháp duy nhất hay nền tảng phụ thuộc trong các kịch bản liên quan đến quân sự hoặc an ninh.
Khi ngành sản xuất Việt Nam ngày càng đẩy mạnh chuyển đổi số, việc nhân rộng các sáng kiến tiên tiến từ các dự án thử nghiệm ra dây chuyền sản xuất toàn diện vẫn là thách thức trọng tâm đối với các doanh nghiệp nội địa.
Việt Nam đang sở hữu một số nguồn tài nguyên có thể hỗ trợ phát triển chuỗi vật liệu cho bán dẫn và điện tử, nhưng chưa có năng lực thương mại ổn định để biến phần lớn các nguồn nguyên liệu này thành vật liệu đạt tiêu chuẩn quốc tế...
Việt Nam đã tận dụng đất đai, con người, chi phí rẻ, nhưng trong chặng đường tới đây Việt Nam sẽ cần tận dụng công nghệ, đổi mới sáng tạo và sự tích hợp chuỗi cung ứng...
Xu thế dịch chuyển sang nhà máy thông minh tích hợp AI và dữ liệu sạch đang trở thành chìa khóa cốt lõi giúp ngành sản xuất Việt Nam bứt phá, nâng tầm vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Với các nhà đầu tư công nghệ cao, bài toán không còn chỉ là có bao nhiêu lao động, mà là Việt Nam có thể cung cấp một hệ sinh thái nhân lực, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo đến đâu…
Kỳ vọng của các đối tác kinh doanh toàn cầu đối với Việt Nam đang thay đổi. Chi phí vẫn là lợi thế quan trọng, nhưng không còn là yếu tố duy nhất quyết định khả năng cạnh tranh…
VITW 2026 diễn ra từ ngày 9 đến 11/9, dự kiến thu hút trên 70.000 lượt khách tham quan. Với chủ đề “Công nghệ dẫn dắt – Công nghiệp chuyển mình – Bứt phá vươn xa”, sự kiện kết hợp hoạt động trưng bày, trình diễn công nghệ, hội nghị chuyên ngành và kết nối giao thương...
Đối với những công nghệ mới và đặc biệt như UAV, hạ tầng thử nghiệm có vai trò rất quan trọng. Trong khi đó, các doanh nghiệp mới, đặc biệt là startup, chưa có đủ nguồn lực để tự đầu tư một hệ thống hạ tầng thử nghiệm riêng…
Một trong những yếu tố then chốt phát triển hệ sinh thái bán dẫn là tạo ra cơ chế để các ý tưởng, thiết kế và công nghệ có thể đi qua các bước kiểm chứng trước khi được đưa vào sản xuất hoặc thương mại hóa…
Nếu Việt Nam hình thành được một số cụm AI có khả năng quy tụ nhà nghiên cứu, startup, doanh nghiệp lớn và các trung tâm R&D quốc tế, nhân tài có thể trở thành một trong những lợi thế cạnh tranh mới của nền kinh tế…