Môi trường đổi mới sáng tạo ở Việt Nam "còn nhiều thách thức"
Bảo Bình
14/03/2026
Hệ sinh thái của các nước phát triển đã hoàn chỉnh, các cấu phần đều chuyên nghiệp và vận hành trơn tru trong điều kiện tiêu chuẩn. Còn ở Việt Nam, nhiều thứ vẫn đang trong quá trình hình thành…
Trong những năm gần đây, khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo trở thành từ khóa được nhắc đến ngày càng nhiều trong chính sách và chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam. Theo Tiến sĩ Nguyễn Trung Dũng, Chủ tịch Mạng lưới Trung tâm Đổi mới sáng tạo và Khởi nghiệp Đại học và Cao đẳng Việt Nam (VNEI), Tổng Giám đốc BK Holdings (Đại học Bách Khoa Hà Nội), nếu chỉ tập trung thúc đẩy startup và các hoạt động đổi mới sáng tạo ở “phần ngọn” mà thiếu nền tảng khoa học – công nghệ vững chắc ở “phần gốc”, hệ sinh thái khó có thể phát triển bền vững.
NỀN TẢNG KHOA HỌC – CÔNG NGHỆ LÀ “BỆ ĐỠ” CỦA ĐỔI MỚI SÁNG TẠO
“Để đi tới đỉnh cao của đổi mới sáng tạo, bắt buộc phải có một nền tảng khoa học – công nghệ đủ mạnh ở phía dưới. Chúng ta phải thực sự làm chủ công nghệ, phải tạo ra những kết quả nghiên cứu mới và mang tính đột phá. Nếu phần đế không vững thì rất khó để xây dựng phần ngọn là các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo”, Tiến sĩ Nguyễn Trung Dũng nhận định.
Theo chuyên gia, quá trình hình thành một doanh nghiệp công nghệ thành công thực chất là một chuỗi phát triển dài và phức tạp. Từ một ý tưởng ban đầu trong phòng thí nghiệm, công nghệ phải trải qua nhiều giai đoạn như nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng, phát triển sản phẩm, thử nghiệm thị trường, ươm tạo, tăng tốc và gọi vốn trước khi có thể trở thành doanh nghiệp quy mô lớn hay niêm yết trên thị trường chứng khoán (IPO).
Ở mỗi giai đoạn, cách đầu tư và hỗ trợ phải hoàn toàn khác nhau. Nếu chúng ta không hiểu rõ logic phát triển này mà chỉ kỳ vọng có startup thành công ngay lập tức thì gần như là bất khả thi
Trong giới chuyên môn, toàn bộ quá trình này thường được chia thành 9 cấp độ sẵn sàng công nghệ – gọi là Technology Readiness Level (TRL) – từ cấp độ 1 đến cấp độ 9. Mỗi cấp độ đều có “luật chơi” riêng, đòi hỏi những cơ chế hỗ trợ, nguồn lực và phương thức quản lý khác nhau.
“Ở mỗi giai đoạn, cách đầu tư và hỗ trợ phải hoàn toàn khác nhau. Nếu chúng ta không hiểu rõ logic phát triển này mà chỉ kỳ vọng có startup thành công ngay lập tức thì gần như là bất khả thi”, ông Dũng nói.
Theo ông, một chiến lược phát triển đổi mới sáng tạo hiệu quả cần tác động đồng bộ vào cả “gốc” lẫn “ngọn”. Điều đó đồng nghĩa với việc vừa phải đầu tư cho nghiên cứu khoa học và công nghệ nền tảng, vừa xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ thương mại hóa và khởi nghiệp.
“Chúng ta không thể lúc thì chạy theo phong trào startup, lúc lại quay về chỉ làm nghiên cứu hàn lâm. Chiến lược phải dài hơi, xuyên suốt và kiên định. Nếu chỉ đặt mục tiêu 5 năm phải có kết quả ngay thì rất khó thành công”, ông Dũng nhấn mạnh.
MÔI TRƯỜNG ĐỔI MỚI SÁNG TẠO Ở VIỆT NAM ĐỐI MẶT NHIỀU THÁCH THỨC
Một trong những vấn đề thường được nhắc tới trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Việt Nam là vai trò của các trường đại học trong quá trình triển khai chính sách. Theo Tiến sĩ Nguyễn Trung Dũng, nhiều chủ trương, chính sách về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo được xây dựng ở cấp trung ương với định hướng rất đúng và tầm nhìn dài hạn. Tuy nhiên, trong quá trình triển khai ở các bộ, ngành và địa phương, đôi khi vẫn còn những cách hiểu và cách tiếp cận khác nhau, khiến hiệu quả thực thi chưa đạt được như kỳ vọng ban đầu.
Theo ông, điều quan trọng là các cơ quan quản lý cần tiếp tục làm rõ “đề bài” ngay từ khâu thiết kế chính sách, đồng thời tăng cường trao đổi, hướng dẫn trong quá trình triển khai để các đơn vị thực thi có thể hiểu đúng tinh thần và mục tiêu của chính sách.
“Nhiều văn bản chính sách được xây dựng với sự tham gia của các chuyên gia rất giỏi nên định hướng tổng thể là rất chuẩn xác. Nếu trong quá trình triển khai có thêm sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp và các bên liên quan, thì hiệu quả thực thi chắc chắn sẽ được phát huy tốt hơn”, ông Dũng cho biết.
Một khó khăn khác là môi trường phát triển đổi mới sáng tạo ở Việt Nam còn nhiều thách thức hơn so với các nước phát triển. “Tôi thường nói vui rằng một người thành công ở Việt Nam phải giỏi gấp nhiều lần người thành công ở Mỹ. Ở các nước phát triển, hệ sinh thái của họ đã hoàn chỉnh, các cấu phần đều chuyên nghiệp và vận hành trơn tru trong điều kiện tiêu chuẩn. Còn ở Việt Nam, nhiều thứ vẫn đang trong quá trình hình thành”, ông chia sẻ.
Bên cạnh yếu tố chính sách, các trường đại học cũng đang đối mặt với áp lực tài chính rất lớn. Phần lớn nguồn thu của các trường hiện nay đến từ học phí, khiến ban lãnh đạo phải ưu tiên tuyển sinh để đảm bảo nguồn tài chính trước mắt, thay vì đầu tư cho các hoạt động nghiên cứu và đổi mới sáng tạo vốn mang tính dài hạn và nhiều rủi ro.
“Khi gần như 100% nguồn thu đến từ học phí, các trường buộc phải tập trung vào đào tạo để tồn tại. Trong bối cảnh đó, việc đầu tư mạnh cho đổi mới sáng tạo là điều không dễ”, ông Dũng nói.
XÂY DỰNG CỘNG ĐỒNG VÀ CHIA SẺ KINH NGHIỆM GIỮA CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC
Từ kinh nghiệm hơn 15 năm xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tại Đại học Bách Khoa Hà Nội, ông cho rằng một yếu tố quan trọng để thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong đại học là sự xuất hiện của các tổ chức trung gian chuyên nghiệp. Những tổ chức này có thể tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau như doanh nghiệp trực thuộc trường, văn phòng chuyển giao công nghệ, trung tâm đổi mới sáng tạo hoặc các đơn vị dịch vụ bên ngoài.
“Doanh nghiệp trực thuộc trường như BK Holdings là một trong nhiều mô hình tổ chức trung gian. Điều quan trọng là phải có một cấu trúc đủ chuyên nghiệp để kết nối nghiên cứu khoa học với doanh nghiệp và thị trường”, ông Dũng cho biết.
Một bài học khác mà ông rút ra là tầm quan trọng của việc xây dựng cộng đồng và chia sẻ kinh nghiệm giữa các trường đại học. Theo ông, nếu mỗi đơn vị hoạt động riêng lẻ thì rất khó tạo ra tác động lớn. Đó cũng là lý do Mạng lưới Trung tâm Đổi mới sáng tạo và Khởi nghiệp Đại học và Cao đẳng Việt Nam (VNEI) được thành lập, quy tụ gần 100 trường đại học trên cả nước.
Trong lĩnh vực đổi mới sáng tạo, khi nguồn lực được tập trung đúng chỗ và có cơ chế vận hành phù hợp, các trường đại học sẽ có điều kiện phát huy tối đa năng lực nghiên cứu, ươm tạo và thương mại hóa công nghệ
“Mục tiêu của mạng lưới là để các trường cùng ngồi lại chia sẻ kinh nghiệm, cùng bàn bạc những khó khăn và cùng lên tiếng về các vấn đề chính sách. Khi nhiều đơn vị cùng nói thì tiếng nói sẽ có trọng lượng hơn”, ông Dũng nói. Theo ông, việc chia sẻ trong cộng đồng này cần được thực hiện một cách thẳng thắn và thực chất.
“Chúng tôi sẵn sàng chia sẻ cả những sai lầm trong quá khứ – những chỗ từng làm sai, từng vấp ngã – để các đơn vị đi sau không lặp lại, có thể tránh những ‘ổ gà, ổ voi’ mà các đơn vị khác từng gặp”, ông chia sẻ.
Theo Tiến sĩ Nguyễn Trung Dũng, để hệ sinh thái khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo phát triển mạnh mẽ hơn, việc phân bổ nguồn lực cũng cần được cân nhắc theo hướng tập trung và tạo điều kiện cho những mô hình có tiềm năng phát huy hiệu quả.
“Trong lĩnh vực đổi mới sáng tạo, khi nguồn lực được tập trung đúng chỗ và có cơ chế vận hành phù hợp, các trường đại học sẽ có điều kiện phát huy tối đa năng lực nghiên cứu, ươm tạo và thương mại hóa công nghệ. Điều đó không chỉ giúp hình thành thêm nhiều doanh nghiệp công nghệ mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển chung của hệ sinh thái”, ông Dũng chia sẻ.
Tiến sĩ Nguyễn Trung Dũng nhấn mạnh đổi mới sáng tạo không phải là câu chuyện của một vài startup hay một vài chương trình hỗ trợ khởi nghiệp, mà là một hệ sinh thái phức tạp đòi hỏi sự phối hợp của nhiều thành phần – từ nhà nước, trường đại học, viện nghiên cứu đến doanh nghiệp và nhà đầu tư.
“Muốn hệ sinh thái phát triển bền vững, chúng ta phải xây dựng được nền móng khoa học – công nghệ vững chắc, đồng thời tạo ra các cơ chế để kết nối nghiên cứu với thị trường. Nếu chỉ chạy theo phần ngọn mà bỏ quên phần gốc thì rất khó tạo ra những doanh nghiệp công nghệ thực sự có sức cạnh tranh toàn cầu”, ông Dũng nhấn mạnh.
Nhu cầu nâng cấp Security Operations Center (SOC - Trung tâm Giám sát và Vận hành An toàn thông tin) không đơn thuần xuất phát từ xu hướng công nghệ, mà đến từ áp lực vận hành thực tế của doanh nghiệp…
Nền kinh tế số Việt Nam đang tăng trưởng mạnh mẽ dựa trên nhu cầu thực tế của người dùng hơn là một niềm tin vững chắc. Giới chuyên gia nhận định, để không làm suy giảm động lực này, việc hiện thực hóa trách nhiệm bảo vệ dữ liệu phải là ưu tiên hàng đầu.
Một trong những điểm đáng chú ý nhất trong mô hình của Hàn Quốc không chỉ là công nghệ, mà là cách Nhà nước định hình hệ sinh thái và sức mạnh thực thi của khu vực tư nhân...
Với an ninh mạng, doanh nghiệp không thể mong là không bị tấn công, mà chỉ có thể mong là khi bị tấn công thì sẽ chống đỡ như thế nào và đứng dậy ra sao...
Nhu cầu về chip thông minh đang tăng mạnh cùng với sự phát triển của AI, Internet vạn vật (IoT), xe tự hành và các hệ thống công nghiệp tự động. Đây là cơ hội cho các quốc gia đang phát triển, nguồn lực tài chính hạn chế như Việt Nam...
Sự tồn tại của một “thị trường ngầm” mua bán dữ liệu cá nhân không còn là điều xa lạ, nhưng cách thức vận hành của nó ngày càng tinh vi và khó kiểm soát hơn…
Tốc độ Internet di động trung bình của Việt Nam tính đến tháng 3/2026 đạt 200,54 Mbps, xếp thứ 11 thế giới và thứ 2 Đông Nam Á...
Mới đây, bộ giải pháp Atlassian Service Collection – nền tảng tiên phong ứng dụng Agentic AI trong quản trị dịch vụ – đã chính thức ra mắt tại thị trường Việt Nam. Đây được xem là lời giải cho các tổ chức đang tìm cách chuyển đổi từ các công cụ rời rạc sang mô hình vận hành thông minh và tự động hóa toàn diện...
Trong khi các tập đoàn lớn của Mỹ sẵn sàng tài trợ cho những doanh nghiệp nhỏ, startup phát triển sản phẩm mới, công nghệ mới thì tại Việt Nam, hành trình đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường vẫn gặp nhiều rào cản…
AI và drone sẽ trở thành một phần không thể thiếu của đô thị thông minh, đặc biệt trong bối cảnh các thành phố ngày càng mở rộng...