Hợp tác quốc tế chống tội phạm mạng: Công ước Hà Nội và những thay đổi toàn cầu
Hoàng An
22/10/2025
Công ước Hà Nội được coi là bước ngoặt trong nỗ lực chống tội phạm mạng toàn cầu, mang đến những công cụ mới để bảo vệ các nhóm người dễ bị tổn thương và củng cố nền kinh tế số...
Vào tháng 10 này, Hà Nội sẽ là địa điểm đăng cai lễ mở ký Công ước Liên Hợp Quốc về chống tội phạm mạng.
Còn được gọi là “Công ước Hà Nội”, đây là văn kiện pháp lý quốc tế toàn diện đầu tiên trong lĩnh vực này, đánh dấu bước tiến quan trọng trong hợp tác toàn cầu nhằm ứng phó với các mối đe dọa an ninh phi truyền thống.
Công ước gồm 9 chương với 71 điều khoản, đưa ra quy định hình sự hóa các hành vi như xâm nhập trái phép vào hệ thống công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), gian lận trực tuyến, bóc lột trẻ em qua mạng, rửa tiền từ tài sản phạm pháp. Văn kiện cũng thiết lập các cơ chế hợp tác quốc tế về điều tra, dẫn độ, chia sẻ dữ liệu và bảo vệ quyền con người trong không gian mạng.
TĂNG CƯỜNG HỢP TÁC ĐỂ ỨNG PHÓ VỚI CÁC MỐI ĐE DỌA MỚI
Tiến sĩ Jeff Nijsse, giảng viên cấp cao ngành Kỹ thuật phần mềm tại Đại học RMIT Việt Nam, cho rằng Công ước Hà Nội phản ánh vai trò ngày càng nổi bật của Việt Nam trong cuộc chiến chống tội phạm mạng trên toàn cầu.
“Việc được chọn làm nơi tổ chức lễ mở ký Công ước cho thấy Việt Nam đang trở thành một quốc gia với tầm quan trọng chiến lược”, Tiến sĩ Nijsse nói.
“Việt Nam đã vươn lên nhóm các quốc gia dẫn đầu trong bảng xếp hạng Chỉ số An ninh mạng toàn cầu (GCI) 2024, với số điểm gần tuyệt đối. Điều này phản ánh sự trưởng thành nhanh chóng của hệ thốngan ninh mạng quốc gia”, ông cho biết thêm.
Tiến sĩ Nijsse cũng đánh giá cao tính hiện đại của Công ước, đặc biệt là việc đưa tài sản số/tài sản ảo (virtual assets) vào định nghĩa về tài sản.
“Đây là một điểm mới rất đáng hoan nghênh vì nó xác định các trường hợp tiền mã hóa bị lạm dụng bởi tội phạm mạng trong các hành vi tống tiền bằng mã độc hay rửa tiền. Việc quy định rõ ràng giúp xóa bỏ sự mơ hồ pháp lý trong các văn kiện trước kia, đồng thời tạo cơ sở để cơ quan thực thi pháp luật truy vết và tịch thu tiền số có nguồn gốc từ hành vi phạm tội”.
Ông cũng nêu bật việc Công ước yêu cầu mỗi quốc gia phải chỉ định đầu mối liên lạc 24/7 để hỗ trợ điều tra khẩn cấp và quy định các hành vi phạm tội mạng là tội có thể dẫn độ, nhằm ngăn chặn tội phạm trốn tránh pháp luật bằng cách vượt biên.
BẢO VỆ NHÓM DỄ TỔN THƯƠNG VÀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CHỐNG TỘI PHẠM MẠNG
Tiến sĩ Sreenivas Tirumala, giảng viên An ninh mạng tại RMIT Việt Nam, cho biết thiệt hại toàn cầu do tội phạm mạng gây ra dự kiến sẽ lên tới 10,5 nghìn tỉ đô la Mỹ vào năm 2025, theo Cybersecurity Ventures.
Trong bối cảnh đó, Công ước sẽ góp phần bảo vệ nền kinh tế số toàn cầu thông qua việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế, thúc đẩy sử dụng mạng internet an toàn và tăng cường niềm tin.
“Công ước thúc đẩy tinh thần chia sẻ trách nhiệm, xây dựng năng lực và hợp tác quốc tế để hướng tới một tương lai số an toàn hơn. Trọng tâm hỗ trợ các nước đang phát triển dự kiến sẽ mang lại hỗ trợ kỹ thuật, cơ hội đào tạo và nâng cao năng lực cho người trẻ ở Việt Nam, góp phần thu hẹp khoảng cách về kỹ năng an ninh mạng”, ông nói.
Ông cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của Công ước trong việc bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương, đặc biệt là thanh thiếu niên, khỏi nguy cơ bị bóc lột hay xâm hại qua mạng xã hội.
Việt Nam đã và đang nỗ lực chống tội phạm mạng, nhưng số vụ việc vẫn gia tăng do quá trình số hóa diễn ra nhanh chóng. Các báo cáo đã đưa ra bằng chứng rõ ràng về tình trạng những nhóm dễ bị tổn thương như trẻ em và thanh thiếu niên bị lợi dụng thông qua mạng xã hội.
“Công ước cung cấp một khuôn khổ để các nhà hoạch định chính sách và lập pháp Việt Nam sử dụng nhằm củng cố luật pháp và cơ chế thực thi trong nước để bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương”, Tiến sĩ Tirumala nói.
Khi Công ước tiến tới giai đoạn phê chuẩn và đi vào hiệu lực, Việt Nam sẽ có cơ hội chuyển hóa vai trò lãnh đạo ngoại giao thành tác động thực tiễn. Việc điều chỉnh luật pháp trong nước phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế và thúc đẩy hợp tác liên ngành sẽ giúp Việt Nam kiến tạo một môi trường số an toàn hơn cho người dân trong nước và trên toàn khu vực.
Sự chuyển dịch sang chiplet và đóng gói tiên tiến diễn ra trong bối cảnh nhu cầu bán dẫn toàn cầu tăng trưởng chưa từng có, chủ yếu nhờ AI. Chính sự thay đổi của ngành bán dẫn đang tạo ra cơ hội đặc biệt cho các quốc gia đang phát triển như Việt Nam…
Con đường để Việt Nam đạt được chủ quyền trí tuệ nhân tạo (AI) không nằm ở việc đối đầu với các ông lớn công nghệ, mà cần phát triển những hệ thống AI chuyên biệt đáp ứng nhu cầu trong nước.
Các doanh nghiệp và quỹ đầu tư quốc tế luôn ưu tiên những thị trường token hóa tài sản có khung pháp lý rõ ràng, ổn định và cởi mở. Vì vậy, cơ hội với Việt Nam sẽ nằm ở việc xây dựng một môi trường pháp lý phù hợp...
Sự thay đổi trong cách nhìn nhận về lao động nền tảng đang buộc các quốc gia, trong đó có Việt Nam, phải tính lại cơ chế an sinh cho một lực lượng lao động mới…
Việt Nam đang sở hữu lợi thế hiếm có khi kết hợp thành công giữa định hướng thúc đẩy công nghệ từ Chính phủ, sự dẫn dắt của doanh nghiệp nội địa và làn sóng khởi nghiệp năng động để bước vào chuỗi giá trị công nghệ cao toàn cầu.
Các công nghệ mới như token hóa và blockchain có thể thay đổi cách phát hành, ghi nhận và chuyển giao tài sản, nhưng chúng không thay đổi bản chất của tài sản đó…
Những công nghệ mới có thể tạo ra đột phá về kỹ thuật, nhưng đó chưa phải là lý do đủ để thuyết phục nhà đầu tư rót vốn…
Nếu trước đây ứng viên chủ yếu được đánh giá qua kiến thức về thuật toán, mô hình, thì nay câu hỏi trọng tâm là khả năng ứng dụng AI để giải quyết các bài toán kinh doanh…
Thị trường tài sản mã hóa toàn cầu đang phải đối mặt với làn sóng tấn công mạng ngày càng phức tạp, gây thiệt hại hàng tỷ USD mỗi năm…
Nhiều startup chỉ đặt mục tiêu giải quyết bài toán trong phạm vi một khu công nghiệp, một tỉnh hoặc thị trường Việt Nam. Rất ít nhóm ngay từ đầu nghĩ tới thị trường ASEAN hay quy mô toàn cầu...