Nghiên cứu của World Bank: Robot tạo thêm việc làm, tăng lương cho người lao động ở Việt Nam
Bảo Bình
23/10/2025
Tại Việt Nam, chỉ cần tăng thêm 1 robot trên mỗi 1.000 lao động có thể giúp tổng số việc làm tăng khoảng 6 - 9%, và mức lương bình quân tăng 2 - 4%...
Trái với kết quả quan sát được ở các nền kinh tế phát triển, nghiên cứu về năm quốc gia Đông Nam Á – gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam – cho thấy công nghệ mới, đặc biệt là robot, đã giúp tăng năng suất và tạo thêm việc làm trong ngành công nghiệp ở các nước Đông Nam Á áp dụng nhanh công nghệ.
LÝ DO ROBOT TẠO THÊM VIỆC LÀM, TĂNG LƯƠNG CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG
Báo cáo tháng 10/2025 của World Bank về chủ đề “Việc làm: Cập nhật kinh tế Đông Á và Thái Bình Dương” cho thấy tại Việt Nam, chỉ cần tăng thêm 1 robot trên mỗi 1.000 lao động có thể giúp tổng số việc làm tăng khoảng 6 - 9%, và mức lương bình quân tăng 2 - 4%. Nguyên nhân khiến tác động của robot mang tính tích cực tổng thể ở các nền kinh tế này là vì các nước Đông Nam Á có lợi thế hơn trong ngành sản xuất chế tạo như lao động dồi dào, chi phí thấp, chuỗi cung ứng năng động…
Ngoài ra, các doanh nghiệp ở khu vực này phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu. Vì thế, muốn tồn tại, họ phải cạnh tranh bằng giá trên thị trường thế giới. Khi công nghệ robot giúp tăng năng suất (làm ra nhiều sản phẩm trong cùng thời gian), thì chi phí sản xuất trên mỗi sản phẩm giảm, dẫn đến giá bán thấp hơn. Giá rẻ hơn khiến hàng hóa xuất khẩu trở nên hấp dẫn hơn - doanh nghiệp bán được nhiều hàng hơn sẽ mở rộng sản xuất, tuyển thêm lao động, tổng việc làm tăng lên.
Trung Quốc và Việt Nam là hai nước có tốc độ ứng dụng robot nhanh nhất khu vực, cũng là những nước tăng mạnh về tỷ trọng xuất khẩu và việc làm trong công nghiệp. Tuy nhiên, lợi ích từ tự động hóa không được chia đều giữa các nhóm lao động. Những khu vực có mức độ sử dụng robot cao ghi nhận tăng việc làm và thu nhập đối với lao động có trình độ học vấn cao, trong khi mức lương bình quân của nhóm lao động ít học lại giảm.
Báo cáo cho thấy trong giai đoạn 2018 - 2022, việc ứng dụng robot trong công nghiệp tạo thêm khoảng 2 triệu việc làm cho lao động có kỹ năng và làm việc chính thức, nhưng đồng thời làm mất đi khoảng 1,4 triệu việc làm của lao động phổ thông trong các công việc tay chân hoặc lặp đi lặp lại.
“BẪY THƯƠNG MẠI” VÀ “SỨC Ỳ ĐỔI MỚI”
Đáng chú ý, World Bank cho biết thương mại và công nghệ từ lâu đã là động lực quan trọng của phát triển và tạo việc làm năng suất cao. Tuy nhiên, trong quá trình phát triển, các quốc gia có thể rơi vào hai “cái bẫy” lớn: “bẫy thương mại” và “sức ỳ đổi mới”.
Cụ thể, với một quốc gia có nguồn lao động chủ yếu là công nhân kỹ năng thấp hoặc trung bình, nếu hoạt động thương mại quốc tế tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn cho nhóm này so với lao động có kỹ năng cao, thì mức chênh lệch lương giữa người có và không có kỹ năng cao sẽ giảm đi. Khi đó, người lao động ít có động lực để học thêm, nâng cao tay nghề, và về lâu dài, nền kinh tế có thể bị “mắc kẹt” trong các ngành thâm dụng lao động, năng suất thấp.
Sức ỳ đổi mới sẽ xảy ra khi người lao động và doanh nghiệp không kịp thích ứng với thay đổi công nghệ, do thiếu thông tin và không chắc chắn về xu hướng công nghệ mới; thiếu vốn đầu tư để chuẩn bị cho chuyển đổi.
“Một nghiên cứu dựa trên dữ liệu của hơn 100 quốc gia trong 50 năm cho thấy khi xuất khẩu dựa vào các ngành ít cần kỹ năng thì trình độ học vấn trung bình sẽ giảm. Ngược lại, khi xuất khẩu dựa vào ngành cần kỹ năng cao, trình độ học vấn được cải thiện rõ rệt”, Báo cáo ghi rõ.
Đối với sức ỳ đổi mới, điều này xảy ra khi người lao động và doanh nghiệp không kịp thích ứng với thay đổi công nghệ, do thiếu thông tin và không chắc chắn về xu hướng công nghệ mới; thiếu vốn đầu tư để chuẩn bị cho chuyển đổi.
Vì vậy, người lao động không đầu tư vào kỹ năng mới, doanh nghiệp cũng không thể áp dụng công nghệ tiên tiến. Dù khu vực các quốc gia Đông Á – Thái Bình Dương (EAP) đã chứng kiến nhiều tiến bộ công nghệ, song phần lớn các nước (ngoại trừ Trung Quốc) vẫn tụt hậu trong các chỉ số đổi mới sáng tạo. Bằng chứng gần đây cho thấy, ngay cả những doanh nghiệp tiên tiến nhất trong khu vực vẫn cách xa trình độ của các doanh nghiệp hàng đầu toàn cầu.
PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG CÔNG NGHỆ ĐỂ THAM GIA SÂU HƠN VÀO NỀN KINH TẾ SỐ
Theo World Bank, khi kỹ năng của người lao động và cơ hội việc làm không phát triển đồng bộ, nền kinh tế có thể rơi vào tình thế “phối hợp thất bại” - nghĩa là các bên liên quan (chính phủ, doanh nghiệp, người lao động) không cùng hành động theo hướng tạo ra lợi ích chung. Báo cáo cho rằng, để khắc phục tình trạng này và hỗ trợ người lao động, cần tăng cường năm hình thức phối hợp chính.
Thứ nhất, phối hợp giữa Nhà nước và doanh nghiệp để phát triển kỹ năng mới. Với những kỹ năng có lợi ích lan tỏa lớn cho toàn xã hội hoặc nhu cầu thị trường mới chỉ bắt đầu hình thành, sự can thiệp trực tiếp của chính phủ là cần thiết.
Các nước như Hàn Quốc và Singapore đã làm tốt điều này thông qua đối tác công – tư (PPP) trong đào tạo nghề; thiết lập các hội đồng kỹ năng ngành giúp kết nối giữa các trường đào tạo và doanh nghiệp. Đặc biệt là ban hành các chính sách hỗ trợ tài chính có mục tiêu, đảm bảo nguồn cung kỹ năng phù hợp với nhu cầu dài hạn của nền kinh tế.
Thứ hai, phát triển nền tảng số để kết nối việc làm linh hoạt hơn. Các nền tảng trung gian số như website tuyển dụng, sàn việc làm tự do có thể giúp người lao động tìm việc nhanh hơn, chi phí thấp hơn, đồng thời tăng tính linh hoạt trong di chuyển lao động.
Các nền tảng trung gian số như website tuyển dụng, sàn việc làm tự do có thể giúp người lao động tìm việc nhanh hơn, chi phí thấp hơn, đồng thời tăng tính linh hoạt trong di chuyển lao động.
Tại Việt Nam, sự phát triển của các nền tảng số đã tăng tỷ trọng doanh nghiệp nhỏ và lao động tự do trong nền kinh tế, góp phần mở rộng sinh kế.
Tương tự như cách các nền tảng thương mại điện tử đã giúp kết nối hiệu quả giữa người mua và người bán hàng hóa – dịch vụ, các nền tảng việc làm trực tuyến cũng mở rộng cơ hội cho lao động cá nhân và doanh nghiệp nhỏ. World Bank cho rằng tại Việt Nam, sự phát triển của các nền tảng số đã tăng tỷ trọng doanh nghiệp nhỏ và lao động tự do trong nền kinh tế, góp phần mở rộng sinh kế.
Thứ ba, phối hợp di cư lao động giữa các quốc gia để cân bằng dân số và việc làm. Di cư có tổ chức giữa các nước có thể giúp giải quyết mất cân đối về cơ cấu dân số và lao động, mang lại lợi ích kinh tế đôi bên.
Ví dụ, Nhật Bản và Hàn Quốc – những nước đang già hóa nhanh, có thể tiếp nhận một phần lao động trẻ từ các quốc gia như Campuchia, Indonesia và Philippines. Điều này không chỉ giúp duy trì tăng trưởng kinh tế ở các nước già hóa mà còn mở ra cơ hội việc làm tốt hơn cho người lao động từ các nước trẻ hơn.
Thứ tư, phối hợp mở rộng an sinh xã hội cho lao động phi chính thức và gig workers. Khi lao động tự do và việc làm trên nền tảng (gig work) ngày càng phổ biến, nhiều người không thuộc hệ thống bảo hiểm xã hội bắt buộc.
Do đó, cần xây dựng các chương trình bảo vệ linh hoạt, như bảo hiểm thất nghiệp, hưu trí tự nguyện hoặc bảo hiểm y tế mở rộng. Tại Malaysia, khảo sát cho thấy người lao động tự do sẵn sàng chấp nhận giảm nhẹ thu nhập nếu được tham gia các quỹ bảo hiểm xã hội ổn định – cho thấy nhu cầu thực tế về an sinh lâu dài.
Thứ năm, phối hợp phát triển hạ tầng số – nền tảng cho nền kinh tế tương lai. Để tham gia sâu vào nền kinh tế số, các quốc gia cần hạ tầng công nghệ mạnh mẽ, đặc biệt là mạng tốc độ cao và trung tâm dữ liệu.
Việc tạo môi trường pháp lý phù hợp và khuyến khích hợp tác giữa doanh nghiệp tư nhân có thể đẩy nhanh quá trình đầu tư mở rộng hạ tầng số, giúp người lao động và doanh nghiệp tiếp cận cơ hội số một cách bình đẳng hơn.
Từ khóa:
Trong bối cảnh các ngành sản xuất toàn cầu đối mặt với bài toán năng suất, chi phí và bền vững, Virtual Twin kết hợp AI vật lý đang được xem là một trong những hướng tiếp cận chiến lược dài hạn...
Các quốc gia hoàn toàn có thể tận dụng lợi thế để triển khai công nghệ, xây dựng ngành công nghiệp mới, tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu mà không cần bắt đầu từ số 0". Tuy vậy, nhiều quốc gia đang bỏ lỡ cơ hội này...
Ông Pascal Daloz, CEO Dassault Systèmes, cho rằng thế giới đang bước vào một giai đoạn tăng tốc chưa từng có và AI chính là động lực trung tâm của quá trình đó...
Năm 2026 được xem là một mốc đáng chú ý của ngành bán dẫn Việt Nam, khi nhiều chính sách bắt đầu có hiệu lực, các điều kiện then chốt như khung pháp lý, hạ tầng kỹ thuật và công tác đào tạo nhân lực được kỳ vọng đi vào vận hành đồng bộ hơn…
Trong bối cảnh thương mại điện tử và mạng xã hội ngày càng hòa làm một, Trung Quốc đang nổi lên như thị trường tiên phong trong mô hình bán hàng dựa trên nội dung và đa kênh...
Trong tương lai gần, khi Việt Nam thành lập sàn giao dịch tài sản số và tiền số với sự tham gia của ngân hàng, công ty chứng khoán và doanh nghiệp công nghệ, các ngành như ngân hàng số, tài chính số và fintech sẽ có “dư địa phát triển rất lớn”...
Chính sách dữ liệu của Việt Nam được cho là đang chưa có tính cạnh tranh khi so với Singapore, Malaysia và Thái Lan, khiến một số quỹ và tập đoàn lớn thận trọng khi quyết định rót vốn...
Nền kinh tế dữ liệu là động lực tăng trưởng lớn của Việt Nam. Nhưng nếu không có một kiến trúc quốc gia mới, Việt Nam không thể khai thác nền kinh tế dữ liệu một cách an toàn và bền vững...
Kỳ thứ sáu của Diễn đàn VSBF sẽ diễn ra từ ngày 25 - 27/6/2026, tập trung vào tài chính bền vững khơi thông dòng vốn xanh, nâng cao hiệu quả vận hành thông qua trí tuệ nhân tạo, hướng tới tăng trưởng bền vững có thể đo lường…
Xây dựng khung pháp lý cho sách giáo khoa điện tử, bao gồm tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình xuất bản và hướng dẫn triển khai, là nhiệm vụ cấp bách của Bộ Giáo dục và Đào tạo...