Thúc đẩy khởi nghiệp: “Phao cứu sinh” khi AI tác động mạnh đến thị trường lao động
Bảo Bình
10/04/2026
Môi trường khởi nghiệp được tạo điều kiện thuận lợi, sinh viên sau khi ra trường sẽ có cơ hội tự tạo các doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ, từ đó tự học hỏi và nâng cao năng lực từ thấp lên cao trong kỷ nguyên AI…
Theo Tiến sĩ Nguyễn Tú Anh, Giám đốc Nghiên cứu Chính sách, Vin University, để xây dựng nguồn nhân lực đáp ứng nền kinh tế dựa trên khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, Việt Nam cần tiếp cận vấn đề một cách tổng thể, từ tạo động lực nâng cao kỹ năng, cải thiện chất lượng đào tạo đến giảm rào cản tiếp cận giáo dục. Đặc biệt, trong bối cảnh AI đang tái định hình thị trường lao động.
TẠO DỰNG MÔI TRƯỜNG KHỞI NGHIỆP THUẬN LỢI CHO SINH VIÊN
Phân tích tác động của AI, Tiến sĩ Nguyễn Tú Anh cho rằng cần nhìn nhận đúng bản chất của sự thay thế lao động. Theo ông, thay vì thay thế toàn diện, AI chủ yếu tác động mạnh đến nhóm lao động bậc trung.
Thị trường lao động đang có xu hướng phân hóa thành hai cực: lao động bậc thấp – những công việc khó tự động hóa hoàn toàn, và lao động bậc cao – những người thiết kế, vận hành hệ thống công nghệ. Trong khi đó, nhóm lao động ở giữa lại đối mặt nguy cơ bị thay thế lớn nhất.
Xu hướng này đã xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, y tế, công nghiệp và nông nghiệp. Hệ quả là nguy cơ “mất đoạn giữa” của thị trường lao động.
Sinh viên mới ra trường nếu chỉ có thể làm các công việc bậc thấp sẽ thiếu cơ hội tích lũy kinh nghiệm để phát triển lên trình độ cao hơn.
“Nếu không còn tầng lớp lao động bậc trung, sẽ rất khó hình thành lực lượng lao động bậc cao trong tương lai”, ông cảnh báo. Sinh viên mới ra trường nếu chỉ có thể làm các công việc bậc thấp sẽ thiếu cơ hội tích lũy kinh nghiệm để phát triển lên trình độ cao hơn.
“Để giải quyết vấn đề này, theo tôi, cần tạo dựng một môi trường thuận lợi cho khởi nghiệp. Sinh viên sau khi ra trường cần có cơ hội tham gia thị trường, tự tạo ra các doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ, từ đó tự học hỏi và nâng cao năng lực từ thấp lên cao. Nếu khu vực này không phát triển, chúng ta sẽ nhanh chóng mất đi tầng lớp lao động trung gian – vốn là nền tảng để hình thành đội ngũ lao động chất lượng cao”, Tiến sĩ Nguyễn Tú Anh nhấn mạnh.
3 VẤN ĐỀ CỐT LÕI ĐỂ GIẢI BÀI TOÁN NHÂN LỰC
Chia sẻ về bài toán phát triển nguồn nhân lực, Tiến sĩ Nguyễn Tú Anh cho rằng cần thay đổi cách tiếp cận, không chỉ dừng lại ở khái niệm “chất lượng cao” mà phải hướng đến “phù hợp với nhu cầu thực tế” của nền kinh tế mới.
Sinh viên sau khi ra trường cần có cơ hội tham gia thị trường, tự tạo doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ, từ đó học hỏi và nâng cao năng lực từ thấp lên cao.
“Theo tôi, để có được nguồn nhân lực không chỉ chất lượng cao mà còn đáp ứng được yêu cầu của mô hình kinh tế dựa trên khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, chúng ta cần nhìn nhận vấn đề một cách tổng thể hơn”, Tiến sĩ Nguyễn Tú Anh nói. “Nguồn nhân lực ở đây không đơn thuần là “chất lượng cao”, mà phải là nguồn nhân lực có kỹ năng phù hợp với nhu cầu thực tế của nền kinh tế mới”.
Tiến sĩ Nguyễn Tú Anh cho rằng có ba vấn đề cốt lõi cần giải quyết. Thứ nhất là phải tạo động lực cho người lao động nâng cao kỹ năng và tái đào tạo kỹ năng.
“Điều này rất quan trọng bởi thực tế cho thấy, trong hơn 20 năm đổi mới vừa qua, tỷ lệ lao động đã qua đào tạo của Việt Nam gần như không cải thiện đáng kể, chỉ dao động quanh mức 25–28%. Điều đó phản ánh một thực tế là người lao động chưa có đủ động lực để nâng cao kỹ năng của mình”, chuyên gia cho biết. Ông nhấn mạnh muốn tạo động lực, điều kiện tiên quyết là phải xây dựng một nền kinh tế mà ở đó, kỹ năng được trả công xứng đáng.
“Nghĩa là khi người lao động có thêm kỹ năng, họ phải được hưởng mức thu nhập cao hơn rõ rệt so với khi không có kỹ năng. Khi đó, các chính sách đào tạo, khuyến khích học nghề và nâng cao kỹ năng mới thực sự phát huy hiệu quả”, Tiến sĩ Nguyễn Tú Anh nói.
Thứ hai là nâng cao chất lượng của các cơ sở cung cấp kỹ năng và tri thức. Điều này đòi hỏi sự đầu tư từ Nhà nước, đồng thời cần thúc đẩy hợp tác công – tư, cũng như mở rộng hợp tác quốc tế để nâng cao chất lượng đào tạo. Thực tế, nhiều chính sách theo hướng này đã được triển khai, nhưng cần được làm mạnh mẽ và hiệu quả hơn nữa.
Thứ ba là giảm các rào cản tiếp cận giáo dục và đào tạo kỹ năng. Theo Tiến sĩ Nguyễn Tú Anh, hiện nay, khoảng cách giàu nghèo ngày càng gia tăng, trong khi phần lớn người nghèo – ước tính khoảng 70% – vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận giáo dục, đặc biệt là giáo dục có chất lượng. Nếu không giải quyết được vấn đề này, động lực tăng trưởng của nền kinh tế sẽ bị hạn chế.
Ông cho rằng: “Trong bối cảnh đó, một điểm tích cực là chúng ta đang có cơ hội tận dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo để mở rộng khả năng tự đào tạo. Vì vậy, cần có các chính sách khuyến khích người dân chủ động học tập thông qua các nền tảng công nghệ này”.
Ngoài ra, theo chuyên gia, cần có cơ chế chia sẻ rủi ro trong đầu tư cho khoa học công nghệ và phát triển nhân lực. “Đầu tư vào khoa học công nghệ có xác suất thành công không chắc chắn, trong khi rủi ro lại rất cao”, Tiến sĩ Nguyễn Tú Anh nói. Do đó, cần có sự tham gia của cả khu vực công và tư trong việc chia sẻ rủi ro, từ đó mới có thể thúc đẩy đầu tư và phát triển hiệu quả trong lĩnh vực này.
Môi trường khởi nghiệp được tạo điều kiện thuận lợi, sinh viên sau khi ra trường sẽ có cơ hội tự tạo các doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ, từ đó tự học hỏi và nâng cao năng lực từ thấp lên cao trong kỷ nguyên AI…
Trong bối cảnh ngành bán dẫn toàn cầu đang phát triển mạnh mẽ, các chuyên gia trong ngành cho rằng sinh viên Việt Nam không chỉ cần nền tảng kỹ thuật vững chắc mà còn phải biết lựa chọn hướng đi phù hợp với năng lực, nuôi dưỡng sự kiên trì và khả năng học hỏi lâu dài…
Đây là lần đầu tiên một cuộc thi hackathon về môi trường quy mô toàn châu Á, dành riêng cho sinh viên, học viên cao học được tổ chức tại Việt Nam…
Theo chuyên gia, vấn đề lớn nhất của Việt Nam hiện nay không nằm ở định hướng hay chiến lược, mà cái khó là biến nó thành thực thi trong thực tiễn...
Việc đưa nền tảng OKR/KPI vào HanoiWork được xem là bước đi cụ thể, giúp chuyển từ “giao việc hành chính” sang “quản trị theo mục tiêu và kết quả đầu ra”, khẳng định cam kết xây dựng bộ máy tinh gọn, khoa học, phục vụ người dân và doanh nghiệp...
Khi Việt Nam đang chuẩn bị những bước đi đầu tiên để thử nghiệm và tiến tới thương mại hóa mạng 6G, một thách thức lớn về an ninh mạng đang được đặt ra. Theo đó, khi khoảng cách địa lý không còn là rào cản bảo vệ các thiết bị thông minh, mọi quy chuẩn về an toàn cá nhân cần được định nghĩa lại…
Phần lớn doanh nghiệp nông nghiệp Việt Nam thuộc nhóm siêu nhỏ, nhỏ và vừa, mức độ sẵn sàng còn hạn chế khi tiếp cận nguồn vốn quốc tế…
Không chỉ dừng lại ở AI, thói quen “dễ dãi” với dữ liệu cá nhân còn thể hiện qua việc người dùng cấp quyền truy cập quá mức cho các ứng dụng...
Một số cá nhân tham gia bug bounty quốc tế có thể kiếm hàng triệu USD mỗi năm. Nếu thu hút tham gia các nhiệm vụ bảo vệ an ninh mạng quốc gia, họ sẽ tạo ra giá trị rất lớn. Tuy nhiên, hiện vẫn thiếu cơ chế đủ mạnh để huy động hiệu quả nguồn lực này...
Mô hình “Nền kinh tế AI” với 8 trụ cột chiến lược được kỳ vọng đưa trí tuệ nhân tạo trở thành hạ tầng sản xuất mới và giúp bứt phá năng suất lao động, đóng góp tới 25% GDP cho quốc gia…