Vì sao startup Hàn Quốc lựa chọn Việt Nam làm điểm đến khi “go global”?
Bảo Bình
23/01/2026
Trong chính sách hỗ trợ khởi nghiệp của Hàn Quốc, các startup được khuyến khích và hỗ trợ rất sát sao để mở rộng ra thị trường quốc tế. Và không ít startup Hàn Quốc đã lựa chọn Việt Nam…
Tại sự kiện Demo Day của Dự án Giải pháp Tương lai – Shinhan Square Bridge Việt Nam 2025–2026 (Đổi mới Sáng tạo Mở Xã hội) diễn ra ở Hà Nội vừa qua, 10 startup đến từ Việt Nam và Hàn Quốc, hoạt động trong hai lĩnh vực Giáo dục trong kỷ nguyên mới và Nông nghiệp hiệu quả – bền vững, đã có phiên trình bày và đối thoại mở cùng các doanh nghiệp, quỹ đầu tư, ban giám khảo…. Các giải pháp đã được đánh giá trên nhiều chiều cạnh: mức độ phù hợp với nhu cầu địa phương, tác động xã hội – môi trường và khả năng mở rộng bền vững.
Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã có cuộc phỏng vấn ông Phạm Tuấn Hiệp, Giám đốc Đầu tư của BK Holdings, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.
Trong Demo Day, sự hiện diện của các startup Hàn Quốc đã cho thấy một thực tế, các startup Hàn Quốc đang lựa chọn Việt Nam làm điểm đến khởi nghiệp. Theo ông, vì sao các startup Hàn Quốc chọn Việt Nam?
Trong chính sách hỗ trợ khởi nghiệp của Hàn Quốc, các startup được khuyến khích và hỗ trợ rất sát sao để mở rộng ra thị trường quốc tế. Thông thường, ưu tiên đầu tiên của họ là Mỹ và châu Âu. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, khu vực châu Á, đặc biệt là Đông Nam Á, ngày càng được chú trọng và Việt Nam nổi lên như một điểm đến quan trọng.
Nguyên nhân đầu tiên xuất phát từ mối quan hệ hợp tác chiến lược toàn diện giữa Việt Nam và Hàn Quốc. Trong khuôn khổ quan hệ này, hợp tác kinh tế là một trụ cột lớn, và trong kinh tế thì đổi mới sáng tạo được xác định là một lĩnh vực trọng tâm. Đổi mới sáng tạo không chỉ dừng lại ở nghiên cứu hay công nghệ mà còn bao gồm cả các hoạt động giao thương, đầu tư, hỗ trợ startup theo cả hai chiều. Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy số lượng startup Việt Nam sang Hàn Quốc vẫn còn khá ít, trong khi startup Hàn Quốc sang Việt Nam lại nhiều hơn đáng kể.
Lý do quan trọng là bởi Việt Nam đang được nhìn nhận như một “cửa ngõ” của khu vực ASEAN. Bên cạnh đó, thị trường Việt Nam có nhiều điểm tương đồng với một phần thị trường Trung Quốc, đặc biệt là ở khía cạnh hành vi tiêu dùng và tốc độ tiếp nhận công nghệ.
Trong quá trình ươm tạo, startup thường được yêu cầu chứng minh khả năng phát triển thị trường ngay tại quốc gia sở tại trước. Sau giai đoạn đó, tư duy phổ biến của startup là “go global”, tức là mở rộng sang một thị trường thứ hai.
Với nhiều startup Hàn Quốc, đặc biệt là các nhóm hoạt động trong lĩnh vực tiêu dùng hoặc các mô hình công nghệ có xu hướng chuyển từ thị trường công nghệ cao sang thị trường có chi phí thấp hơn, Việt Nam được xem là lựa chọn rất phù hợp. Họ nhận thấy rằng nếu có thể thành công tại Việt Nam thì cơ hội để thích ứng với các thị trường ASEAN khác, cũng như một phần thị trường Trung Quốc, là rất lớn. Đây là logic đầu tiên khiến startup Hàn Quốc lựa chọn Việt Nam.
Logic thứ hai đến từ nền tảng hợp tác đã được xây dựng khá bền vững trong khoảng 5 năm trở lại đây. Việt Nam và Hàn Quốc đã triển khai nhiều chương trình hợp tác cụ thể như các chương trình kết nối với nhà đầu tư, chương trình tăng tốc, ươm tạo và thúc đẩy kinh doanh. Những hoạt động này tạo nên một hạ tầng “mềm” cho hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, giúp việc di chuyển, kết nối và hợp tác giữa startup hai nước trở nên thuận lợi hơn. Đây chính là tiền đề quan trọng để startup Hàn Quốc sang Việt Nam và ngược lại.
Các startup Hàn Quốc sang Việt Nam chủ yếu hoạt động trong những lĩnh vực nào, thưa ông?
Các lĩnh vực mà startup Hàn Quốc triển khai tại Việt Nam khá đa dạng. Trước hết, những lĩnh vực dễ ứng dụng và dễ tiếp cận thị trường thường được ưu tiên, chẳng hạn như giáo dục, y tế, chăm sóc sức khỏe, hàng tiêu dùng, nông sản và thực phẩm. Đây là những lĩnh vực gắn liền trực tiếp với nhu cầu tiêu dùng và có khả năng thích ứng nhanh với thị trường Việt Nam.
Tuy nhiên, hợp tác giữa hai bên không chỉ dừng lại ở các lĩnh vực truyền thống. Trên thực tế, quan hệ hợp tác Việt Nam – Hàn Quốc khá sâu, nên một số startup hoạt động trong các lĩnh vực công nghệ mới, công nghệ cao và công nghệ sâu cũng sang Việt Nam để tìm hiểu và triển khai.
Với những doanh nghiệp này, họ cần nhiều thời gian hơn để chuyển hóa sản phẩm, tiến hành nội địa hóa và “Việt hóa” cả về công nghệ lẫn mô hình kinh doanh. Đối với các startup công nghệ cao, quá trình này thường bao gồm việc cùng triển khai thử nghiệm, cập nhật công nghệ, phát triển sản phẩm thương mại, sau đó mới điều chỉnh mô hình kinh doanh cho phù hợp với thị trường mới.
Theo ông quan sát, các startup Hàn Quốc sang Việt Nam có gặp những khó khăn, vướng mắc gì không?
Khi startup Hàn Quốc thiết lập cơ sở tại Việt Nam, một số doanh nghiệp cũng phản ánh rằng họ gặp vướng mắc về thủ tục hành chính và pháp lý. Tuy nhiên, nếu so sánh với các quốc gia có nền hành chính rất phát triển như Singapore, thì Việt Nam đúng là mất nhiều thời gian hơn trong khâu thực thi thủ tục, nhưng điều đó không có nghĩa là khó. Thủ tục ở Việt Nam chủ yếu là tốn thời gian chứ không quá phức tạp.
Hiện nay, Việt Nam có rất nhiều đơn vị tư vấn chuyên nghiệp hỗ trợ startup nước ngoài, bao gồm tư vấn pháp lý, tư vấn đầu tư nước ngoài, cũng như các dịch vụ ngân hàng dành cho người nước ngoài. Bên cạnh đó, các ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam cũng cung cấp dịch vụ hỗ trợ khá đầy đủ.
Ngoài ra, còn có những chương trình landing, các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp do phía Việt Nam và Hàn Quốc phối hợp tổ chức, giúp startup nước ngoài làm quen với môi trường pháp lý, thủ tục và vận hành tại Việt Nam. Vì vậy, nhìn chung, đây không phải là rào cản lớn, chỉ là cần thêm thời gian so với một số quốc gia phát triển có nền hành chính tinh gọn hơn.
Trên cương vị là một chuyên gia về đầu tư, ông đánh giá tác động của làn sóng startup Hàn Quốc vào Việt Nam đối với hệ sinh thái khởi nghiệp trong nước như thế nào?
Việc startup Hàn Quốc vào Việt Nam nhiều hơn thực chất mang lại lợi ích cho cả hai bên. Đối với các chương trình ươm tạo và đầu tư của Hàn Quốc, khi hợp tác với Việt Nam, họ có thêm đối tác để cùng triển khai các hoạt động ngay tại thị trường Việt Nam. Hai bên có thể phối hợp tổ chức các chương trình như demo day, nơi startup giới thiệu và trình diễn sản phẩm, hay các chương trình pitching, tức là thuyết trình với đối tác, thị trường mới và nhà đầu tư.
Thông qua các hoạt động chung này, cả hai phía đều có cơ hội học hỏi kinh nghiệm lẫn nhau. Xa hơn nữa, sự giao lưu giữa các vườn ươm, các tổ chức tăng tốc khởi nghiệp và các nhà đầu tư của hai quốc gia được thúc đẩy mạnh mẽ hơn.
Hàn Quốc là một hệ sinh thái đã đi trước Việt Nam một bước, cả về chiều sâu phát triển, khả năng thương mại hóa công nghệ, xây dựng sản phẩm và mô hình kinh doanh để chinh phục thị trường toàn cầu. Vì vậy, Việt Nam có rất nhiều cơ hội để học hỏi từ họ, trong khi bản thân các startup Hàn Quốc cũng hưởng lợi từ thị trường Việt Nam năng động và đang tăng trưởng nhanh.
Ông có nói rằng số lượng startup Việt Nam sang Hàn Quốc vẫn còn khá ít, trong khi startup Hàn Quốc sang Việt Nam lại nhiều hơn đáng kể. Vì sao lại như vậy, thưa ông?
Nguyên nhân đầu tiên là do hệ sinh thái khởi nghiệp của Hàn Quốc phát triển sớm hơn Việt Nam. Họ đã quen với việc mở rộng ra toàn cầu từ rất sớm, sở hữu nhiều nguồn lực hơn, từ tài chính, công nghệ cho đến chuyên môn và độ mở của thị trường. Do đó, theo logic tự nhiên, dòng startup thường đi từ nơi có trình độ cao hơn về công nghệ và nguồn lực sang những thị trường đang phát triển hơn.
Tuy vậy, điều này không có nghĩa là startup Việt Nam không có tiềm năng tại Hàn Quốc. Trên thực tế, đã có những startup Việt Nam sang Hàn Quốc để gọi vốn, bán sản phẩm, thậm chí tiếp tục mở rộng và thành lập doanh nghiệp tại thị trường này. Tuy nhiên, xét tổng thể, Hàn Quốc vẫn là một hệ sinh thái phát triển trước Việt Nam một đoạn, nên số lượng startup Việt Nam sang Hàn Quốc hiện vẫn còn khiêm tốn.
Dự án Giải pháp Tương lai – Shinhan Square Bridge Việt Nam 2025–2026 (Đổi mới Sáng tạo Mở Xã hội) được tài trợ bởi Quỹ Hy vọng Tập đoàn Tài chính Shinhan (Shinhan Financial Group Hope Foundation) thông qua United Way Worldwide, do Viện Nghiên cứu Quản lý Phát triển bền vững MSD – MSD United Way Việt Nam điều phối và triển khai theo định hướng hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo được phê duyệt tại Nghị định 80/2021/NĐ-CP, với sự đồng hành của Trung tâm Hỗ trợ Khởi nghiệp Sáng tạo Quốc gia (NSSC).
Dự án thực nghiệm “54 giờ không mạng xã hội” đã đưa cuộc thảo luận ra khỏi câu hỏi quen thuộc “cấm hay không cấm”. Thay vào đó, câu hỏi cần được đặt ra là: làm thế nào người trẻ có thể lớn lên lành mạnh trong một thế giới ngày càng số hóa?
Khi ngành sản xuất Việt Nam ngày càng đẩy mạnh chuyển đổi số, việc nhân rộng các sáng kiến tiên tiến từ các dự án thử nghiệm ra dây chuyền sản xuất toàn diện vẫn là thách thức trọng tâm đối với các doanh nghiệp nội địa.
Việt Nam đang sở hữu một số nguồn tài nguyên có thể hỗ trợ phát triển chuỗi vật liệu cho bán dẫn và điện tử, nhưng chưa có năng lực thương mại ổn định để biến phần lớn các nguồn nguyên liệu này thành vật liệu đạt tiêu chuẩn quốc tế...
Việt Nam đã tận dụng đất đai, con người, chi phí rẻ, nhưng trong chặng đường tới đây Việt Nam sẽ cần tận dụng công nghệ, đổi mới sáng tạo và sự tích hợp chuỗi cung ứng...
Xu thế dịch chuyển sang nhà máy thông minh tích hợp AI và dữ liệu sạch đang trở thành chìa khóa cốt lõi giúp ngành sản xuất Việt Nam bứt phá, nâng tầm vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Với các nhà đầu tư công nghệ cao, bài toán không còn chỉ là có bao nhiêu lao động, mà là Việt Nam có thể cung cấp một hệ sinh thái nhân lực, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo đến đâu…
Kỳ vọng của các đối tác kinh doanh toàn cầu đối với Việt Nam đang thay đổi. Chi phí vẫn là lợi thế quan trọng, nhưng không còn là yếu tố duy nhất quyết định khả năng cạnh tranh…
VITW 2026 diễn ra từ ngày 9 đến 11/9, dự kiến thu hút trên 70.000 lượt khách tham quan. Với chủ đề “Công nghệ dẫn dắt – Công nghiệp chuyển mình – Bứt phá vươn xa”, sự kiện kết hợp hoạt động trưng bày, trình diễn công nghệ, hội nghị chuyên ngành và kết nối giao thương...
Đối với những công nghệ mới và đặc biệt như UAV, hạ tầng thử nghiệm có vai trò rất quan trọng. Trong khi đó, các doanh nghiệp mới, đặc biệt là startup, chưa có đủ nguồn lực để tự đầu tư một hệ thống hạ tầng thử nghiệm riêng…
Một trong những yếu tố then chốt phát triển hệ sinh thái bán dẫn là tạo ra cơ chế để các ý tưởng, thiết kế và công nghệ có thể đi qua các bước kiểm chứng trước khi được đưa vào sản xuất hoặc thương mại hóa…