Bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương trong các chính sách công nghệ số của Việt Nam
Bảo Bình
17/01/2026
Việc lồng ghép quyền con người xuyên suốt vòng đời công nghệ, với trọng tâm là bảo vệ tốt hơn các nhóm dễ bị tổn thương, trở thành nguyên tắc chỉ đạo trong quá trình phát triển công nghệ số tại Việt Nam...
Sau nhiều năm thúc đẩy chuyển đổi số, Việt Nam đang từng bước định hình một hệ sinh thái số toàn diện, bao gồm kinh tế số, hạ tầng số, xã hội số và quyền số. Mục tiêu giảm nghèo thông tin là một trong những tiêu chí quan trọng. Chính vì vậy, trong hệ sinh thái đó, quyền con người trên môi trường số không phải là một lĩnh vực tách biệt, mà là một cấu phần gắn bó hữu cơ, xuyên suốt toàn bộ quá trình phát triển và vận hành của công nghệ số.
Cách tiếp cận này ngày càng được khẳng định rõ trong tư duy chính sách của Việt Nam, phù hợp với các xu hướng và chuẩn mực quốc tế mới nổi trong những năm gần đây.
Tại Hội thảo “Tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro của công nghệ số đối với các nhóm dân cư trong xã hội” do Hội Truyền thông số Việt Nam (VDCA) và Viện Quyền con người - Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh đồng chủ trì, Viện Nghiên cứu Chính sách và Phát triển Truyền thông (IPS) tổ chức mới đây, ông Nguyễn Đức Lam, Cố vấn Chính sách của Viện Nghiên cứu Chính sách và Phát triển Truyền thông (IPS), cho biết việc nhìn nhận quyền con người trên môi trường số như một phần cấu thành của hệ sinh thái số mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Điều này hàm ý rằng các chính sách về công nghệ, hạ tầng, dữ liệu hay trí tuệ nhân tạo không thể chỉ tập trung vào yếu tố kỹ thuật hay kinh tế, mà cần được thiết kế theo hướng tích hợp, lồng ghép quyền con người ngay từ đầu.
QUYỀN CON NGƯỜI TRONG KHÔNG GIAN SỐ ĐƯỢC THỂ CHẾ HÓA TRONG HỆ THỐNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM
Trong bối cảnh Việt Nam, quản trị số chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố. Trước hết là yêu cầu bảo đảm chủ quyền và an ninh quốc gia. Thứ hai là thúc đẩy đổi mới sáng tạo và các mô hình kinh doanh mới dựa trên công nghệ. Thứ ba là bảo vệ và thúc đẩy quyền con người trên môi trường số, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau.
Theo ông Nguyễn Đức Lam, mọi chính sách liên quan đến công nghệ số đều cần hướng tới sự cân bằng giữa ba nhóm yếu tố này. Việc bàn thảo về quyền con người trên không gian số vì thế không thể tách rời khỏi bức tranh tổng thể của phát triển và quản trị quốc gia.
Trong hai năm gần đây, Việt Nam đã ghi nhận nhiều dấu mốc pháp lý đáng chú ý liên quan trực tiếp đến quyền con người trên môi trường số. Hàng loạt đạo luật mới được ban hành hoặc sửa đổi, bổ sung đã tạo nền tảng pháp lý tương đối đầy đủ cho lĩnh vực này.
Đơn cử, chuyên gia cho biết Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân có tác động trực tiếp đến quyền dữ liệu và quyền riêng tư của người dân. Trong khi đó, Luật Trí tuệ nhân tạo đặt ra các nguyên tắc và quy định cụ thể nhằm bảo đảm quyền con người trong quá trình phát triển và ứng dụng AI. Luật An ninh mạng tiếp tục làm rõ trách nhiệm bảo vệ người dùng, đặc biệt nhấn mạnh quyền và lợi ích của các nhóm dễ bị tổn thương, trong đó có trẻ em.
Đáng chú ý, Luật Chuyển đổi số đã ghi nhận quyền con người trên môi trường số một cách trực diện và hệ thống, bao gồm khẳng định việc bảo đảm quyền con người trên môi trường số; quy định về quyền của người khuyết tật và người cao tuổi; quy định quyền trẻ em trên môi trường số. “Những quy định này cho thấy quyền con người trong không gian số đã được thể chế hóa khá đầy đủ trong hệ thống pháp luật Việt Nam”, ông Nguyễn Đức Lam nói.
HÀM Ý CHÍNH SÁCH: QUYỀN CON NGƯỜI PHẢI ĐƯỢC LỒNG GHÉP NGAY TỪ ĐẦU
Không thể phủ nhận rằng công nghệ số, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, đang mang lại nhiều lợi ích kinh tế – xã hội. AI góp phần nâng cao năng suất lao động, tạo ra giá trị gia tăng cho con người, mở ra các cơ hội việc làm mới và hỗ trợ hiệu quả cho các nhóm dễ bị tổn thương như người khuyết tật hay đồng bào dân tộc thiểu số.
Tuy nhiên, chuyên gia cho biết song hành với những lợi ích đó, khoảng cách số vẫn hiện hữu. Ở nhiều vùng núi, vùng sâu, vùng xa, hạ tầng số còn hạn chế. Thực tế khảo sát tại một số địa phương cho thấy vẫn còn những thôn, bản chưa có kết nối Internet ổn định hoặc sóng di động yếu.
Đối với đồng bào dân tộc thiểu số, rào cản ngôn ngữ tiếp tục là trở ngại lớn. Trong khi Việt Nam có hơn 50 dân tộc thiểu số, thì ngôn ngữ của các cộng đồng này gần như vắng bóng trên Internet, dẫn đến việc các hệ thống AI thiếu dữ liệu, thiếu khả năng phục vụ và thấu hiểu các nhóm dân cư này.
Việc tận dụng cơ hội từ công nghệ số cần đi kèm với các tiêu chuẩn tiếp cận số, chẳng hạn như tiêu chuẩn thiết kế dành cho người khuyết tật.
Mở rộng cơ hội kết nối, tương tác, việc làm và nâng cao năng lực số cho các nhóm dân cư khác nhau là yêu cầu cấp thiết để giúp họ ứng phó với rủi ro công nghệ.
Một thách thức khác là nguy cơ phân biệt đối xử do AI gây ra. Các thuật toán có thể phản ánh, thậm chí khuếch đại những định kiến xã hội sẵn có về giới, sắc tộc, màu da, mức thu nhập hoặc hành vi trong quá khứ. Điều này có thể dẫn đến các quyết định bất công, như bị từ chối việc làm hay khoản vay mà người trong cuộc không hiểu rõ nguyên nhân do tính “hộp đen” của thuật toán.
Từ thực tiễn đó, ông Nguyễn Đức Lam cho rằng hàm ý chính sách quan trọng nhất là phải cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và bảo đảm quyền con người. Các công ước quốc tế đều nhấn mạnh quyền con người cần được lồng ghép xuyên suốt vòng đời công nghệ, đặc biệt là AI, ngay từ giai đoạn thiết kế ban đầu.
Bên cạnh đó, việc tận dụng cơ hội từ công nghệ số cần đi kèm với các tiêu chuẩn tiếp cận số, chẳng hạn như tiêu chuẩn thiết kế dành cho người khuyết tật. Mở rộng cơ hội kết nối, tương tác, việc làm và nâng cao năng lực số cho các nhóm dân cư khác nhau là yêu cầu cấp thiết để giúp họ ứng phó với rủi ro công nghệ.
Một vấn đề ít được chú ý nhưng ngày càng quan trọng là năng lực giải quyết khiếu nại, khiếu kiện và tranh chấp pháp lý trong môi trường số. Khi các tranh chấp liên quan đến công nghệ gia tăng, hệ thống tòa án và các thiết chế tư pháp cần được trang bị kiến thức và công cụ phù hợp để theo kịp sự phát triển nhanh chóng của công nghệ.
BA LỚP GIẢI PHÁP BẢO VỆ QUYỀN CON NGƯỜI TRÊN KHÔNG GIAN SỐ
Theo ông Nguyễn Đức Lam, việc bảo vệ và bảo đảm quyền con người trên môi trường số cần được triển khai đồng bộ qua ba lớp giải pháp.
Lớp thứ nhất là giải pháp kỹ thuật, bao gồm bảo vệ dữ liệu cá nhân, ngăn chặn lạm dụng và tăng cường tính minh bạch của các hệ thống AI.
Lớp thứ hai là giải pháp xã hội, tập trung vào xây dựng chuẩn mực đạo đức, nâng cao nhận thức và kỹ năng số cho cộng đồng.
Lớp thứ ba là giải pháp chính sách và pháp luật, nhằm bảo đảm các quyền được ghi nhận trên giấy có thể đi vào thực tiễn đời sống.
“Thông điệp cốt lõi được nhấn mạnh là: công nghệ phải phục vụ con người, chứ không phải con người phục vụ công nghệ”, ông Nguyễn Đức Lam nói. Việc lồng ghép quyền con người xuyên suốt vòng đời công nghệ, với trọng tâm là bảo vệ tốt hơn các nhóm dễ bị tổn thương, cần trở thành nguyên tắc chỉ đạo trong quá trình phát triển công nghệ số tại Việt Nam.
Theo đó, thay vì chỉ dừng lại ở việc bảo đảm tiếp cận thiết bị, chính sách cần tiến xa hơn, hướng tới nâng cao năng lực số, bảo đảm an toàn số và mở rộng giá trị con người. Khi giá trị con người được đặt ở trung tâm, cơ hội từ công nghệ sẽ được phát huy tối đa, đồng thời rủi ro sẽ từng bước được thu hẹp.
Từ khóa:
Dòng sự kiện:
Giảm nghèo thông tin gắn với chuyển đổi sốViệt Nam đã bắt đầu hình thành những ứng dụng UAV thực tế trong nông nghiệp, y tế, đô thị, điện lực, viễn thông, song hệ sinh thái vẫn còn nhỏ và phần lớn đang thử nghiệm…
Công ước 193 có giá trị tham khảo lớn đối với quá trình hoàn thiện chính sách tại Việt Nam, nhất là với tài xế công nghệ, người giao hàng, freelancer và những người làm việc qua ứng dụng…
Đối với doanh nghiệp công nghệ bắt nguồn từ nghiên cứu, khả năng tiếp cận khách hàng, doanh nghiệp, đối tác công nghiệp và thị trường quốc tế mới quyết định công nghệ có thể phát triển thành doanh nghiệp quy mô lớn hay không…
Phụ nữ có thể chiếm tỷ lệ đáng kể ở đầu vào của các ngành STEM, nhưng sự hiện diện này không phải lúc nào cũng được duy trì khi bước lên những nấc cao hơn của thị trường công nghệ…
Khi sự tiện ích và thấu cảm của trí tuệ nhân tạo (AI) vô tình biến công nghệ này thành một "tri kỷ ảo", các doanh nghiệp Việt cũng đồng thời phải đối mặt với những góc khuất rủi ro bảo mật và những bài toán về an ninh mạng chưa có tiền lệ.
Các doanh nghiệp tạo tác động xã hội (SIB) tại Việt Nam đang cho thấy tác động tích cực về xã hội và môi trường có thể tạo ra giá trị kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh và mở ra những cơ hội thị trường mới…
The WISE Talk số 21 với chủ đề "An ninh mạng trong kỷ nguyên AI" được phát sóng trên trang chủ và Fanpage của VnEconomy vào 14:00, ngày 20/08/2026.
Theo Báo cáo của ILO, khoảng 11,5 triệu lao động tại Việt Nam, tương đương 1/5 lực lượng lao động, đang làm những công việc có khả năng chịu tác động của AI tạo sinh…
Trong bức tranh kinh doanh hiện đại, trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ví như một động cơ siêu tốc, thúc đẩy mọi doanh nghiệp chuyển mình. Thế nhưng, đằng sau sự hào nhoáng của những cơ hội tăng trưởng ấy lại là một thực tế đáng báo động…
Lượng tử là lĩnh vực mà Việt Nam “khó có thể đứng ngoài”. Vấn đề đặt ra là phát triển theo cách phù hợp để bắt kịp thế giới, trong đó chuẩn bị nguồn nhân lực là một trong những yêu cầu quan trọng nhất...