Thách thức tuyển dụng của doanh nghiệp công nghệ, phần mềm: Thiếu hụt nhân tài chất lượng cao
Hoàng Hà
06/01/2026
Top 5 vị trí công nghệ thông tin khó tuyển dụng nhất hiện nay gồm: Kỹ sư trí tuệ nhân tạo, Kỹ sư cầu nối, Kiến trúc sư giải pháp, Lập trình viên ứng dụng di động và Kiến trúc sư phần mềm...
Thị trường lao động trong lĩnh vực công nghệ thông tin, phần mềm đang bước vào giai đoạn cạnh tranh khốc liệt, khi nhu cầu tuyển dụng tiếp tục duy trì ở mức cao nhưng nguồn cung nhân lực chất lượng lại chưa theo kịp.
TOP 5 VỊ TRÍ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN KHÓ TUYỂN DỤNG NHẤT HIỆN NAY
Báo cáo Thị trường tuyển dụng 2025–2026 của TopCV cho thấy, với các doanh nghiệp nói chung, kỹ năng chuyên môn (65,4%) và kinh nghiệm làm việc (62,7%) vẫn là hai tiêu chí được đánh giá cao nhất trong tuyển dụng.
Riêng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, phần mềm, yêu cầu còn khắt khe hơn. Có tới 85% doanh nghiệp coi kinh nghiệm tham gia các dự án thực tế là tiêu chí quan trọng hàng đầu, tiếp theo là kinh nghiệm làm việc với bộ công nghệ (tech stack) phù hợp (58,8%). Điều này phản ánh rõ xu hướng ưu tiên những ứng viên có năng lực thực tiễn, có thể nhanh chóng hòa nhập và đáp ứng yêu cầu công việc ngay khi gia nhập doanh nghiệp.
Đáng chú ý, kỹ năng sử dụng AI hiện vẫn chưa trở thành yêu cầu bắt buộc trong tuyển dụng công nghệ thông tin. Chỉ 7,87% doanh nghiệp xem đây là yếu tố mang tính quyết định, trong khi đa số (66,1%) coi AI là lợi thế cộng thêm. Thực tế này cho thấy AI, dù được nhắc đến nhiều, vẫn đang ở giai đoạn đầu của quá trình ứng dụng rộng rãi trong hoạt động doanh nghiệp.
Báo cáo cũng chỉ ra top 5 vị trí công nghệ thông tin khó tuyển dụng nhất hiện nay gồm: Kỹ sư trí tuệ nhân tạo (12,2%), Kỹ sư cầu nối (9,92%), Kiến trúc sư giải pháp (9,16%), Lập trình viên ứng dụng di động (7,63%) và Kiến trúc sư phần mềm (6,87%). Những khó khăn lớn nhất mà doanh nghiệp gặp phải khi tuyển dụng các vị trí này là thiếu hụt ứng viên có kỹ năng cao (55%), cạnh tranh gay gắt với các công ty công nghệ lớn (49,6%) và nguồn cung ứng viên hạn chế (34,3%).
ĐIỀU CHỈNH CHÍNH SÁCH ĐÃI NGỘ ĐỂ THU HÚT NHÂN TÀI
Trước áp lực nhân lực, nhiều doanh nghiệp sẵn sàng điều chỉnh chính sách đãi ngộ để thu hút nhân tài. Trong đó, phương án tăng lương nhẹ (dưới 15%) được lựa chọn nhiều nhất với tỷ lệ 45,8%, còn mức tăng đáng kể (trên 15%) chiếm 16%. Tuy nhiên, lương thưởng không phải là yếu tố duy nhất quyết định.
Một vấn đề khác cũng được nhấn mạnh là sự thiếu hụt các kỹ năng mềm ở ứng viên công nghệ thông tin. Gần một nửa doanh nghiệp cho rằng ứng viên còn hạn chế về kỹ năng giao tiếp, truyền đạt (47,3%), tiếp đến là tư duy phản biện (39,7%) và tư duy sản phẩm (33,6%). Điều này cho thấy doanh nghiệp công nghệ thông tin – phần mềm ngày càng tìm kiếm những nhân sự “toàn diện”, không chỉ giỏi kỹ thuật mà còn có khả năng làm việc nhóm và phối hợp hiệu quả trong môi trường đa chức năng.
Từ thực tế trên, các doanh nghiệp công nghệ thông tin – phần mềm đang phải đối mặt với nhiều bài toán chiến lược trong mục tiêu “tối ưu hiệu suất”.
Thứ nhất là bài toán nhân tài, bao gồm cả năng lực chuyên môn và kỹ năng mềm, trong bối cảnh nhu cầu tuyển dụng cao nhưng thị trường thiếu hụt nhân lực chất lượng.
Thứ hai là thách thức trong việc thu hút và giữ chân nhân tài, khi doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh bằng đãi ngộ mà còn bằng uy tín, sự ổn định trong hoạt động kinh doanh và một môi trường làm việc chuyên nghiệp, tích cực.
Báo cáo Thị trường tuyển dụng 2026 của nền tảng tuyển dụng Joboko cũng nhấn mạnh về xu hướng tuyển dụng dựa trên năng lực (skill-based hiring). Cụ thể, những năm gần đây, dưới tác động đồng thời của áp lực cạnh tranh ngày càng lớn, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo và sự phát triển của các công nghệ tuyển dụng, xu hướng tuyển dụng dựa trên năng lực đang lan rộng trên toàn cầu.
Theo các nghiên cứu quốc tế, khoảng 85–90% doanh nghiệp hiện nay ưu tiên đánh giá kỹ năng thực tế của ứng viên thay vì chỉ dựa vào bằng cấp hay số năm kinh nghiệm. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp tìm đúng người phù hợp với yêu cầu công việc, nâng cao hiệu quả tuyển dụng và giảm thiểu rủi ro tuyển sai.
Tại Việt Nam, skill-based hiring bắt đầu được quan tâm và thử nghiệm mạnh mẽ từ năm 2025. Khảo sát cho thấy 59,7% doanh nghiệp đã áp dụng, hoặc đang tìm hiểu và triển khai thử phương pháp này. Tuy nhiên, mới chỉ 9,5% doanh nghiệp – chủ yếu là các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) – áp dụng skill-based hiring một cách rộng rãi và xem đây là phương pháp tuyển dụng chính. Điều này cho thấy thị trường lao động trong nước vẫn đang ở giai đoạn chuyển đổi, song tốc độ thay đổi được dự báo sẽ diễn ra khá nhanh.
XU HƯỚNG TUYỂN DỤNG DỰA TRÊN NĂNG LỰC ĐANG ĐỊNH HÌNH THỊ TRƯỜNG LAO ĐỘNG VIỆT NAM
Dữ liệu khảo sát càng củng cố xu hướng này, khi 24% doanh nghiệp cho biết sẽ áp dụng skill-based hiring trên diện rộng cho hầu hết các vị trí. Nếu kế hoạch này được hiện thực hóa, tổng tỷ lệ doanh nghiệp áp dụng phương pháp tuyển dụng dựa trên năng lực sẽ tăng lên 53,8%. Con số này phản ánh sự dịch chuyển rõ rệt trong tư duy quản trị nhân sự, cho thấy skill-based hiring đang dần trở thành một “chuẩn mực mới” tại thị trường lao động Việt Nam.
Dù vậy, quá trình triển khai không tránh khỏi những thách thức. Rào cản lớn nhất hiện nay là thiếu các công cụ đánh giá kỹ năng chuyên nghiệp, với tỷ lệ lên tới 98,6%. Bên cạnh đó, 77,6% doanh nghiệp cho rằng họ còn hạn chế về thời gian và nguồn lực để tổ chức các hoạt động đánh giá một cách bài bản.
Có tới 93,6% doanh nghiệp tin rằng skill-based hiring sẽ trở thành phương pháp tuyển dụng chủ lực trong vòng ba năm tới.
Điều này cho thấy tuyển dụng dựa trên năng lực đang được xem là hướng đi chiến lược, giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh nhân tài ngày càng khan hiếm
Tuy nhiên, bất chấp những khó khăn này, có tới 93,6% doanh nghiệp tin rằng skill-based hiring sẽ trở thành phương pháp tuyển dụng chủ lực trong vòng ba năm tới. Điều này cho thấy tuyển dụng dựa trên năng lực đang được xem là hướng đi chiến lược, giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh nhân tài ngày càng khan hiếm.
Ở những doanh nghiệp đã và đang triển khai skill-based hiring, các hình thức đánh giá được sử dụng phổ biến nhất bao gồm phỏng vấn hành vi (77,95%), bài kiểm tra chuyên môn (50,4%) và thử việc ngắn hạn (42,7%). Về mặt kỹ năng, doanh nghiệp tập trung đánh giá không chỉ năng lực chuyên môn (75,1%) mà còn cả kỹ năng mềm (70,3%), khả năng sáng tạo (31,4%) và năng lực phân tích dữ liệu (30,2%). Điều này phản ánh nhu cầu ngày càng cao đối với đội ngũ nhân sự “lai” – vừa vững về chuyên môn, vừa linh hoạt và có tư duy giải quyết vấn đề tốt.
Về bản chất, skill-based hiring là phương pháp tuyển dụng tập trung vào kỹ năng thực tế của ứng viên, qua đó giúp giảm thiểu thiên kiến, mở rộng nguồn ứng viên và đảm bảo nguyên tắc “đúng người, đúng việc”. Phương pháp này thường kết hợp các bài kiểm tra, công cụ và nền tảng công nghệ nhằm nâng cao độ chính xác trong đánh giá và lựa chọn nhân sự phù hợp nhất.
Để triển khai hiệu quả skill-based hiring, doanh nghiệp cần đầu tư đồng bộ vào nhiều công cụ và nền tảng, bao gồm khung năng lực (Competency Framework), hệ thống quản lý tuyển dụng có gắn thẻ kỹ năng (skill-tagged ATS) và các nền tảng đánh giá kỹ năng chuyên sâu (skill assessment platforms). Đây được xem là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp chuyển đổi thành công sang mô hình tuyển dụng dựa trên năng lực trong kỷ nguyên số.
Với công nghệ lượng tử, Việt Nam có thể gia nhập “cuộc chơi” không phải với tư thế “chạy theo” thế giới, mà với vai trò “đồng phát triển” và đóng góp ý nghĩa vào quá trình định hình công nghệ này.
AI đang lan truyền với tốc độ quá nhanh, thâm nhập vào hầu hết mọi lĩnh vực, mọi ngành nghề trong xã hội Việt Nam. Dù muốn hay không, AI đang và sẽ trở thành môi trường sống, không gian hoạt động mà con người phải song hành...
Tết càng cận, câu hỏi quen thuộc lại vang lên trong văn phòng: "Bao giờ có thưởng Tết?". Người lao động chờ tiền để lo cho gia đình. Người điều hành chật vật giữ dòng tiền qua mùa thấp điểm. Giữa hai phía là một khoảng lặng rất khó gọi tên: sự thấu hiểu.
Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh được xác định là con đường ngắn nhất để bứt phá năng lực tự chủ và tạo động lực phát triển bền vững cho nền kinh tế…
Danh mục bao phủ nhiều trụ cột công nghệ, từ trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, blockchain, mạng viễn thông, bán dẫn, robot và tự động hóa, đến các công nghệ năng lượng mới, vật liệu tiên tiến, y - sinh học, công nghệ sinh học thế hệ mới...
Mục tiêu cốt lõi của Luật AI là hài hòa giữa quản trị rủi ro và thúc đẩy phát triển, trong đó trọng tâm được đặt nhiều hơn vào việc thúc đẩy phát triển AI thay vì siết chặt quản lý rủi ro...
Các trường đại học Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc chương trình đào tạo, chuyển mạnh sang phát triển năng lực, tích hợp AI và gắn chặt hơn với nhu cầu luôn biến động của thị trường lao động...
Các “bản sao số” (virtual twin) mở ra cơ hội để sinh viên và kỹ sư bán dẫn có thể bắt đầu thiết kế, thử nghiệm và học hỏi trong môi trường số, thay vì phải đầu tư ngay vào hạ tầng vật lý tốn kém...
Trong thập kỷ tới, các hệ thống robot với đủ mọi kích thước và hình dạng khác nhau xuất hiện, trong đó có cả robot hình người – phiên bản robotics của trí tuệ nhân tạo tổng quát, sẽ phát triển mạnh mẽ...
AI đang tạo ra áp lực chưa từng có lên ngành năng lượng - một ngành vốn phát triển chậm hơn nhiều so với máy tính và công nghệ số. Nhưng theo CEO Nvidia Jensen Huang, AI lại là lực đẩy thị trường mạnh mẽ nhất để giải bài toán năng lượng…