Tốc độ Internet di động Việt Nam gần lọt vào top 10 thế giới
Bảo Bình
03/05/2026
Tốc độ Internet di động trung bình của Việt Nam tính đến tháng 3/2026 đạt 200,54 Mbps, xếp thứ 11 thế giới và thứ 2 Đông Nam Á...
Dữ liệu từ báo cáo so sánh tốc độ Internet di động và cố định tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương của Ookla (tháng 3/2026) cho thấy Việt Nam đang nổi lên như một trong những quốc gia có hạ tầng Internet nhanh nhất Đông Nam Á, ở cả hai phân khúc băng thông rộng di động và cố định.
CHƯA ĐẦY HAI NĂM, TỐC ĐỘ INTERNET DI ĐỘNG VIỆT NAM TĂNG GẦN 4 LẦN
Cụ thể, theo thống kê từ nền tảng đo tốc độ Internet phổ biến nhất hiện nay Speedtest.net của Ookla và phân tích của công ty tư vấn Windsor Place Consulting vào tháng 4/2026, tốc độ Internet di động trung bình của Việt Nam tính đến tháng 3/2026 đạt 200,54 Mbps, xếp thứ 11 thế giới. Trong khu vực Đông Nam Á, Việt Nam đứng thứ 2, chỉ sau Brunei (253,69 Mbps).
Đáng chú ý, Việt Nam đã vượt qua hàng loạt quốc gia có hạ tầng viễn thông phát triển trong khu vực như Singapore (197,89 Mbps), Malaysia (153,20 Mbps) hay Thái Lan (137,98 Mbps). Khoảng cách với nhóm phía dưới cũng rất rõ rệt, khi tốc độ tại Indonesia chỉ đạt 62,09 Mbps, Philippines 58,24 Mbps và Lào 44,63 Mbps.
Điểm nổi bật không chỉ nằm ở thứ hạng mà còn ở tốc độ tăng trưởng. So với mức 55,41 Mbps vào tháng 7/2024, tốc độ Internet di động của Việt Nam đã tăng gần 4 lần chỉ trong chưa đầy hai năm. Đây là một trong những mức tăng nhanh nhất trong khu vực, phản ánh quá trình nâng cấp hạ tầng và tối ưu mạng lưới diễn ra mạnh mẽ.
Ở mảng băng thông rộng cố định, Việt Nam tiếp tục duy trì vị thế cao với tốc độ trung bình 281,72 Mbps, xếp thứ 12 toàn cầu.
Trong Đông Nam Á, Việt Nam đứng thứ 2, sau Singapore – quốc gia dẫn đầu thế giới với 425,46 Mbps. Tuy nhiên, khoảng cách với các đối thủ phía sau lại khá rõ ràng. Việt Nam nhỉnh hơn Thái Lan (279,65 Mbps) và vượt xa Malaysia (168,07 Mbps), Philippines (109,88 Mbps) hay Brunei (90,29 Mbps).
Đặc biệt, so với nhóm cuối bảng, tốc độ Internet cố định của Việt Nam cao gấp 5–6 lần so với Lào (56,30 Mbps), Campuchia (53,08 Mbps) và Indonesia (45,91 Mbps).
Kết quả này cho thấy chiến lược phát triển hạ tầng cáp quang băng rộng tại Việt Nam đang phát huy hiệu quả, tạo nền tảng vững chắc cho các dịch vụ số, điện toán đám mây và kinh tế số.
BÀI HỌC VỀ QUY HOẠCH BĂNG TẦN CỦA VIỆT NAM
Một điểm đáng chú ý trong dữ liệu của Ookla là mối tương quan giữa tốc độ mạng và tài nguyên phổ tần. Tính đến tháng 2/2026, Việt Nam được cấp 679,6 MHz phổ tần IMT băng thấp và trung, thấp hơn đáng kể so với Singapore (805 MHz), Malaysia (990 MHz hay Philippines (1.005 MHz).
Dù vậy, tốc độ Internet thực tế mà người dùng Việt Nam trải nghiệm vẫn thuộc nhóm cao trong khu vực. Theo ông Scott Minehane, Giám đốc điều hành Windsor Place Consulting và chuyên gia của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU), nhìn tổng thể, dữ liệu tháng 3/2026 của Ookla cho thấy Việt Nam đã vươn lên nhóm dẫn đầu khu vực, giữ vị trí top 2 Đông Nam Á ở cả Internet di động và cố định.
“Đây là bước tiến đáng kể, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu dữ liệu tăng mạnh cùng với sự phát triển của các công nghệ như AI, điện toán đám mây và dịch vụ số”, ông Scott Minehane nói. Theo chuyên gia, điều này cho thấy hiệu quả trong triển khai và tối ưu hạ tầng mạng đang đóng vai trò quan trọng, giúp Việt Nam “làm nhiều hơn với ít tài nguyên hơn”.
Tại sự kiện về băng rộng di động mới đây, ông Lương Xuân Trường, Phó Trưởng phòng Chính sách và Quy hoạch tần số, Cục Tần số Vô tuyến điện, đã chia sẻ về những bài học kinh nghiệm quan trọng trong việc tối ưu hạ tầng, băng tần cho mạng viễn thông di động. Theo đó, 5G là nền tảng kết nối với tốc độ cao, độ trễ thấp, đóng vai trò là một trong những trụ cột quan trọng để phát triển hạ tầng số hiện đại. Ông Trường cho biết từ thực tiễn triển khai mạng di động thế hệ thứ 5 tại Việt Nam, những bài học quan trọng đã được rút ra.
Thứ nhất, cần quy hoạch tần số sớm, đầy đủ và bám sát yêu cầu công nghệ. Ngay từ đầu, Việt Nam đã xác định rõ lộ trình đưa các băng tần trọng yếu vào quy hoạch, đặc biệt là nhóm băng tần trung. Quy hoạch tần số cho 5G được xây dựng theo hướng tối ưu và đồng bộ, đáp ứng nhu cầu phát triển hạ tầng viễn thông thế hệ mới.
Cách tiếp cận này nhấn mạnh việc khai thác song song các băng tần trung như 2,6 GHz (băng tần C) và băng tần thấp 700 MHz, đồng thời ưu tiên phân bổ các khối phổ tần lớn (khoảng 100 MHz) thay vì chia nhỏ 10–20 MHz nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng và chất lượng dịch vụ.
Thứ hai, cần duy trì chi phí tần số ở mức hợp lý để thúc đẩy đầu tư. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy chi phí tần số nên chiếm khoảng 5–10% tổng chi phí đầu tư mạng. Tại Việt Nam, thông qua thiết kế chính sách đấu giá phù hợp, tỷ lệ này hiện được giữ ở mức trung bình khoảng 6%. Điều này giúp giảm áp lực tài chính cho doanh nghiệp viễn thông, qua đó tạo dư địa để mở rộng hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ.
"Chúng tôi đã trải qua 6 năm với rất nhiều vấp ngã, rất nhiều lỗi phải sửa, rất nhiều lần phải tái đào tạo nội dung và mô hình, để có thể đóng gói và sẵn sàng chuyển giao công nghệ này..."
Theo Đại sứ Singapore tại Việt Nam, Diễn đàn VSBF góp phần quan trọng xây dựng và mở rộng mạng lưới kết nối cộng đồng doanh nghiệp hai nước, tăng cường quan hệ kinh tế song phương và tạo nền tảng cho các cơ hội hợp tác mới...
Kết hợp với doanh nghiệp và nhà đầu tư để giải quyết bài toán thực tế, các dự án công nghệ sẽ sớm có đầu ra rõ ràng và xác định được nhóm người dùng cụ thể. Chỉ khi sản phẩm được sử dụng và nhận phản hồi thị trường, nhà đầu tư mới có cơ sở để tiếp tục rót vốn và mở rộng quy mô…
Việc có cơ chế tuyển chọn, giao nhiệm vụ và hậu kiểm rõ ràng có thể giúp doanh nghiệp công nghệ chiến lược có thể đi từ cam kết tới thực thi.
AI tiêu tốn nhiều điện song điều quan trọng không phải là AI tiêu thụ bao nhiêu điện mà là giá trị kinh tế mà lượng điện đó tạo ra lớn đến đâu...
Các giải pháp tiềm năng sẽ được kết nối với mạng lưới chuyên gia, cơ quan quản lý, doanh nghiệp, tổ chức hỗ trợ phát triển và nhà đầu tư nhằm hoàn thiện mô hình, thử nghiệm và từng bước mở rộng quy mô…
Nền kinh tế đang thay đổi nhanh chóng do các yếu tố nhân khẩu học, công nghệ và quá trình chuyển đổi số. Vai trò của báo chí rất quan trọng nhằm giúp công chúng hiểu được những biến đổi này...
Sự kết hợp giữa nội dung số, SEO, video ngắn, livestream và mạng lưới nhà sáng tạo nội dung đã biến affiliate marketing thành một phần không thể thiếu trong chiến lược tăng trưởng của doanh nghiệp Việt...
Mô hình Spinoff và công nghệ sâu (Deep-Tech) được xem là "chìa khóa" để Việt Nam giải quyết các bài toán vĩ mô của thị trường và hiện thực hóa mục tiêu tự chủ công nghệ lõi.
Có thể mang lại những dự báo kinh tế theo thời gian thực song sự phát triển của dữ liệu vệ tinh cũng đặt ra nhiều câu hỏi mới về chủ quyền dữ liệu và khung pháp lý...