Logistics ngược: “Nút thắt” thương mại điện tử xuyên biên giới của doanh nghiệp Việt
Bảo Bình
08/01/2026
Trong thương mại điện tử, đặc biệt là thương mại điện tử xuyên biên giới, logistics ngược không còn là trường hợp cá biệt mà đang trở thành một phần tất yếu của mô hình kinh doanh...
Trong chuỗi giá trị của thương mại điện tử xuyên biên giới, logistics thường được nhìn nhận qua dòng chảy xuôi – từ người bán đến người mua. Tuy nhiên, trên thực tế, còn tồn tại một dòng chảy ngược ít được chú ý nhưng lại có tác động sâu rộng đến hiệu quả vận hành, chi phí và uy tín của doanh nghiệp. Đó chính là logistics ngược – yếu tố ngày càng trở thành yêu cầu tất yếu khi Việt Nam thúc đẩy xuất nhập khẩu trực tuyến theo hướng bền vững.
Theo ông Trần Thanh Hải, Phó Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), logistics ngược bao gồm toàn bộ các hoạt động liên quan đến đổi trả hàng hóa, thu hồi sản phẩm, tái chế hoặc tiêu hủy sau khi hàng đã được giao đến tay người tiêu dùng.
“Trong thương mại điện tử, đặc biệt là thương mại điện tử xuyên biên giới, logistics ngược không còn là trường hợp cá biệt mà đang trở thành một phần tất yếu của mô hình kinh doanh”, ông Hải cho biết.
Bởi vì, người tiêu dùng chỉ có thể đánh giá chính xác sản phẩm sau khi nhận hàng. Các tình huống như kích cỡ không phù hợp, màu sắc không đúng với kỳ vọng ban đầu, hoặc phát sinh lỗi kỹ thuật trong quá trình sử dụng đều có thể dẫn đến nhu cầu đổi hoặc trả sản phẩm. Xu hướng này ngày càng phổ biến khi thương mại điện tử phát triển mạnh, nhất là trong môi trường mua sắm xuyên biên giới, nơi khoảng cách địa lý và khác biệt về tiêu chuẩn, thị hiếu càng làm gia tăng rủi ro hoàn trả.
NẾU LÀM TỐT, LOGISTICS NGƯỢC SẼ NHƯ MỘT LỢI THẾ CẠNH TRANH DÀI HẠN
Theo các thống kê hiện nay, chi phí xử lý logistics ngược – bao gồm thu hồi, phân loại, tái chế, tiêu hủy và phản hồi cho khách hàng – có thể chiếm từ 5% đến 15% tổng chi phí logistics. Điều này đồng nghĩa với việc sau khi hàng hóa đã được giao, doanh nghiệp vẫn phải tiếp tục gánh một khoản chi phí đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận.
Lãnh đạo Cục Xuất nhập khẩu cho biết trong thực tế, một số nhóm hàng có tỷ lệ hoàn trả cao. Nhóm hàng thời trang như quần áo, giày dép, túi xách thường xuyên đối mặt với các vấn đề về kích cỡ, chất liệu và cảm nhận cá nhân của người mua. Đối với hàng điện tử và hàng tiêu dùng, chỉ cần phát sinh lỗi kỹ thuật trong quá trình sử dụng là nhu cầu đổi trả đã xuất hiện. Với mỹ phẩm, dù tỷ lệ hoàn trả không lớn, nhưng giá trị sản phẩm cao và kỳ vọng của người tiêu dùng rất lớn, chỉ cần có sai khác nhỏ so với mong đợi cũng có thể dẫn đến hoàn trả. Ngoài ra, các mặt hàng dễ vỡ, dễ hư hỏng càng khiến logistics ngược trở nên phức tạp và tốn kém.
Quy trình logistics ngược thông thường bao gồm nhiều bước, từ tập hợp hàng hóa hoàn trả, kiểm tra, phân loại cho đến xử lý cuối cùng. Sau khi kiểm tra, sản phẩm có thể được đưa trở lại kho để tái lưu thông, hoặc chuyển sang tái chế, tiêu hủy tùy từng trường hợp. Toàn bộ quy trình này vận hành như một vòng tròn khép kín trong chuỗi logistics, đòi hỏi doanh nghiệp phải có hệ thống quản lý bài bản và minh bạch.
“Nếu không được chuẩn bị từ sớm, logistics ngược có thể trở thành “điểm nghẽn” khiến doanh nghiệp mất kiểm soát chi phí, giảm chất lượng dịch vụ và ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu trên thị trường quốc tế”, ông Trần Thanh Hải nói.
CHI PHÍ ẨN TỪ LOGISTICS NGƯỢC SẼ TÁC ĐỘNG TRỰC TIẾP ĐẾN TRẢI NGHIỆM VÀ LỢI NHUẬN
Đối với Việt Nam, logistics ngược trong thương mại điện tử xuyên biên giới vẫn còn là một lĩnh vực khá mới. Bản thân thương mại điện tử xuyên biên giới cũng mới ở giai đoạn đầu phát triển, với doanh thu khoảng 5 tỷ USD, trong khi quy mô toàn cầu đã đạt khoảng 800 tỷ USD và tăng trưởng 25–30% mỗi năm, tập trung chủ yếu ở châu Á. Điều này cho thấy dư địa tăng trưởng còn rất lớn, nhưng cũng đồng nghĩa với việc các yêu cầu về vận hành, tiêu chuẩn và trải nghiệm khách hàng sẽ ngày càng khắt khe.
Theo ông Trần Thanh Hải, khi doanh nghiệp Việt Nam xây dựng chiến lược “go global”, việc tính đến logistics ngược ngay từ đầu là điều không thể bỏ qua. Bán hàng ra thị trường quốc tế đồng nghĩa với việc phải chấp nhận khả năng phát sinh đổi trả trong tương lai. “Do đó, đầu tư sớm vào mô hình vận hành, hệ thống tiếp nhận và xử lý logistics ngược sẽ giúp doanh nghiệp giảm rủi ro, tối ưu chi phí trong dài hạn, dù chi phí ban đầu có thể tăng lên”, ông Hải nói.
Khi người tiêu dùng ngày càng quen với các chính sách đổi trả linh hoạt, minh bạch và nhanh chóng, khả năng đáp ứng tốt logistics ngược sẽ tạo ra trải nghiệm tích cực.
Một quy trình đổi trả đáng tin cậy giúp gia tăng mức độ hài lòng, từ đó nâng cao tỷ lệ quay lại mua sắm và xây dựng lòng trung thành với thương hiệu.
Logistics ngược không chỉ là câu chuyện chi phí mà còn gắn chặt với trải nghiệm khách hàng. Khi người tiêu dùng ngày càng quen với các chính sách đổi trả linh hoạt, minh bạch và nhanh chóng, khả năng đáp ứng tốt logistics ngược sẽ tạo ra trải nghiệm tích cực. Một quy trình đổi trả đáng tin cậy giúp gia tăng mức độ hài lòng, từ đó nâng cao tỷ lệ quay lại mua sắm và xây dựng lòng trung thành với thương hiệu.
Bên cạnh đó, logistics ngược còn đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Việc tái chế, tái sử dụng hoặc xử lý hàng hóa hoàn trả một cách có trách nhiệm giúp doanh nghiệp giảm phát thải, bảo vệ môi trường và phù hợp với các yêu cầu khắt khe của những thị trường khó tính như EU, Nhật Bản hay Hoa Kỳ. Trong bối cảnh thương mại xanh và giảm phát thải trở thành xu hướng toàn cầu, logistics ngược không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc.
Tuy nhiên, ông Hải cho biết logistics ngược cũng đặt ra nhiều thách thức. Chi phí tăng cao có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận; tỷ lệ hoàn trả lớn có thể gây áp lực lên hoạt động bán hàng và hình ảnh thương hiệu; thậm chí trong môi trường cạnh tranh gay gắt, logistics ngược còn có thể bị đối thủ khai thác để tạo bất lợi. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải có chiến lược rõ ràng, minh bạch và nhất quán ngay từ đầu.
Theo chiến lược phát triển xuất nhập khẩu đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu không chỉ tăng trưởng về quy mô mà còn bảo đảm tính bền vững, cân đối và phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế. Chiến lược này đã được Thủ tướng Chính phủ ban hành từ năm 2022, với những quan điểm xuyên suốt về phát triển xanh, chuyển đổi số, hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Trong bức tranh tổng thể đó, thương mại điện tử xuyên biên giới đang nổi lên như một động lực tăng trưởng mới. Đến năm 2030, chính sách thương mại điện tử xuyên biên giới của Việt Nam sẽ tập trung hoàn thiện khuôn khổ pháp lý thông qua Luật Thương mại điện tử mới; đẩy mạnh số hóa và đơn giản hóa thủ tục hành chính; tăng cường bảo vệ dữ liệu và quyền lợi người tiêu dùng; đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu và quản lý hiệu quả các khâu hải quan, thanh toán và logistics. Mục tiêu hướng tới là xây dựng một môi trường thương mại minh bạch, an toàn, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và thúc đẩy kinh tế số.
Chuyên gia cho rằng nếu được nhận diện sớm và đầu tư bài bản, logistics ngược không chỉ giúp doanh nghiệp Việt Nam kiểm soát rủi ro mà còn trở thành lợi thế cạnh tranh dài hạn, góp phần nâng cao vị thế hàng hóa Việt trên thị trường toàn cầu.
Những phương thức mã hóa đang được sử dụng rộng rãi hiện nay có nguy cơ không còn đủ khả năng bảo vệ dữ liệu trước các năng lực tính toán mới...
AI và dữ liệu đang mở rộng vai trò của marketing, từ hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện thị trường, tiếp cận khách hàng đến cá nhân hóa trải nghiệm. Tuy nhiên, công nghệ chỉ tạo ra giá trị khi được chuyển hóa thành hiệu quả kinh doanh và niềm tin có thể kiểm chứng…
Sự phát triển của AI và các công cụ phân tích dữ liệu đang mở ra những cách tiếp cận mới trong quản trị rủi ro tài chính, từ nhận diện sớm nguy cơ bất ổn của thị trường đến kiểm soát những rủi ro phát sinh từ chính quá trình ứng dụng công nghệ...
Chủ tịch Airbus International nhận định AI đang tạo ra cơ hội lớn nhưng cũng đi kèm các rủi ro cần kiểm soát. Với đặc thù là nhà sản xuất thiết bị hàng không, Airbus phải đặt an toàn lên ưu tiên hàng đầu trong mọi hoạt động, bao gồm cả việc ứng dụng AI...
Mỗi sự cố rò rỉ hay gián đoạn dữ liệu có thể gây ra tổn thất tài chính nặng nề, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín thương hiệu và tính tuân thủ pháp lý của doanh nghiệp…
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, điện toán đám mây và các mô hình tài chính số đang làm thay đổi sâu sắc hệ thống tài chính, đồng thời đặt ra yêu cầu mới về quản trị rủi ro, giám sát và bảo đảm an toàn hoạt động...
Tổng quy mô thị trường kinh tế không gian tầng thấp toàn cầu có thể đạt khoảng 488 tỷ USD vào năm 2035. Hình ảnh và dữ liệu thu thập từ thiết bị bay không người lái có thể phục vụ nhiều bài toán khác nhau...
Mạng lưới Vietnam MarTech vừa chính thức kiện toàn ban lãnh đạo nhiệm kỳ 2027-2029 với tân Chủ tịch là TS. Đinh Lê Đạt, đồng sáng lập kiêm Chủ tịch Antsomi, đồng sáng lập Viện Nền tảng dữ liệu khách hàng Đông Nam Á (CDP Institute SEA) và Mạng lưới Vietnam MarTech...
Chainalysis, công ty phân tích dữ liệu blockchain hàng đầu thế giới, gọi vụ tấn công lấy đi hơn 6 tỷ USD tài sản từ Binance là “kiểu rửa tiền chưa từng thấy trước đây” qua ma trận hàng nghìn ví và giao thức tài chính phi tập trung, gây cản trở quá trình truy vết và phong toả...
Mỗi lần một sàn lớn gặp sự cố, câu hỏi đầu tiên của nhà đầu tư thường là “tiền của tôi có mất không”. Câu hỏi đó cần thiết, nhưng chưa đủ. Câu hỏi quan trọng hơn là: vì sao một lượng tài sản lớn đến vậy có thể rời đi chỉ bằng vài chữ ký?