Tạo sinh kế số để người khuyết tật tăng thu nhập bền vững
Thanh Minh
22/01/2026
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế – xã hội, công nghệ được kỳ vọng sẽ mở ra cơ hội mới cho các nhóm yếu thế, trong đó có người khuyết tật...
Tuy nhiên, thực tế cho thấy, với không ít người khuyết tật, đặc biệt là người khiếm thị, công nghệ số vẫn là một “cánh cửa hẹp” bởi những rào cản kéo dài về kiến thức, kỹ năng, thiết bị và chi phí.
“ĐIỂM NGHẼN” TRONG HÀNH TRÌNH MƯU SINH CỦA NGƯỜI KHUYẾT TẬT
Nhiều người khiếm thị hiện nay chưa có điều kiện tham gia các khóa đào tạo bài bản về kỹ năng sử dụng máy tính, điện thoại thông minh hay các phần mềm hỗ trợ chuyên biệt như phần mềm đọc màn hình. Việc thiếu kiến thức và kỹ năng công nghệ khiến họ gặp khó khăn ngay từ bước đầu tiếp cận không gian số, chứ chưa nói đến việc khai thác công nghệ để học tập, làm việc hay tạo thu nhập.
Bên cạnh đó, các thiết bị hỗ trợ chuyên dụng như máy in chữ nổi, màn hình chữ nổi hoặc thiết bị chuyển đổi văn bản – giọng nói phần lớn đều phải nhập khẩu, có giá thành cao, vượt quá khả năng chi trả của đa số người khuyết tật. Không chỉ dừng lại ở chi phí mua sắm ban đầu, việc sửa chữa, bảo trì các thiết bị này cũng gặp nhiều trở ngại do phụ thuộc vào nhà cung cấp nước ngoài, kéo theo chi phí lớn và thời gian chờ đợi kéo dài.
Theo bà Đinh Việt Anh, Phó Chủ tịch Hội Người mù Việt Nam, những hạn chế về trang thiết bị và kinh phí không chỉ là vấn đề của từng cá nhân mà còn là khó khăn chung của các tổ chức hội, đoàn thể. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tổ chức các lớp đào tạo về công nghệ thông tin, kỹ năng số và chuyển đổi số dành cho người khuyết tật, khiến nhiều chương trình hỗ trợ dù có nhu cầu lớn nhưng không thể triển khai thường xuyên và trên diện rộng.
Để công nghệ số thực sự trở thành công cụ giúp người khuyết tật có việc làm và tăng thu nhập, cần một hệ giải pháp đồng bộ, trong đó người khuyết tật phải được đặt ở vị trí trung tâm của tiến trình chuyển đổi số.
Một thách thức khác mang tính hệ thống là sự thiếu phù hợp của nhiều sản phẩm và nền tảng công nghệ hiện nay đối với người khuyết tật. Ông Nguyễn Anh Dũng, Chủ tịch Doanh nghiệp xã hội Handy Việt Nam, Trưởng ban đào tạo Hiệp hội Internet Việt Nam, cho rằng người khuyết tật không phải là một nhóm đồng nhất. Mỗi dạng khuyết tật, từ thị giác, thính giác, vận động đến trí tuệ, đều có những nhu cầu và cách tiếp cận công nghệ khác nhau.
Thực tế cho thấy, có những ứng dụng rất hữu ích với người khuyết tật vận động nhờ điều khiển bằng giọng nói, nhưng lại không phù hợp với người khiếm thị hoặc khiếm thính. Ngược lại, nhiều nền tảng số chưa được thiết kế theo các tiêu chuẩn tiếp cận phổ quát, khiến người khuyết tật khó sử dụng hoặc không thể khai thác đầy đủ tính năng. Điều này làm thu hẹp đáng kể cơ hội học nghề, làm việc từ xa hay tham gia vào các hoạt động kinh tế số – vốn được xem là hướng đi nhiều tiềm năng đối với người khuyết tật.
CÔNG NGHỆ SỐ – CHÌA KHÓA MỞ RỘNG CƠ HỘI VIỆC LÀM CHO NGƯỜI KHUYẾT TẬT
Trước những rào cản nêu trên, các chuyên gia cho rằng, để công nghệ số thực sự trở thành công cụ giúp người khuyết tật có việc làm và tăng thu nhập, cần một hệ giải pháp đồng bộ, trong đó người khuyết tật phải được đặt ở vị trí trung tâm của tiến trình chuyển đổi số.
Trước hết, đào tạo kỹ năng số là nền tảng quan trọng nhất. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế phù hợp với từng nhóm khuyết tật, tập trung vào những kỹ năng có khả năng chuyển hóa trực tiếp thành sinh kế, như sử dụng phần mềm văn phòng hỗ trợ, thiết kế đồ họa cơ bản, nhập liệu, chăm sóc khách hàng trực tuyến, bán hàng qua nền tảng số, sản xuất nội dung số hoặc lập trình ở mức độ phù hợp. Việc đào tạo không chỉ dừng lại ở kỹ năng kỹ thuật, mà còn cần trang bị kiến thức về thị trường lao động số, kỹ năng làm việc từ xa và quản lý thu nhập.
Các doanh nghiệp công nghệ, startup và tổ chức xã hội cần được khuyến khích tham gia nghiên cứu, thiết kế và thử nghiệm sản phẩm ngay từ đầu với sự tham gia trực tiếp của người khuyết tật.
Cách tiếp cận này không chỉ giúp sản phẩm phù hợp hơn, mà còn mở ra cơ hội việc làm cho chính người khuyết tật trong vai trò tư vấn, kiểm thử hoặc đồng sáng tạo.
Song song với đào tạo, bài toán chi phí cần được giải quyết thông qua các chính sách hỗ trợ tài chính và trợ giá thiết bị. Ông Nguyễn Anh Dũng đề xuất cần có các chương trình hỗ trợ mua sắm thiết bị công nghệ và phần mềm trợ giúp cho người khuyết tật, đặc biệt là những công cụ thiết yếu như phần mềm đọc màn hình, màn hình chữ nổi hoặc thiết bị hỗ trợ giao tiếp. Việc này không chỉ giúp người khuyết tật tiếp cận công nghệ, mà còn tạo điều kiện để họ chủ động học tập, làm việc và khởi nghiệp trong môi trường số.
Một hướng đi quan trọng khác là thúc đẩy phát triển các công cụ số “may đo” cho người khuyết tật, thay vì áp dụng các giải pháp chung thiếu tính linh hoạt. Các doanh nghiệp công nghệ, startup và tổ chức xã hội cần được khuyến khích tham gia nghiên cứu, thiết kế và thử nghiệm sản phẩm ngay từ đầu với sự tham gia trực tiếp của người khuyết tật. Cách tiếp cận này không chỉ giúp sản phẩm phù hợp hơn, mà còn mở ra cơ hội việc làm cho chính người khuyết tật trong vai trò tư vấn, kiểm thử hoặc đồng sáng tạo.
Ngoài ra, việc kết nối người khuyết tật với thị trường lao động số cũng đóng vai trò then chốt. Các nền tảng tuyển dụng, sàn việc làm trực tuyến và hệ sinh thái kinh tế số cần tích hợp các tính năng tiếp cận, đồng thời xây dựng các chương trình riêng nhằm hỗ trợ người khuyết tật tìm kiếm việc làm phù hợp với năng lực. Những mô hình việc làm linh hoạt, làm việc từ xa, làm việc theo dự án hoặc kinh tế nền tảng được đánh giá là đặc biệt phù hợp, giúp người khuyết tật vượt qua rào cản về di chuyển và môi trường làm việc truyền thống.
Ở góc độ chính sách, ông Cù Kim Long, Phó Giám đốc Trung tâm Công nghệ thông tin, Bộ Khoa học và Công nghệ, nhấn mạnh rằng người khuyết tật cần được nhìn nhận không chỉ là đối tượng thụ hưởng, mà là chủ thể tích cực trong tiến trình chuyển đổi số. Việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, công nghệ và cơ hội việc làm cho người khuyết tật chính là thước đo quan trọng phản ánh tính nhân văn và hiệu quả của các chính sách số.
Khi công nghệ được thiết kế bao trùm, chính sách được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tiễn và người khuyết tật được trao cơ hội phát huy năng lực, chuyển đổi số sẽ không chỉ là câu chuyện của tăng trưởng kinh tế, mà còn là động lực tạo sinh kế bền vững, giúp người khuyết tật nâng cao thu nhập, tự chủ cuộc sống và tham gia sâu hơn vào nền kinh tế số đang hình thành.
Từ khóa:
Dòng sự kiện:
Giảm nghèo thông tin gắn với chuyển đổi sốTừ ngân hàng, fintech đến AI, doanh nghiệp số đang phải đầu tư ngày càng lớn cho tuân thủ để tránh rủi ro pháp lý và bảo vệ niềm tin thị trường...
Giải Ironman 70.3 Đà Nẵng năm nay không chỉ là sân chơi thể thao thu hút khoảng 4.700 vận động viên từ 90 quốc gia, mà còn trở thành môi trường thử nghiệm thực tế đầu tiên cho một hệ thống thanh toán xuyên biên giới bằng blockchain tại Việt Nam...
Đồng bằng sông Cửu Long đang đứng trước áp lực phải tìm kiếm những giải pháp phát triển bền vững hơn...
Trường đại học sẽ không chỉ có khoa, viện, trường, lớp nữa, mà phải có Giám đốc chuyển giao công nghệ, phải có quỹ, có vườn ươm, công ty holding để đầu tư vào những giai đoạn mà thị trường chưa sẵn sàng đầu tư...
Điều cần làm là nâng cấp hạ tầng số, hoàn thiện các khung chính sách và cho thế giới thấy Việt Nam là một thị trường dịch vụ tài chính rất cạnh tranh. Nếu được như vậy, rất nhiều công ty từ Đông Nam Á, từ châu Á và châu Âu đổ vào đây…
Trong cuộc chiến bảo vệ an ninh mạng, kẻ tấn công chỉ cần thành công một lần, còn bên phòng thủ phải đúng gần như 100% thời gian…
Khoảng cách giữa các ngân hàng trong tương lai sẽ không được quyết định bởi công nghệ họ mua, mà bởi cách họ sử dụng dữ liệu để thay đổi vận hành, ra quyết định và tạo ra giá trị thực tế...
Sau hơn một thập kỷ dồn lực cho mobile banking và số hóa giao diện khách hàng, ngành ngân hàng Việt Nam đang bước vào một chu kỳ chuyển đổi mới: tái thiết hệ thống lõi…
Tình trạng công cụ bảo mật rời rạc và khối lượng cảnh báo quá lớn đang khiến hoạt động an ninh mạng của doanh nghiệp trở nên khó kiểm soát hơn bao giờ hết...
Quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa Việt Nam và Nhật Bản đang ngày càng đi vào thực chất, đổi mới sáng tạo mở đã trở thành cầu nối quan trọng giúp các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận nguồn lực công nghệ và tiêu chuẩn quốc tế…