Chuyên gia SEMI: Muốn thu hút FDI bán dẫn, Việt Nam cần đầu tư mạnh vào hạ tầng công nghệ
Bảo Bình
20/11/2025
Khi hạ tầng được nâng cấp đồng bộ, Việt Nam sẽ tạo ra môi trường thuận lợi hơn cho các dự án sản xuất chip và cho toàn bộ hệ sinh thái bán dẫn…
Ông Clark Tseng, Phó Chủ tịch Bộ phận Nghiên cứu Thị trường, Hiệp hội Bán dẫn Toàn cầu (SEMI), cho rằng Việt Nam cần tiếp tục thúc đẩy sự phát triển của các công ty thiết kế fabless và toàn bộ hệ sinh thái thiết kế vi mạch. Khi năng lực thiết kế trong nước tăng lên, nhu cầu sản xuất các loại chip tương ứng sẽ tự nhiên hình thành và kéo theo động lực phát triển cho toàn chuỗi cung ứng bán dẫn.
Tạp chí Kinh tế Việt Nam / VnEconomy đã có cuộc trao đổi với ông Clark Tseng, về tiềm năng phát triển của ngành bán dẫn Việt Nam trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ.
AI đang trở thành “từ khóa” của mọi hoạt động công nghệ, lan tỏa từ dòng vốn đầu tư, sang thiết bị và cuối cùng là các ứng dụng người dùng. Vậy sự bùng nổ AI đang tác động như thế nào đến thị trường bán dẫn, cả về tốc độ tăng trưởng và phân khúc doanh số?
Đúng thế, AI đang là một “từ khóa bùng nổ”. Sự bùng nổ này của AI kéo theo tăng trưởng doanh số bán dẫn nhanh hơn dự đoán. Hiện tại, chip bán dẫn liên quan đến AI ước tính chiếm khoảng 20–25% tổng doanh số. Theo SEMI, AI sẽ là động lực chính thúc đẩy ngành bán dẫn trong giai đoạn đến 2030, đóng góp khoảng 50% tổng mức tăng trưởng của toàn ngành trong khoảng thời gian này.
Thậm chí, cột mốc 1.000 tỷ USD doanh số bán dẫn vẫn được kỳ vọng đạt vào khoảng năm 2030, nhưng một số dự báo cho rằng có thể đến sớm hơn (2028–2029) nếu nhu cầu AI tiếp tục vượt mong đợi. AI đang thúc đẩy toàn bộ chuỗi cung ứng, từ bán dẫn đến hạ tầng.
Về đầu tư fab, dữ liệu từ SEMI World Fab Forecast cho thấy một chu kỳ đầu tư mới mạnh mẽ đang hình thành, được thúc đẩy chủ yếu bởi nhu cầu AI, với tổng đầu tư giai đoạn tới cao hơn đáng kể (1.5–2 lần) so với các chu kỳ trước. Khu vực Đông Nam Á ngày càng trở nên quan trọng khi các tập đoàn toàn cầu tìm cách đa dạng hóa, tối ưu chi phí và nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng.
Đối với Việt Nam, với quy mô dân số hơn 100 triệu người, theo ông, Việt Nam nên đánh giá thị trường trong nước như thế nào về mặt nhu cầu tiêu dùng và nguồn nhân lực, để có thể xác định loại chip cần ưu tiên đầu tư? Và đâu là phân khúc phù hợp cho sản phẩm bán dẫn “Made in Vietnam”?
Thị trường điện tử tiêu dùng của Việt Nam đang tăng trưởng rất mạnh, và đây là lợi thế quan trọng để Việt Nam phát triển ngành bán dẫn. Hiện Việt Nam có thế mạnh lớn trong lắp ráp và sản xuất điện tử, đặc biệt ở hai nhóm sản phẩm chủ lực là smartphone và xe điện — những lĩnh vực thu hút nhiều nhà đầu tư và có quy mô thị trường lớn.
Các thiết bị này chủ yếu sử dụng chip công nghệ trưởng thành, không quá phức tạp và có rào cản đầu tư thấp hơn nhiều so với chip tiên tiến. Vì vậy, Việt Nam hoàn toàn có khả năng phát triển và sản xuất các dòng chip phục vụ nhu cầu tiêu dùng trong nước, đồng thời hướng tới xuất khẩu.
Bên cạnh đó, Việt Nam cần tiếp tục thúc đẩy sự phát triển của các công ty thiết kế fabless và toàn bộ hệ sinh thái thiết kế vi mạch. Khi năng lực thiết kế trong nước tăng lên, nhu cầu sản xuất các loại chip tương ứng sẽ tự nhiên hình thành và kéo theo động lực phát triển cho toàn chuỗi cung ứng bán dẫn.
Đâu là những thách thức lớn nhất mà Việt Nam cần giải quyết về nguồn nhân lực và hạ tầng để có thể phát triển ngành bán dẫn?
Tôi cho rằng nhân lực thực sự là một trong những điểm mạnh của Việt Nam. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất nằm ở việc giữ chân nhân tài. Bởi vì, các kỹ sư giỏi thường có xu hướng tìm kiếm cơ hội ở nước ngoài.
Môi trường chính sách ổn định cũng là yếu tố mà các tập đoàn lớn đặc biệt quan tâm khi quyết định đầu tư, bởi nó giúp giảm rủi ro và tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án dài hạn trong ngành này.
Để họ ở lại, Việt Nam cần tạo ra nhiều công việc chất lượng cao hơn, đồng thời xây dựng môi trường làm việc hấp dẫn để đội ngũ này có thể phát huy hết tiềm năng trong nước.
Về hạ tầng, Việt Nam đang ở mức khá tốt so với nhiều nền kinh tế mới nổi. Tuy vậy, nếu muốn thu hút thêm dòng vốn FDI, đặc biệt trong sản xuất bán dẫn, Chính phủ cần tiếp tục đầu tư mạnh vào hạ tầng kỹ thuật.
Khi hạ tầng được nâng cấp đồng bộ, Việt Nam sẽ tạo ra môi trường thuận lợi hơn cho các dự án sản xuất chip và cho toàn bộ hệ sinh thái bán dẫn.
Ông dự đoán gì về nhu cầu nhân lực trong các doanh nghiệp bán dẫn tại Việt Nam hiện nay? Những phân khúc nào đang cần nhân sự bán dẫn lớn nhất?
Nhu cầu nhân lực trong ngành bán dẫn tại Việt Nam phụ thuộc rất nhiều vào từng phân khúc trong chuỗi cung ứng. Nhân lực cho thiết kế vi mạch (IC design) có yêu cầu hoàn toàn khác so với nhân lực phục vụ sản xuất (manufacturing).
Hiện Việt Nam có nền tảng tương đối tốt trong đào tạo đội ngũ thiết kế chip, và đây là một tín hiệu đáng mừng. Tuy nhiên, đối với nhân lực sản xuất - đặc biệt là sản xuất front-end - thì hiện tại Việt Nam vẫn chưa có nhà máy nào đi vào vận hành thực sự.
Một số tập đoàn như Intel và một vài công ty khác đã bắt đầu có những động thái thăm dò, nhưng để hệ sinh thái sản xuất hình thành đầy đủ, chúng ta sẽ cần thêm thời gian.
Thế còn về môi trường chính sách của Việt Nam thì sao, thưa ông, và ảnh hưởng như thế nào đến việc thu hút đầu tư trong ngành bán dẫn?
Việt Nam là một quốc gia có môi trường chính sách và điều hành ổn định. Đồng thời, Việt Nam sở hữu nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) với các thị trường lớn, đây là lợi thế quan trọng giúp thu hút đầu tư và vận hành các cơ sở sản xuất bán dẫn.
Môi trường chính sách ổn định cũng là yếu tố mà các tập đoàn lớn đặc biệt quan tâm khi quyết định đầu tư, bởi nó giúp giảm rủi ro và tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án dài hạn trong ngành này.
Những diễn biến trong mối quan hệ thương mại Hoa Kỳ - Trung Quốc và các chính sách thuế mới sẽ tác động thế nào đến ngành bán dẫn tại Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam?
Chúng ta có thể thấy những diễn biến trong mối quan hệ thương mại Hoa Kỳ - Trung Quốc đang ảnh hưởng mạnh đến thương mại toàn cầu.
Việt Nam cần tiếp tục thúc đẩy sự phát triển của các công ty thiết kế fabless và toàn bộ hệ sinh thái thiết kế vi mạch.
Khi năng lực thiết kế trong nước tăng lên, nhu cầu sản xuất các loại chip tương ứng sẽ tự nhiên hình thành và kéo theo động lực phát triển cho toàn chuỗi cung ứng bán dẫn.
Việc nhiều doanh nghiệp dịch chuyển sản xuất ra khỏi Trung Quốc tạo ra cơ hội lớn cho các nước Đông Nam Á, và thực tế xu hướng này đã diễn ra trong vài năm qua. Việt Nam sẽ tiếp tục hưởng lợi nếu duy trì được môi trường thuế quan thuận lợi với Mỹ.
Riêng với ngành bán dẫn, hiện tại các mức thuế chưa tác động trực tiếp đến Việt Nam, nhưng điều này có thể thay đổi nếu Mỹ áp dụng thuế mới.
Tác động sẽ phụ thuộc vào loại chip chịu thuế. Chẳng hạn, với các chip công nghệ trưởng thành, sản xuất có thể được chuyển sang các quốc gia khác mà không gặp nhiều khó khăn.
Ngược lại, đối với chip tiên tiến, vi mạch hiện đại với công nghệ sản xuất phức tạp, sẽ đòi hỏi công nghệ, thiết bị và quy trình tinh vi. Năng lực sản xuất chip hiện đại gần như chỉ tập trung ở Đài Loan (Trung Quốc) và Hàn Quốc.
Nếu do căng thẳng thương mại hoặc thuế quan mà các công ty buộc phải rời khỏi khu vực này, việc xây dựng nhà máy mới ở nước khác là không đơn giản. Bởi vì nhà máy sản xuất chip tiên tiến cần hàng tỷ USD đầu tư, công nghệ phức tạp, dây chuyền sản xuất chính xác đến nanomet, cùng đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, vì thế xây dựng nhà máy đủ tiêu chuẩn sẽ mất nhiều năm.
Kỳ thứ sáu của Diễn đàn VSBF sẽ diễn ra từ ngày 25 - 27/6/2026, tập trung vào tài chính bền vững khơi thông dòng vốn xanh, nâng cao hiệu quả vận hành thông qua trí tuệ nhân tạo, hướng tới tăng trưởng bền vững có thể đo lường…
Xây dựng khung pháp lý cho sách giáo khoa điện tử, bao gồm tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình xuất bản và hướng dẫn triển khai, là nhiệm vụ cấp bách của Bộ Giáo dục và Đào tạo...
Sự phát triển nhanh chóng của tiếp thị liên kết (affiliate marketing) trên các nền tảng mạng xã hội đang bộc lộ nhiều lỗ hổng về đạo đức và pháp lý. Việc mập mờ giữa chia sẻ cá nhân và quảng bá thương mại đang đẩy cả doanh nghiệp lẫn người làm nội dung vào nguy cơ tranh chấp sở hữu trí tuệ nghiêm trọng…
Yêu cầu mới đặt ra không chỉ là hoàn thiện khung pháp lý, mà còn là phát triển các giải pháp công nghệ được thiết kế ngay từ đầu để tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền dữ liệu của công dân...
Để chuyển đổi xanh thành công, Việt Nam cần có đầu tư xanh và tài chính xanh ở quy mô lớn, đủ sức dẫn dắt thị trường và tạo đòn bẩy cho doanh nghiệp cũng như toàn bộ nền kinh tế…
Sự phát triển nhanh của các sàn thương mại điện tử nước ngoài, có khiến phần lớn giá trị kinh tế bị “chảy ra ngoài” và giá trị gia tăng từ lĩnh vực thương mại điện tử thực sự lưu lại trong nước được bao nhiêu…
Các đề cử cần hướng tới những phát minh, giải pháp mang lại lợi ích thiết thực cho hàng triệu người và phải được đề cử bởi các tổ chức, cá nhân có uy tín trong lĩnh vực khoa học – công nghệ trên phạm vi toàn cầu...
Trong chính sách hỗ trợ khởi nghiệp của Hàn Quốc, các startup được khuyến khích và hỗ trợ rất sát sao để mở rộng ra thị trường quốc tế. Và không ít startup Hàn Quốc đã lựa chọn Việt Nam…
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế – xã hội, công nghệ được kỳ vọng sẽ mở ra cơ hội mới cho các nhóm yếu thế, trong đó có người khuyết tật...
Thay đổi cách thiết kế dịch vụ công, chuyển từ logic quản lý sang logic người dùng sẽ giúp mọi người dân, trong đó có nhóm người yếu thế, khuyết tật có thể thực sự thực hành dịch vụ công trực tuyến...