Sách giáo khoa số mở đường giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật tại Việt Nam
Bảo Bình
30/01/2026
Xây dựng khung pháp lý cho sách giáo khoa điện tử, bao gồm tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình xuất bản và hướng dẫn triển khai, là nhiệm vụ cấp bách của Bộ Giáo dục và Đào tạo...
Ngày 28/1, Hội thảo liên ngành cấp quốc gia “Phối hợp thúc đẩy các mô hình giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật tại Việt Nam” đã diễn ra tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam (VNIES). Các đại biểu đã trao đổi về cách thức chuyển hóa các định hướng chính sách mới thành những hành động cụ thể, từ sách giáo khoa số dễ tiếp cận và các trung tâm hỗ trợ giáo dục hòa nhập đến giáo dục giới tính – tình dục toàn diện có hòa nhập người khuyết tật.
TỶ LỆ TRẺ EM KHUYẾT TẬT ĐI HỌC ĐÚNG ĐỘ TUỔI GIẢM Ở TẤT CẢ CÁC CẤP HỌC
Hội thảo diễn ra trong bối cảnh đặc biệt, ngay sau khi Văn phòng Trung ương Đảng ban hành Thông báo Kết luận số 444-TB/VPTW, văn bản mang tính định hướng chiến lược đối với công tác người khuyết tật tại Việt Nam. Văn bản này đánh dấu bước chuyển quan trọng sang cách tiếp cận dựa trên quyền con người và mô hình xã hội về khuyết tật, nhấn mạnh trách nhiệm của toàn bộ hệ thống chính trị trong việc loại bỏ các rào cản và tích hợp yếu tố tiếp cận ngay từ khâu thiết kế.
Bà Federica Dispenza, Trợ lý Đại diện Thường trú Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) tại Việt Nam, cho rằng Kết luận 444 mở ra cơ hội quan trọng để chuyển các mô hình thí điểm thành giải pháp mang tính hệ thống, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục – nơi chuyển đổi số và các cách tiếp cận hòa nhập có thể tạo ra tác động lâu dài cho nhiều thế hệ.
Các thảo luận tại hội thảo đã chỉ ra những thách thức hiện hữu trong tiếp cận giáo dục của trẻ em khuyết tật. Theo Điều tra Quốc gia về Người khuyết tật năm 2023, tỷ lệ trẻ em khuyết tật đi học đúng độ tuổi đã giảm ở tất cả các cấp học phổ thông so với năm 2016, trong đó mức giảm mạnh nhất ghi nhận ở bậc tiểu học và trung học cơ sở. Thực trạng này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải có các giải pháp mang tính hệ thống, trong đó chuyển đổi số được coi là một đòn bẩy quan trọng.
VAI TRÒ CỦA SÁCH GIÁO KHOA SỐ VỚI HỌC SINH KHUYẾT TẬT
Một trong những nội dung được thảo luận sâu tại hội thảo là chuyển đổi số giáo dục cũng như vai trò của sách giáo khoa số dễ tiếp cận trong việc bảo đảm quyền học tập bình đẳng cho học sinh khuyết tật, đặc biệt là học sinh khuyết tật chữ in.
Cần sớm chính thức công nhận sách giáo khoa số dễ tiếp cận là một định dạng học liệu trong hệ thống pháp luật, kèm theo các tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng, quy trình xuất bản và thẩm định khả năng tiếp cận.
Điều này không chỉ bảo đảm chất lượng học liệu mà còn tạo nền tảng cho việc mở rộng quy mô trong toàn hệ thống giáo dục.
Khác với mô hình chuyển đổi học liệu truyền thống vốn tốn kém thời gian và chi phí, sách giáo khoa điện tử được thiết kế theo cách tiếp cận “born accessible” (dễ tiếp cận ngay từ khâu xuất bản) cho phép học sinh khuyết tật tiếp cận nội dung học tập đồng thời với học sinh không khuyết tật.
Theo bà Đinh Việt Anh, Phó Chủ tịch Hội Người mù Việt Nam, để giải pháp này phát huy hiệu quả bền vững, cần sớm chính thức công nhận sách giáo khoa số dễ tiếp cận là một định dạng học liệu trong hệ thống pháp luật, kèm theo các tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng, quy trình xuất bản và thẩm định khả năng tiếp cận. Điều này không chỉ bảo đảm chất lượng học liệu mà còn tạo nền tảng cho việc mở rộng quy mô trong toàn hệ thống giáo dục.
Phó Chủ tịch Hội Người mù Việt Nam cũng nhấn mạnh sự cấp thiết trong việc đẩy nhanh phát triển mạng lưới các trung tâm hỗ trợ giáo dục hòa nhập theo quy hoạch quốc gia và Thông báo Kết luận 444, đồng thời xây dựng hệ sinh thái nhân lực hỗ trợ chuyên biệt ngay trong nhà trường.
TS. Tạ Ngọc Trí, Tổng cục trưởng Tổng cục Giáo dục Phổ thông, Bộ Giáo dục và Đào tạo, nhấn mạnh sách giáo khoa số dễ tiếp cận là giải pháp kịp thời, hiệu quả về chi phí, phù hợp với chủ trương chuyển đổi số trong giáo dục, đồng thời góp phần tháo gỡ những rào cản kéo dài trong việc chuyển đổi sách chữ nổi.
THIẾT LẬP HỆ THỐNG QUỐC GIA ĐẦU TIÊN TẠI VIỆT NAM VỀ SÁCH GIÁO KHOA ĐIỆN TỬ
Ngoài ra, các kết quả bước đầu của Chương trình chung của Liên Hợp Quốc “Hợp tác vì một tương lai hòa nhập: Thúc đẩy giáo dục và y tế cho người khuyết tật tại Việt Nam”, do UNDP phối hợp với các đối tác triển khai và được Quỹ Khuyết tật Toàn cầu tài trợ, cũng được đánh giá cao.
Một kết quả nổi bật của chương trình là việc thiết lập hệ thống quốc gia đầu tiên tại Việt Nam về sản xuất và phân phối sách giáo khoa điện tử dễ tiếp cận. Đến nay, 147 đầu sách điện tử đạt tiêu chuẩn quốc tế đã được cung cấp cho học sinh khuyết tật chữ in bậc trung học thông qua thư viện số và ứng dụng di động, với hơn 100 học sinh, giáo viên và phụ huynh tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng và Đà Nẵng đang sử dụng thường xuyên.
Bên cạnh đó, chương trình cũng góp phần nâng cao năng lực đội ngũ giáo viên, với hơn 100 cán bộ quản lý và giáo viên trên toàn quốc được tập huấn về Thiết kế phổ quát cho học tập (UDL), hỗ trợ hành vi tích cực và giáo dục hòa nhập. Đáng chú ý, giáo dục giới tính – tình dục toàn diện có hòa nhập người khuyết tật đã được tích hợp vào hoạt động học tập hằng ngày tại ba trường học ở thành phố Đà Nẵng.
Theo TS. Tạ Ngọc Trí, xây dựng khung pháp lý cho sách giáo khoa điện tử, bao gồm tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình xuất bản và hướng dẫn triển khai, là nhiệm vụ cấp bách của Bộ Giáo dục và Đào tạo trong thời gian tới, nhằm bảo đảm học sinh khuyết tật không còn phải chờ đợi phiên bản “chuyển đổi” để được học tập bình đẳng.
Dự án thực nghiệm “54 giờ không mạng xã hội” đã đưa cuộc thảo luận ra khỏi câu hỏi quen thuộc “cấm hay không cấm”. Thay vào đó, câu hỏi cần được đặt ra là: làm thế nào người trẻ có thể lớn lên lành mạnh trong một thế giới ngày càng số hóa?
Khi ngành sản xuất Việt Nam ngày càng đẩy mạnh chuyển đổi số, việc nhân rộng các sáng kiến tiên tiến từ các dự án thử nghiệm ra dây chuyền sản xuất toàn diện vẫn là thách thức trọng tâm đối với các doanh nghiệp nội địa.
Việt Nam đang sở hữu một số nguồn tài nguyên có thể hỗ trợ phát triển chuỗi vật liệu cho bán dẫn và điện tử, nhưng chưa có năng lực thương mại ổn định để biến phần lớn các nguồn nguyên liệu này thành vật liệu đạt tiêu chuẩn quốc tế...
Việt Nam đã tận dụng đất đai, con người, chi phí rẻ, nhưng trong chặng đường tới đây Việt Nam sẽ cần tận dụng công nghệ, đổi mới sáng tạo và sự tích hợp chuỗi cung ứng...
Xu thế dịch chuyển sang nhà máy thông minh tích hợp AI và dữ liệu sạch đang trở thành chìa khóa cốt lõi giúp ngành sản xuất Việt Nam bứt phá, nâng tầm vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Với các nhà đầu tư công nghệ cao, bài toán không còn chỉ là có bao nhiêu lao động, mà là Việt Nam có thể cung cấp một hệ sinh thái nhân lực, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo đến đâu…
Kỳ vọng của các đối tác kinh doanh toàn cầu đối với Việt Nam đang thay đổi. Chi phí vẫn là lợi thế quan trọng, nhưng không còn là yếu tố duy nhất quyết định khả năng cạnh tranh…
VITW 2026 diễn ra từ ngày 9 đến 11/9, dự kiến thu hút trên 70.000 lượt khách tham quan. Với chủ đề “Công nghệ dẫn dắt – Công nghiệp chuyển mình – Bứt phá vươn xa”, sự kiện kết hợp hoạt động trưng bày, trình diễn công nghệ, hội nghị chuyên ngành và kết nối giao thương...
Đối với những công nghệ mới và đặc biệt như UAV, hạ tầng thử nghiệm có vai trò rất quan trọng. Trong khi đó, các doanh nghiệp mới, đặc biệt là startup, chưa có đủ nguồn lực để tự đầu tư một hệ thống hạ tầng thử nghiệm riêng…
Một trong những yếu tố then chốt phát triển hệ sinh thái bán dẫn là tạo ra cơ chế để các ý tưởng, thiết kế và công nghệ có thể đi qua các bước kiểm chứng trước khi được đưa vào sản xuất hoặc thương mại hóa…