Chính sách bán dẫn Việt Nam cần xác định rõ “bán cho ai, ở đâu”
Bảo Bình
29/04/2026
Tư duy bán dẫn của Việt Nam được cho là còn "nặng cung” - tập trung vào đào tạo, sản xuất - mà chưa chú trọng đầy đủ đến “cầu”, là thị trường tiêu thụ. Làm ra sản phẩm nhưng không xác định rõ ai sẽ mua, bán ở đâu, thì chiến lược sẽ thiếu tính thực tiễn…
Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Ái Việt, Viện trưởng Viện Công nghệ và Giáo dục trí tuệ tổng quát mới IGNITE, ngành bán dẫn có thể được nhìn nhận như một hệ sinh thái rộng lớn, tựa một “ngôi nhà” với nhiều tầng nấc và lớp cấu trúc khác nhau.
Vì vậy, Việt Nam cần phân tích kỹ từng phần của hệ sinh thái này để xác định rõ nên tập trung vào khâu nào, ưu tiên đầu tư ở đâu và đâu là lợi thế phù hợp để tham gia hiệu quả. Đây là yêu cầu mang tính thực tế, bởi Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế về nguồn nhân lực, nền tảng tri thức cũng như đặc biệt là nguồn lực tài chính.
VIỆT NAM KHÔNG THỂ CÙNG LÚC PHÁT TRIỂN TẤT CẢ CÁC TẦNG HỆ SINH THÁI
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Ái Việt cho rằng nếu nhìn vào cấu trúc của ngành bán dẫn, có thể phân thành năm lớp chính gồm: ứng dụng, thiết kế, sản xuất, phát triển công nghệ và nghiên cứu nền tảng. “Vấn đề cốt lõi đặt ra là Việt Nam nên lựa chọn tập trung vào lớp nào để tối ưu nguồn lực”, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Ái Việt nói.
“Việt Nam không thể cùng lúc phát triển đồng đều tất cả các tầng của hệ sinh thái. Trong khi đó, những hạn chế về nguồn nhân lực, tri thức và đặc biệt là tài chính khiến việc “dàn trải” trở nên rủi ro”.
Ở tầng cao nhất – sản xuất chip tiên tiến – yêu cầu vốn đầu tư cực lớn, lên tới hàng chục tỷ USD cho mỗi nhà máy. Đây là sân chơi của những quốc gia và tập đoàn đã tích lũy năng lực trong nhiều thập kỷ. Ngược lại, ở tầng thấp hơn như gia công quy mô lớn, Việt Nam cũng khó cạnh tranh với các quốc gia đã có lợi thế lâu năm.
Chính vì vậy, theo ông Việt, hướng đi phù hợp là một “con đường ở giữa” – nơi không đòi hỏi nguồn lực quá lớn nhưng vẫn tạo ra giá trị. “Việt Nam có một lợi thế đặc biệt: vị thế trung lập, có thể hợp tác với nhiều hệ sinh thái khác nhau. Đây là cơ hội để trở thành một điểm kết nối,” ông nhận định.
CHÍNH SÁCH CÒN NẶNG VỀ “TRỌNG CUNG”
Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Ái Việt, một mặt cốt lõi của hệ thống là vai trò của Nhà nước, thể hiện qua các chính sách hỗ trợ, đầu tư và định hướng phát triển. Trong những năm gần đây, Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy ngành bán dẫn, bao gồm các chương trình đào tạo nhân lực, hỗ trợ nghiên cứu và định hướng tự chủ công nghệ. Tuy nhiên, theo đánh giá của ông Nguyễn Ái Việt, các chính sách này vẫn mang nặng tư duy “trọng cung”.
“Chúng ta đang tập trung nhiều vào đào tạo, sản xuất, nhưng chưa đặt câu hỏi đủ rõ: sản phẩm làm ra sẽ bán cho ai, ở đâu”, ông thẳng thắn đặt vấn đề.
Theo chuyên gia, đây là một điểm nghẽn mang tính chiến lược. Trong một ngành công nghệ cao như bán dẫn, việc tạo ra sản phẩm mới chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ là phải có thị trường tiêu thụ ổn định. Nếu không, các dự án dù được đầu tư lớn cũng khó duy trì lâu dài.
Chúng ta đang tập trung nhiều vào đào tạo, sản xuất, nhưng chưa đặt câu hỏi đủ rõ: sản phẩm làm ra sẽ bán cho ai, ở đâu
Thực tế cho thấy, Việt Nam hiện chưa phải là một thương hiệu mạnh trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu. “Không phải cứ sản xuất tại Việt Nam là thế giới sẽ tự động tìm đến mua, kể cả khi giá rẻ”, Tiến sĩ Nguyễn Ái Việt nhấn mạnh.
Bên cạnh đó, một hạn chế khác là sự tham gia chưa đầy đủ của giới khoa học trong quá trình xây dựng chính sách. Điều này dẫn đến nguy cơ các chính sách thiếu tính thực tiễn hoặc chưa phản ánh đúng nhu cầu của thị trường.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu đang phân tách thành các hệ sinh thái lớn – bao gồm Mỹ, Trung Quốc và nhóm các quốc gia Đông Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan – việc xác định vị trí chiến lược càng trở nên cấp thiết. Việt Nam không thể phát triển ngành này một cách độc lập mà bắt buộc phải dựa vào hợp tác quốc tế.
“Cần xây dựng các liên minh và từng bước tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu, thay vì cố gắng làm tất cả một mình”, ông nói.
CÂN BẰNG CUNG - CẦU, THỊ TRƯỜNG NỘI ĐỊA ĐÓNG VAI TRÒ KHỞI ĐIỂM
Trước những hạn chế về nguồn lực, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Ái Việt cho rằng Việt Nam cần thay đổi tư duy phát triển: từ “trọng cung” sang cân bằng giữa cung và cầu, trong đó thị trường nội địa đóng vai trò khởi điểm.
Có một số lĩnh vực ứng dụng có thể đóng vai trò “chất xúc tác” cho ngành bán dẫn Việt Nam. Trong đó, thiết bị IoT và robot được đánh giá có tiềm năng tạo ra thị trường từ 5 đến 12 tỷ USD.
“Trước hết phải xác định rõ thị trường trong nước cần gì, từ đó phát triển sản phẩm phù hợp, rồi mới mở rộng ra quốc tế”, ông nhấn mạnh.
Theo ông, có một số lĩnh vực ứng dụng có thể đóng vai trò “chất xúc tác” cho ngành bán dẫn Việt Nam. Trong đó, thiết bị IoT và robot được đánh giá có tiềm năng tạo ra thị trường từ 5 đến 12 tỷ USD, trong khi lĩnh vực nông nghiệp – với nhu cầu lớn về cảm biến môi trường – có thể đạt quy mô từ 1 đến 3 tỷ USD.
Ngoài ra, thị trường quốc phòng và an ninh cũng là một hướng đi quan trọng, khi hiện nay Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu. Nếu có chính sách phù hợp, đây có thể trở thành “đầu kéo” giúp phát triển năng lực công nghệ nội địa.
Điểm chung của các lĩnh vực này là không đòi hỏi công nghệ quá cao cấp, nhưng lại có nhu cầu thực tế và khả năng tạo ra doanh thu. Quan trọng hơn, chúng giúp hình thành một hệ sinh thái nội địa – nơi doanh nghiệp, nhà nghiên cứu và thị trường cùng tương tác.
“Chúng ta không thể kỳ vọng ngay từ đầu sẽ xuất khẩu và được thế giới đón nhận. Khi đã có sản phẩm tốt, có thị trường nội địa, thì việc mở rộng ra quốc tế mới khả thi”, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Ái Việt nói.
Từ khóa:
Dòng sự kiện:
Công nghiệp bán dẫnNgày 4/11, Airbus ký hai Biên bản ghi nhớ (MoU) với các đối tác Việt Nam, gồm Vietnam Airlines, FPT và Đại học FPT, nhằm thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực hàng không số và đào tạo nguồn nhân lực hàng không vũ trụ.
AI công nghiệp và công nghệ bản sao số đang mở ra cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam chuyển từ sản xuất, lắp ráp sang các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn như thiết kế, kỹ thuật và đổi mới sáng tạo...
AI công nghiệp đang làm thay đổi cách sản phẩm được thiết kế, thử nghiệm và sản xuất. Trong mô hình nhà máy mới, kỹ sư sẽ không chỉ làm việc với máy móc và các quy trình kỹ thuật mà còn phối hợp với các tác nhân AI công nghiệp (Industrial AI Agents)...
Hợp tác hướng tới hỗ trợ các doanh nghiệp và tổ chức tại Việt Nam đánh giá, chuẩn bị cho quá trình chuyển đổi sang các giải pháp bảo mật có khả năng chống chịu trước những tiến bộ của điện toán lượng tử…
Những phương thức mã hóa đang được sử dụng rộng rãi hiện nay có nguy cơ không còn đủ khả năng bảo vệ dữ liệu trước các năng lực tính toán mới...
AI và dữ liệu đang mở rộng vai trò của marketing, từ hỗ trợ doanh nghiệp nhận diện thị trường, tiếp cận khách hàng đến cá nhân hóa trải nghiệm. Tuy nhiên, công nghệ chỉ tạo ra giá trị khi được chuyển hóa thành hiệu quả kinh doanh và niềm tin có thể kiểm chứng…
Sự phát triển của AI và các công cụ phân tích dữ liệu đang mở ra những cách tiếp cận mới trong quản trị rủi ro tài chính, từ nhận diện sớm nguy cơ bất ổn của thị trường đến kiểm soát những rủi ro phát sinh từ chính quá trình ứng dụng công nghệ...
Chủ tịch Airbus International nhận định AI đang tạo ra cơ hội lớn nhưng cũng đi kèm các rủi ro cần kiểm soát. Với đặc thù là nhà sản xuất thiết bị hàng không, Airbus phải đặt an toàn lên ưu tiên hàng đầu trong mọi hoạt động, bao gồm cả việc ứng dụng AI...
Mỗi sự cố rò rỉ hay gián đoạn dữ liệu có thể gây ra tổn thất tài chính nặng nề, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín thương hiệu và tính tuân thủ pháp lý của doanh nghiệp…
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, điện toán đám mây và các mô hình tài chính số đang làm thay đổi sâu sắc hệ thống tài chính, đồng thời đặt ra yêu cầu mới về quản trị rủi ro, giám sát và bảo đảm an toàn hoạt động...