Ba cấp độ chiến lược để Việt Nam không chỉ là "người mua" công nghệ
Bảo Bình
14/04/2026
Việt Nam không thể mãi dừng chân ở vai trò "người mua" hay lắp ráp sản phẩm. Doanh nghiệp Việt cần từng bước làm chủ công nghệ lõi, xây dựng nền kinh tế tự chủ nhưng vẫn duy trì hội nhập hiệu quả…
Thế giới đang chứng kiến những biến động sâu sắc về địa chính trị và công nghệ. Trong bối cảnh này, các chuyên gia nhấn mạnh chiến lược phát triển phải đảm bảo vừa mở cửa thu hút tri thức, vốn và công nghệ quốc tế, vừa tránh rơi vào tình thế phụ thuộc. Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Chiến Thắng, Viện trưởng Viện Nghiên cứu châu Âu và châu Mỹ, đây không chỉ là câu hỏi của riêng Việt Nam mà là bài toán chung của nhiều quốc gia trong thời đại mới.
NỀN KINH TẾ VỪA HỘI NHẬP SÂU RỘNG, VỪA CÓ KHẢ NĂNG TỰ CHỦ
Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Chiến Thắng nhấn mạnh đây là một vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Theo ông, các quốc gia ngày nay đều phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa một bên là mở cửa hội nhập quốc tế để tiếp nhận tri thức, công nghệ và nguồn lực, với một bên là xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ.
Trong nhiều thập kỷ trước, toàn cầu hóa đã mang lại những lợi ích to lớn. Các quốc gia tận dụng lợi thế, thúc đẩy thương mại và chuyển giao công nghệ, từ đó gia tăng năng suất và tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, bức tranh đang dần thay đổi.
Những năm gần đây, hàng loạt biến cố lớn như đại dịch COVID-19, xung đột Nga – Ukraine hay các căng thẳng địa chính trị gia tăng đã tạo ra những “cú sốc” mạnh đối với nền kinh tế toàn cầu. Các chuỗi cung ứng vốn được tối ưu hóa trên quy mô quốc tế đã bị đứt gãy, buộc các quốc gia phải nhìn nhận lại mức độ phụ thuộc lẫn nhau.
“Các cú sốc này khiến chúng ta nhận ra rằng hội nhập, dù mang lại lợi ích, cũng đi kèm với rủi ro phụ thuộc ngày càng lớn”, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Chiến Thắng nhận định. Các quốc gia không còn có thể phụ thuộc hoàn toàn vào một hệ sinh thái công nghệ toàn cầu thống nhất như trước. Thay vào đó, thế giới đang chứng kiến sự hình thành của các “khối công nghệ” với tiêu chuẩn, chuỗi cung ứng và hệ sinh thái riêng biệt.
Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Chiến Thắng, chính sự phân mảnh và đứt gãy này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với Việt Nam: phải xây dựng một nền kinh tế vừa hội nhập sâu rộng, vừa có khả năng tự chủ cao hơn. Điều này không chỉ là lựa chọn, mà là điều kiện cần để đảm bảo an ninh kinh tế và phát triển bền vững trong dài hạn.
TỪ NHẬP KHẨU ĐẾN LÀM CHỦ CÔNG NGHỆ LÕI
Để giải bài toán cân bằng giữa hội nhập và tự chủ, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Chiến Thắng cho rằng có thể hình dung chiến lược phát triển của Việt Nam theo ba cấp độ, tương ứng với các mức độ làm chủ công nghệ khác nhau.
Ở cấp độ thứ nhất, đối với những công nghệ mà Việt Nam chưa có khả năng làm chủ, việc nhập khẩu là tất yếu. Đây là thực tế mà nhiều quốc gia đang phát triển phải chấp nhận, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao, đòi hỏi vốn lớn và trình độ kỹ thuật phức tạp.
Ngay cả khi phải nhập khẩu công nghệ, chúng ta cũng cần thiết kế hệ sinh thái theo hướng đa dạng hóa nguồn cung, tránh phụ thuộc vào một hoặc hai đối tác duy nhất
Ông dẫn ví dụ, trong các dự án quy mô lớn như điện hạt nhân, Việt Nam buộc phải tiếp cận công nghệ từ bên ngoài. Tuy nhiên, điều quan trọng không chỉ nằm ở việc nhập khẩu, mà còn ở cách thức tổ chức hệ sinh thái công nghệ đi kèm.
“Ngay cả khi phải nhập khẩu công nghệ, chúng ta cũng cần thiết kế hệ sinh thái theo hướng đa dạng hóa nguồn cung, tránh phụ thuộc vào một hoặc hai đối tác duy nhất”, ông nhấn mạnh.
Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu rủi ro khi xảy ra các cú sốc địa chính trị hoặc gián đoạn chuỗi cung ứng, đồng thời mở ra không gian linh hoạt hơn trong việc lựa chọn đối tác. Theo ông, đây cũng chính là biểu hiện của “ngoại giao công nghệ” trong bối cảnh mới.
Ở cấp độ thứ hai, Việt Nam cần thúc đẩy hợp tác và đồng phát triển công nghệ. Thay vì chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận, Việt Nam có thể tận dụng các xu hướng dịch chuyển đầu tư toàn cầu như “China +1”, “China +N” hay “friend-shoring” để thu hút các tập đoàn công nghệ quốc tế.
Thông qua các mô hình hợp tác này, Việt Nam không chỉ thu hút vốn đầu tư mà còn có cơ hội tham gia sâu hơn vào quá trình nghiên cứu và phát triển (R&D), từ đó từng bước nâng cao năng lực công nghệ nội tại.
“Đây là cơ hội để chúng ta không chỉ là nơi sản xuất, mà còn trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu”, chuyên gia phân tích.
Ở cấp độ thứ ba – cũng là cấp độ khó nhất nhưng có ý nghĩa quyết định – là xây dựng năng lực công nghệ lõi trong nước. Đây là nền tảng để đảm bảo tự chủ chiến lược và nâng cao vị thế quốc gia trong dài hạn.
Phát triển công nghệ lõi đòi hỏi hệ sinh thái đồng bộ. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo chính sách, doanh nghiệp là lực lượng triển khai, các cơ sở giáo dục đào tạo cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao.
Để làm được điều này, theo ông, Chính phủ cần phối hợp với cộng đồng chuyên gia để xác định rõ những lĩnh vực mà Việt Nam có tiềm năng và lợi thế cạnh tranh, từ đó tập trung nguồn lực phát triển.
Một số lĩnh vực đã có nền tảng nhất định có thể được ưu tiên, như hạ tầng viễn thông 5G, công nghệ quốc phòng, thiết bị bay không người lái hay an ninh mạng.
Tuy nhiên, việc phát triển công nghệ lõi không thể diễn ra một cách đơn lẻ, mà đòi hỏi một hệ sinh thái đồng bộ, trong đó Nhà nước đóng vai trò kiến tạo chính sách, doanh nghiệp – cả nhà nước và tư nhân – là lực lượng triển khai, còn các cơ sở giáo dục và đào tạo cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao.
“Chỉ khi các thành phần này phối hợp chặt chẽ, chúng ta mới có thể từng bước nâng cao năng lực tự chủ về công nghệ, đồng thời vẫn duy trì được sự hội nhập hiệu quả với thế giới”, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Chiến Thắng khẳng định.
Trong chuyến thăm và làm việc với Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, đại diện lãnh đạo Tập đoàn Intel và Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy đã bày tỏ mong muốn mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực truyền thông, phát triển AI, hướng tới mục tiêu chung là phát huy mạnh mẽ vai trò của công nghệ đối với sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam…
Theo chuyên gia quốc tế với hơn 30 năm kinh nghiệm về tài chính doanh nghiệp, đầu tư và tư vấn chiến lược tăng trưởng, startup cần tính đến phương án “exit” – thoái vốn, M&A hoặc IPO – ngay từ khi bắt đầu khởi nghiệp…
Sự xuất hiện của AI Agent đang đặt lại cách phần mềm doanh nghiệp được thiết kế. Không còn chỉ dành cho con người, các phần mềm phải thiết kế để con người làm việc cùng AI...
Không gian mạng giúp các em tiếp cận tri thức, kết nối bạn bè và phát triển nhiều kỹ năng mới. Nhưng Internet cũng có những mặt trái...
Hướng tới mục tiêu năm 2030, ngành sản xuất Việt Nam cần sớm xây dựng những nền tảng thiết thực như năng lượng sạch, hạ tầng số chung, sự liên kết giữa các doanh nghiệp và sự đổi mới từ chính người đứng đầu để vươn lên mạnh mẽ.
Việt Nam có nhiều công ty, nhà đầu tư riêng lẻ trong từng mắt xích của ngành bán dẫn, nhưng chưa có một cộng đồng bán dẫn liên kết chặt chẽ với nhau và đặc biệt chưa có một chuỗi cung ứng bán dẫn nội địa…
Trung tâm Hỗ trợ Khởi nghiệp sáng tạo quốc gia (NSSC) phối hợp cùng các đối tác và cộng đồng công nghệ khởi động các hoạt động đồng hành TECHFEST Việt Nam 2026, hướng tới mở rộng kết nối hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong nhiều lĩnh vực...
Thay vì bắt đầu từ một cấu trúc vật liệu rồi tìm cách dự đoán tính chất, các nhà khoa học có thể xác định trước đặc tính mong muốn và sử dụng AI để tìm kiếm những cấu trúc phù hợp...
Dự án thực nghiệm “54 giờ không mạng xã hội” đã đưa cuộc thảo luận ra khỏi câu hỏi quen thuộc “cấm hay không cấm”. Thay vào đó, câu hỏi cần được đặt ra là: làm thế nào người trẻ có thể lớn lên lành mạnh trong một thế giới ngày càng số hóa?
Khi ngành sản xuất Việt Nam ngày càng đẩy mạnh chuyển đổi số, việc nhân rộng các sáng kiến tiên tiến từ các dự án thử nghiệm ra dây chuyền sản xuất toàn diện vẫn là thách thức trọng tâm đối với các doanh nghiệp nội địa.