Vết nứt trên mô hình liên kết công nghiệp Bắc Mỹ
Dưới góc nhìn của giới phân tích chuỗi cung ứng toàn cầu, đây không đơn thuần là một mâu thuẫn thương mại song phương ngắn hạn, mà là nguy cơ xé lẻ một hệ sinh thái sản xuất được xây dựng bền bỉ từ Hiệp định Ô tô (Auto Pact) năm 1965, qua NAFTA 1994, cho đến USMCA 2020 với quy định khắt khe về tỷ lệ nội địa hóa Bắc Mỹ lên tới 75%.
Trong nhiều thập kỷ qua, ngành công nghiệp ô tô Bắc Mỹ không vận hành theo từng quốc gia riêng lẻ mà hoạt động như một thực thể sản xuất hợp nhất. Tới mức, ông Jim Jarrell, chủ tịch kiêm CEO của Linamar Corporation, một công ty sản xuất của Canada chuyên về cả sản phẩm ô tô và nông nghiệp, cho biết, đã ví chuỗi cung ứng này như "một món trứng tráng" mà trong đó các nguyên liệu đến từ Mỹ, Canada và Mexico đã hòa quyện hoàn toàn và không thể tách rời. Một linh kiện đúc kim loại có thể bắt đầu vòng đời tại Mexico, vận chuyển sang Mỹ để gia công cơ khí, tiếp tục sang Canada để xử lý bề mặt chuyên sâu, trước khi quay lại một nhà máy tại Mỹ để hoàn thiện và lắp ráp vào chiếc xe thương mại.
Vòng tuần hoàn xuyên biên giới này diễn ra liên tục đối với hàng nghìn chi tiết cấu thành nên một chiếc ô tô. Đơn cử như hệ thống vô lăng, một cụm chi tiết tưởng chừng đơn giản nhưng thực chất được cấu thành từ 50 đến 100 linh kiện riêng biệt từ khung kim loại, da bọc, túi khí đến các cảm biến điện tử phức tạp đến từ nhiều nơi trên thế giới. Khi thuế quan chồng thuế quan được áp đặt đột ngột tại các điểm giáp ranh biên giới, chi phí tích tụ theo từng công đoạn gia công sẽ bị đẩy lên mức không thể kiểm soát, đe dọa trực tiếp đến tính kinh tế và hiệu quả vận hành của quy trình sản xuất.
Áp lực đè nặng lên các nhà cung ứng tầng dưới
Trong khi các tập đoàn lắp ráp xe nguyên chiếc lớn có thể tạm thời hấp thụ chi phí hoặc duy trì thái độ chờ đợi, thì các nhà cung ứng tầng dưới—đặc biệt là các doanh nghiệp Cấp 2 và Cấp 3 sản xuất các linh kiện nhỏ như bu-lông, cảm biến hay thanh truyền—đang đứng trước nguy cơ khủng hoảng tài chính nghiêm trọng.
Chuyên gia Dan Hearsch từ AlixPartners nhận định rằng đợt thuế quan mới này là một đòn giáng chồng chất lên chuỗi khủng hoảng kéo dài nhiều năm qua, từ hệ lụy đứt gãy hậu đại dịch Covid-19, sự trập trùng của làn sóng chuyển đổi sang xe điện, cho đến sự bất ổn định của môi trường sản xuất.
Tương tự, ông Chuck Sanders, Phó Chủ tịch điều hành khu vực Bắc Mỹ của Tập đoàn Aisin (Nhật Bản)—đơn vị có tới 20% hoạt động kinh doanh gắn chặt với Bắc Mỹ—cho biết việc áp thuế đột ngột gây ra sự hỗn loạn toàn diện trong vận hành, làm xáo trộn kế hoạch nhân sự và đe dọa tương lai việc làm của người lao động.
Sự thận trọng của các gã khổng lồ phụ tùng như Bosch hay Magna, cùng lời cảnh báo từ Hiệp hội các nhà sản xuất động cơ và thiết bị (MEMA) về sự suy giảm năng lực cạnh tranh của toàn bộ khu vực Bắc Mỹ, cho thấy rủi ro chiến lược khi yếu tố chính trị can thiệp quá sâu vào quy luật vận hành thương mại.
Thách thức tái cấu trúc và gánh nặng trước làn sóng xe điện
Một trong những nghịch lý lớn nhất của cuộc xung đột thương mại Mỹ - Canada là thời điểm diễn ra. Nhà kinh tế học Sue Helper từ Đại học Case Western Reserve chỉ ra rằng ngành ô tô Bắc Mỹ đang phải căng mình đối phó với sự vươn lên mạnh mẽ và sức cạnh tranh giá khốc liệt từ các nhà sản xuất xe điện Trung Quốc. Việc các quốc gia Bắc Mỹ tự dựng lên các rào cản thuế quan vô hình trung làm gia tăng chi phí sản xuất nội khối, khiến các dòng xe điện sản xuất tại đây càng trở nên đắt đỏ và kém cạnh tranh trên trường quốc tế.
Thời gian vận hành của ngành ô tô tính bằng năm, trong khi chính trị biến đổi theo từng nhiệm kỳ. Sự lệch pha này khiến các doanh nghiệp ô tô rơi vào cái bẫy tiến thoái lưỡng nan: nếu vội vã đầu tư hàng tỷ USD để dịch chuyển chuỗi cung ứng nhằm né thuế, họ đối mặt với rủi ro lãng phí khổng lồ nếu chính sách thương mại thay đổi dưới thời chính quyền tiếp theo; ngược lại, nếu thụ động chờ đợi, biên lợi nhuận của họ sẽ bị bào mòn bởi hàng loạt rào cản thuế quan mới.
Sự đứt gãy chuỗi cung ứng tại Bắc Mỹ không chỉ là câu chuyện nội bộ của bờ bên kia Thái Bình Dương mà đang tạo ra những sóng chấn động lan tỏa đến thị trường ô tô toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam tính đến thời điểm tháng 9/2026. Sự bất ổn tại Bắc Mỹ buộc các tập đoàn đa quốc gia phải đa dạng hóa và dịch chuyển dòng vốn, linh kiện sang các khu vực trung lập có độ an toàn chính trị và chi phí sản xuất tối ưu hơn.
Đông Nam Á, với tâm điểm là Việt Nam, đang đứng trước cơ hội thu hút làn sóng dịch chuyển sản xuất linh kiện, phụ tùng Cấp 2 và Cấp 3 từ các nhà cung ứng muốn tìm kiếm "vùng đệm" an toàn. Việc các tập đoàn ô tô toàn cầu đẩy mạnh tìm kiếm đối tác cung ứng thay thế giúp ngành công nghiệp phụ trợ Việt Nam có thêm dư địa tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Tuy nhiên, bài toán chuỗi cung ứng bị xé lẻ tại Bắc Mỹ cũng mang lại những bài học đắt giá cho các nhà sản xuất ô tô trong nước như VinFast, Thaco hay Hyundai Thành Công. Việc phụ thuộc quá lớn vào một thị trường duy nhất hoặc một chuỗi cung ứng xuyên biên giới thiếu linh hoạt sẽ khiến doanh nghiệp rất dễ bị tổn thương trước các cú sốc địa chính trị.
Đến tháng 9/2026, trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh chiến lược phát triển ngành công nghiệp phụ trợ và chuyển đổi xanh ngành giao thông, các doanh nghiệp ô tô nội địa cần chủ động tăng cường tỷ lệ nội địa hóa thực chất, đẩy mạnh hợp tác chiến lược với các đối tác trong khối ASEAN nhằm tận dụng các Hiệp định thương mại tự do như ATIGA hay CPTPP. Đồng thời, việc xây dựng một chuỗi cung ứng linh hoạt, đa cực và ứng dụng mạnh mẽ chuyển đổi số trong quản trị logistics sẽ là chìa khóa giúp các doanh nghiệp Việt Nam vững vàng trước những biến động khó lường của chủ nghĩa bảo hộ thương mại toàn cầu.