Không chỉ xây khu công nghiệp
Trao đổi với PV AutoNews, ông Trần Phương Lam, Phó Tổng Giám đốc Tập đoàn N&G Việt Nam, cho biết sau quá trình triển khai Khu công nghiệp hỗ trợ Nam Hà Nội (HANSSIP), với mô hình Techno Park Việt Nam - Nhật Bản, một vấn đề ngày càng được nhìn nhận rõ là muốn phát triển công nghiệp hỗ trợ thì không thể chỉ xây dựng thêm các khu công nghiệp.
“Ngay từ đầu, đơn cử như HANSSIP không được định hướng đơn thuần là một khu công nghiệp để thu hút nhà đầu tư, mà là một hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ, trong đó doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, công nghệ, R&D, đào tạo và thị trường có khả năng kết nối với nhau”, ông Lam nói.
Theo ông Lam, một dự án FDI khi vào Việt Nam có thể mang theo vốn, công nghệ, đơn hàng và thị trường. Tuy nhiên, nếu phần lớn linh kiện, trong đó có linh kiện điện tử ô tô, vật liệu và công nghệ cốt lõi vẫn phải nhập khẩu, trong khi doanh nghiệp Việt Nam chỉ tham gia ở những công đoạn có giá trị gia tăng thấp, thì giá trị thực sự được giữ lại trong nền kinh tế vẫn còn hạn chế.
Thực tế, các bộ phận có giá trị cao như pin và hệ thống điều khiển được xem là "trái tim" của xe điện hiện vẫn chủ yếu do các doanh nghiệp FDI nắm giữ. Điều này khiến doanh nghiệp trong nước khó tiếp cận những khâu quan trọng nhất của chuỗi giá trị.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp Việt vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên vật liệu nhập khẩu. Những biến động địa chính trị, đứt gãy chuỗi logistics hay biến động giá năng lượng đều tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và năng lực cạnh tranh.
Một điểm nghẽn khác là quy mô thị trường ô tô trong nước còn khá nhỏ. Với sản lượng chỉ vài trăm nghìn xe mỗi năm, nhiều doanh nghiệp chưa đủ động lực để đầu tư dây chuyền hiện đại hoặc phát triển các linh kiện có hàm lượng công nghệ cao do thời gian thu hồi vốn kéo dài.
“Với HANSSIP, câu chuyện không dừng ở việc thu hút được bao nhiêu dự án, mà quan trọng hơn là sự hiện diện của những dự án đó có tạo ra thêm bao nhiêu năng lực cho doanh nghiệp Việt Nam”, ông Lam nhấn mạnh.
Đây cũng là lý do N&G phát triển mô hình tổ hợp công nghiệp Techno Park Việt Nam - Nhật Bản, đồng thời tăng cường kết nối với hệ sinh thái doanh nghiệp, công nghệ và sản xuất của Nhật Bản, trong đó có các đối tác tại khu vực Kobe.
Theo ông Lam, điều HANSSIP hướng tới không chỉ là tiếp nhận công nghệ, mà còn học hỏi các tiêu chuẩn sản xuất, phương pháp quản trị, quản lý chất lượng, đào tạo kỹ thuật và cách thức xây dựng doanh nghiệp trở thành nhà cung ứng đủ năng lực cho các tập đoàn lớn.
Một doanh nghiệp Việt Nam muốn bước vào chuỗi cung ứng, theo ông, không thể chỉ có nhà xưởng và máy móc mà phải đáp ứng những yêu cầu khắt khe về chất lượng, quy trình, năng suất, truy xuất nguồn gốc, giao hàng, cải tiến và phát triển sản phẩm.
“Cách tiếp cận của HANSSIP là đưa doanh nghiệp đi từ ‘có khả năng sản xuất’ đến ‘có khả năng trở thành nhà cung ứng’. Chúng tôi muốn thay đổi cách hỗ trợ doanh nghiệp: không chỉ nói cho doanh nghiệp biết phải làm gì, mà phải cùng doanh nghiệp làm được”, ông Lam cho biết.
Theo đại diện N&G, đây chính là điểm khác biệt giữa một khu công nghiệp có nhiều nhà máy và một hệ sinh thái công nghiệp có khả năng tạo ra năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp.
Techno Park phải khác một khu công nghiệp thông thường
Từ góc độ chuyên môn, PGS.TS Lê Xuân Thành, giảng viên cao cấp Bộ môn Điện khí hóa, Trường Đại học Mỏ - Địa chất, cho rằng định hướng phát triển Techno Park có thể tạo ra khác biệt nếu mô hình này được xây dựng đúng bản chất.
Theo ông Thành, mô hình Techno Park không nên được hiểu đơn thuần là một khu công nghiệp có hạ tầng hiện đại, mà phải là một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, nơi R&D, đào tạo nguồn nhân lực, thử nghiệm công nghệ và sản xuất được kết nối chặt chẽ.
“Nếu khu công nghiệp truyền thống chủ yếu phục vụ hoạt động sản xuất, thì Techno Park hướng tới mục tiêu cao hơn là tạo ra công nghệ và phát triển doanh nghiệp công nghệ”, ông Thành nhận định.
Theo chuyên gia này, đây là điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam từng bước nâng cao năng lực, từ sản xuất linh kiện tiến tới làm chủ những công nghệ có giá trị cao hơn trong ngành ô tô.
Ông Thành cho rằng, để mô hình phát huy hiệu quả, Việt Nam cần đánh giá đầy đủ thực trạng ngành công nghiệp, từ năng lực nghiên cứu, tỷ lệ nội địa hóa, trình độ công nghệ đến những khoảng trống còn thiếu trong chuỗi cung ứng. Đồng thời, kinh nghiệm quốc tế cần được nghiên cứu có chọn lọc, phù hợp với điều kiện thực tế trong nước.
“Điều quan trọng không phải là xây thêm một khu công nghiệp mới, mà là tạo ra một hệ sinh thái đủ khả năng nuôi dưỡng công nghệ, phát triển doanh nghiệp và từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp hỗ trợ”, ông Thành cho hay.
Theo ông Thành, mô hình Techno Park muốn tạo ra giá trị khác biệt cũng cần có sự kết nối thực chất giữa doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu; trong đó hoạt động đào tạo phải gắn với nhu cầu sản xuất, còn nghiên cứu phải có khả năng được chuyển hóa thành sản phẩm và ứng dụng thực tế.
Đo hiệu quả bằng sự lớn lên của doanh nghiệp Việt
Sau quá trình triển khai, HANSSIP đang từng bước hình thành cộng đồng sản xuất với sự hiện diện của cả doanh nghiệp trong nước và FDI, hoạt động trong nhiều lĩnh vực như điện tử, máy tính, thiết bị đeo thông minh, linh kiện hàng không vũ trụ và các ngành công nghiệp hỗ trợ khác.
Nhiều doanh nghiệp đã đi vào hoạt động, tạo ra hàng nghìn việc làm và từng bước hình thành hệ sinh thái sản xuất tại HANSSIP. Đây được xem là nền tảng để khu công nghiệp tiếp tục mở rộng hệ sinh thái trong các giai đoạn tiếp theo.
Tuy nhiên, theo ông Lam, số lượng doanh nghiệp hay tỷ lệ lấp đầy không phải là thước đo quan trọng nhất đối với một hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ.
“Điều chúng tôi quan tâm hơn là có bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung ứng cho doanh nghiệp FDI; có bao nhiêu doanh nghiệp đạt được tiêu chuẩn quốc tế; có bao nhiêu sản phẩm trước đây phải nhập khẩu thì nay có thể sản xuất tại Việt Nam; có bao nhiêu kỹ sư, công nhân kỹ thuật được nâng cấp trình độ và quan trọng nhất là bao nhiêu giá trị gia tăng được giữ lại trong nền kinh tế Việt Nam”, ông nói.
Theo ông Lam, những kết quả hiện nay cho thấy hướng đi ban đầu của HANSSIP là đúng, nhưng chưa thể nói đã đạt đến đích.
Bởi khi doanh nghiệp FDI vào Việt Nam mang theo vốn, công nghệ, thị trường và đơn hàng, vấn đề quan trọng là làm thế nào để những nguồn lực đó tạo thêm cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng, nâng cao năng lực sản xuất và tạo ra những sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.
“Doanh nghiệp FDI phải trở thành ‘trường đại học sản xuất’ cho doanh nghiệp Việt Nam; còn doanh nghiệp Việt Nam phải trở thành hệ thống nhà cung ứng ngày càng quan trọng của doanh nghiệp FDI”, ông Lam nói.
Theo ông, khi hai khu vực này liên kết được với nhau, Việt Nam mới có thể từng bước hình thành một nền công nghiệp tự chủ hơn, tạo ra nhiều giá trị gia tăng hơn và nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Techno Park thế hệ mới, công nghệ phải trở thành năng lực chung
Từ định hướng đó, ông Lam cho rằng giai đoạn tiếp theo của HANSSIP không chỉ tập trung thu hút thêm doanh nghiệp, mà phải tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam, giữa sản xuất với công nghệ, R&D và đào tạo.
Trong bối cảnh ngành công nghiệp đang chuyển dịch mạnh sang xe điện, bán dẫn, AI và sản xuất thông minh, HANSSIP cũng cần chuyển từ mô hình Techno Park thế hệ thứ nhất sang Techno Park thế hệ mới.
Theo ông Lam, điểm quan trọng là công nghệ không chỉ nằm trong từng nhà máy mà phải trở thành năng lực chung của cả hệ sinh thái.
Trọng tâm sẽ là R&D và hạ tầng kỹ thuật dùng chung; đào tạo nhân lực gắn trực tiếp với nhu cầu sản xuất; đẩy mạnh AI, tự động hóa, robot và dữ liệu; đồng thời hình thành các cụm sản xuất chuyên sâu, nơi doanh nghiệp thiết kế, vật liệu, linh kiện, cơ khí chính xác, điện tử, kiểm định và logistics có thể liên kết với nhau.
“Khi đó, một doanh nghiệp lớn vào Việt Nam không chỉ tìm được mặt bằng, mà có thể tìm thấy ngay hệ thống nhà cung ứng và dịch vụ kỹ thuật trong cùng một hệ sinh thái”, ông Lam nhận định.
Cách tiếp cận này, theo ông Lam, cũng đòi hỏi thay đổi trong chính sách thu hút đầu tư. Ưu đãi không nên chỉ dựa trên quy mô vốn mà cần gắn với hiệu quả tạo ra cho nền kinh tế.
Doanh nghiệp tạo được nhiều nhà cung ứng Việt Nam, thực hiện chuyển giao công nghệ, đào tạo kỹ sư Việt Nam, tăng tỷ lệ nội địa hóa hoặc triển khai R&D tại Việt Nam cần được hưởng cơ chế hỗ trợ tương xứng.
Ông Lam cho rằng đây cũng là tinh thần đáng chú ý của Nghị quyết 10-NQ/TW, khi định hướng thu hút đầu tư được đặt trong mối liên hệ với công nghệ, đổi mới sáng tạo, đào tạo nhân lực và liên kết với doanh nghiệp trong nước.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ cần được tiếp cận nguồn vốn dài hạn để đầu tư máy CNC, dây chuyền tự động, phòng R&D hay hệ thống kiểm định quốc tế. Đây là những khoản đầu tư nền tảng nhưng thường vượt quá khả năng tài chính của nhiều doanh nghiệp trong nước nếu chỉ dựa vào nguồn vốn ngắn hạn và lãi suất thương mại.
Theo ông Lam, cần có thêm cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp trong chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế, R&D, thử nghiệm và chuyển giao công nghệ, đồng thời thúc đẩy mạnh hơn liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam.
Mục tiêu cuối cùng là để mỗi dự án đầu tư không chỉ tạo thêm một nhà máy hay một số lượng việc làm nhất định, mà phải góp phần tạo thêm một mắt xích trong năng lực công nghiệp của Việt Nam.