Điểm sáng xe điện và bài toán chuỗi cung ứng
Thực tế, việc sản lượng xe CKD lập đỉnh trong bối cảnh biên lợi nhuận toàn ngành bị vắt kiệt đang đặt ra một câu hỏi chiến lược cho giới hoạch định chính sách và doanh nghiệp: Đây là dấu hiệu của sức bật nội địa hóa thực chất, hay chỉ là phản ứng tự vệ kỹ thuật của các nhà sản xuất nhằm phòng thủ trước làn sóng xe nhập khẩu và áp lực thay đổi chính sách?
Nếu nhìn vào cơ cấu sản lượng, điểm sáng lớn nhất của làn sóng sản xuất nội địa nửa đầu năm 2026 nằm ở phân khúc xe điện. Sự áp đảo của VinFast trên bảng xếp hạng doanh số với các dòng xe sản xuất hoàn toàn tại Việt Nam đã minh chứng cho bước tiến vượt bậc về năng lực tự chủ công nghệ. Việc hãng xe nội địa Việt làm chủ quy trình đóng gói pin, phần mềm điều khiển, khung gầm và hệ thống truyền động điện giúp tỷ lệ nội địa hóa của khối xe điện đạt mức cao vượt trội so với mặt bằng chung của ngành. Đây là sức bật nội địa hóa thực chất, tạo động lực kéo theo sự phát triển của hệ sinh thái công nghiệp phụ trợ mới tại các thủ phủ sản xuất như Hải Phòng hay Hà Tĩnh.
Trái ngược với bức tranh xe điện, khối xe động cơ đốt trong (ICE) truyền thống và các dòng xe liên doanh lại cho thấy một thực trạng khác. Sản lượng xuất xưởng gia tăng tại các nhà máy CKD chủ yếu phản ánh quy mô lắp ráp linh kiện nhập khẩu (SKD/CKD) chứ chưa đi kèm sự gia tăng tương ứng về tỷ lệ hàm lượng giá trị nội địa.
Theo số liệu của Cục Hải quan, chỉ trong 5 tháng đầu năm 2026, kim ngạch nhập khẩu nhóm hàng linh kiện và phụ tùng ô tô của Việt Nam đã vượt mốc 3,1 tỷ USD, tăng 44,7% so với cùng kỳ năm trước.
Các chi tiết quan trọng nhất như động cơ, hộp số, hệ thống an toàn chủ động hay vi mạch điện tử vẫn phụ thuộc gần như tuyệt đối vào chuỗi cung ứng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và Thái Lan. Sự bùng nổ sản lượng vì vậy chưa phản ánh sự trưởng thành đồng bộ của chuỗi cung ứng phụ trợ trong nước đối với dòng xe truyền thống.
Phản ứng tự vệ trước làn sóng CBU và bước ngoặt thuế quan
Đặt trong bối cảnh thương mại xuất nhập khẩu nửa đầu năm 2026, đợt tăng tốc sản lượng sản xuất nội địa mang đậm tính chất của một phản ứng tự vệ mang tính chiến lược trước các biến số thị trường.
Thứ nhất là áp lực từ làn sóng xe nhập khẩu nguyên chiếc (CBU). Sự tràn ngập của các thương hiệu ô tô quốc tế, đặc biệt là các hãng xe Trung Quốc với lợi thế quy mô sản xuất khổng lồ và mức giá cạnh tranh gay gắt, đã buộc các nhà sản xuất lắp ráp lâu năm tại Việt Nam phải gia tăng tối đa công suất nhà máy. Việc đẩy mạnh sản lượng CKD là giải pháp giúp các hãng chủ động nguồn cung, tối ưu hóa chi phí cố định trên từng đầu xe và bảo vệ hệ thống đại lý phân phối trước đà xâm lấn của xe nhập khẩu.
Thứ hai là phản ứng linh hoạt trước sự thay đổi chính sách thuế. Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt sửa đổi chính thức áp dụng mức giảm 30% thuế suất cho các dòng xe Hybrid (HEV và PHEV) đạt chuẩn tiêu thụ nhiên liệu đã kích hoạt cuộc đua nội địa hóa dây chuyền xe xanh. Các thương hiệu lớn đã lập tức điều chỉnh cơ cấu sản xuất, đưa các phiên bản Hybrid vào lắp ráp trong nước để tận dụng ưu đãi thuế tiêu thụ đặc biệt và chính sách ưu đãi thuế nhập khẩu linh kiện theo chương trình ưu đãi thuế sản xuất ô tô. Sản lượng tăng vọt chính là kết quả của việc các hãng xe đẩy nhanh tiến độ ra mắt sản phẩm mới nhằm bắt kịp các mốc hiệu lực chính sách.
Thứ ba là công cụ quản trị rủi ro chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh chi phí logistics quốc tế và cước vận tải biển biến động bất ngờ, việc duy trì sản lượng sản xuất và dự trữ linh kiện trong nước giúp các hãng xe tạo ra vùng đệm an toàn, tránh đứt gãy nguồn cung và linh hoạt điều chỉnh giá bán theo từng đợt khuyến mại kích cầu.
Kỷ lục sản lượng nửa đầu năm 2026 đã chứng minh năng lực thích ứng và sức chống chịu linh hoạt của ngành công nghiệp ô tô Việt Nam trước những biến động thị trường. Tuy nhiên, một nền công nghiệp ô tô không thể phát triển bền vững dựa thuần túy vào các phản ứng tự vệ ngắn hạn hay các hàng rào bảo hộ chính sách.
Dự báo của các chuyên gia trong ngành cho rằng nửa cuối năm 2026 đòi hỏi sự chuyển dịch mạnh mẽ trong tư duy chính sách lẫn chiến lược doanh nghiệp. Chính sách ưu đãi công nghiệp ô tô cần chuyển dần từ cơ chế hỗ trợ diện rộng sang chính sách hỗ trợ có điều kiện, gắn liền với cam kết chuyển giao công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa thực tế và nâng cao năng lực sản xuất linh kiện cốt lõi.
Đối với các nhà sản xuất, việc tận dụng nhịp tăng trưởng sản lượng hiện tại để chuyển đổi dây chuyền sang các dòng xe năng lượng mới (EV, HEV, EREV), đồng thời chủ động xây dựng mạng lưới nhà cung ứng vệ tinh nội địa, chính là con đường duy nhất để biến "chiếc khiên tự vệ" hiện tại thành "động cơ tăng trưởng" thực chất trong thời gian tới.