Phần lớn xe hiện đại tương thích với E10
Trao đổi với PV AutoNews, PGS.TS Trần Hồng Côn, chuyên gia hóa học, nguyên giảng viên Khoa Hóa học thuộc Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (ĐHQG Hà Nội), cho biết xăng E10 đã được sử dụng rộng rãi trên thế giới trong nhiều thập kỷ và đây là xu hướng khó đảo ngược trong bối cảnh nhiều quốc gia cắt giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Tuy nhiên, theo ông Côn, E10 có thể không thực sự phù hợp với một số dòng xe đời cũ, đặc biệt là các phương tiện sử dụng bộ chế hòa khí hoặc chi tiết làm từ nhôm, kẽm, cao su đời cũ, những vật liệu có khả năng chịu nước và giãn nở kém hơn.
Lý do là ethanol có đặc tính hút ẩm mạnh hơn xăng khoáng. Khi hàm lượng nước tăng cao, các chi tiết không được thiết kế tương thích có thể xuống cấp nhanh hơn.
Ở góc độ kỹ thuật động cơ, PGS.TS Phạm Hữu Tuyến, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu các nguồn động lực và phương tiện tự hành, Đại học Bách khoa Hà Nội, cũng cho rằng người dân cần hiểu rõ bản chất của xăng sinh học thay vì nghe theo những thông tin thiếu căn cứ.
Theo ông Tuyến, E5 là hỗn hợp gồm 5% ethanol sinh học và 95% xăng khoáng; trong khi E10 chứa 10% ethanol và 90% xăng khoáng. Ethanol được sản xuất từ các nguyên liệu tự nhiên như sắn, ngô hoặc mía.
Dù tỷ lệ ethanol chỉ ở mức 10%, nhưng mức pha trộn này đủ để cải thiện một số đặc tính nhiên liệu. Ethanol chứa oxy trong cấu trúc phân tử, giúp quá trình đốt cháy diễn ra sạch và triệt để hơn, từ đó giảm tình trạng cháy không hết và hạn chế phát thải các khí độc hại như Carbon monoxide (CO), Hydrocacbon (HC).
“Quá trình cháy hiệu quả hơn giúp nhiên liệu được tận dụng tối ưu. Đây cũng là lý do nhiều nghiên cứu cho thấy động cơ sử dụng E10 vẫn duy trì công suất ổn định, đồng thời có khả năng giảm phát thải đáng kể”, ông Tuyến nói.
Xăng E10 có làm “yếu” xe hay tăng hao nhiên liệu?
Một lo ngại phổ biến là ethanol có nhiệt trị thấp hơn xăng khoáng, nên khi pha trộn có thể khiến nhiên liệu “yếu” hơn hoặc làm tăng mức tiêu hao.
Tuy nhiên, theo PGS-TS Phạm Hữu Tuyến, mức chênh lệch nhiệt trị thực tế chỉ ở mức vài phần trăm và không tạo ra khác biệt lớn trong điều kiện vận hành thông thường.
Phần năng lượng giảm nhẹ này có thể được bù đắp nhờ khả năng cháy sạch và triệt để hơn, giúp động cơ vận hành ổn định, hạn chế nhiên liệu dư thừa và giảm tổn thất.
Thực tế, E10 đã được sử dụng phổ biến trong nhiều thập kỷ tại Mỹ, Brazil, Thái Lan và nhiều quốc gia khác. Theo các chuyên gia, loại nhiên liệu này tương thích với phần lớn động cơ hiện đại nếu đáp ứng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và khuyến cáo của nhà sản xuất.
PGS.TS Phạm Hữu Tuyến thông tin, Trung tâm Nghiên cứu các nguồn động lực và phương tiện tự hành, Đại học Bách khoa Hà Nội, đã có hơn 10 năm nghiên cứu về hiệu quả của xăng sinh học đối với ô tô và xe máy.
Các thử nghiệm chỉ thay đổi loại nhiên liệu sử dụng gồm xăng khoáng, E5 và E10, sau đó đánh giá công suất, mức tiêu hao nhiên liệu và lượng khí thải.
Kết quả cho thấy mẫu ô tô sản xuất năm 2003 khi sử dụng E10 có công suất và mức tiêu hao năng lượng tương đương xăng khoáng và E5. Tuy nhiên, lượng khí thải carbon giảm từ 18-30%, đồng thời khả năng tăng tốc nhanh hơn gần 3,3 giây so với xăng khoáng.
Với mẫu ô tô sản xuất năm 2015, E10 không ghi nhận khác biệt đáng kể về công suất, xe vẫn khởi động dễ dàng, trong khi mức tiêu hao năng lượng giảm 2,4% và phát thải carbon giảm 19-30%.
Tương tự, với mẫu xe máy sản xuất năm 2020, khả năng tăng tốc và mức tiêu hao nhiên liệu gần như tương đương xăng khoáng, nhưng lượng khí thải carbon giảm khoảng 10-25%.
Ngoài thử nghiệm vận hành, nhóm nghiên cứu cũng đánh giá tác động của E10 tới một số chi tiết kỹ thuật trên các mẫu xe cũ sản xuất trước năm 2010 như bộ chế hòa khí và bơm xăng điện tử.
Kết quả cho thấy mức độ thay đổi giữa chi tiết ngâm trong xăng khoáng và E10 nhìn chung tương đồng. Tuy nhiên, tác động của E10 lên một số vật liệu như cao su và đồng có phần rõ hơn. Dù vậy, đây chủ yếu là các dòng xe đã có tuổi đời trên 20 năm và hiện không chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số phương tiện đang lưu hành.
Có nên tự “tách cồn” khỏi xăng E10?
Theo ông Côn, việc tách ethanol khỏi xăng bằng phương pháp thủ công gần như không thể thực hiện triệt để. Một số chất hút nước hoặc muối có thể chỉ làm thay đổi một phần hỗn hợp, nhưng đồng thời để lại tồn dư, gây hại cho động cơ nhiều hơn việc sử dụng E10.
“Người dân không nên tự ý thử tách ethanol. Việc này vừa tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ, vừa có thể gây độc hại cho sức khỏe nếu xăng hoặc cồn rò rỉ ra bên ngoài”, ông Côn cảnh báo.
Ông cũng cho rằng người dùng không nên sử dụng các loại phụ gia trôi nổi để “ổn định công suất” hoặc “cải thiện khả năng cháy” cho E10. Nếu cần thiết, chỉ nên lựa chọn sản phẩm từ các hãng hoặc nhà phân phối uy tín.
Một lo ngại khác là nếu đổ đầy bình xăng E10 nhưng để xe lâu ngày không sử dụng, nhiên liệu có thể bị tách nước hoặc tách lớp. Theo PGS.TS Trần Hồng Côn, người dân không nên quá lo lắng.
Ông cho biết nhiên liệu trước khi đưa ra thị trường đã được kiểm soát và pha trộn theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Trong điều kiện lưu trữ, vận hành thông thường, E10 không tự tách lớp trong bình nhiên liệu của phương tiện.
Xét tổng thể, E10 được đánh giá là một bước chuyển tiếp quan trọng trong lộ trình giảm dần phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Theo PGS.TS Trần Hồng Côn, việc sử dụng ethanol trong nhiên liệu không chỉ giúp giảm phát thải mà còn góp phần cân bằng vòng tuần hoàn carbon sinh học, bởi ethanol có nguồn gốc từ thực vật, đây là nguồn hấp thụ CO2 trong tự nhiên.
Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu trung hòa carbon và phát triển giao thông xanh, E10 được xem là giải pháp khả thi vì có thể tận dụng hạ tầng phương tiện hiện có, giảm phát thải trong ngắn hạn mà không tạo ra rủi ro kỹ thuật đáng kể đối với phần lớn xe đang lưu hành.