Từ “cần nhiều người” sang “cần đúng người”
Trao đổi với PV AutoNews, TS. Trần Anh Trung, Phó trưởng khoa Kỹ thuật Ô tô và Năng lượng, Trường Kỹ thuật Phenikaa, cho rằng chiếc xe hiện đại không còn đơn thuần là một hệ thống cơ khí và động lực học truyền thống mà đang trở thành một nền tảng kỹ thuật số di động. Phần mềm ngày càng tham gia vào những hệ thống quan trọng như điều khiển động cơ điện, quản lý pin, phanh tái sinh, ADAS, kết nối CAN/LIN/Ethernet, chẩn đoán, cập nhật phần mềm và các dịch vụ thông minh trên xe.
Sự thay đổi đó khiến nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp cũng dịch chuyển. Thay vì chỉ cần kỹ sư cơ khí ô tô, doanh nghiệp ngày càng cần những nhân sự có khả năng kết nối nhiều lĩnh vực, từ nguyên lý vận hành xe, điện - điện tử, điều khiển đến hệ thống nhúng, dữ liệu và phần mềm.
Theo TS. Trần Anh Trung, đây cũng là lý do Khoa Kỹ thuật Ô tô và Năng lượng của Trường Đại học Kỹ thuật Phenikaa định hướng tích hợp Kỹ thuật ô tô, Cơ điện tử ô tô và Kỹ thuật phần mềm ô tô trong đào tạo. Sinh viên được tiếp cận từ cấu tạo xe, động lực học, hệ thống truyền lực đến lập trình nhúng, điều khiển tự động, mạng truyền thông trên ô tô, chẩn đoán, mô phỏng, xử lý dữ liệu và các ứng dụng AI.
AI cũng được đặt trong những bài toán cụ thể của ngành thay vì đào tạo tách rời khỏi kỹ thuật. Sinh viên có thể tiếp cận các ứng dụng như nhận dạng biển báo, hỗ trợ lái, phân tích dữ liệu CAN, phát hiện bất thường, mô phỏng tiêu hao năng lượng, điều khiển thông minh và đánh giá tầm hoạt động của xe điện.
Theo hướng này, những vị trí việc làm mới cũng dần hình thành, từ kỹ sư kiểm thử phần mềm ô tô, kỹ sư hệ thống nhúng, kỹ sư phân tích dữ liệu xe, kỹ sư mô phỏng đến kỹ sư ADAS và kỹ sư phát triển chức năng cho xe điện, xe thông minh.
Nếu ở bậc đại học, yêu cầu đang dịch chuyển mạnh sang đào tạo đội ngũ kỹ sư có khả năng làm chủ các công nghệ mới, thì ở khối giáo dục nghề nghiệp, bài toán nổi bật lại là làm sao bảo đảm người học có đủ kỹ năng để đáp ứng ngay yêu cầu công việc.
Hiện quy mô đào tạo ngành Công nghệ ô tô của trường này duy trì khoảng 300 – 350 sinh viên mỗi năm, với tỷ lệ có việc làm sau tốt nghiệp trên 85%, nhiều năm vượt 90%. Những con số này cho thấy nhu cầu nhân lực của thị trường vẫn lớn. Tuy nhiên, vấn đề hiện nay không còn nằm ở số lượng người được đào tạo mà ở khả năng đáp ứng đúng yêu cầu của doanh nghiệp.
“Nhu cầu hiện nay đã chuyển từ ‘cần nhiều người’ sang ‘cần đúng người’”, bà Lan nói.
Sự phát triển của xe điện, xe hybrid và các hệ thống điều khiển thông minh đang khiến công việc của đội ngũ kỹ thuật viên thay đổi nhanh chóng. Bên cạnh những kỹ năng nền tảng về ô tô, người lao động ngày càng phải làm quen với các hệ thống điện – điện tử, công nghệ điều khiển, thiết bị chẩn đoán và phần mềm.
Để thích ứng, Trường Cao đẳng Cơ điện và Nông lâm Phú Thọ đã từng bước cập nhật chương trình đào tạo, đưa các nội dung về xe điện, hệ thống điều khiển và chẩn đoán bằng phần mềm vào giảng dạy, đồng thời tăng cường tính thực hành và gắn chương trình với yêu cầu thực tế của doanh nghiệp.
Sự khác biệt về cấp độ đào tạo vì thế không làm thay đổi xu hướng chung: công nghệ mới đang buộc hệ thống đào tạo phải chuyển từ việc cung cấp kiến thức đơn ngành sang hình thành năng lực có khả năng thích ứng với sự thay đổi của công nghệ.
Không thể đào tạo chỉ trên giáo trình
Một trong những khoảng cách lớn nhất giữa đào tạo và thực tế sản xuất là môi trường thực hành. Với những công nghệ mới như xe điện, ADAS, hệ thống pin, BMS, HIL (phương pháp để kiểm thử phần mềm trong môi trường được mô phỏng) hay xe tự lái, chi phí đầu tư thiết bị lớn khiến không phải cơ sở đào tạo nào cũng có thể xây dựng hệ thống phòng lab hoàn chỉnh.
Sinh viên được tiếp cận các mô hình hệ thống phanh, lái, hộp số, động cơ, chẩn đoán, mạng truyền thông trên ô tô, bộ điều khiển nhúng, MATLAB Simulink (công cụ mô phỏng và thiết kế mô hình) cùng các bài toán liên quan đến xe điện và hệ thống điều khiển.
Đáng chú ý, các bài toán của doanh nghiệp cũng được đưa vào đồ án chuyên ngành, đồ án tốt nghiệp và thực tập kỹ thuật. Những nội dung như đọc dữ liệu CAN, mô phỏng chẩn đoán OBD-II, điều khiển bướm ga điện tử, phanh tái sinh, nhận dạng biển báo bằng camera và Raspberry Pi, điều khiển trên vi điều khiển STM32 hay mô phỏng tiêu hao năng lượng và tầm hoạt động của xe điện trở thành môi trường để sinh viên rèn kỹ năng.
Cách tiếp cận này cũng cho thấy vai trò của doanh nghiệp trong đào tạo cần được đặt sớm hơn, thay vì chỉ xuất hiện ở khâu tuyển dụng. Doanh nghiệp có thể tham gia góp ý chương trình, đưa ra bài toán kỹ thuật, tiếp nhận sinh viên thực tập và đánh giá năng lực người học.
Trong điều kiện nguồn lực có hạn, các cơ sở đào tạo cũng cần tránh đầu tư dàn trải. Những nền tảng có tính đào tạo cao như mô phỏng, SIL/HIL, hệ thống nhúng, dữ liệu xe, camera, mạng CAN/LIN, mô hình xe điện, bộ điều khiển và các bài toán kiểm thử có thể giúp sinh viên hiểu bản chất công nghệ và hình thành năng lực thích nghi.
Khoảng cách cần được thu hẹp
Với đào tạo kỹ sư, vấn đề là hình thành năng lực liên ngành đủ để người học có thể làm việc tại giao điểm giữa cơ khí, điện – điện tử, điều khiển, phần mềm và dữ liệu. Với đào tạo kỹ thuật viên, yêu cầu trước mắt là khả năng vận hành, chẩn đoán và xử lý những hệ thống công nghệ mới trên xe.
Hai hướng đào tạo khác nhau nhưng cùng gặp nhau ở một điểm: người học phải được tiếp xúc với công nghệ thực tế và yêu cầu thực tế của doanh nghiệp ngay trong quá trình đào tạo.
Theo bà Trần Thị Thúy Lan, để giải quyết nguy cơ lệch pha, doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo, trong khi nhà trường phải chủ động cập nhật chương trình và thiết bị theo sự thay đổi của thị trường. Điều này đặc biệt quan trọng khi công nghệ xe điện và điện tử ô tô đang phát triển nhanh.
Trong khi đó, ở cấp độ đào tạo kỹ sư, TS. Trần Anh Trung nhấn mạnh cách tiếp cận liên ngành. Sinh viên cơ khí cần có khả năng tiếp cận phần mềm và điều khiển; ngược lại, sinh viên phần mềm cũng phải hiểu nguyên lý vật lý của xe, cảm biến, cơ cấu chấp hành và những điều kiện vận hành thực tế.
Thay vì biến sinh viên ô tô thành những lập trình viên chuyên nghiệp hay biến sinh viên phần mềm thành kỹ sư cơ khí thuần túy, mục tiêu là tạo ra những kỹ sư có khả năng giao tiếp kỹ thuật giữa các lĩnh vực, hiểu hệ thống xe và sử dụng phần mềm, dữ liệu, mô phỏng, điều khiển để giải quyết bài toán thực tế.
Đào tạo phải đi trước một bước
Thực tế, trình độ đầu vào của sinh viên không đồng đều và chi phí đầu tư cho các hệ thống xe điện, ADAS, xe tự lái, HIL, pin và BMS (hệ thống quản lý pin điện tử) đều cao. Vì vậy, đào tạo cần có lộ trình phù hợp, bắt đầu từ những bài toán cụ thể, kết hợp mô hình thật, thiết bị tự xây dựng, mô phỏng, dữ liệu mở và bài toán doanh nghiệp.
Thực tế, sinh viên đã có thể triển khai những đề tài như điều khiển bướm ga điện tử bằng STM32 và MATLAB Simulink, mô phỏng phanh tái sinh trên xe điện, đọc dữ liệu CAN và phát hiện bất thường, nhận dạng biển báo bằng YOLOv8 (mô hình thị giác máy tính tiên tiến) trên Raspberry Pi (máy tính bo mạch đơn siêu nhỏ gọn) hay mô hình hóa tiêu hao năng lượng và tầm hoạt động của xe điện.
Những dự án này chưa nhất thiết phải trở thành sản phẩm thương mại hoàn chỉnh. Giá trị lớn hơn nằm ở việc sinh viên được đi qua một quy trình tương đối đầy đủ: xác định bài toán, xây dựng mô hình, lập trình, thử nghiệm, phân tích kết quả và nhận diện hạn chế.
Trong 3 – 5 năm tới, những lĩnh vực như điện, điện tử ô tô, công nghệ xe điện, hệ thống pin, trạm sạc và chẩn đoán hiện đại được dự báo tiếp tục là những hướng đào tạo quan trọng. Cùng với đó, mô hình đào tạo gắn với doanh nghiệp sẽ ngày càng cần thiết để rút ngắn khoảng cách giữa kiến thức trong nhà trường và năng lực mà thị trường lao động thực sự cần.
Chuyển đổi xanh và chuyển đổi số của ngành ô tô không chỉ là câu chuyện thay đổi sản phẩm. Đằng sau mỗi chiếc xe điện, hệ thống điều khiển hay nền tảng phần mềm là một yêu cầu mới về con người.
Khi ngành ô tô bước vào một chu kỳ công nghệ hoàn toàn khác, lợi thế cạnh tranh sẽ không chỉ đến từ khả năng sản xuất xe mà còn phụ thuộc vào khả năng hình thành đội ngũ nhân lực đủ năng lực làm chủ công nghệ. Vì vậy, nâng cấp chất lượng đào tạo không còn là nhiệm vụ riêng của từng trường, mà trở thành một trong những điều kiện quan trọng để ngành ô tô Việt Nam có thể tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị trong giai đoạn chuyển đổi mới.