
Câu hỏi đang dịch chuyển từ khả năng “đáp ứng chuẩn” sang năng lực duy trì chất lượng một cách hệ thống và xa hơn, tạo ra những chuẩn mực có sức tham chiếu cho thị trường.
Trong nhiều năm, câu chuyện cạnh tranh của các nền kinh tế đang phát triển thường gắn với một số lợi thế khá rõ ràng: Chi phí hợp lý, nguồn lực sản xuất dồi dào, khả năng mở rộng nhanh và tốc độ thích ứng với nhu cầu của thị trường.
Việt Nam cũng đã đi một chặng đường dài trên nền tảng đó. Từ một điểm đến sản xuất, nền kinh tế ngày càng tham gia sâu hơn vào mạng lưới thương mại, đầu tư và chuỗi cung ứng toàn cầu. Cùng với quá trình ấy, năng lực của doanh nghiệp trong nước cũng từng bước được nâng lên, từ đáp ứng yêu cầu sản xuất đến tham gia vào những mắt xích có giá trị ngày càng cao hơn.
Tuy nhiên, khi mặt bằng năng lực của thị trường cùng tăng lên, những yếu tố từng tạo ra khác biệt bắt đầu trở thành điều kiện phổ biến. Chi phí vẫn quan trọng, nhưng ngày càng khó trở thành lợi thế bền vững khi khoảng cách về chi phí giữa các thị trường có thể nhanh chóng thay đổi. Tốc độ vẫn cần thiết, nhưng một doanh nghiệp có khả năng triển khai nhanh chưa chắc đã tạo được ưu thế dài hạn nếu chất lượng thiếu ổn định. Năng lực sản xuất lớn cũng chưa đủ khi các chuỗi giá trị mới ngày càng đòi hỏi nhiều hơn về công nghệ, quản trị, tính minh bạch, khả năng kiểm soát chất lượng và độ tin cậy xuyên suốt.
Ở một nấc phát triển cao hơn, cuộc cạnh tranh bắt đầu chuyển từ “ai làm đạt chuẩn” sang “ai có thể làm tốt, làm ổn định, duy trì được chuẩn mực đó ở quy mô lớn, và thậm chí, tạo ra những thước đo mới cho thị trường”.
Trong một thị trường ngày càng trưởng thành, “đạt chuẩn” trước hết là tấm vé để tham gia cuộc chơi. Doanh nghiệp muốn bước vào một chuỗi cung ứng quốc tế phải đáp ứng các yêu cầu nhất định. Một sản phẩm muốn tiếp cận phân khúc cao hơn phải thỏa mãn những tiêu chí ngày càng khắt khe. Một tổ chức muốn hợp tác với những đối tác lớn cần chứng minh năng lực quản trị, vận hành và kiểm soát rủi ro tương ứng.
Khi ngày càng nhiều doanh nghiệp có thể đáp ứng những yêu cầu này, việc “đạt chuẩn” tự thân sẽ khó tạo ra khoảng cách cạnh tranh. Sự khác biệt bắt đầu xuất hiện ở khả năng duy trì chuẩn.
Đó là lúc chất lượng không phụ thuộc vào một dự án riêng lẻ, một đội ngũ cụ thể hay một thời điểm thuận lợi, mà được chuyển hóa thành cách doanh nghiệp vận hành. Từ quy trình ra quyết định, lựa chọn đối tác, quản trị dự án đến chất lượng sản phẩm và trải nghiệm khách hàng, cùng một yêu cầu về chất lượng được duy trì xuyên suốt và có khả năng lặp lại. Nói cách khác, chuẩn mực từ một bộ tiêu chí bên ngoài trở thành năng lực bên trong của doanh nghiệp.
Khoảng cách giữa hai trạng thái này không nhỏ. Một doanh nghiệp có thể đạt được chất lượng cao ở một dự án. Nhưng để giữ được chất lượng đó qua hàng loạt dự án, ở những thị trường khác nhau, với hệ thống đối tác ngày càng lớn và độ phức tạp ngày càng cao không phải chuyện dễ dàng. Khi khả năng ấy được hình thành, doanh nghiệp không còn cạnh tranh bằng một sản phẩm đơn lẻ, mà bằng cả hệ năng lực đứng phía sau sản phẩm.
Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp bước lên một nấc thang cao hơn trong câu chuyện cạnh tranh: từ đạt chuẩn, duy trì chuẩn, đến tạo chuẩn.
“Tạo chuẩn” không nhất thiết đồng nghĩa với việc một doanh nghiệp tự đặt ra một bộ quy tắc mới cho thị trường, mà là ở khả năng hình thành một cách làm, một mức chất lượng hay một mô hình thực thi đủ nhất quán và có sức thuyết phục để trở thành chuẩn tham chiếu cho thị trường. Một yêu cầu cao hơn về chất lượng có thể kéo theo sự thay đổi của nhà cung cấp. Một cách quản trị mới có thể tạo áp lực nâng cấp năng lực của đối tác. Một tiêu chuẩn vận hành được áp dụng trên nhiều dự án có thể dần hình thành mặt bằng kỳ vọng mới của khách hàng. Khi thị trường bắt đầu nhìn vào đó để so sánh và các doanh nghiệp khác cũng buộc phải cải thiện theo, chuẩn mực mới đó tạo ra đã bắt đầu vượt khỏi phạm vi của doanh nghiệp tạo ra nó để mang lại những tác động ở phạm vi lớn hơn.
Câu chuyện lúc này không còn dừng ở việc doanh nghiệp sở hữu nguồn lực lớn mạnh ra sao, mà chuyển sang câu hỏi: doanh nghiệp có khả năng chuyển nguồn lực ấy thành những chuẩn mực có thể duy trì, nhân rộng và tạo ảnh hưởng hay không. Đây có thể là một trong những chuyển dịch mang tính bản lề của năng lực cạnh tranh trong thời kỳ xoay trục kinh tế.
Với doanh nghiệp Việt Nam, câu hỏi “khi những lợi thế truyền thống dần thu hẹp, đâu là dư địa cạnh tranh tiếp theo” càng trở nên đáng chú ý khi nền kinh tế đang đứng trước yêu cầu tiến sâu hơn vào các phân khúc có giá trị gia tăng cao.
Bước chuyển đó rõ ràng khó có thể chỉ dựa vào lợi thế chi phí. Công nghệ có thể rút ngắn khoảng cách về năng suất, vốn có thể giúp mở rộng quy mô, nhưng năng lực tạo ra chất lượng ổn định qua thời gian cần một quá trình tích lũy dài hơn: từ con người, quản trị, hệ thống đối tác đến khả năng thực thi,… Trong bối cảnh ấy, cuộc cạnh tranh tiếp theo có thể được nhìn qua ba nấc phát triển rõ nét: đạt chuẩn để tham gia, duy trì chuẩn để củng cố năng lực và từng bước tạo chuẩn để trở thành tham chiếu cho thị trường trong giai đoạn mới. Khoảng cách giữa ba nấc này cũng phản ánh khoảng cách giữa một doanh nghiệp có khả năng đáp ứng thị trường và một doanh nghiệp có khả năng góp phần định hình thị trường.
Một cuộc cạnh tranh mới đang dần hình thành, nơi chuẩn mực không còn chỉ là điều kiện cần đáp ứng, mà có thể trở thành năng lực giúp doanh nghiệp tạo khác biệt và từng bước nâng mặt bằng phát triển của thị trường. Câu hỏi đặt ra cho doanh nghiệp Việt vì thế không chỉ là “đạt chuẩn đến đâu”, mà là “làm thế nào để chuẩn mực được duy trì, nhân rộng và trở thành tham chiếu”.
Đây cũng sẽ là chủ đề thảo luận hứa hẹn mang đến những quan điểm thú vị từ các doanh nghiệp, các nhà làm chính sách và đông đảo chuyên gia kinh tế vĩ mô tại Vietnam Innovation Summit 2026 - diễn đàn về những động lực tăng trưởng và năng lực cạnh tranh mới của nền kinh tế. Với sự tham gia của Masterise Group, câu chuyện cạnh tranh bằng định chuẩn sẽ được mở rộng thông qua góc nhìn soi chiếu từ thực tiễn doanh nghiệp, từ đó gợi mở một khía cạnh mới về lợi thế cạnh tranh trong thời kỳ kinh tế xoay trục.
Vietnam Innovation Summit 2026 sẽ diễn ra trong 3 ngày, từ 13-15/10/2026 tại Riverside Saigon Palace, TP.HCM, quy tụ các nhà lãnh đạo doanh nghiệp, chuyên gia và những tiếng nói tiên phong cùng đối thoại về những động lực tăng trưởng và năng lực cạnh tranh mới của nền kinh tế. Tại diễn đàn, Masterise Group sẽ mang đến câu chuyện “Cạnh tranh bằng định chuẩn trong thời kỳ kinh tế xoay trục”, mở rộng thảo luận về hành trình từ tiếp nhận và duy trì các chuẩn mực quốc tế, chuyển hóa thành năng lực thực thi có tính hệ thống, đến từng bước tạo ra những chuẩn mực có sức tham chiếu, qua đó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, thị trường và nền kinh tế.
Đối với khoản tiền đặt cọc mua nhà ở hình thành trong tương lai, khoản tiền giữ lại khi người mua chưa được cấp giấy chứng nhận, các đại biểu Quốc hội đề nghị kiểm soát theo đúng bản chất giao dịch, làm rõ điều kiện giải tỏa và trách nhiệm hoàn trả khi phát sinh rủi ro…
Thị trường bất động sản Việt Nam đang trải qua một giai đoạn điều chỉnh mạnh mẽ. Những khó khăn hiện tại không chỉ đặt ra thách thức mà còn mở ra cơ hội tái cấu trúc, sự chuyển đổi lợi thế cạnh tranh trong phát triển chuỗi giá trị hướng tới bền vững hơn…
Tại Giải thưởng Vietnam Property Value Chain Awards (VPVC Awards) 2026, Keppel Ltd. (Keppel) đã được vinh danh tại hai hạng mục Nhà kiến tạo Bất động sản Cao cấp Tiêu biểu và Nhà kiến tạo Công trình Xanh Tiêu biểu.
Ngày 29/10, tại kỳ họp thứ 6 của HĐND TP. Hồ Chí Minh khóa XI, UBND Thành phố đã trình dự thảo Nghị quyết quy định mức diện tích tối thiểu 8m2 sàn/người để được đăng ký thường trú tại chỗ ở hợp pháp do thuê, mượn, hoặc ở nhờ; tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và cơ quan quản lý trong việc giải quyết thủ tục hành chính…
TP. Hồ Chí Minh đang nỗ lực vượt qua các thách thức để đẩy nhanh tiến độ phát triển nhà ở xã hội, nhằm đáp ứng nhu cầu nhà ở ngày càng tăng của người dân…
Theo nhận định của các chuyên gia, so với môi trường đầu tư cách đây vài năm thì thời điểm hiện tại nhà đầu tư cần chuyển hướng nhìn vào khả năng thanh khoản, khả năng đáp ứng nhu cầu thực... để dự án trở thành hàng hóa có khả năng thanh khoản. Nếu không sẽ dễ rơi vào tình cảnh tồn kho như số liệu Bộ Xây dựng vừa công bố mới đây.
Năm 2027, tổng nguồn cung đất san lấp, đá và cát xây dựng tại Thanh Hóa dự kiến đạt hơn 42 triệu m3. Việc đưa thêm các mỏ vào khai thác, kết hợp nguồn vật liệu từ các dự án thu hồi khoáng sản và sản xuất cát nhân tạo được kỳ vọng góp phần giảm áp lực thiếu hụt vật liệu phục vụ các công trình, dự án trên địa bàn.