Thưa ông, các ngân hàng thương mại nhà nước có vai trò như thế nào trong việc huy động và phân bổ nguồn lực để thực hiện các mục tiêu của Nghị quyết 79?
Nghị quyết 79 xác định lại vai trò của doanh nghiệp nhà nước như một lực lượng dẫn dắt thị trường. Vai trò này không chỉ dựa vào quy mô vốn lớn hay lợi thế tiếp cận các nguồn lực trong những ngành, lĩnh vực then chốt, mà quan trọng hơn là khả năng đi đầu, thiết lập và định hình các chuẩn mực cho thị trường trong lĩnh vực mà doanh nghiệp nhà nước hoạt động.
Trong quá trình đó, các ngân hàng thương mại nhà nước có trách nhiệm dành nguồn lực thỏa đáng để hỗ trợ doanh nghiệp nhà nước phát huy đúng vai trò dẫn dắt theo định hướng của Nghị quyết 79. Các nguồn lực cần được tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên, tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn cho nền kinh tế.
Để đạt được mục tiêu mà Nghị quyết 79 đề ra, các doanh nghiệp nhà nước nói chung và ngân hàng thương mại nhà nước nói riêng phải chủ động rà soát, định hình lại chính mình thông qua đẩy mạnh tái cơ cấu một cách toàn diện, từ nguồn vốn, nhân lực, cơ sở vật chất đến phương thức quản trị, điều hành.
Đồng thời, cả hệ thống chính trị, trong đó trực tiếp là các bộ, ngành và chính quyền địa phương, cũng cần tiến hành rà soát, từ đó hình thành quan điểm điều hành và cơ chế hỗ trợ phù hợp nhằm thúc đẩy việc triển khai Nghị quyết 79.
Tôi cho rằng trong thời gian tới, hệ thống pháp luật liên quan đến quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp sẽ được điều chỉnh phù hợp với chức năng, nhiệm vụ mới của khu vực doanh nghiệp nhà nước trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết 79.
Nghị quyết 79 yêu cầu các ngân hàng thương mại nhà nước giữ vai trò dẫn dắt và điều tiết thị trường. Tuy nhiên, nguồn lực tài chính của nhóm này khá mỏng so với yêu cầu, nhiệm vụ trong bối cảnh mới, giải quyết vấn đề này như thế nào, thưa ông?
Hiện nay, các ngân hàng thương mại nhà nước chủ yếu thực hiện nhiệm vụ bảo toàn vốn nhà nước, đồng thời cung cấp các sản phẩm, dịch vụ phục vụ nhu cầu của nền kinh tế và hỗ trợ tăng trưởng.
Tuy nhiên, để thực sự đóng vai trò dẫn dắt và điều tiết thị trường, yêu cầu đặt ra đối với các ngân hàng này cao hơn nhiều. Bên cạnh nhiệm vụ kinh doanh, các ngân hàng thương mại nhà nước còn gánh vác nhiệm vụ góp phần ổn định kinh tế vĩ mô. Các ngân hàng này phải định hình mặt bằng phí dịch vụ, định hướng lãi suất cả ở phía huy động và cho vay, góp phần ổn định tỷ giá, hướng tín dụng vào các lĩnh vực ưu tiên.
Nhà nước phải bổ sung vốn điều lệ cho các ngân hàng này ở mức tương xứng, nhằm đáp ứng nhu cầu vốn rất lớn của nền kinh tế nói chung, cũng như nhu cầu phục vụ các doanh nghiệp nhà nước trong việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ ở từng lĩnh vực then chốt.
Một vấn đề lớn hiện nay là nguồn lực của các ngân hàng thương mại nhà nước còn hạn chế. Chẳng hạn, việc tăng vốn đối với một số ngân hàng như Agribank vẫn gặp nhiều khó khăn. Trong bối cảnh nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào tín dụng ngân hàng, đặc biệt khi hệ thống ngân hàng phải đảm nhận phần lớn nhu cầu vốn trung và dài hạn của nền kinh tế, việc ngân hàng thương mại nhà nước mở rộng cho vay dễ dẫn tới nguy cơ vượt các tỷ lệ an toàn theo quy định. Trong khi đó, nhiều ngân hàng thương mại cổ phần lại tăng vốn khá nhanh, tạo ra sự chênh lệch đáng kể về nguồn lực.
Do đó, để các ngân hàng thương mại nhà nước thực hiện được vai trò dẫn dắt và điều tiết thị trường thì đầu tiên phải bổ sung vốn điều lệ cho họ ở mức tương xứng, nhằm đáp ứng nhu cầu vốn rất lớn của nền kinh tế nói chung, cũng như nhu cầu phục vụ các doanh nghiệp nhà nước trong việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ ở từng lĩnh vực then chốt. Chỉ khi có đủ nguồn lực, các ngân hàng này mới có thể phát huy vai trò chủ đạo của mình.
Đặc biệt, việc dẫn dắt thị trường không thể do một ngân hàng riêng lẻ thực hiện mà phải là sự phối hợp đồng bộ của cả bốn ngân hàng thương mại nhà nước, dưới sự điều phối của Ngân hàng Nhà nước với tư cách cơ quan quản lý và đại diện chủ sở hữu.
Thưa ông, các ngân hàng thương mại nhà nước vừa thực hiện nhiệm vụ chính trị, vừa bảo đảm hiệu quả kinh doanh. Giải quyết đồng thời nhiều mục tiêu là điều không dễ dàng, theo ông, lời giải bài toán này là gì?
Sẽ rất khó để các ngân hàng thương mại nhà nước thực hiện đồng thời các mục tiêu bảo toàn vốn, đạt lợi nhuận cao, lại vừa phải dẫn dắt thị trường. Nếu đặt mục tiêu dẫn dắt thị trường lên hàng đầu thì cần xem xét điều chỉnh kỳ vọng về lợi nhuận. Ngược lại, nếu yêu cầu lợi nhuận cao thì phải tăng cường nguồn lực, đặc biệt là vốn, để các ngân hàng có điều kiện mở rộng quy mô hoạt động.
Trong một số trường hợp, để giữ vai trò dẫn dắt, ngân hàng thương mại nhà nước có thể phải chấp nhận những thiệt thòi nhất định và không thể tối đa hóa lợi nhuận như các doanh nghiệp hoạt động hoàn toàn theo mục tiêu thương mại. Chính vì vậy, khi xác định định hướng và mục tiêu đối với các ngân hàng thương mại nhà nước, cần tính đến đặc thù này. Các chỉ tiêu tăng trưởng cần được xây dựng trên cơ sở điều kiện thực tế của thị trường.
Ví dụ, nếu năm nay ngân hàng đạt mức tăng trưởng 10%, nhưng sang năm điều kiện kinh tế thế giới và trong nước thay đổi khiến khả năng tăng trưởng chỉ ở mức 8%, thì mục tiêu cũng cần được điều chỉnh phù hợp. Không nên áp đặt cách tiếp cận cứng nhắc, theo đó năm trước tăng trưởng 10% thì năm sau phải nâng lên 15% hay 20%.
Mọi mục tiêu tăng trưởng cần được đặt trên cơ sở phân tích đầy đủ bối cảnh thị trường cũng như khả năng nội tại của từng ngân hàng.
Ngoài ra, cũng cần có cơ chế cần tách bạch giữa nhiệm vụ mang tính chính trị – điều tiết thị trường, ổn định kinh tế vĩ mô với mục tiêu kinh doanh thuần túy của ngân hàng thương mại nhà nước.
Về nguyên tắc, một doanh nghiệp hoạt động trên thị trường luôn hướng tới mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Tuy nhiên, khi Nhà nước giao thêm vai trò điều tiết thị trường hoặc thực hiện các nhiệm vụ chính sách, thì cần nhìn nhận rằng trong một số giai đoạn nhất định doanh nghiệp có thể không đạt được mức lợi nhuận tối đa. Do đó, các chỉ tiêu về lợi nhuận cần được điều chỉnh phù hợp với nhiệm vụ mà doanh nghiệp được giao.
Trong trường hợp Nhà nước vẫn yêu cầu các doanh nghiệp nhà nước vừa duy trì mục tiêu lợi nhuận, vừa thực hiện vai trò điều tiết và ổn định thị trường, thì cần có những cơ chế hỗ trợ tương ứng. Các cơ chế này có thể bao gồm chính sách vốn, cơ chế tài chính hoặc các công cụ hỗ trợ khác nhằm bảo đảm doanh nghiệp có đủ nguồn lực để thực hiện đồng thời các mục tiêu. Nếu không có sự tách bạch và hỗ trợ phù hợp, việc vừa duy trì tăng trưởng lợi nhuận cao vừa thực hiện các nhiệm vụ điều tiết thị trường sẽ rất khó khả thi.
Nghị quyết 79 cũng đặt ra yêu cầu tái cơ cấu Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) nhằm góp phần giải phóng và sử dụng hiệu quả nguồn lực từ nợ xấu cho tăng trưởng kinh tế. Theo ông, cần những thay đổi gì về cơ chế, nguồn lực và thẩm quyền để VAMC có thể thực hiện được mục tiêu này?
VAMC đã được thành lập và hoạt động hơn 13 năm và hoàn thành các mục tiêu theo đề án.
Kết quả rõ ràng nhất là hỗ trợ các tổ chức tín dụng làm sạch bảng cân đối tài sản, thông qua việc mua lại các khoản nợ xấu và tạo điều kiện cho các ngân hàng tái cơ cấu danh mục tín dụng. Nhờ đó, tỷ lệ nợ xấu của hệ thống ngân hàng đã được kiểm soát ở mức dưới 3% trong nhiều giai đoạn. Một tác động tích cực khác là khi ngân hàng chuyển giao nợ xấu sang VAMC, doanh nghiệp vay vốn vẫn có cơ hội tiếp cận tín dụng để duy trì hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Tuy nhiên, nếu đặt vấn đề một cách thẳng thắn rằng VAMC đã thực sự giải quyết tận gốc “cục máu đông” nợ xấu của nền kinh tế hay chưa thì câu trả lời là chưa.
Cơ chế mua nợ bằng trái phiếu đặc biệt về bản chất chỉ giúp chuyển nợ xấu từ bảng cân đối của các tổ chức tín dụng sang VAMC, qua đó cải thiện các chỉ số tài chính của ngân hàng. Điều này không đồng nghĩa với việc khoản nợ xấu đã được xử lý dứt điểm.
Khi thành lập, VAMC được xác định là một tổ chức đặc thù trong xử lý nợ xấu của hệ thống ngân hàng. Tuy nhiên, tính đặc thù này cần được thể hiện rõ ở cơ chế pháp lý và quyền hạn xử lý tài sản, chứ không chỉ dừng lại ở cơ chế mua nợ bằng trái phiếu đặc biệt. Một hạn chế quan trọng khác là nguồn lực của VAMC còn rất hạn chế. Hiện nay, vốn để VAMC mua nợ theo giá thị trường chỉ khoảng 5.000 tỷ đồng. Với quy mô này, rất khó để xử lý khối nợ xấu có giá trị hàng trăm nghìn tỷ đồng trong toàn hệ thống.
Do đó, để thực sự “rã đông” khối nợ xấu mà VAMC đang quản lý, cần xác định rõ VAMC phải là một tổ chức chuyên trách xử lý nợ xấu, được trao cơ chế hoạt động đặc thù và đủ thẩm quyền xử lý tài sản.Đặc biệt, phải có những chế tài mạnh mẽ hơn trong các trường hợp con nợ có khả năng trả nợ nhưng cố tình chây ì hoặc không hợp tác xử lý tài sản.
Cần lưu ý rằng nguồn vốn để VAMC mua nợ thực chất là nguồn lực của Nhà nước, tức là tiền ngân sách và tiền thuế của người dân. Vì vậy, khi Nhà nước đã bỏ tiền ra để mua lại khoản nợ nhưng con nợ vẫn cố tình không thực hiện nghĩa vụ, thì cần có quy định pháp lý đủ mạnh để bảo vệ tài sản của Nhà nước.
Ngược lại, nếu VAMC không có công cụ pháp lý đặc biệt nào so với các AMC thông thường, thì việc bán nợ cho VAMC cũng không tạo ra thay đổi đáng kể trong hành vi của con nợ.
Nghị quyết 79 đặt mục tiêu có ít nhất ba ngân hàng thương mại nhà nước lọt vào nhóm 100 ngân hàng lớn nhất châu Á. Theo ông, hiện có những lợi thế nào để đạt được mục tiêu này?
Lợi thế lớn nhất là môi trường chính trị – xã hội ổn định. Trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với nhiều căng thẳng địa chính trị, xung đột và bất ổn, Việt Nam được xem là một trong những điểm đến an toàn và ổn định nhất. Chính sự ổn định này tạo ra niềm tin để dòng vốn đầu tư tìm đến Việt Nam.
Khi nền kinh tế phát triển mạnh mẽ, hệ thống ngân hàng cũng sẽ có cơ hội mở rộng quy mô, nâng cao năng lực cạnh tranh và từng bước đạt được mục tiêu lọt vào nhóm các ngân hàng hàng đầu châu Á.
Bên cạnh đó, công tác điều hành của Ngân hàng Nhà nước ngày càng tiệm cận các chuẩn mực và thông lệ quốc tế. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quản trị hiện đại sẽ tạo ra một cơ chế sàng lọc tự nhiên: những tổ chức không đáp ứng được các chuẩn mực sẽ dần bị loại khỏi cuộc chơi.
Trong khi đó, các ngân hàng thương mại nhà nước đang từng bước hoàn thiện mô hình quản trị theo hướng minh bạch và chuyên nghiệp hơn. Nhiều ngân hàng đã phân định rõ vai trò giữa Hội đồng quản trị và Ban điều hành, trong đó Hội đồng quản trị tập trung vào các định hướng chiến lược, còn hoạt động điều hành kinh doanh được giao cho bộ máy quản lý chuyên nghiệp.
Một lợi thế khác là các ngân hàng thương mại nhà nước luôn chịu sự giám sát chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước thông qua cơ chế thanh tra, kiểm tra thường xuyên. Điều này góp phần nâng cao tính kỷ luật, minh bạch và hạn chế các rủi ro liên quan đến lợi ích nhóm hay đầu tư thiếu minh bạch. So với nhiều ngân hàng thương mại cổ phần, ngân hàng thương mại nhà nước thường thận trọng hơn trong hoạt động đầu tư và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định quản lý.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 11-2026 phát hành ngày 16/03/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-11-2026.html
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: