VnEconomy
VnEconomy

Thưa bà, World Economic Forum quy tụ các nhà lãnh đạo toàn cầu bàn về AI và chuyển đổi số, vậy tại Davos 2026, tiếng nói của phụ nữ – đặc biệt là phụ nữ đến từ các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam – được nhìn nhận như thế nào?

Tham dự Davos 2026, tôi cảm nhận rất rõ AI và chuyển đổi số không còn là câu chuyện công nghệ thuần túy, mà đã trở thành vấn đề năng lực cạnh tranh giữa các quốc gia, thậm chí là câu chuyện thiết kế lại thị trường lao động toàn cầu.

Sự tham gia của phụ nữ trong ngành công nghệ được nhắc đến rất nhiều tại các phiên thảo luận về AI, phát triển nhân lực số, đa dạng và bình đẳng giới ở Davos 2026. Ngoài mạng lưới Women in Tech Global, có nhiều tổ chức quốc tế thúc đẩy vai trò phụ nữ trong lãnh đạo và công nghệ như: World Woman Foundation (với World Woman Davos Agenda) hay 100 Davos Women. Những tổ chức này đều tạo ra các không gian đối thoại để phụ nữ không chỉ tham gia mà còn định hình các xu hướng công nghệ và chính sách.

Đáng chú ý, tiếng nói của phụ nữ từ các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam, đang được lắng nghe nhiều hơn. Khi chúng ta mang đến những góc nhìn thực tế về nguồn nhân lực trẻ, khả năng thích ứng nhanh và khát vọng vươn ra toàn cầu của Việt Nam, chúng ta được chào đón rất tích cực. Việt Nam không còn chỉ là thị trường gia công công nghệ, mà đang tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị số toàn cầu. Đó là một khát vọng mới.

VnEconomy

Phụ nữ Việt Nam đang đứng ở đâu trong bản đồ công nghệ toàn cầu?

Tôi cho rằng phụ nữ Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển mình. Các nghiên cứu và khảo sát mà Women in Tech Vietnam thực hiện đã thu thập nhiều dữ liệu liên quan đến vị thế phụ nữ trong ngành công nghệ tại Việt Nam và lợi thế khi bước ra toàn cầu.

Hiện nay, tỷ lệ phụ nữ trong ngành công nghệ tại Việt Nam khoảng 35%, trong khi tỷ lệ trung bình toàn cầu theo báo cáo tại World Economic Forum là khoảng 30% đến 32%, Singapore là 35%. Điều đó cho thấy Việt Nam không đứng bên lề. Chúng ta đang ở một vị thế tương đối tốt so với mặt bằng chung.

Chúng tôi kỳ vọng sẽ từng bước nâng tỷ lệ phụ nữ trong công nghệ lên khoảng 45% trong những năm tới, hướng tới năm 2030. Quan trọng hơn con số là việc rút ngắn khoảng cách giới, tạo cơ hội việc làm, hỗ trợ reskill (đào tạo lại) và upskill (đào tạo nâng cao) trong làn sóng AI hiện nay. Hơn nữa, tỷ lệ phụ nữ Việt Nam nắm vai trò lãnh đạo trong ngành công nghệ hoặc kỹ thuật đang là dưới 20%, theo thống kê của Women in Tech Vietnam.

VnEconomy

Theo nghiên cứu của bà, các nền kinh tế phát triển trên thế giới đã thúc đẩy phụ nữ trong công nghệ bằng công cụ chính sách nào mà Việt Nam có thể học hỏi?

Đầu tiên, ở các nền kinh tế phát triển, việc thúc đẩy phụ nữ phát triển sự nghiệp trong ngành công nghệ không còn là một sáng kiến bên lề, mang tính phong trào, mà đã trở thành một phần trong chiến lược cạnh tranh quốc gia. Họ không nhìn đây chỉ là câu chuyện nội bộ của doanh nghiệp, mà là một cấu phần năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên AI.

Điều này thể hiện rất rõ tại các thảo luận ở Davos 2026. Đây là những không gian đối thoại đa chiều, nơi phụ nữ, AI và lãnh đạo trong kỷ nguyên số được đặt trong cùng một khung chiến lược. Các cuộc thảo luận không chỉ xoay quanh việc “tăng tỷ lệ phụ nữ”, mà là làm thế nào để phụ nữ tham gia vào quá trình định hình chính sách, tiêu chuẩn công nghệ và cấu trúc thị trường tương lai.

Nhiều nước đã thành lập các quỹ đầu tư dành riêng cho startup nữ trong lĩnh vực deeptech. Họ cũng thiết lập các cơ chế yêu cầu về đa dạng giới trong hội đồng quản trị, quy định rõ tỷ lệ phụ nữ tối thiểu trong ban lãnh đạo. Điều này tạo ra cơ hội thực chất để phụ nữ tham gia vào cấp quyết định cao nhất.

Ở cấp độ quốc gia, nhiều nền kinh tế phát triển triển khai các chương trình reskilling quy mô lớn, chuẩn bị cho sự dịch chuyển lao động sang các ngành AI và công nghệ cao. Khi xác định AI là trụ cột chiến lược, họ đồng thời thiết kế các chương trình đào tạo lại để phụ nữ không bị bỏ lại phía sau trong làn sóng chuyển đổi này. Việc reskill không chỉ mang tính khuyến khích, mà được tổ chức bài bản, có ngân sách, có lộ trình và gắn với chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia.

Điều tôi học được rõ nhất từ Davos 2026 là các quốc gia không tách rời bình đẳng giới khỏi chiến lược công nghệ. Họ tích hợp các tiêu chí đa dạng và bình đẳng giới ngay trong chính sách AI, chính sách đổi mới sáng tạo và chiến lược phát triển nhân lực. Nghĩa là khi xây dựng chiến lược AI quốc gia, họ đồng thời đặt câu hỏi: Phụ nữ ở đâu trong cấu trúc này? Ai đang tham gia thiết kế chính sách? Ai được hưởng lợi từ các chương trình tài trợ?

Việt Nam hoàn toàn có thể học hỏi, đưa các tiêu chí về bình đẳng giới và đa dạng giới vào các chương trình tài trợ công nghệ, ưu đãi đầu tư và chiến lược phát triển nhân lực quốc gia. Nếu muốn cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu, phụ nữ không thể chỉ là lực lượng tham gia thực thi, mà phải là một thành phần tham gia thiết kế chính sách và định hình tiêu chuẩn công nghệ.

Bên cạnh đó, AI bản chất là công cụ xử lý và học từ dữ liệu lịch sử. Nếu dữ liệu lịch sử chứa định kiến giới, thì các mô hình AI có thể tái tạo và khuếch đại những thiên lệch đó. Vì vậy, việc phụ nữ tham gia vào quá trình thiết kế, giám sát và ra quyết định liên quan đến công nghệ không chỉ là vấn đề công bằng, mà còn là điều kiện để đảm bảo các hệ thống AI tạo ra kết quả hài hòa và cân bằng hơn cho xã hội.

Tôi cho rằng trong vòng 5 năm tới, việc phụ nữ tham gia vào hoạch định chính sách, vào định hình lại cấu trúc ngành và thu hẹp khoảng cách giới sẽ cực kỳ quan trọng. Đây không chỉ là câu chuyện của công bằng xã hội, mà là câu chuyện của chất lượng hệ thống AI trong tương lai.

VnEconomy

Đề cập đến AI, theo bà, trong bối cảnh AI và tự động hóa thay đổi thị trường lao động, phụ nữ cần chuẩn bị những kỹ năng gì để không bị tụt lại phía sau?

Thứ nhất, phụ nữ phải hiểu AI. Hiểu cách AI hoạt động, sử dụng AI như một công cụ trong công việc hằng ngày để nâng cao hiệu suất.

Thứ hai, khả năng chuyển đổi và thích ứng. Phụ nữ phải nâng cấp bản thân liên tục, học cách làm việc cùng công nghệ thay vì cạnh tranh với công nghệ. Chúng ta không thể chống lại AI, mà phải đi cùng nó. Khả năng thích ứng thực ra là một điểm mạnh của phụ nữ.

Thứ ba, lãnh đạo và tư duy chiến lược. Lãnh đạo ở đây không chỉ là chức danh, lãnh đạo là khả năng “take ownership”, làm chủ công việc của mình. Khi AI tự động hóa các công việc lặp lại, giá trị của con người sẽ nằm ở khả năng sáng tạo, ra quyết định và dẫn dắt đội ngũ. Tôi đã nói chuyện với hàng trăm nhân viên rằng họ không thể chỉ ngồi chờ được giao việc và hoàn thành trong phạm vi hẹp. Họ phải chủ động, phải làm chủ toàn bộ quy trình công việc, hiểu được rằng mình đang tạo ra giá trị gì.

Tôi đặc biệt thúc đẩy phụ nữ tham gia vào các chuỗi đào tạo này, để họ không chỉ giữ được vị trí hiện tại mà còn sẵn sàng bước lên vai trò cao hơn. Để làm được điều đó, phụ nữ phải chủ động bước vào sự thay đổi này.

VnEconomy

Thích ứng và sáng tạo được xem là các thế mạnh của phụ nữ. Vậy có phải phụ nữ sẽ “thiên thời địa lợi” hơn trong thời đại AI?

Có và không. Có ở chỗ những phẩm chất như sáng tạo, khả năng thích nghi, tinh thần ham học hỏi – đó đều là những lợi thế rất phù hợp với bối cảnh AI. Khi công nghệ thay đổi nhanh, mô hình công việc liên tục dịch chuyển, người nào linh hoạt, chịu học và sẵn sàng nâng cấp bản thân sẽ có cơ hội tốt hơn. Ở điểm này, phụ nữ có nhiều thuận lợi để phát huy.

Tuy nhiên, phụ nữ vẫn còn những thách thức nhất định. Ở thế hệ trẻ bây giờ, cơ hội có thể rộng mở hơn. Nhưng định kiến xã hội về vai trò gia đình, về “thiên chức” của phụ nữ, về trách nhiệm chăm sóc con cái… vẫn còn hiện hữu. Những yếu tố đó đôi khi khiến phụ nữ phải cân nhắc nhiều hơn khi theo đuổi sự nghiệp công nghệ – vốn đòi hỏi cường độ cao và liên tục cập nhật.

Vì vậy, song song với việc phụ nữ tự nâng cấp bản thân, xã hội cũng cần có cái nhìn rộng mở hơn. Tôi tin rằng xu hướng tương lai sẽ tích cực hơn, vì thế hệ trẻ hiện nay có tư duy rất khác. Nhiều bạn nữ tập trung mạnh vào sự nghiệp, có kế hoạch cá nhân rõ ràng, không còn bị áp lực gia đình như trước đây. Điều đó sẽ tạo nền tảng thuận lợi hơn cho phụ nữ bước sâu vào công nghệ.

VnEconomy

Bà là đại sứ, Giám đốc quốc gia của Women in Tech Vietnam. Bà hãy chia sẻ chi tiết về Women in Tech Vietnam và sứ mệnh của tổ chức?

Women In Tech Vietnam là một phần trong mạng lưới toàn cầu của Women in Tech Global, một tổ chức phi lợi nhuận hoạt động toàn cầu được thành lập tại Pháp, hiện đã có tại hơn 50 quốc gia. Ở khu vực châu Á, những quốc gia mà tổ chức Women in Tech hoạt động mạnh là Malaysia, Nhật Bản, Singapore. Gần đây, Việt Nam cũng được quốc tế chú ý, bên cạnh một số thị trường mới nổi như Mông Cổ. Điều đó cho thấy câu chuyện thúc đẩy phụ nữ trong công nghệ đang rất được quan tâm tại khu vực này.

Tại Women in Tech Vietnam, chúng tôi không chỉ tập trung vào việc gia tăng số lượng phụ nữ tham gia ngành công nghệ, mà còn hướng đến việc xây dựng một hệ sinh thái giúp phụ nữ phát triển sự nghiệp bền vững, đảm nhận vai trò lãnh đạo và tham gia vào quá trình định hình nền kinh tế số. Sứ mệnh của Women In Tech Vietnam xoay quanh một số trụ cột chính.

Một là, giáo dục và đào tạo. Chúng tôi triển khai các chương trình dựa trên framework của tổ chức toàn cầu, đồng thời điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh địa phương. Hiện nay, chúng tôi đang hướng tới các chương trình dành cho nhóm phụ nữ thiểu số, hỗ trợ cơ hội việc làm, đào tạo kỹ năng công nghệ và kỹ năng lãnh đạo không chỉ tại các thành phố lớn mà còn mở rộng về các địa phương, các trường đại học ở tỉnh. Mục tiêu là trang bị cho phụ nữ những kỹ năng cần thiết để tham gia sâu vào ngành.

Hai là, thúc đẩy kinh doanh và khởi nghiệp. Chúng tôi kết nối, hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp công nghệ do nữ lãnh đạo tại Việt Nam.

Ba là, đa dạng và lãnh đạo bao trùm, thúc đẩy môi trường làm việc đề cao sự lãnh đạo bao trùm. Hàng quý, Women in Tech Vietnam tổ chức hội thảo tại các công ty đa quốc gia, đặc biệt là các công ty công nghệ, nhằm khuyến khích doanh nghiệp chú trọng tỷ lệ nữ trong vai trò lãnh đạo, quản lý, cũng như xây dựng văn hóa đa dạng và bao trùm.

Bốn là, kết nối cộng đồng và thúc đẩy tác động chính sách. Chúng tôi mong muốn tạo ra những tác động bền vững, không chỉ dừng ở sự kiện mà còn đóng góp vào các cuộc thảo luận chính sách liên quan đến phụ nữ và công nghệ.

Trong các sự kiện của Women in Tech Vietnam, thành phần tham gia rất đa dạng. Có sinh viên cần định hướng nghề nghiệp, người mới ra trường cần mentor, người đã đi làm muốn nâng cấp kỹ năng, các nữ founder startup, lãnh đạo của các công ty đã có vị thế trên thị trường. Chúng tôi phân nhóm để có các chương trình phù hợp, nhằm lan tỏa giá trị rộng hơn.

VnEconomy

Bà có cho rằng thúc đẩy phụ nữ trong công nghệ không chỉ là vấn đề bình đẳng giới mà còn là một chiến lược cạnh tranh của quốc gia?

Tôi hoàn toàn tin tưởng điều đó. Khi tham gia các diễn đàn quốc tế, tôi nhận thấy rất rõ đa dạng giới và sự tham gia của phụ nữ trong công nghệ đã được xem là một trong những yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong kỷ nguyên AI hiện nay, quốc gia nào sở hữu được nguồn nhân lực chất lượng cao, đa dạng và có khả năng đổi mới sáng tạo mạnh mẽ thì quốc gia đó sẽ chiếm lợi thế lớn hơn.

Nếu chúng ta bỏ qua phụ nữ, bỏ qua một tỷ lệ đáng kể dân số, không tạo điều kiện để họ chuyển đổi kỹ năng và tham gia vào xu hướng công nghệ mới, thì chúng ta đang tự làm suy giảm tiềm năng tăng trưởng của chính mình. Phần tăng trưởng tiếp theo của nền kinh tế phụ thuộc rất lớn vào việc chúng ta có tận dụng được toàn bộ nguồn lực con người hay không.

Các nền kinh tế lớn hiện nay không còn xem đa dạng giới và bình đẳng giới là thông điệp xã hội đơn thuần, mà gắn trực tiếp với năng suất lao động, quản trị rủi ro công nghệ và khả năng đổi mới sáng tạo. Đa dạng trong đội ngũ giúp giảm thiên lệch trong thiết kế công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng khả năng thích ứng với thị trường toàn cầu.

Trong bối cảnh AI đang thay đổi toàn bộ “future of work”, tức là tương lai của công việc trên phạm vi toàn cầu, đây thực sự là một bài toán chiến lược cấp quốc gia. Nếu Việt Nam chỉ dừng lại ở vai trò cung cấp lao động hoặc nguồn nhân lực giá rẻ thì sẽ rất khó bứt phá. Chúng ta cần bước sang một giai đoạn phát triển cao hơn, nơi AI, dữ liệu và bán dẫn không chỉ là câu chuyện về kỹ sư giỏi mà là câu chuyện về một hệ sinh thái nhân lực đa dạng, có tư duy toàn cầu.

Quốc gia nào xây dựng được đội ngũ đa dạng nhanh hơn, quy mô lớn hơn và có khả năng mở rộng tư duy ra thị trường quốc tế tốt hơn thì sẽ tạo ra sản phẩm phù hợp hơn với nhu cầu toàn cầu, từ đó thu hút đầu tư và gia tăng sức cạnh tranh. Thúc đẩy phụ nữ trong công nghệ, vì vậy, là một phần của chiến lược cạnh tranh quốc gia chứ không chỉ là vấn đề bình đẳng giới.

VnEconomy

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 9-2026 phát hành ngày 02/03/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-9-2026.html

VnEconomy
Asko AI Platform

Askonomy AI

...

icon

Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?

Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính:

VnEconomy