Đồ họa dưới đây xếp hạng 20 công ty dầu khí có vốn hóa thị trường lớn nhất thế giới, dựa trên dữ liệu từ CompaniesMarketCap tính đến ngày 5/5/2026.
Đứng đầu danh sách là Saudi Aramco, tập đoàn dầu khí do Chính phủ Saudi Arabia kiểm soát, với vốn hóa thị trường 1,8 nghìn tỷ USD. Riêng công ty này chiếm hơn 1/3 tổng vốn hóa của 20 công ty dầu khí lớn nhất thế giới.
Quy mô đó cũng lớn hơn tổng vốn hóa của 5 công ty xếp ngay sau là ExxonMobil, Chevron, PetroChina, Shell và TotalEnergies. Tổng giá trị của nhóm này đạt khoảng 1,7 nghìn tỷ USD, vẫn thấp hơn Saudi Aramco.
Trong nhóm 10 công ty dầu khí lớn nhất thế giới, Mỹ có 3 đại diện, với tổng vốn hóa khoảng 1,2 nghìn tỷ USD. Dẫn đầu là tập đoàn năng lượng ExxonMobil với 637 tỷ USD và Chevron với 380 tỷ USD. ConocoPhillips đứng thứ 8 toàn cầu, với vốn hóa 152 tỷ USD.
Các vị trí còn lại trong top 10 thuộc về hai tập đoàn dầu khí quốc doanh Trung Quốc là PetroChina và CNOOC; ba tập đoàn năng lượng lớn của châu Âu gồm Shell, TotalEnergies và BP; cùng tập đoàn dầu khí Petrobras của Brazil.
Tổng vốn hóa của 20 công ty dầu khí lớn nhất thế giới hiện đã vượt tổng sản phẩm trong nước (GDP) của Nhật Bản và gần bằng quy mô nền kinh tế Đức. Điều này cho thấy dầu khí vẫn là một trong những lĩnh vực tập trung nhiều doanh nghiệp lớn nhất thế giới.
Xét theo khu vực, Bắc Mỹ là khu vực có nhiều đại diện nhất trong bảng xếp hạng, với 10 công ty dầu khí có tổng vốn hóa 1,9 nghìn tỷ USD. Trong đó, Mỹ đóng góp 8 công ty, còn Canada có 2 công ty.
Việc Mỹ chiếm ưu thế về số lượng doanh nghiệp phản ánh quy mô lớn của thị trường vốn, cũng như hệ thống hạ tầng năng lượng phát triển tại Bắc Mỹ.
Tây Âu cũng có nhiều tên tuổi lớn góp mặt, gồm Shell, TotalEnergies, BP, Equinor và Eni. Tuy nhiên, tổng vốn hóa của 5 công ty này chỉ đạt 760,8 tỷ USD, chưa bằng một nửa giá trị thị trường của riêng Saudi Aramco.
Tại Đông Á, danh sách chỉ có các đại diện đến từ Trung Quốc, gồm 3 tập đoàn dầu khí quốc doanh lớn là PetroChina, CNOOC và Sinopec. Tổng vốn hóa của nhóm này đạt 541,6 tỷ USD.
Định giá của các công ty dầu khí hiện được hỗ trợ bởi hai yếu tố chính là rủi ro nguồn cung và nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng.
Về nguồn cung, eo biển Hormuz hiện là điểm nghẽn quan trọng nhất của thị trường dầu mỏ toàn cầu. Tuyến hàng hải này ghi nhận lưu lượng dầu bình quân khoảng 20 triệu thùng/ngày, tương đương gần 20% thương mại dầu thô và các sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng của thế giới.
Vì vậy, mỗi khi eo biển Hormuz đối mặt nguy cơ gián đoạn, giá dầu thô có thể tăng nhanh. Diễn biến này thường kéo theo kỳ vọng lợi nhuận cao hơn đối với các tập đoàn năng lượng lớn.
Về nhu cầu, tiêu thụ điện toàn cầu đang tăng nhanh, được thúc đẩy bởi sự mở rộng của các trung tâm dữ liệu phục vụ trí tuệ nhân tạo (AI), xu hướng tăng sử dụng điện trong nhiều lĩnh vực và tăng trưởng công nghiệp. Những yếu tố này khiến các nhà sản xuất năng lượng có nguồn cung ổn định ngày càng giữ vai trò quan trọng trong an ninh năng lượng toàn cầu.
Khi áp lực kinh tế gia tăng, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) thường là nơi nhiều nền kinh tế tìm đến để được hỗ trợ, từ Argentina với những cuộc khủng hoảng tài chính liên tiếp đến Ukraine với nhu cầu vốn trong thời chiến…
Sau nhiều năm xuất khẩu ồ ạt sang châu Âu, gây sức ép lên lợi nhuận doanh nghiệp và việc làm tại khu vực này, Trung Quốc đang tạm thời xuống thang để có thêm thời gian đàm phán...
Nỗ lực tăng cường an ninh lương thực của Trung Quốc đã dẫn tới tình trạng dư thừa một lượng lớn thịt và sữa mà nước này không thể tiêu thụ hết...
Đức được cho là sẽ hối thúc Liên minh châu Âu (EU) nhanh chóng áp hạn ngạch đối với các nhóm hàng hóa khác nhập khẩu từ Trung Quốc, tương tự như mức trần mà khối này dự định áp dụng đối với xe hybrid...
“Tăng trưởng tất nhiên là có ích, nhưng không thể tạo ra những điều chỉnh cần thiết đủ nhanh. Mỹ cần phải có thêm các biện pháp tài khóa cụ thể”, Tổng giám đốc IMF nói
Việt Nam luôn cần vốn ngoại để mở xưởng, tạo việc làm, thúc đẩy xuất khẩu và kết nối toàn cầu. Bước sang năm 2026, khi vị thế kinh tế đã khác, thu hút FDI của Việt Nam đòi hỏi chuẩn mực khắt khe hơn: phải xanh, số hóa, công nghệ cao, có sức lan tỏa và giúp Việt Nam từng bước làm chủ, tiến tới sở hữu công nghệ gốc.
Theo các chuyên gia, thay vì cạnh tranh bằng ưu đãi thuế hoặc chi phí lao động giá rẻ, Việt Nam cần chuyển hướng cạnh tranh bằng chất lượng hạ tầng đô thị, dịch vụ công và môi trường sống thân thiện.