Những ngày cuối năm, khi nhịp sống ngoài kia gấp gáp theo từng chuyến xe hàng Tết, Đông Khê cũng tất bật, nhưng theo một cách rất riêng. Không tiếng máy móc ồn ào, không nhà xưởng quy mô lớn, cả làng vận hành bằng đôi tay cần mẫn và kinh nghiệm truyền đời. Từ đầu làng đến cuối ngõ, đâu đâu cũng thấy phên hương đỏ au xếp thẳng hàng, hứng trọn nắng hanh cuối mùa. Màu đỏ ấy vừa báo hiệu Tết đang đến rất gần, vừa là dấu hiệu của một vụ làm ăn quyết định thu nhập cả năm của người dân.
Ở Đông Khê, người ta quen gọi đây là “mùa hương”. Mùa hương không chỉ gắn với thời tiết, mà còn gắn với thị trường, với nhu cầu tăng cao của người tiêu dùng mỗi dịp Tết Nguyên đán. Người Đông Khê làm hương theo thói quen từ nhiều thế hệ: chậm rãi, chắc tay và luôn đặt chất lượng lên trước số lượng. Với họ, một nén hương không chỉ là sản phẩm bán ra thị trường, mà còn gắn với tín ngưỡng, với bàn thờ gia tiên của mỗi gia đình.
Theo các bậc cao niên, nghề làm hương ở Đông Khê đã xuất hiện từ khoảng thế kỷ XVIII. Trải qua bao biến động, nghề vẫn được lưu truyền như một phần không thể tách rời của đời sống làng quê.
Khoảng giữa tháng Mười âm lịch, khi gió heo may bắt đầu se lạnh, cả làng gần như đồng loạt tăng tốc. Sáng sớm, khi mặt trời còn chưa lên cao, tiếng chẻ tăm đã vang đều trong sân. Những bó vầu được cưa, chẻ thành từng que nhỏ, đều tăm tắp. Đến trưa, tranh thủ nắng, người già, phụ nữ, thậm chí trẻ nhỏ phụ giúp những công đoạn nhẹ như lăn hương, xếp phên. Chiều xuống, các phên hương lại được trở tay, tận dụng từng giờ nắng hiếm hoi của mùa đông miền Trung.
“Làm hương vụ Tết là phải chạy đua với nắng”, bà Đoàn Thị Tiên, 65 tuổi, vừa lăn hương vừa nói. Đôi tay bà thoăn thoắt, động tác quen thuộc đến mức không cần nhìn vẫn đều tăm tắp. “Chỉ cần gặp mưa bất chợt là hương không khô, hỏng cả mẻ, coi như mất công mấy ngày”. Với bà Tiên và nhiều người trong làng, vụ hương cuối năm quyết định phần lớn thu nhập của gia đình. Nếu thời tiết thuận lợi, làm được nhiều, Tết sẽ đủ đầy hơn, con cháu có thêm quần áo mới, mâm cỗ ngày đầu năm cũng tươm tất hơn.
Quy trình làm hương Đông Khê vẫn giữ tính thủ công cao. Phần bột hương được trộn từ nhựa cây trám, bột than làm từ thân mía hoặc lá chuối, kết hợp với các loại thảo mộc như rễ trầm, đinh hương theo tỷ lệ riêng của từng nhà. Mỗi gia đình đều có “bí quyết” riêng, tạo nên mùi thơm khác biệt, không lẫn với nơi khác.
Người thợ lăn tăm qua lớp nhựa, phủ bột đều tay để nén hương tròn, chắc, không nứt, không bong. Công việc lặp đi lặp lại hàng trăm, hàng nghìn lần mỗi ngày, đòi hỏi sự kiên nhẫn và cảm nhận tinh tế. Chỉ cần tay non hoặc bột trộn không đều, nén hương sẽ cháy không chuẩn, dễ tắt hoặc khói gắt. Chính sự tỉ mỉ ấy tạo nên chất lượng cho hương Đông Khê: cháy đều, khói nhẹ, không cay mắt, mùi thơm dịu, phù hợp với không gian thờ cúng ngày Tết.
Những ngày nắng đẹp, phên hương được xếp kín từ sân ra ngõ, tạo nên một bức tranh làng nghề đặc trưng. Khách lạ đến làng dịp này thường dừng lại khá lâu, vừa ngắm sắc đỏ trải dài, vừa hít hà mùi trầm thoang thoảng trong gió. Với người Đông Khê, đó là hình ảnh quen thuộc của mỗi mùa Tết về.
Dù máy móc đã hỗ trợ phần nào ở khâu chẻ tăm, nhưng phần lớn các công đoạn quan trọng vẫn được làm bằng tay. “Làm nhanh bằng máy thì được nhiều số lượng, nhưng hương không còn mùi quen. Hương thủ công tuy vất vả hơn, nhưng giữ được khách lâu dài”, ông Đoàn Văn Mậu, 68 tuổi, người có hơn nửa thế kỷ gắn bó với nghề, chia sẻ. Theo ông Mậu, người mua hương Tết không chỉ nhìn vào giá, mà còn rất coi trọng mùi hương và độ cháy. Một khi đã quen dùng hương Đông Khê, nhiều gia đình năm nào cũng tìm mua cho bằng được.
Chính sự kiên trì giữ chất lượng đã giúp hương Đông Khê có chỗ đứng ổn định trên thị trường. Ngoài tiêu thụ trong tỉnh, hương còn được đưa đi nhiều địa phương khác như Nghệ An, Hà Tĩnh và một số tỉnh phía Nam thông qua các mối quen. Mỗi dịp Tết, lượng đơn hàng tăng mạnh, nhiều hộ phải làm xuyên ngày, thậm chí tranh thủ buổi tối để kịp giao. Những chuyến xe nhỏ nối nhau rời làng, chở theo hàng nghìn bó hương thành phẩm.
Với nhiều gia đình, nghề hương là nguồn thu chính trong những tháng cuối năm, bù đắp cho sản xuất nông nghiệp vốn phụ thuộc nhiều vào thời tiết. Có hộ chỉ làm vài nghìn bó để bán lẻ, nhưng cũng có nhà làm số lượng lớn, tạo việc làm thời vụ cho người thân, hàng xóm, nhất là phụ nữ và người cao tuổi. Công việc tuy không nhẹ, nhưng phù hợp với điều kiện lao động tại chỗ, giúp nhiều người có thêm thu nhập mà không phải đi làm ăn xa.
“Nghề này không giàu nhanh, nhưng nếu chịu khó thì cũng đủ trang trải. Quan trọng là có việc làm tại chỗ, có thêm tiền lo cho gia đình, nhất là dịp cuối năm”, ông Mậu cho biết. Với người dân Đông Khê, giá trị của nghề không chỉ nằm ở con số thu nhập, mà còn ở sự ổn định và tính bền bỉ qua nhiều thế hệ.
Tuy vậy, nghề làm hương cũng đối mặt không ít khó khăn. Sản xuất phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết, chỉ cần mưa kéo dài là thiệt hại lớn. Nguyên liệu ngày càng khan hiếm, giá tăng, trong khi hương công nghiệp sản xuất hàng loạt, giá rẻ, đang chiếm lĩnh thị trường phổ thông. Sự cạnh tranh này buộc người làm nghề truyền thống phải chấp nhận lợi nhuận không cao, đổi lại là giữ uy tín và khách hàng lâu năm.
Một thách thức khác là bài toán lao động kế cận. Đi sâu vào làng, dễ nhận ra người làm hương chủ yếu đã có tuổi. Thanh niên trẻ ít mặn mà với nghề. “Ngày trước, con cái lớn lên là theo cha mẹ làm hương. Giờ nhiều đứa đi học, đi làm xa, ít ai muốn về làm nghề”, ông Mậu trầm ngâm. Nỗi lo thiếu lớp kế cận vẫn hiện hữu, nhất là khi nghề đòi hỏi sự kiên nhẫn và gắn bó lâu dài.
Dẫu vậy, mỗi dịp Tết đến, làng Đông Khê lại nhộn nhịp theo cách riêng. Sân nhà nào cũng đỏ rực hương thành phẩm, được bó gọn gàng, xếp chờ xe đến lấy. Không khí sản xuất xen lẫn niềm hy vọng về một mùa Tết đủ đầy hơn sau những tháng ngày vất vả. Những bó hương rời làng mang theo mùi thơm quen thuộc, theo chân thương lái đến nhiều vùng miền, hiện diện trên bàn thờ ngày Tết của nhiều gia đình.
Ở đó, hương không chỉ là sản phẩm phục vụ nhu cầu tâm linh, mà còn là kết quả của lao động thủ công, là nguồn thu giúp người dân bám trụ với làng nghề.
Giữa sắc xuân đang lan dần trên từng mái nhà, Đông Khê vẫn giữ cho mình một nhịp điệu riêng: chậm rãi nhưng bền bỉ. Nghề làm hương ở đây không chỉ giữ lại vị Tết truyền thống trong từng nén hương, mà còn góp phần nuôi dưỡng sinh kế, duy trì một mô hình kinh tế làng nghề gắn với văn hóa, để mỗi mùa xuân về, làng lại đỏ rực phên hương và đầy ắp hy vọng.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html
Sau hơn 20 năm, ngành gỗ và nội thất Việt Nam đã vươn lên và nằm trong nhóm những trung tâm sản xuất lớn của thế giới. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp vẫn tập trung ở khâu sản xuất, trong khi năng lực thiết kế, xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường còn hạn chế. Để nâng cao giá trị gia tăng, ngành cần chuyển từ thích ứng sang chủ động kiến tạo và làm chủ chuỗi giá trị toàn cầu.
Để thanh toán QR xuyên biên giới phát triển theo chiều rộng và đi vào chiều sâu, kết nối hạ tầng mới chỉ là bước đầu; yêu cầu tiếp theo là mở rộng điểm chấp nhận, gia tăng giao dịch và tạo giá trị cho nền kinh tế. a/b lược ghi ý kiến của cơ quan quản lý và các thành viên thị trường tại Hội thảo “Thúc đẩy thanh toán xuyên biên giới qua mã QR: Động lực mới cho bán lẻ và du lịch” về định hướng và giải pháp thúc đẩy phương thức thanh toán này trong thời gian tới.
Năm 2026 đánh dấu bước chuyển mình mang tính bước ngoặt của ngành du lịch và nghỉ dưỡng cao cấp tại Việt Nam.
Để du lịch chăm sóc sức khỏe Việt Nam không dừng lại ở tiềm năng, việc đồng bộ thể chế, tiêu chuẩn chất lượng và phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu là yêu cầu cấp thiết. Đây là những yếu tố quan trọng để hình thành lợi thế cạnh tranh bền vững và tạo dựng bản sắc riêng cho dòng sản phẩm này…
Ngành chăn nuôi Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải chuyển đổi mạnh mẽ để thích ứng với những biến động của thị trường toàn cầu, biến đổi khí hậu và các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe về môi trường, truy xuất nguồn gốc và phúc lợi động vật.
Thay vì đốt bỏ gây lãng phí và gây ô nhiễm môi trường, những phế phụ phẩm từ lâm nghiệp được tận dụng để trồng nấm hữu cơ theo chuỗi tuần hoàn. Đó chính là mô hình sản xuất và tiêu dùng bền vững ở xã Hương Cần, tỉnh Phú Thọ.
Ngày 3/10/2026, tại Hà Nội, Diễn đàn Kinh tế mới thường niên 2026 (Vietnam New Economy Forum – VNEF 2026) được tổ chức với chủ đề “Chính sách đột phá & Sức bật của địa phương, doanh nghiệp”. Sự kiện được phát sóng trực tiếp trên nền tảng VnEconomy.vn và FanPage VnEconomy...