VnEconomy
VnEconomy

Thưa bà, với góc nhìn của một nữ lãnh đạo trong hệ thống Liên Hợp Quốc, theo bà đâu là những rào cản lớn nhất đang ngăn phụ nữ tiến tới các vị trí hoạch định chính sách cấp cao: định kiến giới, cấu trúc thể chế hay cơ chế đánh giá năng lực?

Hiếm khi chỉ có một yếu tố đơn lẻ khiến phụ nữ không được cân nhắc cho các vị trí lãnh đạo. Nhiều nghiên cứu cho thấy đây là sự tích hợp của nhiều rào cản mang tính cấu trúc, dai dẳng và chồng lấn, bao gồm cả định kiến giới và những hạn chế mang tính thể chế.

Để tháo gỡ những rào cản này, cần củng cố chiến lược phát triển lãnh đạo, chẳng hạn tăng cường vai trò của Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh trong việc thúc đẩy đào tạo, bồi dưỡng lãnh đạo theo hướng bao trùm hơn trong khu vực công, đồng thời hoàn thiện cơ chế khuyến khích và trách nhiệm giải trình trong các cơ quan nhà nước.

Các khảo sát về quản trị công, trong đó có những nghiên cứu do UNDP thực hiện, cho thấy định kiến vẫn tác động rõ rệt đến nhận thức của cử tri: mức độ tin tưởng vào hiệu quả lãnh đạo của phụ nữ trong chính trị thường thấp hơn so với nam giới.

Xét về khía cạnh thể chế, quy trình đề cử và bổ nhiệm vào các vị trí lãnh đạo hiện nay ở nhiều nơi chưa thực sự thuận lợi cho ứng viên nữ, đặc biệt ở cấp xã, cấp cơ sở. Các nghiên cứu do UNDP hỗ trợ thực hiện chỉ ra rằng “đường dẫn” chuẩn bị đội ngũ cán bộ, công chức giữ các vị trí lãnh đạo đang bị thu hẹp, thể hiện qua tỷ lệ phụ nữ trong cấp ủy Đảng và chính quyền địa phương có xu hướng giảm. Điều này đồng nghĩa với việc cơ hội để phụ nữ đảm nhiệm các vị trí then chốt và thăng tiến lên các vị trí cao hơn ngày càng hạn chế.

Bên cạnh đó, việc theo dõi tiến độ thực hiện các mục tiêu quốc gia về bình đẳng giới cũng gặp khó khăn do thiếu cơ sở dữ liệu đồng bộ và các công cụ giám sát nhất quán.

Phụ nữ chiếm hơn 50% dân số Việt Nam, và phụ nữ từ 15 tuổi trở lên được ghi nhận chiếm hơn 70% lực lượng lao động cả nước. Sự hiện diện của họ trong các cơ quan hoạch định chính sách cần phản ánh đúng thực tế cấu trúc nhân khẩu học này. Các thiết chế hoạch định chính sách chỉ có thể hoạt động hiệu quả khi phản ánh đầy đủ cấu trúc xã hội mà họ phục vụ.

Tính bao trùm trong xây dựng đội ngũ lãnh đạo không chỉ là vấn đề của riêng phụ nữ, mà là yêu cầu mang tính chiến lược đối với sự phát triển của quốc gia, địa phương. Để đạt được các mục tiêu về tăng cường sự tham gia chính trị của phụ nữ, cần có hành động tập thể, sự phối hợp đồng bộ và cam kết bền bỉ từ nhiều chủ thể, bao gồm các cấp ủy Đảng, chính quyền, các tổ chức đoàn thể và toàn xã hội.

Việt Nam thường được ghi nhận là một trong những quốc gia có tỷ lệ phụ nữ tham gia lực lượng lao động cao trong khu vực. Tuy nhiên, tỷ lệ phụ nữ giữ các vị trí lãnh đạo cấp cao trong khu vực công vẫn còn hạn chế. Theo bà, “điểm nghẽn” chính sách then chốt cần được tháo gỡ là gì?

Theo một báo cáo gần đây của Ngân hàng Thế giới, hiện chưa có quốc gia nào trên thế giới bảo đảm phụ nữ có cơ hội bình đẳng hoàn toàn với nam giới trong thị trường lao động. Dù vậy, so với nhiều quốc gia trong khu vực, Việt Nam vẫn thuộc nhóm có tỷ lệ phụ nữ tham gia lực lượng lao động cao nhất, như đã đề cập ở trên.

Tuy nhiên, phụ nữ vẫn chưa được đại diện tương xứng với nguồn lực và tiềm năng của họ tại các diễn đàn và thiết chế nơi những quyết định quan trọng được đưa ra, cả trong khu vực công lẫn khu vực tư nhân.

Các nghiên cứu do UNDP và nhiều tổ chức quốc tế thực hiện cho thấy, những cơ chế hỗ trợ như chính sách chăm sóc trẻ em, sắp xếp thời gian làm việc linh hoạt và các sáng kiến tạo điều kiện khác có thể góp phần đáng kể nâng cao sự tham gia và vai trò lãnh đạo của phụ nữ, không chỉ trong khu vực công mà cả khu vực tư.

Đầu tư vào các cơ chế hỗ trợ này là yếu tố then chốt nhằm thúc đẩy tính đa dạng, bảo đảm tính đại diện của phụ nữ trong các thiết chế công quyền và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân. Phụ nữ Việt Nam đã và đang khẳng định năng lực ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Họ xứng đáng được nắm giữ vai trò lãnh đạo trong chính những lĩnh vực đó và hiện diện nhiều hơn trong các không gian hoạch định chính sách.

Việc thúc đẩy sự tham gia chính trị và gia tăng sự hiện diện của phụ nữ ở các vị trí lãnh đạo trong cả khu vực công và tư đòi hỏi các khoản đầu tư trọng điểm cùng những cơ chế hỗ trợ thiết thực. Mục tiêu không chỉ là để phụ nữ “có mặt trong phòng họp”, mà còn để họ thực sự tham gia có ý nghĩa vào quá trình xây dựng chính sách và pháp luật, kể cả trong những lĩnh vực vốn được xem là do nam giới chiếm ưu thế.

VnEconomy

Trong quá trình làm việc với Chính phủ Việt Nam, bà có nhận thấy những thay đổi nào trong những năm gần đây về cách nhìn nhận vai trò lãnh đạo của phụ nữ trong bộ máy hành chính công?

Lần đầu tiên Việt Nam có một nữ Phó Thủ tướng. Và cũng lần đầu tiên Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam là một phụ nữ. Những dấu mốc này phát đi tín hiệu mạnh mẽ rằng năng lực lãnh đạo của phụ nữ ở các vị trí cao nhất trong bộ máy nhà nước ngày càng được ghi nhận và đánh giá cao.

Tuy nhiên, vẫn tồn tại một thực tế tương phản ở cấp địa phương. Người ta thường nhắc đến hai con số: cả 34 Chủ tịch UBND tỉnh/thành phố và 34 Bí thư Tỉnh/Thành ủy hiện nay đều là nam giới. Điều đó cho thấy, dù đã có những bước tiến ở cấp quốc gia, những rào cản trong hệ thống đề cử và bổ nhiệm vẫn còn tồn tại, đặc biệt ở cấp tỉnh.

Các chuẩn mực và định kiến giới vẫn đóng vai trò nhất định trong việc cản trở con đường thăng tiến của phụ nữ lên các vị trí cao nhất. Dẫu vậy, cũng có những tín hiệu tích cực. Qua ba kỳ bầu cử Quốc hội gần đây—vào các năm 2011, 2015 và 2021—sự ủng hộ của cử tri dành cho các ứng viên nữ đang dần được cải thiện. Một điều đáng khích lệ là hơn 45% ứng cử viên cho vị trí đại biểu Quốc hội nhiệm kỳ 2026–2031 là phụ nữ. Tôi hy vọng rằng dư luận xã hội cũng sẽ chuyển biến theo hướng cởi mở hơn, bao trùm và đa dạng hơn khi bầu chọn đại biểu dân cử.

Nhìn chung, nhận thức về vai trò lãnh đạo của phụ nữ trong khu vực công đang dần trở nên tích cực hơn. Tuy nhiên, sự thay đổi về thái độ này vẫn chưa được chuyển hóa đầy đủ thành thay đổi ở phương diện thể chế và trong bầu chọn nhân sự vào các vị trí lãnh đạo. Khoảng cách giữa nhận thức được cải thiện và kết quả thực tế còn hạn chế phản ánh những ràng buộc thể chế dai dẳng trên con đường phát triển của phụ nữ trong chính trị và lãnh đạo, quản lý.

VnEconomy

Chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi cách thức vận hành của khu vực công. Theo bà, công nghệ đang mở ra cơ hội mới cho nữ lãnh đạo hay có nguy cơ làm gia tăng khoảng cách giới trong lĩnh vực lãnh đạo?

Chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI) đang tái định hình cách các thiết chế công vận hành—từ xây dựng chính sách, cung ứng dịch vụ công cho tới quản trị và điều hành. Những thay đổi này đồng thời đặt ra yêu cầu mới về năng lực lãnh đạo trong các lĩnh vực dữ liệu, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Nghị quyết 57 của Việt Nam xác định chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo là những động lực then chốt nhằm nâng cao hiệu quả quản trị, cải thiện chất lượng dịch vụ công và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Kinh nghiệm quốc tế cũng như các nghiên cứu toàn cầu của UNDP cho thấy, khi phụ nữ tham gia vào quá trình quản trị và thiết kế các hệ thống số và AI, các dịch vụ công có xu hướng đáp ứng tốt hơn nhu cầu của đa dạng các nhóm dân cư.

Tại Việt Nam, theo kết quả khảo sát từ Chỉ số Hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh (PAPI), phụ nữ ít sử dụng dịch vụ công trực tuyến và nền tảng số hơn so với nam giới. Điều này cho thấy cơ hội tiếp cận và thụ hưởng thành quả của chuyển đổi số vẫn chưa đồng đều giữa phụ nữ và nam giới.

Khoảng cách này cũng phản ánh trong lĩnh vực lãnh đạo. Nghiên cứu năm 2025 của UNDP tại Việt Nam về phụ nữ trong vai trò lãnh đạo trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số chỉ ra rằng phụ nữ vẫn chưa được đại diện tương xứng với khả năng và tiềm năng của họ trong các vị trí ra quyết định, cả ở cấp trung ương lẫn địa phương.

Trong bối cảnh Việt Nam triển khai Nghị quyết 57, việc thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ vào các vị trí lãnh đạo và ra quyết định liên quan đến chuyển đổi số và AI là yếu tố quan trọng để bảo đảm tiến bộ công nghệ đi đôi với quản trị hiệu quả, bao trùm và lấy người dân làm trung tâm.

Chuyển đổi số và AI có thể mở ra những cơ hội lãnh đạo mới cho phụ nữ trong khu vực công. Tuy nhiên, nếu phụ nữ không được tham gia đầy đủ vào các quá trình ra quyết định trong chuyển đổi số và phát triển AI, các mục tiêu của chương trình chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo quốc gia khó có đạt được một cách trọn vẹn.

Nếu phụ nữ không được tham gia một cách thực chất vào quá trình thiết kế các chính sách về AI và chuyển đổi số, theo bà, rủi ro lớn nhất đối với xã hội sẽ là gì?

AI và các công nghệ số ngày càng được các cơ quan công quyền sử dụng để hỗ trợ việc xây dựng chính sách, ra quyết định, cung ứng dịch vụ công và quản lý nguồn lực. Cách thức những công nghệ này được thiết kế và quản trị ngay từ đầu sẽ định hình cách khu vực công vận hành trong dài hạn.

Nghiên cứu quốc tế, trong đó có Báo cáo Phát triển Con người Toàn cầu 2025 của UNDP, cho thấy nếu không áp dụng cách tiếp cận bao trùm ngay từ khâu thiết kế, xây dựng chính sách và quản trị, AI có thể phản ánh và thậm chí củng cố các định kiến xã hội và định kiến giới vốn đã tồn tại.

Một ví dụ thường được nhắc đến là trường hợp một công ty công nghệ hàng đầu phát triển công cụ AI hỗ trợ tuyển dụng, được huấn luyện dựa trên dữ liệu tuyển dụng trong quá khứ của một lực lượng lao động chủ yếu là nam giới. Hệ thống này đã tự động đánh giá thấp các hồ sơ có những đặc điểm thường gắn với phụ nữ. Dù không chủ ý, điều đó cho thấy AI có thể sao chép và khuếch đại các thiên lệch giới vốn đã ăn sâu trong dữ liệu và trong các thiết chế.

Khi phụ nữ—và rộng hơn là các nhóm đa dạng trong xã hội—không được tham gia một cách có ý nghĩa vào quá trình xây dựng chính sách quản trị, tích hợp AI và chuyển đổi số, nguy cơ là những định kiến vốn có này sẽ bị “mã hóa” vào các hệ thống mà người dân sử dụng hằng ngày khi sử dụng dịch vụ công.

Những chính sách công nghệ thiếu góc nhìn về giới, thiếu tính bao trùm, thiếu tôn trọng sự đa dạng cũng có thể bỏ sót các rủi ro hoặc không nhận diện được các tác động ngoài dự kiến của công cụ số. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến phụ nữ mà còn tác động tiêu cực tới việc bảo đảm tính công bằng, niềm tin của công chúng và hiệu quả tổng thể của chính sách và dịch vụ công.

Nghị quyết 57 của Việt Nam nhấn mạnh rằng chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo phải góp phần nâng cao chất lượng quản trị và phục vụ người dân và xã hội tốt hơn. Để đạt được mục tiêu đó, cần bảo đảm sự tham gia “đồng kiến tạo” rộng rãi, cân bằng, trong đó có phụ nữ, trong toàn bộ quá trình thiết kế và quản trị các chính sách số và AI.

Nếu yếu tố đa dạng, bao trùm không được lồng ghép một cách thực chất trong quá trình hoạch định chính sách quản trị, tích hợp AI và chuyển đổi số, những công nghệ này có nguy cơ không đáp ứng đầy đủ các mục tiêu về quản trị công hiệu lực, hiệu quả, bao trùm và phát triển bền vững mà các chiến lược quốc gia của Việt Nam đã đề ra.

VnEconomy

Với tư cách là một nữ lãnh đạo quốc tế đang làm việc tại Việt Nam, bà có đối mặt với thách thức cá nhân nào khi điều hành một tổ chức phát triển?

Trong vai trò hiện là người đứng đầu một cơ quan Liên Hợp Quốc tại Việt Nam, tôi không cho rằng mình đã gặp phải những thách thức nào liên quan đến giới tính. Hạn chế lớn nhất với tôi lại là ngôn ngữ. Tôi thực sự mong mình có thể nói tiếng Việt trôi chảy để có thể trao đổi trực tiếp, tự nhiên hơn với các đối tác và nhóm thụ hưởng, thay vì phải thông qua phiên dịch.

Tuy nhiên, ở giai đoạn đầu sự nghiệp, tôi từng đối diện với một thách thức khá phổ biến đối với nhiều nữ lãnh đạo trẻ: được nhìn nhận, được lắng nghe và được thừa nhận là người dẫn dắt ngay trong phòng họp. Tôi nhớ có những cuộc họp mà đối tác lại hướng phần trao đổi về phía các đồng nghiệp nam trong nhóm của tôi, thay vì trao đổi trực tiếp với tôi. Xử lý những tình huống như vậy đòi hỏi sự kiên nhẫn, và đôi khi là sự điều chỉnh nhẹ nhàng nhưng dứt khoát để đưa cuộc trao đổi trở lại đúng vai trò. Những khoảnh khắc ấy cho thấy định kiến vô thức có thể ảnh hưởng đến tương tác nghề nghiệp như thế nào.

Phụ nữ ở vị trí lãnh đạo cũng thường phải đối mặt với mức độ soi xét và hoài nghi cao hơn, đặc biệt liên quan đến trách nhiệm gia đình. Tôi từng nhận những câu hỏi mà hiếm khi, nếu không muốn nói là gần như không bao giờ, được đặt ra với nam giới — chẳng hạn: làm thế nào để cân bằng giữa yêu cầu công việc ngày càng tăng và việc chăm sóc con cái? Và nếu thành thật, tôi nghĩ tất cả chúng ta ít nhiều đều mang trong mình những định kiến vô thức về vai trò và trách nhiệm của phụ nữ.

Để vượt qua những giả định vẫn còn tại như vậy, điều quan trọng trước hết là nhận diện được sự tồn tại của định kiến, sau đó giữ được sự rõ ràng về mục tiêu và sự tự tin điềm tĩnh để phản hồi bằng các dữ kiện và quan điểm khách quan.

Nếu được gửi một thông điệp tới các nhà hoạch định chính sách Việt Nam về đầu tư cho vai trò lãnh đạo của phụ nữ trong kỷ nguyên AI, bà sẽ nhấn mạnh điều gì?

Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo, phụ nữ cần được tham gia một cách thực chất vào quá trình đồng kiến tạo và đồng thiết kế các hệ thống số và AI, đặc biệt trong những lĩnh vực định hình dịch vụ công và hoạt động ra quyết định. Cách tiếp cận thiết kế bao trùm, với sự tham gia của cả nữ và nam lãnh đạo, sẽ giúp bảo đảm các hệ thống AI phản ánh nhu cầu đa dạng của xã hội và hạn chế những thiên lệch ngoài mong muốn khi được triển khai rộng rãi trong khu vực công.

Sự hiện diện của phụ nữ trong các vị trí lãnh đạo và giám sát cũng rất quan trọng để bảo đảm các công cụ số được áp dụng một cách minh bạch, có trách nhiệm giải trình và phù hợp với lợi ích công.

Bên cạnh AI và không gian số, việc thúc đẩy vai trò lãnh đạo của phụ nữ trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, cũng như trong các cơ quan dân cử và bộ máy hành chính cấp trung ương, là yếu tố then chốt để thu hẹp khoảng cách còn tồn tại trong những ngành vốn do nam giới chiếm ưu thế. Nếu không khai thác đầy đủ tiềm năng này, các quốc gia sẽ bỏ lỡ cơ hội gia tăng năng suất, thúc đẩy bao trùm và đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.

Các nữ cán bộ trẻ và công chức nữ cần được đào tạo, cố vấn và tạo điều kiện thăng tiến ngay từ cơ sở để có thể đảm nhận những trọng trách lớn hơn và tham gia thực chất vào quá trình xây dựng chính sách, pháp luật phục vụ phát triển. Những đối tác như Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh có vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực cho đội ngũ cán bộ, công chức mới, bảo đảm các kỹ năng cần thiết để hiện thực hóa khát vọng phát triển của Việt Nam được lồng ghép đầy đủ trong các thiết chế ở từ cấp địa phương lên cấp quốc gia.

Tiếp tục đầu tư cho vai trò lãnh đạo của phụ nữ hôm nay chính là đầu tư cho một nền quản trị lấy người dân làm trung tâm, bao trùm và hiệu quả, phù hợp với các chiến lược quốc gia về chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo của Việt Nam. Điều này cũng đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ với các thiết chế như Quốc hội nhằm tăng cường khuôn khổ pháp lý và giám sát có trách nhiệm về giới trong các lĩnh vực mới như AI và chuyển đổi số.

Từ góc độ của UNDP, bảo đảm các nguyên tắc tham gia, đáp ứng và trách nhiệm giải trình tiếp tục là nền tảng của cải cách thể chế không chỉ nhằm xây dựng một nền quản trị công hiệu lực, hiệu quả và bao trùm, mà còn là chìa khóa để thúc đẩy tiến bộ xã hội bền vững, phù hợp với các ưu tiên quốc gia và mục tiêu phát triển dài hạn của Việt Nam.

VnEconomy
Asko AI Platform

Askonomy AI

...

icon

Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?

Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính:

VnEconomy