VnEconomy
VnEconomy
VnEconomy

Ông đánh giá thế nào về sự phát triển của lĩnh vực điện gió ngoài khơi tại Việt Nam?

Việt Nam có vị trí địa lý độc đáo để trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu châu Á về điện gió ngoài khơi. Với đường bờ biển dài và nguồn gió dồi dào, đất nước có những lợi thế tự nhiên để phát triển một ngành công nghiệp năng lượng sạch mới, có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và tăng cường an ninh năng lượng.

Điện gió ngoài khơi không chỉ đơn thuần là sản xuất điện, mà còn là nền tảng cho phát triển công nghiệp, thu hút đầu tư quốc tế và cung cấp nguồn năng lượng tái tạo đáng tin cậy để hỗ trợ tham vọng của Việt Nam trong lĩnh vực sản xuất tiên tiến, cơ sở hạ tầng số và nền kinh tế xanh.

Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng, như phê duyệt Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch điện VIII) và ban hành khung giá phát điện loại hình nhà máy điện gió ngoài khơi năm 2025. Đây là tín hiệu tích cực đến thị trường.

Tuy nhiên, thách thức hiện nay là duy trì đà phát triển bằng cách đảm bảo sự phối hợp giữa các bộ, đẩy nhanh tiến độ lập kế hoạch và đưa ra lộ trình rõ ràng. Nếu đáp ứng được các điều kiện này, Việt Nam có thể khai thác tiềm năng điện gió ngoài khơi rộng lớn và định vị mình là trung tâm năng lượng tái tạo của khu vực.

VnEconomy

Theo ông, các nhà đầu tư nói chung quan tâm đến những yếu tố nào khi đầu tư vào các dự án điện gió ngoài khơi tại Việt Nam?

Từ góc độ nhà đầu tư, theo tôi, có ba yếu tố then chốt đang quyết định sức hấp dẫn và tính khả thi khi đầu tư vào các dự án điện gió ngoài khơi tại Việt Nam.

Thứ nhất, sự rõ ràng và khả năng dự đoán của khung pháp lý. Các nhà đầu tư cần một hệ thống quy định minh bạch, ổn định liên quan đến việc cấp phép khảo sát, phân bổ dự án cũng như thời gian phê duyệt.

Thứ hai, khả năng huy động vốn của các Thỏa thuận Mua bán điện (PPA). Các dự án điện gió ngoài khơi thường có vốn đầu tư lớn trị giá hàng tỷ USD, nên việc đảm bảo nguồn doanh thu dài hạn, ổn định và phù hợp với các chuẩn mực tài chính quốc tế là điều kiện vô cùng cần thiết.

Thứ ba, sự sẵn sàng của cơ sở hạ tầng đóng vai trò không kém phần quan trọng. Các dự án điện gió ngoài khơi cần có công suất lưới điện, các cảng biển được nâng cấp và một chuỗi cung ứng mạnh mẽ. Chỉ khi những điều kiện này được đáp ứng, các dự án mới có thể chuyển từ giai đoạn quy hoạch trên giấy sang triển khai trong thực tế.

VnEconomy

Theo Quy hoạch điện VIII, công suất điện gió ngoài khơi vào năm 2030 sẽ đạt khoảng 6.000 MW. Chính phủ đã yêu cầu Bộ Công Thương đảm bảo các dự án điện gió ngoài khơi được hoàn thành trước năm 2030. Vậy, đâu là những ưu tiên hàng đầu cho các nhà đầu tư và nhà phát triển để đưa dự án vào hoạt động theo lộ trình này?

Quy hoạch điện VIII đề ra mục tiêu tham vọng phát triển 6.000 MW điện gió ngoài khơi vào năm 2030, song mục tiêu này chỉ có thể trở thành hiện thực nếu những vấn đề then chốt, mang tính cấp bách được tập trung tháo gỡ ngay từ thời điểm hiện nay. Các dự án điện gió ngoài khơi thường cần 6-9 năm từ giai đoạn khảo sát ban đầu đến khi vận hành, vì vậy thời gian rất eo hẹp. Để hoàn thành đúng thời hạn, cả Chính phủ và ngành công nghiệp phải hành động quyết đoán.

Đối với các nhà đầu tư và đơn vị phát triển dự án, ưu tiên hàng đầu là được tiếp cận sớm các địa điểm tiềm năng. Điều này đòi hỏi cơ quan chức năng sớm cấp phép khảo sát và phê duyệt kế hoạch phát triển dự án, tạo điều kiện để các hoạt động khảo sát thực địa và nghiên cứu khả thi được triển khai đúng tiến độ.

Ưu tiên thứ hai là xây dựng một lộ trình phân bổ dự án minh bạch, ổn định và có độ tin cậy cao. Một khung thời gian rõ ràng cho các đợt đấu giá hoặc cơ chế giao dự án, được thiết kế theo từng khu vực cụ thể sẽ giúp các nhà phát triển chủ động hoạch định phương án tài chính, chuẩn bị chuỗi cung ứng cũng như sắp xếp tiến độ xây dựng một cách hiệu quả.

Ưu tiên thứ ba là khả năng huy động vốn. Các dự án điện gió ngoài khơi đòi hỏi hàng tỷ đôla vốn đầu tư và các nhà đầu tư chỉ cam kết nếu các hợp đồng mua bán điện (PPA) cung cấp sự chắc chắn về doanh thu dài hạn, đảm bảo sản lượng và các điều khoản chia sẻ rủi ro phù hợp với thông lệ quốc tế.

Ưu tiên thứ tư là sự sẵn sàng về cơ sở hạ tầng. Đặc biệt, việc mở rộng lưới điện, phát triển cảng và lập kế hoạch hậu cần phải được đẩy nhanh song song với việc chuẩn bị dự án.

Ưu tiên thứ năm là phát triển nguồn nhân lực và chuỗi cung ứng. Lĩnh vực điện gió ngoài khơi đòi hỏi đội ngũ lao động có trình độ chuyên môn cao trong kỹ thuật, vận hành hàng hải và sản xuất. Đầu tư chiến lược vào đào tạo và năng lực địa phương ngay từ bây giờ sẽ tạo nền tảng để các dự án dự kiến hoàn thành vào năm 2030 được triển khai bởi một lực lượng lao động năng lực và cạnh tranh.

Như vậy, việc điều chỉnh sự rõ ràng về quy định, khung tài chính và phát triển cơ sở hạ tầng là cách duy nhất để mục tiêu 6.000 MW điện gió ngoài khơi có thể trở thành hiện thực.

VnEconomy

Mặc dù tiềm năng điện gió ngoài khơi của Việt Nam rất lớn, nhưng theo ông, những thách thức nào đang khiến các dự án điện gió ngoài khơi chưa thể triển khai ở quy mô lớn?

Thách thức lớn trước mắt là sự không chắc chắn về quy định. Các quy trình hiện hành liên quan đến giấy phép khảo sát, phân bổ dự án và phê duyệt liên bộ vẫn chưa được xác định rõ ràng, khiến các nhà đầu tư khó xây dựng lộ trình liền mạch từ giai đoạn thăm dò đến triển khai xây dựng. Tình trạng này không chỉ làm chậm quá trình ra quyết định đầu tư mà còn gia tăng đáng kể mức độ rủi ro cho các dự án.

Một trở ngại đáng kể khác là năng lực của hệ thống lưới điện. Điện gió ngoài khơi đòi hỏi đầu tư và nâng cấp hạ tầng truyền tải ở quy mô lớn, trong khi đó quy hoạch và đầu tư lưới điện của Việt Nam vẫn chưa theo kịp nhu cầu phát triển. Nếu không mở rộng kịp thời, ngay cả những dự án được chuẩn bị tốt cũng có thể đối mặt với việc cắt giảm hoặc chậm trễ trong kết nối.

Song song đó, quy hoạch không gian biển cũng cần được cập nhật nhằm xác định rõ các khu vực ưu tiên cho phát triển điện gió ngoài khơi, giúp giảm thiểu xung đột với hoạt động vận tải biển, đánh bắt cá hoặc khai thác dầu khí. Việc này sẽ góp phần hạn chế xung đột với các hoạt động kinh tế biển khác như vận tải hàng hải, khai thác thủy sản hay dầu khí…

VnEconomy

Như tôi đã đề cập trước đó, khả năng huy động vốn của các hợp đồng cũng là một mối quan ngại. Mặc dù Nghị định số 58/2025/NĐ-CP về cơ chế phát triển điện năng lượng tái tạo, năng lượng mới đã đưa ra khung pháp lý cho các hợp đồng mua bán điện năng tái tạo, nhưng các cam kết mua điện hiện tại còn hạn chế so với tiêu chuẩn quốc tế. Điều này gây khó khăn cho huy động vốn ở quy mô cần thiết cho điện gió ngoài khơi.

Bên cạnh các vấn đề về quy định và tài chính, còn có những thách thức thực tiễn. Các cảng biển, xưởng đóng tàu và tàu lắp đặt của Việt Nam hiện chưa được trang bị đầy đủ để xử lý công tác hậu cần cho các tuabin lớn và các công trình ngoài khơi. Sự sẵn sàng của nguồn nhân lực cũng là một hạn chế khác, vì điện gió ngoài khơi đòi hỏi những kỹ năng chuyên môn cao mà thị trường trong nước hiện vẫn còn khan hiếm.

Nếu những vấn đề này không được giải quyết một cách có hệ thống, thông qua cải cách chính sách, đầu tư cơ sở hạ tầng và xây dựng năng lực có mục tiêu, tốc độ phát triển điện gió ngoài khơi có thể không đạt được các mục tiêu đầy tham vọng đề ra trong Quy hoạch điện VIII.

Cùng với những thách thức trong nước, tình trạng thiếu hụt chuỗi cung ứng toàn cầu đang nổi lên như một rào cản. Điện gió ngoài khơi phụ thuộc rất nhiều vào đồng cho cáp, tuabin, trạm biến áp và nhu cầu về đồng dự kiến sẽ tăng hơn 40% vào năm 2040. Giá đồng, thép và nhôm đã tăng gấp đôi hoặc gấp ba trong những năm gần đây, làm tăng chi phí cho các nhà sản xuất và phát triển tuabin. Không những thế, sự thiếu hụt toàn cầu về cáp ngầm cao áp, với các trường hợp chậm trễ và hủy bỏ đã được báo cáo tại các thị trường ngoài khơi lớn. Các nguyên tố đất hiếm cần thiết cho nam châm tuabin cũng vẫn dễ bị ảnh hưởng bởi các rủi ro địa chính trị, do sự thống trị của Trung Quốc trong khâu chế biến.

Những nút thắt này đòi hỏi ngành điện gió ngoài khơi của Việt Nam phải lập kế hoạch chủ động, đảm bảo các thỏa thuận cung ứng sớm và hợp tác với các đối tác quốc tế để đảm bảo tiếp cận các thành phần quan trọng. Nếu không, các dự án có nguy cơ vượt chi phí hoặc chậm trễ. Giải quyết cả cải cách chính sách trong nước và thực tế chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ rất cần thiết để Việt Nam nắm bắt cơ hội điện gió ngoài khơi quy mô lớn.

VnEconomy

Vậy, với những thực tiễn bao gồm cả tiềm năng và thách thức về phát triển điện gió ngoài khơi tại Việt Nam, ông có những đề xuất nào để chuẩn bị cho việc vận hành điện gió ngoài khơi đạt được mục tiêu đề ra trong Quy hoạch điện VIII?

Để khai thác tiềm năng điện gió ngoài khơi và đạt được các mục tiêu năm 2030 và năm 2035, Việt Nam cần một chiến lược phối hợp, có tầm nhìn xa, tập trung vào một số hành động ưu tiên.

Thứ nhất, thành lập Nhóm chuyên trách đặc biệt (Task Force) liên bộ về điện gió ngoài khơi. Phát triển điện gió ngoài khơi liên quan đến nhiều bộ, bao gồm Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Quốc phòng, Bộ Công an và Bộ Giao thông vận tải. Do đó, một cơ quan điều phối duy nhất với nhiệm vụ rõ ràng sẽ giúp đơn giản hóa việc cấp phép, phê duyệt và ra quyết định.

Thứ hai, cập nhật và công bố bản tóm tắt Quy hoạch không gian biển, trong đó chỉ định các khu vực phát triển điện gió ngoài khơi. Thông tin được công khai và cập nhật thường xuyên sẽ giảm thiểu xung đột, tăng tính minh bạch và giúp các nhà đầu tư/phát triển lập kế hoạch đầu tư với sự tự tin hơn.

Thứ ba, thiết lập quy trình hai giai đoạn cho việc phát triển dự án, bao gồm: cấp phép khảo sát trước, sau đó tiến hành đấu thầu cạnh tranh các lô dự án. Việc liên kết các giai đoạn này sẽ khuyến khích đầu tư sớm vào khảo sát đồng thời đảm bảo chỉ những nhà phát triển đủ điều kiện về kỹ thuật và tài chính mới được tiếp tục thực hiện dự án.

Thứ tư, cải thiện khả năng huy động vốn của các hợp đồng mua bán điện (PPA). Điện gió ngoài khơi đòi hỏi nguồn vốn đầu tư hàng tỷ đôla, và các hợp đồng phải có điều khoản đảm bảo mạnh mẽ về việc mua điện, phân bổ rủi ro rõ ràng và sự đồng thuận quốc tế để giải ngân nguồn vốn này. Các hợp đồng mua bán điện (PPA) chuyên biệt cho điện gió ngoài khơi, khác với các nguồn năng lượng tái tạo khác, sẽ rất quan trọng.

Cuối cùng, cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng và kỹ năng. Việc nâng cấp lưới điện và cảng biển cần được ưu tiên ngay từ bây giờ, cùng với các chương trình đào tạo lực lượng lao động và chuyển giao công nghệ. Hợp tác với các quốc gia có kinh nghiệm về điện gió ngoài khơi như Đan Mạch, Anh và Đức có thể đẩy nhanh quá trình học hỏi của Việt Nam.

Bằng cách hành động quyết đoán trên các lĩnh vực này, Việt Nam có thể thiết lập một ngành công nghiệp điện gió ngoài khơi vững mạnh, không chỉ đáp ứng các mục tiêu của Quy hoạch điện VIII mà còn mang lại lợi ích kinh tế, môi trường và chiến lược lâu dài.

VnEconomy

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8-2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html

VnEconomy
Asko AI Platform

Askonomy AI

...

icon

Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?

Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính:

VnEconomy