VnEconomy
VnEconomy

“Các yếu tố then chốt có khả năng thúc đẩy tăng trưởng GDP của Việt Nam trong năm 2026 sẽ xoay quanh hai trụ cột chính: đầu tư hạ tầng và tiêu dùng trong nước.

Về hạ tầng, tốc độ giải ngân vốn đầu tư đã tăng mạnh trong năm 2025 với số vốn giải ngân cho hạ tầng tăng hơn 40%. Tuy nhiên, các hoạt động xây dựng thực tế chỉ tăng chưa đến 10%. Sự chênh lệch này chủ yếu do độ trễ thời gian giữa việc giải ngân vốn và thời điểm các dự án chính thức triển khai thi công. Nói cách khác, phần vốn đã được phân bổ trong năm vừa qua sẽ chuyển hóa thành hoạt động kinh tế thực tế và đóng góp cho tăng trưởng trong năm 2026. Bên cạnh đó, giải ngân vốn đầu tư cho hạ tầng dự kiến sẽ tiếp tục tăng thêm 20-30% trong năm 2026, tạo thêm động lực cho tăng trưởng GDP của Việt Nam.

Một trong những lợi ích dài hạn quan trọng nhất đối với kinh tế Việt Nam được kỳ vọng là việc hoàn thành tuyến cao tốc Bắc - Nam. Khi dự án này hoàn tất, các nhà máy FDI sẽ có thể đặt cơ sở sản xuất tại nhiều địa phương hơn trên khắp cả nước, thay vì chỉ tập trung ở các trung tâm công nghiệp truyền thống. Điều này sẽ cho phép doanh nghiệp tiếp cận nguồn lao động rộng lớn hơn ngoài các vùng lõi hiện nay. Về dài hạn, đây sẽ là một trong những lợi ích lan tỏa lớn nhất mà dự án cao tốc Bắc - Nam mang lại.

Về tiêu dùng nội địa, trong năm 2026, tiêu dùng nội địa sẽ giữ vai trò đặc biệt quan trọng cho kinh tế Việt Nam. Trong năm vừa qua, doanh số bán lẻ thực tế (đã điều chỉnh theo lạm phát) tăng gần 7%. Tuy nhiên, phần lớn mức tăng này đến từ sự bùng nổ lượng khách du lịch. Nếu loại trừ yếu tố du lịch, chi tiêu thực tế của người tiêu dùng trong nước chỉ tăng khoảng 5%.

Trong bối cảnh tiêu dùng chiếm hơn 60% quy mô nền kinh tế, để đạt mục tiêu tăng trưởng GDP đạt 10%, Việt Nam sẽ cần thêm các biện pháp kích thích tiêu dùng nội địa. Chúng tôi kỳ vọng khi các hộ gia đình từng bước tái tích lũy tiết kiệm sau giai đoạn Covid-19, tiêu dùng trong nước sẽ phục hồi một cách tự nhiên.

Dù Chính phủ Việt Nam đã triển khai một số biện pháp như giảm thuế, nhưng chỉ riêng các giải pháp này có thể chưa đủ để thúc đẩy tăng trưởng tiêu dùng lên mức kỳ vọng. Vì vậy, Việt Nam cần thêm những chính sách bổ sung nhằm tạo động lực mạnh mẽ hơn cho nhu cầu trong nước, từ đó hỗ trợ hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng GDP đạt 10% trong năm 2026.

Ngoài ra, phát triển khoa học và công nghệ cũng sẽ mang lại lợi ích cho nền kinh tế Việt Nam trong dài hạn. Tuy nhiên, để những tiến bộ trong lĩnh vực này tạo ra tác động thực sự, cần có nỗ lực đồng bộ và bền bỉ trong thời gian dài, cùng với việc nâng cấp mạnh mẽ hệ thống đại học. Vì vậy, các khoản đầu tư cho khoa học và công nghệ nên được nhìn nhận như những khoản đầu tư trung và dài hạn, đóng vai trò then chốt trong việc giúp Việt Nam thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và trở thành nền kinh tế phát triển vào năm 2045.

Bên cạnh các yếu tố trong nước, một động lực bên ngoài quan trọng đối với tăng trưởng GDP của Việt Nam trong năm 2026 là triển vọng của kinh tế Mỹ và quan hệ xuất khẩu giữa hai nước, khi Mỹ vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Chúng tôi kỳ vọng kinh tế Mỹ sẽ duy trì đà tăng trưởng tích cực, thậm chí cao hơn so với nhiều dự báo hiện tại. Diễn biến này sẽ tạo thêm dư địa thuận lợi để xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Mỹ tiếp tục mở rộng.

Tình hình thuế quan được kỳ vọng sẽ chuyển biến theo hướng thuận lợi hơn. Mặc dù gần đây xuất hiện một số thông tin gây nhiễu liên quan đến chính sách thuế, nhưng những nhận định từ các quan sát viên có hiểu biết chuyên sâu cho thấy mức thuế áp lên hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Mỹ sẽ giảm dần trong thời gian tới. Vì vậy, chúng tôi kỳ vọng mức thuế quan bình quân sẽ trở về khoảng 10% vào cuối năm nay, qua đó giảm áp lực chi phí và tạo thêm động lực cho hoạt động xuất khẩu của Việt Nam”.

VnEconomy

“Việt Nam bước vào năm 2026 từ một vị thế tương đối vững vàng. So với nhiều nền kinh tế định hướng xuất khẩu, Việt Nam đã thể hiện khả năng chống chịu tốt, kỷ luật kinh tế vĩ mô và năng lực thu hút dòng vốn đầu tư ổn định trong bối cảnh toàn cầu nhiều biến động.

Từ góc nhìn của các nhà chiến lược đầu tư, triển vọng tăng trưởng không chỉ được đánh giá qua tốc độ, mà quan trọng hơn là tính bền vững. Các nhà đầu tư ngày càng xem Việt Nam là một thị trường tăng trưởng mang tính cấu trúc dài hạn, thay vì chỉ là cơ hội mang tính chu kỳ, qua đó củng cố niềm tin vào triển vọng trung hạn của nền kinh tế.

Đáng chú ý, triển vọng tăng trưởng năm 2026 của Việt Nam dựa trên sự mở rộng liên tục của lĩnh vực công nghiệp, ổn định kinh tế vĩ mô và sức hút bền bỉ đối với các khoản đầu tư dài hạn. Đồng thời, năm 2026 sẽ ít mang tính “phục hồi” hơn và tập trung nhiều hơn vào năng lực thực thi. Tăng trưởng sẽ phụ thuộc vào việc Việt Nam chuyển hóa hiệu quả các định hướng chính sách thành năng lực vận hành thực tế, đặc biệt trong các lĩnh vực hạ tầng, năng lượng và phát triển nguồn nhân lực. Nếu tốc độ triển khai theo kịp tham vọng đề ra, năm 2026 có thể trở thành một khởi đầu mạnh mẽ cho giai đoạn phát triển mới và tạo nền tảng vững chắc cho phần còn lại của thập kỷ.

Mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên phản ánh tham vọng đẩy nhanh con đường phát triển của Việt Nam và về định hướng là hoàn toàn dễ hiểu. Riêng đối với năm 2026, việc đạt mức tăng trưởng như vậy sẽ là một thách thức, nhưng không phải là bất khả thi nếu hội đủ các điều kiện phù hợp. Vấn đề then chốt không nằm ở việc tăng trưởng đạt con số bao nhiêu, mà ở chỗ liệu tăng trưởng đó có cân bằng và bền vững hay không.

Trong đó, có ba điều kiện mang tính quyết định cho sự tăng trưởng của Việt Nam. Thứ nhất, hạ tầng và cung ứng năng lượng phải theo kịp nhu cầu của nền công nghiệp, bởi tăng trưởng cao đòi hỏi nguồn điện ổn định, logistics hiệu quả và quỹ đất công nghiệp sẵn sàng. Thứ hai, quá trình thực thi hành chính cần duy trì tính minh bạch và nhất quán, với thủ tục phê duyệt nhanh hơn và việc triển khai đồng bộ giữa các địa phương, để dòng vốn đầu tư có thể chuyển hóa thành sản lượng mà không gặp trở ngại. Thứ ba, chất lượng dòng vốn là yếu tố quyết định. Tăng trưởng dựa trên đầu tư hiệu quả và chuyển giao công nghệ sẽ bền vững hơn so với tăng trưởng dựa vào các biện pháp kích thích ngắn hạn.

Trong ngắn hạn, quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh hơn, số hóa hơn và dựa trên đổi mới sáng tạo sẽ đi kèm với những chi phí điều chỉnh. Đầu tư vào năng lượng tái tạo, hạ tầng số và các tiêu chuẩn tuân thủ cao hơn có thể làm gia tăng chi phí đối với một số ngành trong năm 2026. Tuy nhiên, những khoản đầu tư này cũng giúp nâng cao hiệu quả, giảm rủi ro dài hạn và tăng sức hấp dẫn của Việt Nam đối với dòng vốn chất lượng cao.

Từ năm 2026 trở đi, mô hình tăng trưởng sẽ dần chuyển từ mở rộng dựa trên quy mô sang mở rộng dựa trên giá trị. Chuyển đổi số giúp nâng cao năng suất trong sản xuất, logistics và dịch vụ, trong khi quá trình chuyển đổi xanh giúp Việt Nam phù hợp hơn với các yêu cầu tài chính toàn cầu và tiêu chuẩn chuỗi cung ứng quốc tế. 

Trong trung hạn, những chuyển đổi này sẽ củng cố căn bản khả năng chống chịu của tăng trưởng kinh tế Việt Nam, thông qua việc thúc đẩy các hoạt động tạo giá trị gia tăng cao và giảm mức độ phụ thuộc vào các cú sốc bên ngoài. Đặc biệt, yếu tố then chốt nằm ở lộ trình triển khai hiệu quả như đảm bảo hạ tầng, năng lượng và phát triển kỹ năng lao động được thúc đẩy song song với phát triển chính sách”.

VnEconomy

“Năm 2026 không chỉ đơn thuần là một năm tăng trưởng theo dự báo, mà là một năm bản lề đối với Việt Nam. Việt Nam bước vào giai đoạn 2026 - 2030 với nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định, cán cân đối ngoại vững chắc và khuôn khổ thể chế ngày càng hoàn thiện. Mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên là đầy tham vọng và không chỉ mang tính lý thuyết. Mục tiêu này phản ánh sự chuyển dịch chiến lược từ mô hình tăng trưởng “bắt kịp” (dựa nhiều vào FDI) sang mô hình tăng trưởng dựa trên giá trị nội địa và năng lực nội sinh.

Trong bức tranh đó, con số tăng trưởng không quan trọng bằng chất lượng tăng trưởng. Nếu Việt Nam có thể đồng thời mở rộng quy mô, nâng cao năng suất và cải thiện cấu trúc kinh tế, thì năm 2026 hoàn toàn có thể đánh dấu sự khởi động của một động lực tăng trưởng mới. Một giai đoạn phát triển mới hứa hẹn sẽ ít phụ thuộc vào lao động giá rẻ, mà dựa nhiều hơn vào hạ tầng, công nghệ và giá trị gia tăng trong nước. Đây chính là bước chuyển mang tính quyết định, đặt nền móng cho khát vọng đưa Việt Nam trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.

Về bối cảnh quốc tế, Việt Nam sẽ tiếp tục vận hành trong một môi trường toàn cầu nhiều biến động, với căng thẳng địa chính trị gia tăng, thương mại thế giới tăng trưởng chậm lại và chuỗi cung ứng đang được tái sắp xếp có chọn lọc. Tuy vậy, chính những yếu tố này lại làm nổi bật vai trò chiến lược của Việt Nam như một điểm đến sản xuất và đầu tư ổn định, hội nhập sâu trong ASEAN.

Ở trong nước, yếu tố quyết định nằm ở khả năng thực thi. Định hướng chính sách và khung pháp lý cơ bản đã khá rõ ràng, nhờ các cải cách quan trọng được thúc đẩy trong những năm gần đây. Thách thức còn lại là triển khai nhanh và đồng bộ. Việc biến cam kết đầu tư công thành hoạt động kinh tế thực tế, đẩy mạnh cải cách hành chính và khôi phục niềm tin của doanh nghiệp nội địa sẽ là những nhiệm vụ then chốt.

Năm 2026, quốc gia nào hành động nhanh hơn sẽ tăng trưởng tốt hơn. Việt Nam đã nhiều lần chứng minh khả năng thích ứng linh hoạt và cách làm quyết liệt, thực tiễn. Tinh thần này sẽ càng quan trọng trong chặng đường sắp tới. 

Ngoài ra, việc đầu tư chiến lược vào hạ tầng là một trong những đòn bẩy mạnh mẽ nhất để tái định hình mô hình tăng trưởng của Việt Nam. Hiện nay, Việt Nam đang chủ động lựa chọn các chiến lược phát triển dựa trên các mô hình thành công của các quốc gia trong khu vực như Singapore, Hàn Quốc và Nhật Bản. Việc phát triển hạ tầng trong nước không chỉ đóng góp trực tiếp vào GDP trong ngắn hạn, mà còn giúp giảm chi phí giao dịch, kết nối các thị trường vùng và tạo ra quy mô kinh tế trong các mạng lưới sản xuất. Đây là những yếu tố cốt lõi của giai đoạn phát triển mới, đồng thời đặt nền móng cho triển vọng thịnh vượng của thế hệ tiếp theo tại Việt Nam.

Từ năm 2026 trở đi, đầu tư vào giao thông, logistics, năng lượng và hạ tầng số sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa vượt xa lĩnh vực xây dựng. Những khoản đầu tư này mở đường cho các ngành sản xuất giá trị cao, thúc đẩy hình thành các cụm công nghiệp vùng và nâng cao khả năng thu hút cũng như tiếp nhận dòng vốn FDI chất lượng cao của Việt Nam.

Đồng thời, các nỗ lực ở quy mô quốc gia như xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế và cải cách hành chính sâu rộng đang tạo ra sự chuyển dịch rõ nét hướng tới các chuẩn mực toàn cầu. Về dài hạn, những sáng kiến này sẽ đưa chính sách từ vai trò kích thích tăng trưởng ngắn hạn trở thành nền tảng cho năng lực cạnh tranh và năng suất bền vững”.

VnEconomy

“Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến đầy tham vọng, sẵn sàng dẫn dắt làn sóng tái cơ cấu chuỗi cung ứng. Đặc biệt, điều làm nên sự khác biệt của Việt Nam trong 2026 là nằm ở sự tự tin ngày càng được củng cố của quốc gia, cùng quá trình chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng cởi mở hơn, dựa trên đổi mới sáng tạo. Trong đó, không phải ngẫu nhiên mà thời gian gần đây, Chính phủ Việt Nam đã cắt giảm các điều kiện cấp phép đối với 38 ngành nghề kinh doanh, qua đó giúp nhà đầu tư nước ngoài tiếp cận thị trường Việt Nam thuận lợi và hiệu quả hơn.

Sau cuộc cải cách mạnh mẽ về hành chính và các quy định trong năm 2025, Chính phủ Việt Nam đã xác định năm 2026 là năm bản lề của tăng trưởng, trong đó động lực phát triển đến từ đổi mới sáng tạo, khoa học, công nghệ và chuyển đổi số, thay vì dựa vào lợi thế lao động chi phí thấp.

Đặc biệt, mục tiêu đạt mức tăng trưởng GDP 10% trong năm 2026 là một tham vọng lớn, phản ánh năng lực cải cách và tiềm năng dài hạn của Việt Nam. Trong khi phần lớn các tổ chức quốc tế vẫn giữ những dự báo tăng trưởng thận trọng, Việt Nam bước vào năm 2026 với nền tảng kinh tế vĩ mô vững chắc hơn, như: tiêu dùng đang phục hồi, đầu tư tư nhân gia tăng, giải ngân đầu tư công được đẩy nhanh và điều kiện tài khóa ổn định. Bên cạnh đó, kinh tế số, chuyển đổi xanh và chuyển dịch năng lượng đang nổi lên như những động lực tăng trưởng mới, được củng cố bởi quá trình hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng của Việt Nam. 

Tuy nhiên, dữ liệu trong năm 2025 cho thấy xuất khẩu tăng 25% so với năm trước nhưng chủ yếu đến từ khu vực doanh nghiệp FDI, trong khi các doanh nghiệp xuất khẩu trong nước lại sụt giảm đơn hàng. Hiện nay, gần 80% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam do các doanh nghiệp FDI dẫn dắt; riêng trong lĩnh vực sản xuất công nghệ cao, con số này lên tới khoảng 95%. Điều này cho thấy một vấn đề mang tính hệ thống cần được các cơ quan quản lý giải quyết, thông qua các chính sách ưu đãi, hỗ trợ công nghệ và tạo cơ hội để doanh nghiệp nội địa nâng cao năng lực chống chịu và tiếp cận thị trường quốc tế.

Việc đạt mức tăng trưởng hai chữ số không những đòi hỏi dòng vốn đầu tư và ổn định vĩ mô, mà còn đòi hỏi khả năng chống chịu mạnh mẽ hơn trước các cú sốc từ bên ngoài. Khi xuất khẩu chiếm khoảng 83% GDP, độ mở cao mang lại nhiều cơ hội nhưng đồng thời cũng làm gia tăng mức độ dễ tổn thương trước biến động toàn cầu. Vì vậy, yếu tố then chốt của Việt Nam trong năm nay chính là khả năng giảm thiểu rủi ro bên ngoài; đồng thời, đẩy nhanh thực thi chính sách, rút ngắn độ trễ cải cách và đảm bảo năng lực thể chế theo kịp tham vọng kinh tế.

Cùng với đó, mô hình tăng trưởng mới của Việt Nam trong năm 2026 không nên chỉ hướng tăng trưởng cao, mà còn cần phải xây dựng một nền kinh tế cạnh tranh và có khả năng chống chịu tốt hơn. Đặc biệt, ưu tiên hàng đầu nằm ở phát triển hạ tầng và năng lượng, nơi các cải cách về Hợp tác công - tư (PPP) và Quy hoạch phát triển điện lực Quốc gia giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 cần được triển khai thực chất để đảm bảo nguồn điện xanh, ổn định và giảm chi phí logistics, đây chính là những yếu tố quyết định việc Việt Nam có thực sự trở thành điểm đến của các ngành công nghệ cao hay không.

Một điều không kém phần quan trọng khác đó chính là biến sự phụ thuộc lớn vào FDI thành động lực thúc đẩy tăng trưởng trong nước, thông qua đào tạo nhân lực, phát triển kỹ năng và chuyển giao công nghệ. Việt Nam cần thu hút các dòng vốn đầu tư mang theo công nghệ, giúp gia tăng chiều sâu chuỗi cung ứng và tạo nền tảng cho các ngành như bán dẫn, sản xuất công nghệ cao và năng lượng tái tạo, thay vì chỉ mở rộng hoạt động lắp ráp.

Cuối cùng, năng lực thể chế sẽ đóng vai trò quyết định. Nghị quyết số 68-NQ/TW và Nghị quyết số 79-NQ/TW là những bước tiến quan trọng trong việc xác định lại vai trò của khu vực tư nhân và khu vực nhà nước, nhưng thành công phụ thuộc vào việc thực thi nhất quán và cơ chế trách nhiệm rõ ràng. Khi nâng cấp chất lượng nguồn nhân lực được lồng ghép trong tất cả các ưu tiên này, Việt Nam có thể chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa vào nguồn lực đầu vào sang mô hình dựa trên năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo”.

VnEconomy

 làm sao để nội lực bắt kịp tốc độ của ngoại lực

Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8/2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây

Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html

Asko AI Platform

Askonomy AI

...

icon

Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?

Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính:

VnEconomy