Theo ông, đâu là lợi thế lớn nhất giúp Việt Nam duy trì sức hút đối với dòng vốn FDI trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các quốc gia ngày càng gay gắt?
Trong nhóm các nền kinh tế đang phát triển, Việt Nam hiện sở hữu nhiều lợi thế đáng chú ý và vẫn duy trì vị thế tích cực trong thu hút đầu tư nước ngoài.
Dù khó có thể so sánh trực tiếp với các thị trường quy mô lớn như Mỹ, châu Âu, Hàn Quốc hay Singapore, song trong nhóm các nền kinh tế mới nổi, Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến hấp dẫn. Riêng tại ASEAN, khu vực đang thu hút mạnh dòng vốn đầu tư toàn cầu, Việt Nam hiện thuộc nhóm quốc gia dẫn đầu về sức hút FDI.
Theo đánh giá của UOB, yếu tố quan trọng hơn nằm ở niềm tin mà Việt Nam đang tạo dựng với cộng đồng đầu tư quốc tế. Bên cạnh môi trường chính trị ổn định, Việt Nam đã duy trì được nhiều nền tảng hỗ trợ nhà đầu tư như lực lượng lao động, môi trường đầu tư và các chính sách ưu đãi trong nhiều năm qua.
Đáng chú ý, việc thường xuyên tổ chức các diễn đàn đối thoại với cộng đồng doanh nghiệp cũng cho thấy nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư theo hướng chủ động và cầu thị hơn. Điều này phản ánh Việt Nam không chỉ dựa vào những lợi thế sẵn có mà đang tiếp tục điều chỉnh để nâng cao năng lực cạnh tranh.
Điều gây ấn tượng tại các phiên thảo luận với cộng đồng doanh nghiệp FDI là quyết tâm đổi mới của Chính phủ trong việc đồng hành cùng nhà đầu tư, không chỉ với các doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam mà cả các dòng vốn mới trong thời gian tới.
Nếu trước đây việc thu hút FDI có thể ưu tiên yếu tố số lượng, thì hiện nay định hướng đã rõ ràng hơn theo hướng lựa chọn dòng vốn chất lượng, phù hợp với mục tiêu tăng trưởng cao và phát triển bền vững trong giai đoạn mới.
Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước được xem là yếu tố quan trọng để nâng cao giá trị gia tăng và năng lực tham gia chuỗi cung ứng. Theo ông, đâu là rào cản lớn nhất khiến doanh nghiệp Việt Nam chưa kết nối hiệu quả với khu vực FDI? Doanh nghiệp trong nước cần làm gì để bắt nhịp tốt hơn với các tiêu chuẩn và yêu cầu của khối này?
Doanh nghiệp FDI thường đã hoạt động tại nhiều thị trường và có mức độ tiếp cận cao với các tiêu chuẩn quốc tế về quản trị tài chính, kế hoạch sản xuất kinh doanh, chất lượng sản phẩm cũng như năng lực thị trường.
Trong khi đó, giữa doanh nghiệp trong nước và khu vực FDI vẫn tồn tại khoảng cách nhất định về tiêu chuẩn quản trị và phương thức vận hành hiện đại. Một số tập đoàn lớn của Việt Nam đã có bước phát triển đáng ghi nhận và từng bước tiếp cận các chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt là các đơn vị phát triển từ mô hình hộ kinh doanh, vẫn còn hạn chế về công nghệ quản lý, quản trị sản xuất và quản trị tài chính.
Hiện nay, ngân hàng đang triển khai nhiều giải pháp hỗ trợ theo từng nhóm doanh nghiệp. Với các tập đoàn lớn, UOB không chỉ cung cấp nguồn vốn trong nước mà còn đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc tiếp cận thị trường vốn quốc tế và kết nối với các nhà đầu tư nước ngoài. Các nguồn tài trợ này không chỉ phục vụ nhu cầu ngắn hạn mà còn hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn dài hạn cho các kế hoạch mở rộng sản xuất kinh doanh.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng được xem là cơ hội quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh.
UOB đang đồng hành với doanh nghiệp FDI tại Việt Nam theo hướng nào? Lợi thế nào giúp ngân hàng xây dựng các giải pháp tài chính phù hợp với nhóm khách hàng này?
Doanh nghiệp FDI luôn là nhóm khách hàng trọng tâm mà UOB mong muốn đồng hành và hỗ trợ. Lợi thế của ngân hàng đến từ mạng lưới hoạt động rộng khắp tại nhiều quốc gia trong khu vực và trên thế giới.
Ví dụ, với một doanh nghiệp Singapore đầu tư vào Việt Nam hoặc mở rộng hoạt động sang các quốc gia khác trong ASEAN, UOB có thể tận dụng sự kết nối trong toàn hệ thống để hỗ trợ xuyên suốt tại các thị trường mà doanh nghiệp hiện diện.
Khi đã hiểu rõ khách hàng, bao gồm nhu cầu tài chính, kế hoạch kinh doanh và hạn mức tín dụng ở cấp tập đoàn, ngân hàng có thể phân bổ nguồn lực phù hợp tại từng quốc gia để tiếp tục phục vụ doanh nghiệp. Đây cũng là cách UOB kết nối nguồn lực trong toàn hệ thống nhằm nâng cao hiệu quả hỗ trợ đối với khối doanh nghiệp FDI.
Bên cạnh đó, nhờ có mối quan hệ và dữ liệu xuyên suốt với các doanh nghiệp FDI tại nhiều thị trường, UOB có điều kiện tiếp cận báo cáo tài chính, kế hoạch kinh doanh và thông tin vận hành của doanh nghiệp ở quy mô tổng thể. Đây được xem là lợi thế giúp ngân hàng rút ngắn đáng kể quy trình thẩm định.
Đối với các doanh nghiệp thuộc nhóm ưu tiên hoặc có dòng tiền được quản lý hiệu quả, ngân hàng sẽ xây dựng các gói sản phẩm phù hợp, bao gồm chính sách lãi suất, phí và các giải pháp tài chính đáp ứng nhu cầu riêng của từng doanh nghiệp.
FDI thường vận hành theo chuỗi, không chỉ trong hệ sinh thái doanh nghiệp FDI mà còn liên quan đến các doanh nghiệp xuất khẩu khác. Ngân hàng hiện có chính sách cho vay theo chuỗi hay không? Đồng thời, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam cần đáp ứng những tiêu chuẩn nào để có thể tham gia vào chuỗi tài trợ này?
Đây là một trong những mảng kinh doanh trọng tâm mà chúng tôi đang tập trung phát triển trong giai đoạn hiện nay. Không chỉ dừng ở việc cung cấp vốn và dịch vụ ngân hàng cho các doanh nghiệp lớn hay doanh nghiệp sản xuất, UOB định hướng mở rộng hỗ trợ tới toàn bộ hệ sinh thái doanh nghiệp liên kết trong chuỗi. Mục tiêu là xây dựng các giải pháp tài chính và dịch vụ ngân hàng xuyên suốt, đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp tham gia trong cùng chuỗi giá trị.
Mô hình này được triển khai trên cơ sở mối liên kết giữa doanh nghiệp lớn với các đối tác phân phối, đại lý hoặc doanh nghiệp vệ tinh, trong đó nhiều đơn vị thuộc nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Khi làm việc với doanh nghiệp đầu chuỗi, ngân hàng đồng thời tiếp cận các đối tác liên kết nhằm giới thiệu các giải pháp tài chính phù hợp.
Việc nắm rõ quan hệ kinh doanh giữa các bên trong chuỗi giúp ngân hàng rút ngắn đáng kể thời gian thẩm định kế hoạch kinh doanh, quản trị dòng tiền và đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Qua đó, nâng cao khả năng tiếp cận vốn và mở rộng phạm vi phục vụ đối với toàn bộ chuỗi cung ứng.
Ông đánh giá như thế nào về dư địa thu hút dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài vào Việt Nam, đặc biệt thông qua thị trường trái phiếu? Theo ông, đâu là những điều kiện và giải pháp cần thiết để thị trường vốn trở thành kênh kết nối hiệu quả hơn giữa doanh nghiệp trong nước với dòng vốn quốc tế?
Đối với dòng vốn đầu tư gián tiếp, dư địa thu hút nhà đầu tư nước ngoài vào thị trường trái phiếu Việt Nam còn rất lớn, đặc biệt là trái phiếu chính phủ. Theo số liệu hiện nay, tỷ lệ nắm giữ trái phiếu Chính phủ Việt Nam của nhà đầu tư nước ngoài mới ở mức khoảng 1-2%, thấp hơn đáng kể so với nhiều quốc gia trong khu vực.
Tại Thái Lan, tỷ lệ này vào khoảng 10%, tương đương quy mô nắm giữ khoảng 20 tỷ USD. Trong khi đó, tại Malaysia và Indonesia, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm giữ khoảng 20-25% lượng trái phiếu chính phủ phát hành, tương đương khoảng 60-70 tỷ USD. Nếu có các giải pháp cụ thể nhằm thu hút nhà đầu tư nước ngoài tham gia sâu hơn vào thị trường trái phiếu Chính phủ, đây sẽ là nguồn lực rất lớn đối với Việt Nam.
Bên cạnh đó, thị trường trái phiếu doanh nghiệp cũng được đánh giá là dư địa tiềm năng để kết nối doanh nghiệp trong nước với dòng vốn quốc tế. Tuy nhiên, điều mà nhà đầu tư nước ngoài quan tâm hiện nay là hệ thống hạ tầng đánh giá rủi ro tín dụng, cơ chế định giá và đường cong lãi suất chuẩn trên thị trường. Đây được xem là nền tảng quan trọng để các nhà đầu tư xây dựng mô hình đánh giá rủi ro, định giá tài sản và củng cố niềm tin khi tham gia thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam.
Kỳ vọng trong thời gian tới, các cơ quan quản lý như Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước sẽ phối hợp cùng các thành viên thị trường để tiếp tục hoàn thiện hạ tầng định giá, xây dựng đường cong lãi suất chuẩn cho cả thị trường tiền tệ ngắn hạn và thị trường vốn dài hạn.
Trong bối cảnh môi trường tài chính toàn cầu ngày càng biến động và khó dự báo, doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị những gì để nâng cao năng lực quản trị và tăng khả năng thích ứng trong dài hạn?
Trước những biến động toàn cầu, doanh nghiệp rất khó có thể tự tiếp cận đầy đủ thông tin nếu hoạt động riêng lẻ. Vì vậy, việc đồng hành cùng các định chế tài chính và ngân hàng thương mại đóng vai trò đặc biệt quan trọng.
Thông qua hệ thống nghiên cứu, phân tích và tư vấn của các tổ chức tài chính, doanh nghiệp có thể cập nhật nhanh hơn các xu hướng về tỷ giá, lãi suất, thương mại quốc tế cũng như các biến động kinh tế vĩ mô để kịp thời đưa ra quyết định phù hợp.
Tại UOB, chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp trong các hoạt động quản lý ngân quỹ, thương mại xuyên biên giới và kết nối với các dòng vốn trong khu vực.
Là một doanh nghiệp FDI hoạt động trong lĩnh vực tài chính tại Việt Nam, chúng tôi cam kết đồng hành dài hạn cùng cộng đồng doanh nghiệp, hỗ trợ mở rộng kết nối với các dòng vốn quốc tế và góp phần thúc đẩy mục tiêu tăng trưởng bền vững trong giai đoạn phát triển mới của Việt Nam.
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: