Việt Nam đang thực hiện các giải pháp toàn diện để hiện đại hóa thị trường chứng khoán theo các thông lệ quốc tế. Theo ông, Việt Nam cần thêm yếu tố gì để thị trường chứng khoán thực sự hấp dẫn dòng vốn quốc tế trong thời gian tới?
Việt Nam đã đi được một chặng đường quan trọng trong việc hiện đại hóa thị trường chứng khoán, từ hạ tầng giao dịch, khuôn khổ pháp lý đến việc tiệm cận các thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, để thị trường thực sự hấp dẫn và trở thành điểm đến bền vững của dòng vốn quốc tế, Việt Nam cần bổ sung và hoàn thiện thêm một số yếu tố then chốt.
Thứ nhất, nâng cao khả năng tiếp cận thị trường (market accessibility). Với nhà đầu tư tổ chức quốc tế, các vấn đề như cơ chế giao dịch, thanh toán – bù trừ, chuyển tiền và phòng ngừa rủi ro tỷ giá quan trọng không kém yếu tố định giá. Việc đơn giản hóa thủ tục mở tài khoản, đảm bảo tính thông suốt của dòng vốn ra – vào, tiến tới các chuẩn mực như Delivery versus Payment/DvP (giao chứng khoán song song với thanh toán), T+0 (giao dịch trong ngày), T+1 (ngày làm việc tiếp theo sau giao dịch) sẽ giúp giảm đáng kể “ma sát vận hành” – yếu tố thường khiến các quỹ lớn chần chừ dù rất quan tâm đến Việt Nam.
Thứ hai, mở rộng “hàng hóa” chất lượng cao cho thị trường. Dòng vốn quốc tế chỉ có thể giải ngân mạnh khi thị trường có đủ doanh nghiệp quy mô lớn, free-float tốt, thanh khoản cao và minh bạch. Điều này đòi hỏi thúc đẩy cổ phần hóa, niêm yết và thoái vốn thực chất tại các doanh nghiệp nhà nước lớn, đồng thời khuyến khích khu vực tư nhân niêm yết với chuẩn mực cao hơn, tạo thêm trụ cột cho thị trường vốn.
Thứ ba, tính nhất quán và khả năng dự báo của chính sách. Nhà đầu tư dài hạn đánh giá rất cao sự ổn định của khung pháp lý, đặc biệt liên quan đến thị trường vốn, ngoại hối, thuế và bảo vệ nhà đầu tư. Không chỉ là luật trên giấy, mà là cách thực thi nhất quán, minh bạch và có lộ trình rõ ràng, giúp giảm “country risk premium” (CRP - Phần bù rủi ro quốc gia) trong mắt các nhà phân bổ vốn toàn cầu.
Thứ tư, xây dựng niềm tin dài hạn với nhà đầu tư quốc tế. Niềm tin này đến từ việc thị trường vận hành công bằng, thông tin minh bạch, quyền lợi cổ đông được bảo vệ và các chuẩn mực ESG (môi trường, xã hội, quản trị) được áp dụng một cách thực chất. Khi niềm tin được củng cố, Việt Nam sẽ không chỉ thu hút dòng vốn theo chỉ số, mà còn trở thành thị trường được các quỹ dài hạn chủ động tăng tỷ trọng.
Như vậy, bên cạnh những cải cách đang triển khai, yếu tố quyết định để thị trường chứng khoán Việt Nam thực sự hấp dẫn dòng vốn quốc tế trong thời gian tới là khả năng tiếp cận thuận lợi, nguồn hàng chất lượng, chính sách ổn định và niềm tin dài hạn. Đây chính là những điều kiện để Việt Nam chuyển từ “thị trường tiềm năng” sang “thị trường được phân bổ vốn chiến lược” trong danh mục toàn cầu.
Trong bối cảnh ESG ngày càng trở thành tiêu chí quan trọng của nhà đầu tư quốc tế, ESG nên được tiếp cận như một yêu cầu tuân thủ hay một trụ cột chiến lược trong câu chuyện huy động vốn dài hạn của doanh nghiệp niêm yết, thưa ông?
Dưới góc nhìn của nhà đầu tư quốc tế, ESG không nên chỉ được tiếp cận như một yêu cầu tuân thủ, mà cần được coi là một trụ cột chiến lược trong câu chuyện huy động vốn dài hạn của doanh nghiệp niêm yết. Ở giai đoạn đầu, tuân thủ là điều kiện cần để doanh nghiệp “đủ chuẩn” tham gia vào danh sách đầu tư của các quỹ quốc tế; nhưng về dài hạn, chỉ những doanh nghiệp tích hợp ESG một cách thực chất vào chiến lược kinh doanh mới có thể giữ chân dòng vốn lớn và ổn định.
Với doanh nghiệp niêm yết Việt Nam, cách tiếp cận hiệu quả là coi ESG như một lợi thế cạnh tranh trong huy động vốn: lựa chọn các ưu tiên ESG phù hợp với ngành nghề, minh bạch lộ trình thực hiện, gắn ESG với chiến lược tăng trưởng, phân bổ vốn và quản trị rủi ro. Khi đó, ESG không chỉ giúp doanh nghiệp “được đầu tư”, mà còn giúp được nắm giữ dài hạn trong danh mục của các quỹ quốc tế - điều cốt lõi nhất trong bối cảnh thị trường ngày càng hội nhập sâu vào dòng vốn toàn cầu.
Nhận định của SAM về cơ hội cũng như thách thức của thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2026?
Từ góc nhìn của SAM, năm 2026 sẽ là một năm vừa mở ra cơ hội, vừa đặt ra nhiều phép thử cho thị trường chứng khoán Việt Nam.
Về mặt tích cực, nền tảng vĩ mô trong nước tương đối ổn định, triển vọng tăng trưởng kinh tế vẫn khả quan và quá trình hiện đại hóa thị trường vốn bao gồm tác động lan tỏa từ việc Việt Nam được FTSE Russell nâng hạng tiếp tục hỗ trợ tâm lý nhà đầu tư và cải thiện chất lượng dòng vốn. Ở bên ngoài, thị trường Mỹ đang có diễn biến khá tích cực trong năm nay, phản ánh kỳ vọng rằng các tập đoàn toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và năng lượng, vẫn duy trì được kết quả kinh doanh tốt. Nếu xu hướng này được duy trì, môi trường quốc tế sẽ bớt bất lợi hơn cho các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Tuy nhiên, các rủi ro và thách thức trong năm 2026 cũng cần được nhìn nhận rõ ràng. Thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ nhạy cảm hơn với các yếu tố bên ngoài như diễn biến lãi suất toàn cầu, chu kỳ dòng vốn tại các thị trường mới nổi và các rủi ro địa chính trị vẫn còn hiện hữu. Đồng thời, sự phân hóa sẽ ngày càng rõ nét: dòng tiền, đặc biệt là vốn tổ chức và vốn quốc tế, sẽ tập trung vào các doanh nghiệp đầu ngành, có quản trị tốt, kết quả kinh doanh thực chất và khả năng tiếp cận vốn quốc tế, thay vì lan tỏa trên diện rộng.
Vì vậy, theo SAM, khả năng thị trường chứng khoán Việt Nam tiếp tục tăng trưởng hai con số trong năm 2026 là có thể xảy ra trong kịch bản thuận lợi, khi môi trường quốc tế ổn định hơn và tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp được duy trì. Tuy nhiên, đây không nên được coi là kịch bản cơ sở và sẽ khó mang tính đại trà như năm 2025. Kịch bản hợp lý hơn là một giai đoạn tăng trưởng có chọn lọc, dựa trên chất lượng doanh nghiệp và sự cải thiện của cấu trúc thị trường.
Cơ sở nào cho những nhận định đó, thưa ông?
Cơ sở cho các nhận định của SAM đến từ ba yếu tố: (i) bức tranh vĩ mô - thị trường toàn cầu đang “đỡ xấu” hơn kỳ vọng; (ii) kỳ vọng lợi nhuận doanh nghiệp vẫn tích cực (đặc biệt ở tech và năng lượng); (iii) các yếu tố cấu trúc trong nước đang cải thiện nhưng thị trường sẽ phân hóa mạnh.
Tuy nhiên, SAM nhấn mạnh các điều kiện ràng buộc, các báo cáo hay quan điểm quốc tế cũng cảnh báo rủi ro “quá tự tin” trong bối cảnh địa chính trị, thương mại và lạm phát còn bất định, nên kịch bản tích cực sẽ đi kèm biến động và các nhịp điều chỉnh.
Vì vậy, khi đưa ra nhận định cho thị trường chứng khoán Việt Nam 2026, chúng tôi dựa trên logic rằng nếu “bệ đỡ” toàn cầu (earnings, kỳ vọng lãi suất, khẩu vị rủi ro) duy trì, Việt Nam sẽ hưởng lợi; nhưng do mặt bằng định giá đã cao hơn sau năm 2025 và tiêu chuẩn của dòng vốn tổ chức ngày càng khắt khe, dòng tiền sẽ tập trung vào doanh nghiệp có nền tảng thật (quản trị, minh bạch, thanh khoản, tăng trưởng lợi nhuận), thay vì tăng đồng loạt.
Với kinh nghiệm đầu tư lâu năm trên thị trường chứng khoán Việt Nam, ông có lời khuyên gì cho các nhà đầu tư nội địa trong năm 2026?
Sau một năm tăng trưởng mạnh, mặt bằng định giá đã cao hơn, mức độ phân hóa sẽ rõ rệt hơn và biến động có thể lớn hơn. Vì vậy, lời khuyên quan trọng nhất là tập trung vào những doanh nghiệp có nền tảng kinh doanh thực chất, quản trị tốt, dòng tiền rõ ràng và có khả năng hưởng lợi từ các xu hướng dài hạn của nền kinh tế, thay vì chạy theo các câu chuyện ngắn hạn hoặc tâm lý đám đông.
Bên cạnh đó, nhà đầu tư nội địa nên nâng cao kỷ luật đầu tư và quản trị rủi ro. Việc đa dạng hóa danh mục, kiểm soát đòn bẩy và kiên nhẫn với chiến lược đã lựa chọn sẽ quan trọng hơn rất nhiều trong bối cảnh thị trường không còn tăng đồng loạt. Khi dòng vốn tổ chức và vốn quốc tế ngày càng đóng vai trò lớn, thị trường sẽ phản ứng nhanh hơn với thông tin và kết quả kinh doanh, khiến các quyết định đầu tư cảm tính trở nên rủi ro hơn.
Những kiến nghị của ông để phát triển thị trường trong dài hạn?
Về kiến nghị để phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam trong dài hạn, theo chúng tôi, trọng tâm cần nằm ở ba trụ cột.
Thứ nhất, tiếp tục hiện đại hóa hạ tầng và nâng cao khả năng tiếp cận thị trường, tiệm cận đầy đủ các chuẩn mực quốc tế về giao dịch, thanh toán và quản lý rủi ro.
Thứ hai, mở rộng nguồn “hàng hóa” chất lượng cao, thông qua cổ phần hóa, niêm yết và thoái vốn thực chất tại các doanh nghiệp lớn, song song với việc nâng chuẩn niêm yết và quản trị của khu vực tư nhân.
Thứ ba, xây dựng niềm tin dài hạn, bằng cách đảm bảo khung pháp lý ổn định, thực thi nhất quán, bảo vệ nhà đầu tư và khuyến khích minh bạch, quản trị tốt.
Với nhà đầu tư nội địa, năm 2026 nên được nhìn nhận như một giai đoạn tích lũy có chọn lọc và nâng cấp tư duy đầu tư. Còn với thị trường, đây là thời điểm quan trọng để chuyển từ tăng trưởng dựa vào dòng tiền sang tăng trưởng dựa vào chất lượng, niềm tin và chiều sâu, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 7+8/2026 phát hành ngày 16-23/02/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-78-xuan-binh-ngo.html
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: