Cùng với hành trình 80 năm xây dựng và phát triển đất nước sau Ngày Độc lập, Việt Nam đã trải qua chặng đường gần 40 năm mở cửa thu hút FDI. Nhìn lại chặng đường này, theo ông, đâu là bước ngoặt về tư duy giúp chúng ta thay đổi và chào đón dòng vốn từ bên ngoài?
Đây là một giai đoạn mà cả thế và lực của Việt Nam đều yếu, lại bị bao vây cấm vận, nhưng khát vọng vươn lên đã thôi thúc chúng ta phải tìm con đường mới.
Tư duy mở cửa đã manh nha từ rất sớm. Ít ai biết rằng, ngay từ đầu năm 1977, Chính phủ đã có chủ trương soạn thảo một văn bản pháp lý cho người nước ngoài đầu tư tại Việt Nam. Ngày 18/4/1977, Nghị định số 115-CP ban hành Điều lệ Đầu tư nước ngoài đã ra đời. Ngân hàng National City Bank khi đó đã bình luận rằng đây là một động thái “khá thực dụng” và “không thông thường” đối với một chính phủ xã hội chủ nghĩa.
Tuy nhiên, do bối cảnh quốc tế chưa thuận lợi và có lẽ cả sự chủ quan, chúng ta đã đưa ra những điều kiện quá khắt khe nên điều lệ này gần như không mang lại kết quả. Suốt 10 năm, không có giấy phép nào được cấp theo văn bản này.
Bước ngoặt thực sự đến từ tinh thần Đổi mới của Đại hội Đảng lần thứ VI năm 1986. Quá trình soạn thảo Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 là một cuộc đấu tranh tư tưởng không hề dễ dàng. Có sự lo ngại rất lớn rằng nhà đầu tư nước ngoài sẽ chi phối nền kinh tế, thậm chí có ý kiến phản đối việc cho phép thành lập công ty 100% vốn nước ngoài, cho rằng “mình hy sinh xương máu để giành độc lập chủ quyền bây giờ lại mở cửa cho người ta, thế có phải bao nhiêu công lao đổ sông, đổ biển hết không?”.
Nhưng cuối cùng, tư duy đổi mới đã chiến thắng. Ngày 29/12/1987, Quốc hội chính thức thông qua Luật Đầu tư nước ngoài, tạo ra nền tảng pháp lý cho một vấn đề còn quá mới mẻ vào thời điểm đó. Đây là sản phẩm đầu tiên của công cuộc Đổi mới và là đạo luật đầu tiên được xây dựng theo nguyên tắc của kinh tế thị trường.
Từ nền móng đó, những dòng vốn FDI đầu tiên đã chảy vào Việt Nam. Đâu là thành tựu và dấu ấn lớn nhất trong hành trình gần 40 năm này, thưa ông?
Dấu ấn đáng nhớ nhất với tôi là vào năm 1991, khi vốn FDI đăng ký vượt mốc 1 tỷ USD. Con số này có thể nhỏ bé so với bây giờ, nhưng vào thời điểm đó, nó là một tín hiệu cực kỳ quan trọng, cho thấy những nỗ lực không mệt mỏi của chúng ta trong việc hoàn thiện thể chế đã bắt đầu được cộng đồng quốc tế ghi nhận và khởi đầu cho “làn sóng FDI thứ nhất”.
Làn sóng này tuy quy mô còn nhỏ nhưng đã đặt nền móng cho ngành công nghiệp quan trọng mà trước đây chúng ta gần như không có gì. Các dự án trong lĩnh vực dầu khí, lắp ráp ô tô, xe máy, điện tử và sự xuất hiện của những khách sạn 5 sao đầu tiên tại Hà Nội và TP.Hồ Chí Minh đã làm thay đổi bộ mặt kinh tế đất nước. Những khu công nghiệp, khu chế xuất đầu tiên được hình thành, trở thành “điểm đỗ” cho các nhà đầu tư, thu hút tới 60-70% tổng vốn FDI. Sau đó, các làn sóng FDI tiếp theo cứ thế nối tiếp và đưa Việt Nam trở thành một trong những điểm sáng trong thu hút đầu tư trong khu vực và trên thế giới.
Tính đến nay, khu vực kinh tế có vốn FDI đã phát triển nhanh và có hiệu quả, trở thành bộ phận quan trọng của nền kinh tế. Riêng trong năm 2024, FDI đóng góp 16,5% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, gần 72% tổng kim ngạch xuất khẩu, đóng góp hơn 20 tỷ USD vào ngân sách nhà nước. Khu vực FDI cũng đã góp phần giải quyết khoảng hơn 5 triệu việc làm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đem lại nguồn thu nhập khả quan cho người lao động.
Nhưng có lẽ, thành tựu sâu sắc nhất đối với tôi chính là quá trình xây dựng niềm tin từ cả hai phía.
Về phía Việt Nam, chúng ta đã vượt qua được những nỗi lo sợ ban đầu, từng bước nhận ra FDI là một nguồn lực quan trọng để phát triển. Chúng ta đã rất quyết tâm trong việc liên tục sửa đổi, hoàn thiện hệ thống pháp luật, tạo ra một sân chơi ngày càng bình đẳng, minh bạch, phù hợp với thông lệ quốc tế.
Về phía nhà đầu tư nước ngoài, họ cũng dần tin tưởng vào sự ổn định và cam kết của Việt Nam. Họ thấy được rằng dù còn nhiều khó khăn, nhưng Việt Nam là một đối tác nghiêm túc, có khát vọng phát triển. Trong điều kiện cơ chế thị trường còn chưa hoàn thiện, việc các nhà đầu tư vẫn có thể tiến hành hoạt động thuận lợi mà không có sự khác biệt quá lớn so với các nước khác là một thành công lớn của chúng ta.
Vậy, trong bối cảnh mới, với những thách thức mới, Việt Nam cần một chiến lược như thế nào cho thu hút FDI?
Trong giai đoạn hiện nay, nhiệm vụ thu hút FDI là phải chuyển từ lượng sang chất. Nghị quyết 50 của Bộ Chính trị đã định hướng rất rõ: chủ động thu hút có chọn lọc, lấy chất lượng, hiệu quả, công nghệ và bảo vệ môi trường làm tiêu chí chủ yếu. Chúng ta ưu tiên các dự án công nghệ cao, có tác động lan tỏa, kết nối chuỗi sản xuất và cung ứng toàn cầu và đặc biệt là phải có liên kết hữu cơ với khu vực kinh tế trong nước.
Sau gần 40 năm thành công trong thu hút FDI, Việt Nam đang đứng trước một yêu cầu phát triển mới, thúc đẩy dòng vốn đầu tư của doanh nghiệp Việt ra thế giới (OFDI). Tuy vậy, khái niệm này còn khá mới so với FDI, thưa ông?
OFDI thực chất cũng là FDI, nhưng là dòng vốn đầu tư trực tiếp từ quốc gia mình sang các quốc gia khác, chủ yếu là vốn của kinh tế tư nhân. Tầm quan trọng của nó nằm ở chỗ, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng hiện nay, một quốc gia không thể phát triển bền vững nếu chỉ dựa vào nguồn lực bên ngoài. Mới đây, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, tạo bệ phóng cho doanh nghiệp trong nước lớn mạnh. Khi doanh nghiệp đủ mạnh, việc tìm kiếm cơ hội, mở rộng thị trường ra bên ngoài là một xu thế tất yếu.
Việc thúc đẩy OFDI sẽ giúp Việt Nam sẽ “đi bằng cả hai chân đầu tư FDI và OFDI”, từ đó phát triển vững chắc, xây dựng thành công một Việt Nam hùng cường có nền kinh tế tự chủ, độc lập, không phụ thuộc và không bị chao đảo trong bất kỳ bối cảnh địa chính trị nào.
Hiện trạng OFDI của Việt Nam hiện nay ra sao và chúng ta cần những giải pháp đột phá nào để thúc đẩy dòng vốn đầu tư ra nước ngoài, thưa ông?
Nhìn chung, quy mô OFDI của Việt Nam vẫn còn nhỏ so với dòng vốn FDI chảy vào. Lũy kế đến cuối năm 2024, chúng ta có khoảng 1.825 dự án với tổng vốn đăng ký hơn 22,59 tỷ USD. Dòng vốn này có xu hướng tăng giảm theo chu kỳ, nhưng năm 2024 đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ, đạt gần 665 triệu USD, tăng 57,7% so với năm trước.
Về cơ cấu ngành, có một sự chuyển dịch đáng chú ý. Trước đây, OFDI tập trung chủ yếu vào các ngành khai thác tài nguyên như khai khoáng (chiếm 31% tổng vốn lũy kế) và nông-lâm-thủy sản (15%). Tuy nhiên, trong năm 2024, dòng vốn lại tập trung nhiều vào lĩnh vực hoạt động chuyên môn, khoa học, công nghệ (chiếm 30,2% vốn) và công nghiệp chế biến, chế tạo (21%). Điều này cho thấy OFDI bước đầu chuyển sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn.
Để thúc đẩy OFDI, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ.
Về chiến lược, cần chuyển dịch từ OFDI “tìm kiếm tài nguyên” sang “tìm kiếm giá trị gia tăng cao”, ưu tiên các dự án công nghệ, R&D, tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Về chính sách, Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, có thể xem xét thành lập quỹ hỗ trợ hoặc bảo hiểm rủi ro cho các dự án OFDI, hoàn thiện khung pháp lý và thủ tục theo cơ chế một cửa.
Về năng lực, cần có các chương trình đào tạo bài bản cho doanh nhân về quản trị quốc tế, luật pháp, kỹ năng M&A.
Giai đoạn khó khăn nhất khi chúng ta không có gì trong tay còn vượt qua được, thì không có thách thức bên ngoài nào có thể ngăn cản Việt Nam phát triển. Thách thức lớn nhất bây giờ là vượt qua chính mình. Với khát vọng của cả dân tộc, cùng quyết tâm đổi mới, tôi tin rằng Việt Nam sẽ thực hiện thành công “nhiệm vụ kép” này, xây dựng một nền kinh tế tự cường, hùng mạnh và đóng góp vào sự thịnh vượng chung của toàn cầu.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 35+36-2025 phát hành ngày 01/09/2025. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-3536-2025.html
Luật Công nghiệp công nghệ số đã mở rộng phạm vi nhân lực công nghệ số chất lượng cao, không chỉ bao gồm người Việt Nam (cả trong và ngoài nước) mà còn cả chuyên gia nước ngoài đáp ứng các tiêu chí do Chính phủ Việt Nam quy định. Để thu hút lực lượng này, luật đưa ra hàng loạt chính sách ưu đãi...
Sau nửa thế kỷ phát triển, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam (VINATOM) không chỉ góp phần đưa công nghệ hạt nhân vào y tế, nông nghiệp, công nghiệp và môi trường mà còn đang chuẩn bị nguồn nhân lực, công nghệ và hạ tầng để đồng hành cùng Chương trình điện hạt nhân quốc gia trong giai đoạn mới.
Chỉ còn chưa đầy 6 tháng trước khi Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) được thực thi đầy đủ. Thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở tiêu chuẩn kỹ thuật mà ở tư duy, sự minh bạch và khả năng phối hợp giữa các doanh nghiệp. Vì vậy, việc xây dựng dữ liệu vùng nguyên liệu chính xác là điều kiện tiên quyết để bảo vệ uy tín của ngành cà phê Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Nhu cầu nhà ở của đại đa số người dân lao động tại đô thị rất lớn nhưng nguồn cung nhà ở giá phù hợp lại vô cùng hạn chế. Trong khi đó, vẫn có nhiều khu đô thị bị bỏ hoang và hàng ngàn dự án vẫn “đắp chiếu” do vướng mắc pháp lý, tương đương với hàng triệu tỷ đồng đang bị “chôn” vào đất; quy hoạch đất đai cũng còn không ít bất cập; doanh nghiệp bất động sản gặp nhiều khó khăn trong quá trình triển khai dự án…
Với tổng vốn đầu tư lũy kế hơn 80 tỷ USD, Nhật Bản không chỉ là đối tác kinh tế hàng đầu mà còn là người bạn đồng hành tin cậy của Việt Nam qua nhiều thập kỷ. Trong bối cảnh Việt Nam đang quyết liệt chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng mới dựa trên khoa học - công nghệ và chuyển đổi xanh, dư địa hợp tác giữa hai nước đang ngày càng mở rộng, đặc biệt là sau chuyến thăm Việt Nam vào tháng 5/2026 của Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae.
Dưới tác động của biến đối khi hậu, tình trạng thời tiết, thiên tai diễn biến bất thường, cực đoan hơn, đòi hỏi công tác dự báo, cảnh báo sớm, giúp các ngành, địa phương và người dân chủ động ứng phó, giảm thiểu thiệt hại. Đặc biệt với các hiện tượng khí hậu như El Nino, ông Hoàng Đức Cường cho rằng khi nhận diện sớm nguy cơ, dự báo cảnh báo sớm sẽ giúp có thời gian chủ động lên kế hoạch sớm, có các giải pháp ứng phó, góp phần giảm thiểu ảnh hưởng, tác động đến hoạt động sản xuất và đời sống sinh hoạt của người dân.
Theo Ban Quản lý khu kinh tế Hải Phòng, trong việc quy hoạch và định hướng của Thành phố, thay vì chỉ phát triển khu công nghiệp, Hải Phòng đang hướng tới hình thành các chuỗi liên kết giữa khu công nghiệp, logistic, cảng biển, đô thị, dịch vụ theo mô hình của Singapore...