Ông nhìn nhận thế nào về vai trò của hệ thống ngân hàng trong việc bảo đảm ổn định vĩ mô và định hướng nguồn lực vào các ngành, lĩnh vực then chốt để thực hiện thắng lợi các mục tiêu đã đề ra tại Nghị quyết 79/NQ-TW?
Theo định hướng của Nghị quyết 79/NQ-TW, khu vực kinh tế nhà nước có vai trò vừa dẫn dắt các khu vực kinh tế khác phát triển, vừa là công cụ quan trọng để Nhà nước điều hành và ổn định kinh tế vĩ mô. Trong đó, hệ thống ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng thương mại nhà nước, đóng vai trò rất quan trọng. Vai trò này thể hiện trên hai phương diện chính.
Thứ nhất, thông qua Ngân hàng Nhà nước và hệ thống các ngân hàng thương mại, Nhà nước có thể điều hành chính sách tiền tệ, quản lý tỷ giá và kiểm soát lạm phát. Trong đó, tỷ giá là một yếu tố đặc biệt quan trọng đối với ổn định kinh tế vĩ mô. Thông qua các công cụ điều hành tiền tệ và hệ thống ngân hàng lớn, Nhà nước có thể điều tiết thị trường tiền tệ, ổn định giá trị đồng tiền và kiểm soát lạm phát.
Thứ hai, hệ thống ngân hàng còn là kênh dẫn vốn quan trọng cho nền kinh tế. Hiện nay, việc huy động vốn cho nền kinh tế vẫn phụ thuộc khá lớn vào tín dụng ngân hàng. Thông qua các chính sách tín dụng, Nhà nước có thể định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực ưu tiên, các ngành và khu vực mang tính chiến lược của nền kinh tế. Nhờ đó, ngân hàng trở thành một công cụ giúp Nhà nước điều hành và định hướng phát triển kinh tế theo các mục tiêu đã đề ra.
Vậy, làm thế nào để các ngân hàng thương mại nhà nước vừa có thể cạnh tranh bình đẳng với các ngân hàng thương mại cổ phần, vừa thực hiện tốt các nhiệm vụ và vai trò chính sách mà Nhà nước giao, thưa ông?
Các ngân hàng thương mại nhà nước cũng là các doanh nghiệp kinh doanh theo cơ chế thị trường. Vì vậy, họ phải thực hiện hai vai trò song song: (i) hoạt động hiệu quả và cạnh tranh bình đẳng với các ngân hàng thương mại khác trên thị trường; (ii) thực hiện những nhiệm vụ chính sách do Nhà nước giao, chẳng hạn như tham gia điều tiết lãi suất, định hướng tín dụng hoặc hỗ trợ ổn định thị trường tài chính – tiền tệ trong những giai đoạn cần thiết.
Do đó, để các ngân hàng này vừa cạnh tranh hiệu quả, vừa hoàn thành nhiệm vụ chính sách, điều quan trọng là phải có khuôn khổ pháp lý và thể chế rõ ràng. Về nguyên tắc, tất cả các tổ chức tín dụng – dù là ngân hàng nhà nước hay ngân hàng tư nhân – đều phải tuân thủ chung các chuẩn mực quản trị theo cơ chế thị trường, bảo đảm cạnh tranh bình đẳng và lành mạnh.
Đồng thời, khi Nhà nước thực hiện điều hành kinh tế vĩ mô, đặc biệt là chính sách tiền tệ, cần sử dụng các công cụ thị trường thay vì các biện pháp hành chính mang tính phi thị trường. Khi các chính sách được thực hiện thông qua công cụ thị trường, hiệu quả điều hành sẽ cao hơn và hệ thống ngân hàng vẫn có thể vận hành theo nguyên tắc thị trường.
Bên cạnh đó, các ngân hàng thương mại nhà nước cũng có những lợi thế nhất định. Trong trường hợp cần thiết, Nhà nước có thể tăng cường nguồn lực tài chính, chẳng hạn như bổ sung vốn để củng cố năng lực của ngân hàng. Tuy nhiên, đi kèm với lợi thế đó là những thách thức, bởi các ngân hàng này thường phải đi đầu trong việc thực hiện các chính sách ổn định thị trường, ví dụ như dẫn dắt mặt bằng lãi suất hoặc triển khai các chương trình tín dụng theo định hướng của Nhà nước.
Vì vậy, mức độ tự do trong việc theo đuổi mục tiêu lợi nhuận của các ngân hàng thương mại nhà nước có thể bị hạn chế hơn so với các ngân hàng thương mại khác. Do đó, để các ngân hàng này có thể phát triển mạnh và nâng cao vị thế trong khu vực, chúng ta cần phát huy tối đa lợi thế của họ, đồng thời giảm bớt những ràng buộc không cần thiết.
Để đạt mục tiêu có ít nhất 3 ngân hàng thương mại nhà nước vào Top 100 châu Á theo Nghị quyết 79/NQ-TW, theo ông, các yếu tố then chốt là gì?
Thứ nhất, cần tăng cường năng lực tài chính, đặc biệt là quy mô vốn của các ngân hàng. Chỉ khi quy mô vốn đủ lớn thì ngân hàng mới có năng lực cạnh tranh mạnh trên thị trường. Việc tăng cường vốn có thể được thực hiện thông qua hiệu quả kinh doanh và tích lũy nội tại của ngân hàng, đồng thời có thể huy động thêm các nguồn lực khác nhằm tập trung nguồn lực cho một số ngân hàng chủ lực. Bên cạnh đó, cũng có thể xem xét tái cơ cấu một số ngân hàng quy mô nhỏ, nhằm hình thành những ngân hàng có quy mô lớn và năng lực tài chính đủ mạnh.
Cùng với đó, các ngân hàng cần đa dạng hóa hoạt động kinh doanh, không chỉ dựa vào các lĩnh vực truyền thống. Hiện nay, ngành ngân hàng đang phát triển mạnh sang các lĩnh vực mới như ngân hàng số, tài chính số, quản lý tài sản số và các dịch vụ tài chính hiện đại. Việc mở rộng và đa dạng hóa các hoạt động này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp và gia tăng năng lực cạnh tranh cho hệ thống ngân hàng.
Thứ hai, nâng cao chất lượng quản trị ngân hàng theo các chuẩn mực quốc tế, chẳng hạn như các tiêu chuẩn Basel II, Basel III. Khi được quản trị theo các tiêu chuẩn tiên tiến của thế giới, hoạt động của ngân hàng sẽ chuyên nghiệp, minh bạch và an toàn hơn, từ đó khẳng định tính ổn định và độ tin cậy của hệ thống. Đây cũng là điều kiện quan trọng để các ngân hàng Việt Nam có thể so sánh và cạnh tranh với các ngân hàng trong khu vực và trên thế giới.
Khi hệ thống quản trị đạt chuẩn quốc tế, các ngân hàng cũng sẽ có điều kiện tham gia sâu hơn vào thị trường tài chính toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới xây dựng các trung tâm tài chính quốc tế. Khi đó, các ngân hàng trong nước cần đủ năng lực để cạnh tranh và hợp tác với các tổ chức tài chính quốc tế.
Thứ ba, giải pháp rất quan trọng là cần hài hòa giữa việc thực hiện nhiệm vụ chính sách của Nhà nước với mục tiêu kinh doanh của ngân hàng. Các ngân hàng lớn của Nhà nước thường phải thực hiện một số nhiệm vụ chính sách, tuy nhiên điều đó không có nghĩa là hoạt động hoàn toàn phi lợi nhuận.
Để bù đắp cho những nghĩa vụ này, các ngân hàng cần phát huy tối đa lợi thế đặc thù của mình, đó là sự hậu thuẫn và uy tín từ Nhà nước, từ đó tạo ra những lợi thế cạnh tranh và nguồn lực phát triển mạnh hơn.
Nếu chúng ta hài hòa tốt giữa việc thực hiện nhiệm vụ chính sách và phát huy lợi thế của ngân hàng nhà nước, thì năng lực cạnh tranh của các ngân hàng này sẽ được nâng cao. Khi đó, các ngân hàng Việt Nam hoàn toàn có thể vươn lên nhóm các ngân hàng có sức cạnh tranh mạnh trong khu vực, từng bước sánh vai với các ngân hàng lớn trong khu vực và trên thế giới.
Nghị quyết 79/NQ-TW cũng đặt ra yêu cầu cải cách và nâng cao hiệu quả hoạt động của các quỹ đầu tư nhà nước. Vậy, làm thế nào để đạt mục tiêu này?
Bên cạnh việc phát triển hệ thống ngân hàng, chúng ta cũng cần nhìn nhận rằng nền kinh tế Việt Nam hiện đang phụ thuộc khá lớn vào tín dụng ngân hàng, hiện tỷ lệ tín dụng trên GDP hơn 140%. Điều này có thể tạo ra một số bất lợi cho nền kinh tế.
Một là, nguồn vốn huy động qua ngân hàng chủ yếu là nguồn vốn ngắn hạn, trong khi nhu cầu đầu tư và sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp lại cần nguồn vốn trung và dài hạn. Vì vậy, nếu nền kinh tế quá phụ thuộc vào kênh tín dụng ngân hàng thì sẽ khó tạo ra nguồn vốn dài hạn ổn định với chi phí hợp lý cho hoạt động đầu tư và phát triển.
Hai là, việc sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn cũng có thể tạo ra rủi ro thanh khoản đối với hệ thống ngân hàng. Do đó, nhiều chuyên gia đã cảnh báo rằng nếu nền kinh tế tiếp tục phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng, thì không chỉ hệ thống tín dụng đối mặt với rủi ro, mà bản thân nền kinh tế cũng có thể phải chịu nguồn vốn kém ổn định và chi phí vốn cao hơn. Vì vậy, trong thời gian tới, chúng ta cần thúc đẩy phát triển các kênh huy động vốn khác, đặc biệt là thị trường vốn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây là các quỹ đầu tư có nguồn vốn chủ yếu từ khu vực nhà nước. Nguồn vốn của các quỹ này có thể được hình thành từ nhiều kênh khác nhau, chẳng hạn như nguồn thu từ quá trình thoái vốn tại các doanh nghiệp nhà nước, hoặc một phần nguồn ngân sách được phân bổ để hỗ trợ phát triển.
Với đặc điểm đó, các quỹ đầu tư của Nhà nước sẽ có vai trò đầu tư vào những lĩnh vực mà Nhà nước muốn định hướng và khuyến khích phát triển, chứ không phải hoạt động hoàn toàn theo cơ chế đầu tư tự do như các quỹ đầu tư tư nhân. Nói cách khác, các quỹ này chủ yếu phục vụ mục tiêu chiến lược và định hướng phát triển của Nhà nước.
Vì vậy, cần khuyến khích và thúc đẩy phát triển các quỹ đầu tư của Nhà nước, nhưng điều quan trọng là phải xác định rõ nguồn lực để hình thành các quỹ này. Theo tôi, những nguồn như khoản thu từ thoái vốn doanh nghiệp nhà nước, hoặc các nguồn thu có thể tái đầu tư của Nhà nước, nên được chuyển vào các quỹ này để tạo thành nguồn lực tài chính dài hạn, phục vụ cho các mục tiêu phát triển chiến lược. Bên cạnh đó, chúng ta cũng cần phát triển mạnh các quỹ đầu tư tư nhân, đặc biệt là các quỹ đầu tư theo từng lĩnh vực chuyên biệt.
Nội dung đầy đủ bài viết được đăng tải trên Tạp chí Kinh tế Việt Nam số 11-2026 phát hành ngày 16/03/2026. Kính mời Quý độc giả tìm đọc tại đây:
Link: https://premium.vneconomy.vn/dat-mua/an-pham/tap-chi-kinh-te-viet-nam-so-11-2026.html
Trong cuộc trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam / VnEconomy, GS.Christopher S. Yoo, Trường Luật Carey thuộc Đại học Pennsylvania (Penn Carey Law), cho rằng Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức, nhưng là những “thách thức tốt”, bởi chúng xuất phát từ một nền kinh tế đang phát triển nhanh và có nhiều cơ hội.
Không chỉ được sử dụng để gia tăng tốc độ và quy mô tấn công, trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành mục tiêu mới của tội phạm mạng, với chatbot và các hệ thống AI được doanh nghiệp tích hợp có thể trở thành “cửa ngõ” để hacker tiếp cận hệ thống phía sau. Trao đổi với Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy, ông Ngô Tấn Vũ Khanh, Giám đốc Quốc gia Kaspersky tại Việt Nam, cho rằng cuộc chiến an ninh mạng đang bước sang giai đoạn mới, khi AI vừa là công cụ tấn công, công cụ phòng thủ và đồng thời là mục tiêu bị tấn công.
Nuôi biển đang nổi lên như một động lực tăng trưởng mới của ngành thủy sản, với sản lượng và giá trị xuất khẩu tăng mạnh. Tuy nhiên, để phát triển quy mô lớn, hiện đại và bền vững, Việt Nam cần tháo gỡ các điểm nghẽn về hạ tầng, tín dụng, công nghệ, con giống và quyền sử dụng mặt biển.
Năm 2026 đánh dấu 10 năm kể từ khi Bản sửa đổi, bổ sung Kigali thuộc Nghị định thư Montreal được thông qua, mở ra một giai đoạn mới trong nỗ lực toàn cầu bảo vệ tầng ozone và ứng phó với biến đổi khí hậu. Với việc đưa các chất HFC- những khí nhà kính có tiềm năng làm nóng lên toàn cầu cao - vào lộ trình giảm dần, Bản sửa đổi, bổ sung Kigali đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi công nghệ trong lĩnh vực lạnh và điều hòa không khí theo hướng có tác động thấp hơn tới khí hậu...
Việc quản lý, loại trừ các chất làm suy giảm tầng ozone và các chất gây hiệu ứng nhà kính, đồng thời thúc đẩy làm mát bền vững, cần được đặt trong một bài toán tổng thể với cách tiếp cận mới và các giải pháp đồng bộ. Làm mát bền vững là bài toán liên ngành, liên quan đến nhiều bộ, ngành và địa phương...
Nhân Ngày Quốc tế Bảo vệ tầng ô-dôn năm 2026 và kỷ niệm 10 năm Bản sửa đổi, bổ sung Kigali được thông qua, Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam và Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức Chương trình tọa đàm “Hành động toàn cầu vì một hành tinh mát lành hơn”. Tọa đàm được phát trực tuyến trên trên VnEconomy.vn và FanPage VnEconomy vào 9h ngày 14/9/2026...
Mạng lưới 5 tuyến metro (đường sắt đô thị) đóng vai trò quan trọng trong việc tái cấu trúc không gian đô thị tại Hà Nội, định hình cấu trúc đô thị đa cực. Nơi mà người dân tiếp cận được các dịch vụ trong cự ly đi bộ hoặc di chuyển bằng xe đạp đến các ga trung chuyển kết nối di chuyển.