Là một nhà lãnh đạo nữ trong bối cảnh kinh doanh hiện nay của Việt Nam, bà hãy chia sẻ những đóng góp cụ thể của IPPG dưới sự lãnh đạo của mình vào sự tăng trưởng kinh tế của đất nước?
Tôi bắt đầu hành trình CEO ở tuổi 25, trong bối cảnh vai trò của phụ nữ trong lãnh đạo các doanh nghiệp lớn vẫn còn là điều hiếm thấy. Nhiệm vụ cũng là thử thách đầu tiên của tôi là thuyết phục những thương hiệu hàng đầu thế giới như Burberry, Bally, Ferragamo, Versace… đặt niềm tin vào một thị trường còn xa lạ, đồng thời tin tưởng vào một nữ CEO người Việt Nam.
Ba thập kỷ sau, IPPG đã phát triển thành hệ sinh thái gồm hơn 1.500 điểm bán lẻ, 35 công ty thành viên và hơn 25.000 nhân viên, phân phối trên 138 thương hiệu quốc tế. Những con số này không chỉ phản ánh quy mô kinh doanh, mà còn là minh chứng cho tiềm năng của Việt Nam trong việc trở thành trung tâm tiêu dùng cao cấp của khu vực.
Tuy nhiên, điều tôi tự hào nhất không nằm ở doanh thu. Tại IPPG, 70% quản lý cấp trung là phụ nữ và 48% lãnh đạo cấp cao là nữ. Tôi tin vào nguyên lý đã được nhiều nghiên cứu toàn cầu khẳng định: khi phụ nữ được trao quyền, không chỉ cá nhân họ phát triển mà doanh nghiệp và xã hội cũng cùng tiến bước. Đó là lý do IPPG trở thành một trong hai doanh nghiệp đầu tiên tại Việt Nam ký kết hợp tác chính thức với UN Women - không phải như một động thái mang tính hình thức, mà là cam kết chiến lược được tích hợp vào cốt lõi ESG của tập đoàn.
Việt Nam đang hướng tới mục tiêu tăng trưởng GDP hai chữ số trong những năm tới để chuyển mình sang nền kinh tế thu nhập cao. IPPG đang thực hiện những chiến lược / hành động cụ thể nào để đóng góp vào hiện thực hoá mục tiêu này?
Tôi muốn bắt đầu bằng một câu hỏi: Vì sao những nền kinh tế đạt tăng trưởng bền vững thường có tỷ lệ phụ nữ tham gia lực lượng lao động cao? Đây không phải sự trùng hợp. Liên Hợp Quốc ước tính, nếu thu hẹp khoảng cách giới trong nền kinh tế, thế giới có thể gia tăng thêm 7.000 tỷ USD. Trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn bứt phá, trao quyền cho phụ nữ không chỉ là trách nhiệm xã hội, mà còn là một trong những đòn bẩy tăng trưởng mạnh mẽ nhất chưa được khai thác hết.
Với IPPG, chúng tôi triển khai ba định hướng chiến lược nhằm đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng hai con số của quốc gia.
Thứ nhất, phát triển hệ thống thương mại tại các cửa ngõ hàng không, cửa khẩu đường bộ quốc tế, cũng như tại các trung tâm đô thị lớn và địa phương giàu tiềm năng du lịch. Đây là giải pháp trực tiếp để giữ dòng chi tiêu du lịch ở lại trong nước, hạn chế thất thoát ngoại tệ, đồng thời gia tăng giá trị mua sắm của du khách.
Thứ hai, thúc đẩy chương trình WOBs (Women-Owned Businesses), ưu tiên đưa sản phẩm của các doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ - đặc biệt tại khu vực vùng sâu, vùng xa - vào chuỗi phân phối tại sân bay, trung tâm thương mại và hệ thống xuất khẩu quốc tế. Mục tiêu không chỉ là mở rộng thị trường, mà còn tạo cơ hội để doanh nghiệp nữ tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Thứ ba, đầu tư phát triển giáo dục và ứng dụng trí tuệ nhân tạo, hướng tới đào tạo lực lượng lao động trẻ với kỹ năng đạt chuẩn quốc tế, đồng thời triển khai AI có trách nhiệm trong quản trị và vận hành toàn hệ thống. Mô hình này được thiết kế với ba lớp bảo vệ dữ liệu và nền tảng văn hóa an toàn số ngay từ đầu, nhằm bảo đảm phát triển công nghệ song hành với quản trị rủi ro.
Tăng trưởng hai con số không thể đến từ một động lực đơn lẻ, mà đòi hỏi sự cộng hưởng của nhiều trụ cột. IPPG lựa chọn vai trò kiến tạo hệ sinh thái - không chỉ phát triển cho riêng mình, mà đồng hành cùng toàn bộ chuỗi cung ứng, đặc biệt là các doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ, để cùng nhau lớn mạnh.
Mặc dù các nhà lãnh đạo nữ đóng một vai trò ngày càng quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế toàn diện và bền vững của Việt Nam, tuy nhiên, đâu là những thách thức mà các lãnh đạo nữ phải đối mặt?
Có một điều tôi được chia sẻ thẳng thắn: rào cản đối với nữ lãnh đạo không phải lúc nào cũng là những “bức tường đá” hữu hình. Đôi khi, đó là một lớp kính trong suốt - bạn nhìn thấy đích đến của mình, nhưng liên tục va phải những giới hạn vô hình.
Tôi từng ngồi trong các phòng đàm phán mà đối tác hoài nghi cho rằng tôi không phải là người ra quyết định, chỉ vì tôi là phụ nữ. Tôi đã phải chuẩn bị kỹ lưỡng và nỗ lực gấp đôi để nhận được mức độ công nhận và tin tưởng với đối tác tương đương một đồng nghiệp nam. Và tôi cũng không ít lần đối diện với những câu hỏi, dù trực diện hay ẩn ý, rằng liệu một người mẹ, một người vợ có thể điều hành một tập đoàn đa quốc gia hay không.
Nhưng như Jacinda Ardern từng khẳng định, sự đồng cảm không phải là điểm yếu trong lãnh đạo. Tôi không lựa chọn cách lãnh đạo bằng việc cố chứng minh mình “cứng rắn” theo tiêu chuẩn của nam giới. Tôi lựa chọn phong cách của riêng mình - đặt con người ở trung tâm, lắng nghe một cách thực chất, quyết đoán khi cần thiết và nhân văn khi có thể. Kết quả kinh doanh và sự phát triển bền vững của IPPG chính là câu trả lời và minh chứng rõ ràng nhất cho mọi hoài nghi.
Mỗi khó khăn tôi từng trải qua trở thành động lực để tôi kiến tạo một môi trường khác biệt trong chính tập đoàn của mình - nơi những phụ nữ đi sau không còn phải chiến đấu với những rào cản mà tôi đã từng đối mặt.
Vậy bà có thể đề xuất những chính sách táo bạo nào để tiếp tục trao quyền cho các nữ doanh nhân và nhà lãnh đạo nữ, góp phần đẩy nhanh con đường tăng trưởng hai chữ số bền vững của Việt Nam trong kỷ nguyên mới nói chung?
Tôi không đề xuất những giải pháp nghe có vẻ hấp dẫn nhưng thiếu tính khả thi. Tôi muốn tập trung vào ba vấn đề mang tính hệ thống, có sự liên kết chặt chẽ với nhau như một hệ sinh thái hoàn chỉnh.
Thứ nhất, tích hợp bình đẳng giới vào các chỉ số quản trị doanh nghiệp. ESG đang trở thành tiêu chuẩn phổ biến, song yếu tố “S” – đặc biệt là bình đẳng giới – vẫn thiếu những thước đo mang tính bắt buộc. Tôi đề xuất Chính phủ ban hành quy định yêu cầu công bố tỷ lệ nữ lãnh đạo trong báo cáo thường niên của các doanh nghiệp niêm yết và doanh nghiệp nhà nước. Đây không phải là áp đặt chỉ tiêu (quota), mà là thúc đẩy minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Thứ hai, xây dựng “đường cao tốc thị trường” cho doanh nghiệp do phụ nữ làm chủ. IPPG đã triển khai mô hình này ở quy mô bước đầu, đưa sản phẩm của các WOBs vào hệ thống bán lẻ tại sân bay và các cơ sở thương mại do tập đoàn vận hành. Ở tầm quốc gia, cần một chính sách tương tự với quy mô rộng hơn, trong đó ưu tiên mua sắm công từ các doanh nghiệp do phụ nữ lãnh đạo - cách làm đã được nhiều quốc gia thuộc G20 áp dụng nhằm thúc đẩy sự tham gia của doanh nghiệp nữ vào chuỗi cung ứng lớn.
Thứ ba, đầu tư vào hạ tầng chăm sóc. Nhiều chuyên gia kinh tế quốc tế đã chỉ ra rằng rào cản lớn nhất đối với phụ nữ không nằm ở năng lực, mà ở gánh nặng chăm sóc không được trả lương. Khi một người mẹ buộc phải lựa chọn giữa sự nghiệp và gia đình, đó không phải là thất bại cá nhân, mà là khoảng trống chính sách. Hệ thống nhà trẻ công lập chất lượng, chế độ thai sản thực chất và chính sách nghỉ phép dành cho cả cha lẫn mẹ cần được nhìn nhận như những khoản đầu tư kinh tế dài hạn, chứ không đơn thuần là chính sách phúc lợi.
Tôi luôn tin tưởng rằng thay vì hỏi vì sao phụ nữ chưa vươn lên đủ xa, hãy nhìn lại hệ thống còn thiếu điều gì để hỗ trợ họ. Khi phụ nữ phát triển, nền kinh tế sẽ phát triển. Nếu Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số, thì đây là một trong những giải pháp thiết thực, có khả năng đóng góp đáng kể vào quỹ đạo tăng trưởng bền vững của quốc gia.
Thuế đối ứng của Mỹ có ảnh hướng thế nào đến chứng khoán?
Chính sách thuế quan mới của Mỹ, đặc biệt với mức thuế đối ứng 20% áp dụng từ ngày 7/8/2025 (giảm từ 46% sau đàm phán), có tác động đáng kể đến kinh tế Việt Nam do sự phụ thuộc lớn vào xuất khẩu sang Mỹ (chiếm ~30% kim ngạch xuất khẩu). Dưới đây là phân tích ngắn gọn về các ảnh hưởng chính: